Công văn số 1245/BHXH-CĐBHYT ngày 15/12/2025 của BHXH tỉnh Thanh Hóa ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký KCB Ngoại tỉnh năm 2026.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại tỉnh khác có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại Thanh Hóa theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Căn cứ tại khoản 1 khoản 2 Điều 7 Thông tư số 01/2025/TT-BYT ngày 01/01/2025 của Bộ Y tế hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB BHYT NHẬN ĐĂNG KÝ KCB BAN ĐẦU
CHO NGƯỜI THAM GIA BHYT DO BHXH TỈNH KHÁC PHÁT HÀNH NĂM 2026
| STT | STT | Mã cơ sở |
Tên cơ sở khám chữa bệnh | Cấp CMKT |
Địa chỉ | |||
| I | BHXH Cơ sở Bá Thước | |||||||
| 1 | 1 | 38050 | Bệnh viện đa khoa Bá Thước | Cơ bản | Xã Bá Thước - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 2 | 2 | 38078 | Trạm y tế Cành Nàng | Ban đầu | Xã Bá Thước - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 3 | 3 | 38079 | Trạm y tế Điền Thượng | Ban đầu | Xã Điền Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 4 | 4 | 38081 | Trạm y tế Điền Hạ | Ban đầu | Xã Điền Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 5 | 5 | 38082 | Trạm y tế Điền Quang | Ban đầu | Xã Điền Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 6 | 6 | 38083 | Trạm y tế Điền Trung | Ban đầu | Xã Điền Lư - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 7 | 7 | 38084 | Trạm y tế Thành Sơn | Ban đầu | Xã Pù Luông - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 8 | 8 | 38085 | Trạm y tế Lương Ngoại | Ban đầu | Xã Quý Lương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 9 | 9 | 38086 | Trạm y tế Ái Thượng | Ban đầu | Xã Điền Lư - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 10 | 10 | 38087 | Trạm y tế Lương Nội | Ban đầu | Xã Quý Lương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 11 | 11 | 38088 | Trạm y tế Điền Lư | Ban đầu | Xã Điền Lư - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 12 | 12 | 38089 | Trạm y tế Lương Trung | Ban đầu | Xã Quý Lương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 13 | 13 | 38091 | Trạm y tế Lũng Niêm | Ban đầu | Xã Pù Luông - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 14 | 14 | 38092 | Trạm y tế Lũng Cao | Ban đầu | Xã Cổ Lũng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 15 | 15 | 38093 | Trạm y tế Hạ Trung | Ban đầu | Xã Bá Thước - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 16 | 16 | 38094 | Trạm y tế Cổ Lũng | Ban đầu | Xã Cổ Lũng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 17 | 17 | 38095 | Trạm y tế Thành Lâm | Ban đầu | Xã Cổ Lũng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 18 | 18 | 38096 | Trạm y tế Ban Công | Ban đầu | Xã Bá Thước - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 19 | 19 | 38097 | Trạm y tế Kỳ Tân | Ban đầu | Xã Văn Nho - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 20 | 20 | 38098 | Trạm y tế Văn Nho | Ban đầu | Xã Văn Nho - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 21 | 21 | 38099 | Trạm y tế Thiết Ống | Ban đầu | Xã Thiết Ống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 22 | 22 | 38102 | Trạm y tế Thiết Kế | Ban đầu | Xã Thiết Ống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| II | BHXH Cơ sở Bỉm Sơn | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 23 | 1 | 38180 | Bệnh viện đa khoa Hà Trung | Cơ bản | Xã Hà Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 24 | 2 | 38734 | Bệnh viện đa khoa ACA | Cơ bản | Phường Quang Trung - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 25 | 3 | 38020 | Bệnh viện đa khoa Bỉm Sơn | Cơ bản | Phường Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 26 | 4 | 38036 | Trạm Y tế Bắc Sơn | Ban đầu | Phường Quang Trung - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 27 | 5 | 38037 | Trạm Y tế Ba Đình | Ban đầu | Phường Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 28 | 6 | 38038 | Trạm Y tế Lam Sơn | Ban đầu | Phường Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 29 | 7 | 38039 | Trạm Y tế Ngọc Trạo | Ban đầu | Phường Quang Trung - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 30 | 8 | 38041 | Trạm Y tế Đông Sơn | Ban đầu | Phường Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 31 | 9 | 38042 | Trạm Y tế Quang Trung | Ban đầu | Phường Quang Trung - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 32 | 10 | 38723 | Trạm Y tế Phú Sơn | Ban đầu | Phường Quang Trung - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 33 | 11 | 38212 | Trạm Y tế Hà Trung | Ban đầu | Xã Hà Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 34 | 12 | 38213 | Trạm Y tế Hà Long | Ban đầu | Xã Hà Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 35 | 13 | 38214 | Trạm Y tế Hà Vinh | Ban đầu | Phường Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 36 | 14 | 38215 | Trạm Y tế Hà Bắc | Ban đầu | Xã Hà Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 37 | 15 | 38217 | Trạm Y tế Yên Dương | Ban đầu | Xã Hoạt Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 38 | 16 | 38218 | Trạm Y tế Hoạt Giang | Ban đầu | Xã Hoạt Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 39 | 17 | 38219 | Trạm Y tế Hà Giang | Ban đầu | Xã Hà Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 40 | 18 | 38223 | Trạm Y tế Lĩnh Toại | Ban đầu | Xã Lĩnh Toại - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 41 | 19 | 38225 | Trạm Y tế Hà Ngọc | Ban đầu | Xã Hà Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 42 | 20 | 38226 | Trạm Y tế Yến Sơn | Ban đầu | Xã Hà Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 43 | 21 | 38228 | Trạm Y tế Hà Sơn | Ban đầu | Xã Tống Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 44 | 22 | 38229 | Trạm Y tế Hà Lĩnh | Ban đầu | Xã Tống Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 45 | 23 | 38231 | Trạm Y tế Hà Đông | Ban đầu | Xã Hà Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 46 | 24 | 38232 | Trạm Y tế Hà Tân | Ban đầu | Xã Tống Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 47 | 25 | 38233 | Trạm Y tế Hà Tiến | Ban đầu | Xã Tống Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 48 | 26 | 38234 | Trạm Y tế Hà Bình | Ban đầu | Xã Hoạt Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 49 | 27 | 38235 | Trạm Y tế Thái Lai | Ban đầu | Xã Lĩnh Toại - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 50 | 28 | 38236 | Trạm Y tế Hà Châu | Ban đầu | Xã Lĩnh Toại - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 51 | 29 | 38239 | Trạm Y tế Hà Hải | Ban đầu | Xã Lĩnh Toại - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| III | BHXH Cơ sở Cẩm Thủy | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 52 | 1 | 38100 | Bệnh viện đa khoa Cẩm Thủy | Cơ bản | Xã Cẩm Thủy - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 53 | 2 | 38159 | Trạm Y tế Cẩm Thành | Ban đầu | Xã Cẩm Thạch - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 54 | 3 | 38161 | Trạm Y tế Cẩm Quý | Ban đầu | Xã Cẩm Tú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 55 | 4 | 38162 | Trạm Y tế Cẩm Lương | Ban đầu | Xã Cẩm Tú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 56 | 5 | 38163 | Trạm Y tế Cẩm Thạch | Ban đầu | Xã Cẩm Thạch - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 57 | 6 | 38164 | Trạm Y tế Cẩm Liên | Ban đầu | Xã Cẩm Thạch - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 58 | 7 | 38165 | Trạm Y tế Cẩm Giang | Ban đầu | Xã Cẩm Tú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 59 | 8 | 38166 | Trạm Y tế Cẩm Bình | Ban đầu | Xã Cẩm Thạch - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 60 | 9 | 38167 | Trạm Y tế Cẩm Tú | Ban đầu | Xã Cẩm Tú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 61 | 10 | 38169 | Trạm Y tế Cẩm Châu | Ban đầu | Xã Cẩm Vân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 62 | 11 | 38171 | Trạm Y tế Cẩm Tâm | Ban đầu | Xã Cẩm Vân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 63 | 12 | 38172 | Trạm Y Tế Phong Sơn | Ban đầu | Xã Cẩm Thủy - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 64 | 13 | 38173 | Trạm Y tế Cẩm Ngọc | Ban đầu | Xã Cẩm Thủy - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 65 | 14 | 38174 | Trạm Y tế Cẩm Long | Ban đầu | Xã Cẩm Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 66 | 15 | 38175 | Trạm Y tế Cẩm Yên | Ban đầu | Xã Cẩm Vân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 67 | 16 | 38176 | Trạm Y tế Cẩm Tân | Ban đầu | Xã Cẩm Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 68 | 17 | 38177 | Trạm Y tế Cẩm Phú | Ban đầu | Xã Cẩm Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 69 | 18 | 38178 | Trạm Y tế Cẩm Vân | Ban đầu | Xã Cẩm Vân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| IV | BHXH Cơ sở Hoằng Hóa | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 70 | 1 | 38190 | Bệnh viện đa khoa Hoằng Hóa | Cơ bản | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 71 | 2 | 38721 | Bệnh viện đa khoa Hàm Rồng | Cơ bản | Xã Hoằng Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 72 | 3 | 38736 | Bệnh viện đa khoa Medic Hải Tiến |
Cơ bản | Xã Hoằng Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 73 | 4 | 38426 | Trạm Y tế Bút Sơn | Ban đầu | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 74 | 5 | 38428 | Trạm Y tế Hoằng Giang | Ban đầu | Xã Hoằng Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 75 | 6 | 38429 | Trạm Y tế Hoằng Xuân | Ban đầu | Xã Hoằng Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 76 | 7 | 38432 | Trạm Y tế Hoằng Phú | Ban đầu | Xã Hoằng Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 77 | 8 | 38433 | Trạm Y tế Hoằng Quỳ | Ban đầu | Xã Hoằng Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 78 | 9 | 38434 | Trạm Y tế Hoằng Kim | Ban đầu | Xã Hoằng Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 79 | 10 | 38435 | Trạm Y tế Hoằng Trung | Ban đầu | Xã Hoằng Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 80 | 11 | 38436 | Trạm Y tế Hoằng Trinh | Ban đầu | Xã Hoằng Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 81 | 12 | 38437 | Trạm Y tế Hoằng Sơn | Ban đầu | Xã Hoằng Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 82 | 13 | 38439 | Trạm Y tế Hoằng Xuyên | Ban đầu | Xã Hoằng Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 83 | 14 | 38440 | Trạm Y tế Hoằng Cát | Ban đầu | Xã Hoằng Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 84 | 15 | 38443 | Trạm Y tế Hoằng Quý | Ban đầu | Xã Hoằng Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 85 | 16 | 38444 | Trạm Y tế Hoằng Hợp | Ban đầu | Xã Hoằng Giang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 86 | 17 | 38449 | Trạm Y tế Hoằng Đức | Ban đầu | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 87 | 18 | 38450 | Trạm Y tế Hoằng Hà | Ban đầu | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 88 | 19 | 38451 | Trạm Y tế Hoằng Đạt | Ban đầu | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 89 | 20 | 38453 | Trạm Y tế Hoằng Đạo | Ban đầu | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 90 | 21 | 38454 | Trạm Y tế Hoàng Thắng | Ban đầu | Xã Hoằng Châu - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 91 | 22 | 38455 | Trạm Y tế Hoằng Đồng | Ban đầu | Xã Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 92 | 23 | 38456 | Trạm Y tế Hoằng Thái | Ban đầu | Xã Hoằng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 93 | 24 | 38457 | Trạm Y tế Hoằng Thịnh | Ban đầu | Xã Hoằng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 94 | 25 | 38458 | Trạm Y tế Hoằng Thành | Ban đầu | Xã Hoằng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 95 | 26 | 38459 | Trạm Y tế Hoằng Lộc | Ban đầu | Xã Hoằng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 96 | 27 | 38460 | Trạm Y tế Hoằng Trạch | Ban đầu | Xã Hoằng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 97 | 28 | 38462 | Trạm Y tế Hoằng Phong | Ban đầu | Xã Hoằng Châu - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 98 | 29 | 38463 | Trạm Y tế Hoằng Lưu | Ban đầu | Xã Hoằng Châu - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 99 | 30 | 38464 | Trạm Y tế Hoằng Châu | Ban đầu | Xã Hoằng Châu - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 100 | 31 | 38465 | Trạm Y tế Hoằng Tân | Ban đầu | Xã Hoằng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 101 | 32 | 38466 | Trạm y tế xã Hoằng Yến | Ban đầu | Xã Hoằng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 102 | 33 | 38467 | Trạm Y tế Hoằng Tiến | Ban đầu | Xã Hoằng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 103 | 34 | 38468 | Trạm Y tế Hoằng Hải | Ban đầu | Xã Hoằng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 104 | 35 | 38469 | Trạm Y tế Hoằng Ngọc | Ban đầu | Xã Hoằng Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 105 | 36 | 38470 | Trạm Y tế Hoằng Đông | Ban đầu | Xã Hoằng Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 106 | 37 | 38471 | Trạm Y tế Hoằng Thanh | Ban đầu | Xã Hoằng Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 107 | 38 | 38472 | Trạm Y tế Hoằng Phụ | Ban đầu | Xã Hoằng Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 108 | 39 | 38473 | Trạm Y tế Hoằng Trường | Ban đầu | Xã Hoằng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| V | BHXH Cơ sở Hồi Xuân | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 109 | 1 | 38040 | Bệnh viện đa khoa Quan Hóa | Cơ bản | Xã Hồi Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 110 | 2 | 38059 | Trạm Y tế Thành Sơn | Ban đầu | Xã Trung Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 111 | 3 | 38061 | Trạm Y tế Trung Sơn | Ban đầu | Xã Trung Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 112 | 4 | 38062 | Trạm Y tế Phú Thanh | Ban đầu | Xã Phú Lệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 113 | 5 | 38063 | Trạm Y tế Trung Thành | Ban đầu | Xã Trung Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 114 | 6 | 38064 | Trạm Y tế Phú Lệ | Ban đầu | Xã Phú Lệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 115 | 7 | 38065 | Trạm Y tế Phú Sơn | Ban đầu | Xã Phú Lệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 116 | 8 | 38066 | Trạm Y tế Phú Xuân | Ban đầu | Xã Phú Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 117 | 9 | 38068 | Trạm Y tế Hiền Chung | Ban đầu | Xã Hiền Kiệt - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 118 | 10 | 38069 | Trạm Y tế Hiền Kiệt | Ban đầu | Xã Hiền Kiệt - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 119 | 11 | 38071 | Trạm Y tế Nam Tiến | Ban đầu | Xã Nam Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 120 | 12 | 38072 | Trạm Y tế Hồi Xuân | Ban đầu | Xã Hồi Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 121 | 13 | 38073 | Trạm Y tế Thiên Phủ | Ban đầu | Xã Thiên Phủ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 122 | 14 | 38074 | Trạm Y tế Phú Nghiêm | Ban đầu | Xã Hồi Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 123 | 15 | 38075 | Trạm Y tế Nam Xuân | Ban đầu | Xã Nam Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 124 | 16 | 38076 | Trạm Y tế Nam Động | Ban đầu | Xã Thiên Phủ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| VI | BHXH Cơ sở Kim Tân | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 125 | 1 | 38110 | Bệnh viện đa khoa Thạch Thành |
Cơ bản | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 126 | 2 | 38130 | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Lộc | Cơ bản | Xã Vĩnh Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 127 | 3 | 38179 | Trạm Y tế Kim Tân | Ban đầu | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 128 | 4 | 38182 | Trạm Y tế Vân Du | Ban đầu | Xã Vân Du - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 129 | 5 | 38184 | Trạm Y tế Thạch Lâm | Ban đầu | Xã Thạch Quảng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 130 | 6 | 38185 | Trạm Y tế Thạch Quảng | Ban đầu | Xã Thạch Quảng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 131 | 7 | 38186 | Trạm Y tế Thạch Tượng | Ban đầu | Xã Thạch Quảng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 132 | 8 | 38187 | Trạm Y tế Thạch Cẩm | Ban đầu | Xã Thạch Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 133 | 9 | 38188 | Trạm Y tế Thạch Sơn | Ban đầu | Xã Thạch Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 134 | 10 | 38189 | Trạm Y tế Thạch Bình | Ban đầu | Xã Thạch Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 135 | 11 | 38191 | Trạm Y tế Thạch Định | Ban đầu | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 136 | 12 | 38193 | Trạm Y tế Thạch Long | Ban đầu | Xã Thạch Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 137 | 13 | 38194 | Trạm Y tế Thành Mỹ | Ban đầu | Xã Thành Vinh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 138 | 14 | 38195 | Trạm Y tế Thành Yên | Ban đầu | Xã Thành Vinh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 139 | 15 | 38196 | Trạm Y tế Thành Vinh | Ban đầu | Xã Thành Vinh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 140 | 16 | 38197 | Trạm Y tế Thành Minh | Ban đầu | Xã Thành Vinh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 141 | 17 | 38198 | Trạm Y tế Thành Công | Ban đầu | Xã Vân Du - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 142 | 18 | 38199 | Trạm Y tế Thành Tân | Ban đầu | Xã Vân Du - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 143 | 19 | 38201 | Trạm Y tế Thành Trực | Ban đầu | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 144 | 20 | 38203 | Trạm Y tế Thành Tâm | Ban đầu | Xã Ngọc Trạo - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 145 | 21 | 38204 | Trạm Y tế Thành An | Ban đầu | Xã Ngọc Trạo - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 146 | 22 | 38205 | Trạm Y tế Thành Thọ | Ban đầu | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 147 | 23 | 38206 | Trạm Y tế Thành Tiến | Ban đầu | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 148 | 24 | 38207 | Trạm Y tế Thành Long | Ban đầu | Xã Ngọc Trạo - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 149 | 25 | 38209 | Trạm Y tế Thành Hưng | Ban đầu | Xã Kim Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 150 | 26 | 38211 | Trạm Y tế Ngọc Trạo | Ban đầu | Xã Ngọc Trạo - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 151 | 27 | 38241 | Trạm y tế Vĩnh Lộc | Ban đầu | Xã Vĩnh Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 152 | 28 | 38243 | Trạm y tế Vĩnh Quang | Ban đầu | Xã Tây Đô - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 153 | 29 | 38244 | Trạm y tế Vĩnh Yên | Ban đầu | Xã Tây Đô - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 154 | 30 | 38245 | Trạm y tế Vĩnh Tiến | Ban đầu | Xã Tây Đô - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 155 | 31 | 38246 | Trạm y tế Vĩnh Long | Ban đầu | Xã Tây Đô - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 156 | 32 | 38247 | Trạm y tế Vĩnh Phúc | Ban đầu | Xã Vĩnh Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 157 | 33 | 38248 | Trạm y tế Vĩnh Hưng | Ban đầu | Xã Vĩnh Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 158 | 34 | 38249 | Trạm y tế Minh Tân | Ban đầu | Xã Biện Thượng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 159 | 35 | 38252 | Trạm y tế Vĩnh Hòa | Ban đầu | Xã Vĩnh Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 160 | 36 | 38253 | Trạm y tế Vĩnh Hùng | Ban đầu | Xã Biện Thượng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 161 | 37 | 38255 | Trạm y tế Ninh Khang | Ban đầu | Xã Vĩnh Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 162 | 38 | 38256 | Trạm y tế Vĩnh thịnh | Ban đầu | Xã Biện Thượng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 163 | 39 | 38257 | Trạm y tế Vĩnh An | Ban đầu | Xã Biện Thượng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| VII | BHXH Cơ sở Lưu Vệ | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 164 | 1 | 38220 | Bệnh viện đa khoa Quảng Xương |
Cơ bản | Xã Lưu Vệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 165 | 2 | 38617 | Trạm Y tế Tân Phong | Ban đầu | Xã Lưu Vệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 166 | 3 | 38620 | Trạm Y tế Quảng Trạch | Ban đầu | Xã Quảng Yên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 167 | 4 | 38622 | Trạm Y tế Quảng Đức | Ban đầu | Xã Lưu Vệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 168 | 5 | 38623 | Trạm Y tế Quảng Định | Ban đầu | Xã Lưu Vệ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 169 | 6 | 38625 | Trạm Y tế Quảng Nhân | Ban đầu | Xã Quảng Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 170 | 7 | 38626 | Trạm Y tế Quảng Ninh | Ban đầu | Xã Quảng Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 171 | 8 | 38627 | Trạm Y tế Quảng Bình | Ban đầu | Xã Quảng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 172 | 9 | 38628 | Trạm Y tế Quảng Hợp | Ban đầu | Xã Quảng Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 173 | 10 | 38629 | Trạm Y tế Quảng Văn | Ban đầu | Xã Quảng Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 174 | 11 | 38630 | Trạm Y tế Quảng Long | Ban đầu | Xã Quảng Yên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 175 | 12 | 38631 | Trạm Y tế Quảng Yên | Ban đầu | Xã Quảng Yên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 176 | 13 | 38632 | Trạm Y tế Quảng Hòa | Ban đầu | Xã Quảng Yên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 177 | 14 | 38634 | Trạm Y tế Quảng Khê | Ban đầu | Xã Quảng Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 178 | 15 | 38635 | Trạm Y tế Quảng Trung | Ban đầu | Xã Quảng Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 179 | 16 | 38636 | Trạm Y tế Quảng Chính | Ban đầu | Xã Quảng Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 180 | 17 | 38637 | Trạm Y tế Quảng Ngọc | Ban đầu | Xã Quảng Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 181 | 18 | 38638 | Trạm Y tế Quảng Trường | Ban đầu | Xã Quảng Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 182 | 19 | 38639 | Trạm Y tế Quảng Phúc | Ban đầu | Xã Quảng Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 183 | 20 | 38644 | Trạm Y tế Quảng Giao | Ban đầu | Phường Nam Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 184 | 21 | 38651 | Trạm Y tế Quảng Hải | Ban đầu | Xã Quảng Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 185 | 22 | 38652 | Trạm Y tế Quảng Lưu | Ban đầu | Xã Quảng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 186 | 23 | 38653 | Trạm Y tế Quảng Lộc | Ban đầu | Xã Quảng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 187 | 24 | 38654 | Trạm Y tế Tiên Trang | Ban đầu | Xã Tiên Trang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 188 | 25 | 38655 | Trạm Y tế Quảng Nham | Ban đầu | Xã Tiên Trang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 189 | 26 | 38656 | Trạm Y tế Quảng Thạch | Ban đầu | Xã Tiên Trang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 190 | 27 | 38657 | Trạm Y tế Quảng Thái | Ban đầu | Xã Quảng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| VIII | BHXH Cơ sở Mường Lát | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 191 | 1 | 38270 | Bệnh viện đa khoa Mường Lát | Cơ bản | Xã Mường Lát - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 192 | 2 | 38049 | Trạm Y tế Mường Lát | Ban đầu | Xã Mường Lát - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 193 | 3 | 38051 | Trạm Y tế Tam chung | Ban đầu | Xã Tam Chung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 194 | 4 | 38053 | Trạm Y tế Mường lý | Ban đầu | Xã Mường Lý - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 195 | 5 | 38054 | Trạm Y tế Trung lý | Ban đầu | Xã Trung Lý - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 196 | 6 | 38055 | Trạm Y tế Quang chiểu | Ban đầu | Xã Quang Chiểu - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 197 | 7 | 38056 | Trạm Y tế Pù nhi | Ban đầu | Xã Pù Nhi - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 198 | 8 | 38057 | Trạm Y tế Mường chanh | Ban đầu | Xã Mường Chanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 199 | 9 | 38728 | Trạm Y tế Nhi sơn | Ban đầu | Xã Nhi Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| IX | BHXH Cơ sở Nga Sơn | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 200 | 1 | 38200 | Bệnh viện đa khoa Nga Sơn | Cơ bản | Xã Nga Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 201 | 2 | 38210 | Bệnh viện đa khoa Hậu Lộc | Cơ bản | Xã Hậu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 202 | 3 | 38475 | Trạm Y tế Thị Trấn | Ban đầu | Xã Hậu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 203 | 4 | 38476 | Trạm Y tế Đồng Lộc | Ban đầu | Xã Đông Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 204 | 5 | 38477 | Trạm Y tế Đại Lộc | Ban đầu | Xã Triệu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 205 | 6 | 38478 | Trạm Y tế Triệu Lộc | Ban đầu | Xã Triệu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 206 | 7 | 38480 | Trạm Y tế Tiến Lộc | Ban đầu | Xã Triệu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 207 | 8 | 38481 | Trạm Y tế Lộc Sơn | Ban đầu | Xã Hậu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 208 | 9 | 38482 | Trạm Y tế Cầu Lộc | Ban đầu | Xã Đông Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 209 | 10 | 38483 | Trạm Y tế Thành Lộc | Ban đầu | Xã Đông Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 210 | 11 | 38484 | Trạm Y tế Tuy Lộc | Ban đầu | Xã Đông Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 211 | 12 | 38486 | Trạm Y tế Mỹ Lộc | Ban đầu | Xã Hậu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 212 | 13 | 38488 | Trạm Y tế Thuần Lộc | Ban đầu | Xã Hậu Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 213 | 14 | 38490 | Trạm Y tế Xuân Lộc | Ban đầu | Xã Hoa Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 214 | 15 | 38492 | Trạm Y tế Hoa Lộc | Ban đầu | Xã Hoa Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 215 | 16 | 38493 | Trạm Y tế Liên Lộc | Ban đầu | Xã Hoa Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 216 | 17 | 38494 | Trạm Y tế Quang Lộc | Ban đầu | Xã Hoa Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 217 | 18 | 38495 | Trạm Y tế Phú Lộc | Ban đầu | Xã Hoa Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 218 | 19 | 38496 | Trạm Y tế Hòa Lộc | Ban đầu | Xã Hoa Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 219 | 20 | 38497 | Trạm Y tế Minh Lộc | Ban đầu | Xã Vạn Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 220 | 21 | 38498 | Trạm Y tế Hưng Lộc | Ban đầu | Xã Vạn Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 221 | 22 | 38499 | Trạm Y tế Hải Lộc | Ban đầu | Xã Vạn Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 222 | 23 | 38500 | Trạm Y tế Đa Lộc | Ban đầu | Xã Vạn Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 223 | 24 | 38501 | Trạm Y tế Ngư Lộc | Ban đầu | Xã Vạn Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 224 | 25 | 38502 | Trạm Y tế Nga Sơn | Ban đầu | Xã Nga Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 225 | 26 | 38503 | Trạm Y tế Ba Đình | Ban đầu | Xã Ba Đình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 226 | 27 | 38504 | Trạm Y tế Nga Vịnh | Ban đầu | Xã Ba Đình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 227 | 28 | 38505 | Trạm Y tế Nga Văn | Ban đầu | Xã Nga Thắng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 228 | 29 | 38506 | Trạm Y tế Nga Thiện | Ban đầu | Xã Ba Đình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 229 | 30 | 38507 | Trạm Y tế Nga Tiến | Ban đầu | Xã Tân Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 230 | 31 | 38509 | Trạm Y tế Nga Phượng | Ban đầu | Xã Nga Thắng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 231 | 32 | 38511 | Trạm Y tế Nga Hiệp | Ban đầu | Xã Nga Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 232 | 33 | 38512 | Trạm Y tế Nga Thanh | Ban đầu | Xã Nga Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 233 | 34 | 38515 | Trạm Y tế Nga Yên | Ban đầu | Xã Nga Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 234 | 35 | 38516 | Trạm Y tế Nga Giáp | Ban đầu | Xã Hồ Vương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 235 | 36 | 38517 | Trạm Y tế Nga Hải | Ban đầu | Xã Hồ Vương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 236 | 37 | 38518 | Trạm Y tế Nga Thành | Ban đầu | Xã Hồ Vương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 237 | 38 | 38519 | Trạm Y tế Nga An | Ban đầu | Xã Nga An - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 238 | 39 | 38520 | Trạm Y tế Nga Phú | Ban đầu | Xã Nga An - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 239 | 40 | 38521 | Trạm Y tế Nga Điền | Ban đầu | Xã Nga An - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 240 | 41 | 38522 | Trạm Y tế Nga Tân | Ban đầu | Xã Tân Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 241 | 42 | 38523 | Trạm Y tế Nga Thuỷ | Ban đầu | Xã Nga Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 242 | 43 | 38524 | Trạm Y tế Nga Liên | Ban đầu | Xã Hồ Vương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 243 | 44 | 38525 | Trạm Y tế Nga Thái | Ban đầu | Xã Tân Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 244 | 45 | 38526 | Trạm Y tế Nga Thạch | Ban đầu | Xã Nga Thắng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 245 | 46 | 38527 | Trạm Y tế Nga Thắng | Ban đầu | Xã Nga Thắng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 246 | 47 | 38528 | Trạm Y tế Nga Trường | Ban đầu | Xã Nga Thắng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| X | BHXH Cơ sở Ngọc Lặc | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 247 | 1 | 38080 | Bệnh viện đa khoa Lang Chánh |
Cơ bản | Xã Linh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 248 | 2 | 38090 | Bệnh viện đa khoa Ngọc Lặc | Cơ bản | Xã Ngọc Lặc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 249 | 3 | 38117 | Trạm Y tế Lang Chánh | Ban đầu | Xã Linh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 250 | 4 | 38118 | Trạm Y tế Yên Khương | Ban đầu | Xã Yên Khương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 251 | 5 | 38119 | Trạm Y tế Yên Thắng | Ban đầu | Xã Yên Thắng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 252 | 6 | 38124 | Trạm Y tế Trí Nang | Ban đầu | Xã Linh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 253 | 7 | 38125 | Trạm Y tế Giao An | Ban đầu | Xã Giao An - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 254 | 8 | 38126 | Trạm Y tế Giao Thiện | Ban đầu | Xã Giao An - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 255 | 9 | 38127 | Trạm Y Tế Tân Phúc | Ban đầu | Xã Đồng Lương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 256 | 10 | 38128 | Trạm Y tế Tam Văn | Ban đầu | Xã Văn Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 257 | 11 | 38129 | Trạm Y tế Lâm Phú | Ban đầu | Xã Văn Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 258 | 12 | 38132 | Trạm Y tế Đồng Lương | Ban đầu | Xã Đồng Lương - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 259 | 13 | 38133 | Trạm Y tế Ngọc Lặc | Ban đầu | Xã Ngọc Lặc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 260 | 14 | 38134 | Trạm Y tế Lam Sơn | Ban đầu | Xã Minh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 261 | 15 | 38135 | Trạm Y tế Mỹ Tân | Ban đầu | Xã Ngọc Lặc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 262 | 16 | 38136 | Trạm Y tế Thúy Sơn | Ban đầu | Xã Ngọc Lặc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 263 | 17 | 38137 | Trạm Y tế Thạch Lập | Ban đầu | Xã Thạch Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 264 | 18 | 38138 | Trạm Y tế Vân Am | Ban đầu | Xã Nguyệt Ấn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 265 | 19 | 38139 | Trạm Y tế Cao Ngọc | Ban đầu | Xã Minh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 266 | 20 | 38142 | Trạm y tế xã Quang Trung | Ban đầu | Xã Thạch Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 267 | 21 | 38143 | Trạm Y tế Đồng Thịnh | Ban đầu | Xã Thạch Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 268 | 22 | 38144 | Trạm Y tế Ngọc Liên | Ban đầu | Xã Ngọc Liên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 269 | 23 | 38145 | Trạm y tế Ngọc Sơn | Ban đầu | Xã Ngọc Liên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 270 | 24 | 38146 | Trạm Y tế Lộc Thịnh | Ban đầu | Xã Ngọc Liên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 271 | 25 | 38147 | Trạm y tế Cao Thịnh | Ban đầu | Xã Ngọc Liên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 272 | 26 | 38148 | Trạm Y tế Ngọc Trung | Ban đầu | Xã Ngọc Liên - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 273 | 27 | 38149 | Trạm Y tế Phùng Giáo | Ban đầu | Xã Nguyệt Ấn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 274 | 28 | 38151 | Trạm Y tế Phùng Minh | Ban đầu | Xã Kiên Thọ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 275 | 29 | 38152 | Trạm Y tế Phúc Thịnh | Ban đầu | Xã Kiên Thọ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 276 | 30 | 38153 | Trạm Y tế Nguyệt Ấn | Ban đầu | Xã Nguyệt Ấn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 277 | 31 | 38154 | Trạm Y tế Kiên Thọ | Ban đầu | Xã Kiên Thọ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 278 | 32 | 38155 | Trạm Y tế Minh Tiến | Ban đầu | Xã Minh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 279 | 33 | 38156 | Trạm Y tế Minh Sơn | Ban đầu | Xã Minh Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XI | BHXH Cơ sở Như Thanh | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 280 | 1 | 38250 | Bệnh viện đa khoa Như Thanh | Cơ bản | Xã Như Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 281 | 2 | 38547 | Trạm Y tế Bến Sung | Ban đầu | Xã Như Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 282 | 3 | 38548 | Trạm Y tế Cán Khê | Ban đầu | Xã Xuân Du - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 283 | 4 | 38549 | Trạm Y tế Xuân Du | Ban đầu | Xã Xuân Du - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 284 | 5 | 38551 | Trạm Y tế Phượng nghi | Ban đầu | Xã Xuân Du - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 285 | 6 | 38552 | Trạm Y tế Mậu Lâm | Ban đầu | Xã Mậu Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 286 | 7 | 38553 | Trạm Y tế Xuân Khang | Ban đầu | Xã Như Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 287 | 8 | 38554 | Trạm Y tế Phú Nhuận | Ban đầu | Xã Mậu Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 288 | 9 | 38555 | Trạm Y tế Hải Long | Ban đầu | Xã Như Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 289 | 10 | 38557 | Trạm Y tế Xuân Thái | Ban đầu | Xã Xuân Thái - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 290 | 11 | 38558 | Trạm Y tế Xuân Phúc | Ban đầu | Xã Yên Thọ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 291 | 12 | 38559 | Trạm Y tế Yên Thọ | Ban đầu | Xã Yên Thọ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 292 | 13 | 38560 | Trạm Y tế Yên Lạc | Ban đầu | Xã Yên Thọ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 293 | 14 | 38562 | Trạm Y tế Thanh Tân | Ban đầu | Xã Thanh Kỳ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 294 | 17 | 38563 | Trạm Y tế Thanh Kỳ | Ban đầu | Xã Thanh Kỳ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XII | BHXH Cơ sở Như Xuân | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 295 | 1 | 38070 | Bệnh viện đa khoa Như Xuân | Cơ bản | Xã Như Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 296 | 2 | 38529 | Trạm Y tế Yên Cát | Ban đầu | Xã Như Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 297 | 3 | 38530 | Trạm Y tế Bãi Trành | Ban đầu | Xã Xuân Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 298 | 4 | 38531 | Trạm y Tế Xuân Hoà | Ban đầu | Xã Xuân Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 299 | 5 | 38532 | Trạm Y tế Xuân Bình | Ban đầu | Xã Xuân Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 300 | 6 | 38533 | Trạm Y tế Hóa Qùy | Ban đầu | Xã Hóa Quỳ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 301 | 7 | 38536 | Trạm Y tế Cát Vân | Ban đầu | Xã Thượng Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 302 | 8 | 38537 | Trạm Y tế Cát Tân | Ban đầu | Xã Thượng Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 303 | 9 | 38538 | Trạm Y tế Tân Bình | Ban đầu | Xã Như Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 304 | 10 | 38539 | Trạm Y tế Bình Lương | Ban đầu | Xã Hóa Quỳ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 305 | 11 | 38540 | Trạm Y Tế Thanh Quân | Ban đầu | Xã Thanh Quân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 306 | 12 | 38541 | Trạm Y Tế Thanh Xuân | Ban đầu | Xã Thanh Quân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 307 | 13 | 38542 | Trạm Y Tế Thanh Hòa | Ban đầu | Xã Thanh Phong - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 308 | 14 | 38543 | Trạm Y Tế Thanh Phong | Ban đầu | Xã Thanh Phong - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 309 | 15 | 38544 | Trạm Y Tế Thanh Lâm | Ban đầu | Xã Thanh Phong - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 310 | 16 | 38545 | Trạm Y Tế Thanh Sơn | Ban đầu | Xã Thanh Quân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 311 | 19 | 38546 | Trạm Y Tế Thượng Ninh | Ban đầu | Xã Thượng Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XIII | BHXH Cơ sở Nông Cống | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 312 | 1 | 38160 | Bệnh viện đa khoa Nông Cống | Cơ bản | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 313 | 2 | 38720 | Bệnh viện đa khoa Tâm Đức Cầu Quan |
Cơ bản | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 314 | 3 | 38564 | Trạm Y tế Nông Cống | Ban đầu | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 315 | 4 | 38565 | Trạm Y tế Tân Phúc | Ban đầu | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 316 | 5 | 38566 | Trạm Y tế Tân Thọ | Ban đầu | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 317 | 6 | 38567 | Trạm Y tế Hoàng Sơn | Ban đầu | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 318 | 7 | 38568 | Trạm Y tế Tân Khang | Ban đầu | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 319 | 8 | 38569 | Trạm Y tế Hoàng Giang | Ban đầu | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 320 | 9 | 38570 | Trạm Y tế Trung Chính | Ban đầu | Xã Trung Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 321 | 10 | 38572 | Trạm Y tế Trung Thành | Ban đầu | Xã Thắng Lợi - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 322 | 11 | 38574 | Trạm Y tế Tế Thắng | Ban đầu | Xã Thắng Lợi - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 323 | 12 | 38576 | Trạm Y tế Tế Lợi | Ban đầu | Xã Thắng Lợi - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 324 | 13 | 38577 | Trạm Y tế Tế Nông | Ban đầu | Xã Thắng Lợi - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 325 | 14 | 38578 | Trạm Y tế Minh Nghĩa | Ban đầu | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 326 | 15 | 38579 | Trạm Y tế Minh Khôi | Ban đầu | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 327 | 16 | 38580 | Trạm Y tế Vạn Hòa | Ban đầu | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 328 | 17 | 38581 | Trạm Y tế Trường Trung | Ban đầu | Xã Trường Văn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 329 | 18 | 38582 | Trạm Y tế Vạn Thắng | Ban đầu | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 330 | 19 | 38583 | Trạm Y tế Trường Giang | Ban đầu | Xã Trường Văn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 331 | 20 | 38584 | Trạm Y tế Vạn Thiện | Ban đầu | Xã Nông Cống - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 332 | 21 | 38585 | Trạm Y tế Thăng Long | Ban đầu | Xã Thăng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 333 | 22 | 38586 | Trạm Y tế Trường Minh | Ban đầu | Xã Trường Văn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 334 | 23 | 38587 | Trạm Y tế Trường Sơn | Ban đầu | Xã Trường Văn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 335 | 24 | 38588 | Trạm Y tế Thăng Bình | Ban đầu | Xã Thăng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 336 | 25 | 38589 | Trạm Y tế Công Liêm | Ban đầu | Xã Công Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 337 | 26 | 38590 | Trạm Y tế Tượng Văn | Ban đầu | Xã Tượng Lĩnh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 338 | 27 | 38591 | Trạm Y tế Thăng Thọ | Ban đầu | Xã Thăng Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 339 | 28 | 38592 | Trạm Y tế Tượng Lĩnh | Ban đầu | Xã Tượng Lĩnh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 340 | 29 | 38593 | Trạm Y tế Tượng Sơn | Ban đầu | Xã Tượng Lĩnh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 341 | 30 | 38594 | Trạm Y tế Công Chính | Ban đầu | Xã Công Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 342 | 31 | 38596 | Trạm Y tế Yên Mỹ | Ban đầu | Xã Công Chính - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XIV | BHXH Cơ sở Quan Sơn | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 343 | 1 | 38260 | Bệnh viện đa khoa Quan Sơn | Cơ bản | Xã Quan Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 344 | 2 | 38105 | Trạm Y tế Trung Xuân | Ban đầu | Xã Trung Hạ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 345 | 3 | 38106 | Trạm Y tế Trung Thượng | Ban đầu | Xã Quan Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 346 | 4 | 38107 | Trạm Y tế Trung Hạ | Ban đầu | Xã Trung Hạ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 347 | 5 | 38108 | Trạm Y tế Sơn Hà | Ban đầu | Xã Tam Lư - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 348 | 6 | 38109 | Trạm Y tế Tam Thanh | Ban đầu | Xã Tam Thanh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 349 | 7 | 38111 | Trạm Y tế Sơn Thủy | Ban đầu | Xã Sơn Thủy - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 350 | 8 | 38112 | Trạm Y tế Na Mèo | Ban đầu | Xã Na Mèo - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 351 | 9 | 38113 | Trạm Y tế Sơn Lư | Ban đầu | Xã Quan Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 352 | 10 | 38114 | Trạm Y tế Tam Lư | Ban đầu | Xã Tam Lư - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 353 | 11 | 38115 | Trạm Y tế Sơn Điện | Ban đầu | Xã Sơn Điện - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 354 | 12 | 38116 | Trạm Y tế Mường Mìn | Ban đầu | Xã Mường Mìn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 355 | 13 | 38729 | Trạm Y tế Trung Tiến | Ban đầu | Xã Trung Hạ - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XV | BHXH Cơ sở Sầm Sơn | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 356 | 1 | 38030 | Bệnh viện đa khoa Sầm Sơn | Cơ bản | Phường Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 357 | 2 | 38047 | Trạm Y tế Quảng Cư | Ban đầu | Phường Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 358 | 3 | 38048 | Trạm Y tế Quảng Tiến | Ban đầu | Phường Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 359 | 4 | 38642 | Trạm Y tế Quảng Minh | Ban đầu | Phường Nam Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 360 | 5 | 38643 | Trạm Y tế Đại Hùng | Ban đầu | Phường Nam Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 361 | 6 | 38647 | Trạm Y tế Quảng Thọ | Ban đầu | Phường Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 362 | 7 | 38648 | Trạm Y tế Quảng Châu | Ban đầu | Phường Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 363 | 8 | 38649 | Trạm Y tế Quảng Vinh | Ban đầu | Phường Nam Sầm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| XVI | BHXH Cơ sở Thọ Xuân | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 364 | 1 | 38120 | Bệnh viện đa khoa Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | ||||
| 365 | 2 | 38299 | Trạm Y tế Lam Sơn | Ban đầu | Xã Lam Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 366 | 3 | 38300 | Trạm Y tế Sao Vàng | Ban đầu | Xã Sao Vàng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 367 | 4 | 38302 | Trạm Y tế Xuân Hồng | Ban đầu | Xã Thọ Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 368 | 5 | 38305 | Trạm Y tế Bắc Lương | Ban đầu | Xã Thọ Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 369 | 6 | 38306 | Trạm Y tế Nam Giang | Ban đầu | Xã Thọ Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 370 | 7 | 38307 | Trạm Y tế Xuân Phong | Ban đầu | Xã Thọ Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 371 | 8 | 38308 | Trạm Y tế Thọ Lộc | Ban đầu | Xã Thọ Long - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 372 | 9 | 38309 | Trạm y tế Xuân Trường | Ban đầu | Xã Thọ Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 373 | 10 | 38310 | Trạm Y tế Xuân Hòa | Ban đầu | Xã Xuân Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 374 | 11 | 38311 | Trạm Y tế Thọ Hải | Ban đầu | Xã Xuân Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 375 | 12 | 38313 | Trạm y tế Xuân Giang | Ban đầu | Xã Thọ Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 376 | 13 | 38314 | Trạm Y tế Xuân Sinh | Ban đầu | Xã Sao Vàng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 377 | 14 | 38316 | Trạm Y tế Xuân Hưng | Ban đầu | Xã Xuân Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 378 | 15 | 38317 | Trạm Y tế Thọ Diên | Ban đầu | Xã Xuân Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 379 | 16 | 38318 | Trạm Y tế Thọ Lâm | Ban đầu | Xã Sao Vàng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 380 | 17 | 38319 | Trạm y tế Thọ Xương | Ban đầu | Xã Lam Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 381 | 18 | 38320 | Trạm Y tế Xuân Bái | Ban đầu | Xã Lam Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 382 | 19 | 38321 | Trạm Y tế Xuân Phú | Ban đầu | Xã Sao Vàng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 383 | 20 | 38324 | Trạm Y tế Xuân Thiên | Ban đầu | Xã Thọ Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 384 | 21 | 38325 | Trạm Y tế Thuận Minh | Ban đầu | Xã Thọ Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 385 | 22 | 38327 | Trạm Y tế Thọ Lập | Ban đầu | Xã Thọ Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 386 | 23 | 38328 | Trạm Y tế Quảng Phú | Ban đầu | Xã Xuân Tín - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 387 | 24 | 38329 | Trạm Y tế Xuân Tín | Ban đầu | Xã Xuân Tín - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 388 | 25 | 38331 | Trạm Y tế Phú Xuân | Ban đầu | Xã Xuân Tín - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 389 | 26 | 38333 | Trạm Y tế Xuân Lập | Ban đầu | Xã Xuân Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 390 | 27 | 38335 | Trạm Y tế Xuân Minh | Ban đầu | Xã Xuân Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 391 | 28 | 38337 | Trạm Y tế Trường Xuân | Ban đầu | Xã Xuân Lập - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XVII | BHXH Cơ sở Thường Xuân | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 392 | 1 | 38060 | Bệnh viện đa khoa Thường Xuân |
Xã Thường Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | ||||
| 393 | 2 | 38339 | Trạm y tế Thường Xuân | Ban đầu | Xã Thường Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 394 | 3 | 38341 | Trạm y tế Yên Nhân | Ban đầu | Xã Yên Nhân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 395 | 4 | 38344 | Trạm y tế Xuân Lẹ | Ban đầu | Xã Xuân Chinh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 396 | 5 | 38345 | Trạm y tế Vạn Xuân | Ban đầu | Xã Vạn Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 397 | 6 | 38347 | Trạm y tế Lương Sơn | Ban đầu | Xã Lương Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 398 | 7 | 38348 | Trạm y tế Xuân Cao | Ban đầu | Xã Luận Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 399 | 8 | 38349 | Trạm y tế Luận Thành | Ban đầu | Xã Luận Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 400 | 9 | 38350 | Trạm y tế Luận Khê | Ban đầu | Xã Tân Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 401 | 10 | 38351 | Trạm y tế Xuân Thắng | Ban đầu | Xã Thắng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 402 | 11 | 38352 | Trạm y tế Xuân Lộc | Ban đầu | Xã Thắng Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 403 | 12 | 38354 | Trạm Y Tế Xuân Dương | Ban đầu | Xã Thường Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 404 | 13 | 38355 | Trạm y tế Thọ Thanh | Ban đầu | Xã Thường Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 405 | 14 | 38356 | Trạm y tế Ngọc Phụng | Ban đầu | Xã Thường Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 406 | 15 | 38357 | Trạm y tế Xuân Chinh | Ban đầu | Xã Thường Xuân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 407 | 16 | 38358 | Trạm y tế Tân Thành | Ban đầu | Xã Tân Thành - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XVIII | BHXH Cơ sở Tĩnh Gia | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 408 | 1 | 38230 | Bệnh viện đa khoa Nghi Sơn | Cơ bản | Phường Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 409 | 2 | 38748 | Bệnh viện đa khoa Quốc tế Hợp Lực |
Cơ bản | Phường Đào Duy Từ - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 410 | 3 | 38658 | Trạm Y tế Hải Hòa | Ban đầu | Phường Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 411 | 4 | 38659 | Trạm Y tế Hải Châu | Ban đầu | Phường Ngọc Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 412 | 5 | 38660 | Trạm Y tế Thanh Thủy | Ban đầu | Phường Ngọc Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 413 | 6 | 38661 | Trạm Y tế Thanh Sơn | Ban đầu | Phường Ngọc Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 414 | 7 | 38663 | Trạm Y tế Hải Ninh | Ban đầu | Phường Ngọc Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 415 | 8 | 38664 | Trạm Y tế Anh Sơn | Ban đầu | Xã Các Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 416 | 9 | 38665 | Trạm Y tế Ngọc Lĩnh | Ban đầu | Phường Tân Dân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 417 | 10 | 38666 | Trạm Y tế Hải An | Ban đầu | Phường Tân Dân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 418 | 11 | 38668 | Trạm Y tế Các Sơn | Ban đầu | Xã Các Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 419 | 12 | 38669 | Trạm Y tế Tân Dân | Ban đầu | Phường Tân Dân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 420 | 13 | 38670 | Trạm Y tế Hải Lĩnh | Ban đầu | Phường Hải Lĩnh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 421 | 14 | 38671 | Trạm Y tế Định Hải | Ban đầu | Phường Hải Lĩnh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 422 | 15 | 38672 | Trạm Y tế Phú Sơn | Ban đầu | Phường Trúc Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 423 | 16 | 38673 | Trạm Y tế Ninh Hải | Ban đầu | Phường Hải Lĩnh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 424 | 17 | 38674 | Trạm Y tế Nguyên Bình | Ban đầu | Phường Đào Duy Từ - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 425 | 18 | 38675 | Trạm Y tế Hải Nhân | Ban đầu | Phường Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 426 | 19 | 38677 | Trạm Y tế Bình Minh | Ban đầu | Phường Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 427 | 20 | 38678 | Trạm Y tế Hải Thanh | Ban đầu | Phường Tĩnh Gia - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 428 | 21 | 38679 | Trạm Y tế Phú Lâm | Ban đầu | Phường Trúc Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 429 | 22 | 38680 | Trạm Y tế Xuân Lâm | Ban đầu | Phường Đào Duy Từ - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 430 | 23 | 38681 | Trạm Y tế Trúc Lâm | Ban đầu | Phường Trúc Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 431 | 24 | 38682 | Trạm Y tế Hải Bình | Ban đầu | Phường Hải Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 432 | 25 | 38683 | Trạm Y tế Tân Trường | Ban đầu | Xã Trường Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 433 | 26 | 38684 | Trạm Y tế Tùng Lâm | Ban đầu | Phường Trúc Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 434 | 27 | 38685 | Trạm Y tế Tĩnh Hải | Ban đầu | Phường Hải Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 435 | 28 | 38686 | Trạm Y tế Mai Lâm | Ban đầu | Phường Hải Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 436 | 29 | 38687 | Trạm Y tế Trường Lâm | Ban đầu | Xã Trường Lâm - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 437 | 30 | 38689 | Trạm Y tế Hải Thượng | Ban đầu | Phường Nghi Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 438 | 31 | 38690 | Trạm Y tế Nghi Sơn | Ban đầu | Phường Nghi Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 439 | 32 | 38691 | Trạm Y tế Hải Hà | Ban đầu | Phường Nghi Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XIX | BHXH Cơ sở Triệu Sơn | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 440 | 1 | 38150 | Bệnh viện đa khoa Triệu Sơn | Cơ bản | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 441 | 2 | 38240 | Bệnh viện đa khoa Thiệu Hóa | Cơ bản | Xã Thiệu Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 442 | 3 | 38749 | Bệnh viện đa khoa Đại An | Cơ bản | Xã Thiệu Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 443 | 4 | 38812 | Bệnh viện đa khoa An Việt | Cơ bản | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 444 | 5 | 38359 | Trạm Y tế Triệu Sơn | Ban đầu | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 445 | 6 | 38360 | Trạm Y tế Thọ Sơn | Ban đầu | Xã Thọ Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 446 | 7 | 38361 | Trạm Y tế Thọ Bình | Ban đầu | Xã Thọ Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 447 | 8 | 38362 | Trạm Y tế Thọ Tiến | Ban đầu | Xã Thọ Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 448 | 9 | 38363 | Trạm Y tế Hợp Lý | Ban đầu | Xã Hợp Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 449 | 10 | 38364 | Trạm Y tế Hợp Tiến | Ban đầu | Xã Hợp Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 450 | 11 | 38365 | Trạm Y tế Hợp Thành | Ban đầu | Xã Hợp Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 451 | 12 | 38366 | Trạm Y tế Triệu Thành | Ban đầu | Xã Hợp Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 452 | 13 | 38367 | Trạm Y tế Hợp Thắng | Ban đầu | Xã Hợp Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 453 | 14 | 38368 | Trạm Y tế Minh Sơn | Ban đầu | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 454 | 15 | 38371 | Trạm Y tế Dân Lực | Ban đầu | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 455 | 16 | 38372 | Trạm Y tế Dân Lý | Ban đầu | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 456 | 17 | 38373 | Trạm Y tế Dân quyền | Ban đầu | Xã Triệu Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 457 | 18 | 38374 | Trạm Y tế An Nông | Ban đầu | Xã An Nông - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 458 | 19 | 38375 | Trạm Y tế Vân Sơn | Ban đầu | Xã Tân Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 459 | 20 | 38376 | Trạm Y tế Thái Hòa | Ban đầu | Xã Tân Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 460 | 21 | 38377 | Trạm Y tế Nưa | Ban đầu | Xã Tân Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 461 | 22 | 38378 | Trạm Y tế Đồng Lợi | Ban đầu | Xã Đồng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 462 | 23 | 38379 | Trạm Y tế Đồng Tiến | Ban đầu | Xã Đồng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 463 | 24 | 38380 | Trạm Y tế Đồng Thắng | Ban đầu | Xã Đồng Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 464 | 25 | 38381 | Trạm Y tế Tiến Nông | Ban đầu | Xã An Nông - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 465 | 26 | 38382 | Trạm Y tế Khuyến Nông | Ban đầu | Xã An Nông - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 466 | 27 | 38384 | Trạm Y tế Xuân Lộc | Ban đầu | Xã Thọ Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 467 | 28 | 38385 | Trạm Y tế Thọ Dân | Ban đầu | Xã Thọ Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 468 | 29 | 38386 | Trạm Y tế Xuân Thọ | Ban đầu | Xã Thọ Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 469 | 30 | 38387 | Trạm Y tế Thọ Tân | Ban đầu | Xã Thọ Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 470 | 31 | 38388 | Trạm Y tế Thọ Ngọc | Ban đầu | Xã Thọ Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 471 | 32 | 38389 | Trạm Y tế Thọ Cường | Ban đầu | Xã Thọ Ngọc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 472 | 33 | 38390 | Trạm Y tế Thọ Phú | Ban đầu | Xã Thọ Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 473 | 34 | 38392 | Trạm Y tế Thọ Thế | Ban đầu | Xã Thọ Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 474 | 35 | 38393 | Trạm Y tế Nông Trường | Ban đầu | Xã An Nông - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 475 | 36 | 38394 | Trạm Y tế Bình Sơn | Ban đầu | Xã Thọ Bình - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 476 | 37 | 38395 | Trạm Y tế Thiệu Hóa | Ban đầu | Xã Thiệu Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 477 | 38 | 38396 | Trạm Y tế Thiệu Ngọc | Ban đầu | Xã Thiệu Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 478 | 39 | 38397 | Trạm Y tế Thiệu Vũ | Ban đầu | Xã Thiệu Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 479 | 40 | 38398 | Trạm Y tế Thiệu Phúc | Ban đầu | Xã Thiệu Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 480 | 41 | 38399 | Trạm Y tế Thiệu Tiến | Ban đầu | Xã Thiệu Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 481 | 42 | 38400 | Trạm Y tế Thiệu Công | Ban đầu | Xã Thiệu Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 482 | 43 | 38402 | Trạm Y tế Thiệu Long | Ban đầu | Xã Thiệu Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 483 | 44 | 38403 | Trạm Y tế Thiệu Giang | Ban đầu | Xã Thiệu Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 484 | 45 | 38404 | Trạm Y tế Thiệu Duy | Ban đầu | Xã Thiệu Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 485 | 46 | 38405 | Trạm y tế Thiệu Nguyên | Ban đầu | Xã Thiệu Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 486 | 47 | 38406 | Trạm Y tế Thiệu Hợp | Ban đầu | Xã Thiệu Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 487 | 48 | 38407 | Trạm Y tế Thiệu Thịnh | Ban đầu | Xã Thiệu Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 488 | 49 | 38408 | Trạm Y tế Thiệu Quang | Ban đầu | Xã Thiệu Quang - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 489 | 50 | 38409 | Trạm Y tế Thiệu Thành | Ban đầu | Xã Thiệu Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 490 | 51 | 38410 | Trạm Y tế Thiệu Toán | Ban đầu | Xã Thiệu Toán - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 491 | 52 | 38411 | Trạm Y tế Thiệu Chính | Ban đầu | Xã Thiệu Toán - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 492 | 53 | 38412 | Trạm Y tế Thiệu Hòa | Ban đầu | Xã Thiệu Toán - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 493 | 54 | 38414 | Trạm Y tế Hậu Hiền | Ban đầu | Xã Thiệu Toán - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 494 | 55 | 38415 | Trạm Y tế Thiệu Viên | Ban đầu | Xã Thiệu Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 495 | 56 | 38416 | Trạm Y tế Thiệu Lý | Ban đầu | Xã Thiệu Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 496 | 57 | 38417 | Trạm Y tế Thiệu Vận | Ban đầu | Xã Thiệu Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 497 | 58 | 38418 | Trạm Y tế Thiệu Trung | Ban đầu | Xã Thiệu Trung - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 498 | 59 | 38420 | Trạm Y tế Tân Châu | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 499 | 60 | 38422 | Trạm Y tế Thiệu Giao | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XX | BHXH Cơ sở Yên Định | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 500 | 1 | 38140 | Bệnh viện đa khoa Yên Định | Cơ bản | Xã Yên Định - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 501 | 2 | 38732 | Bệnh viện đa khoa Trí Đức Thành |
Cơ bản | Xã Yên Định - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 502 | 3 | 38258 | Trạm y tế Quán Lào | Ban đầu | Xã Yên Định - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 503 | 4 | 38259 | Trạm y tế Thống Nhất | Ban đầu | Xã Yên Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 504 | 5 | 38261 | Trạm y tế Yên Phú | Ban đầu | Xã Yên Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 505 | 6 | 38262 | Trạm y tế Yên Lâm | Ban đầu | Xã Quý Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 506 | 7 | 38263 | Trạm y tế Yên Tâm | Ban đầu | Xã Yên Phú - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 507 | 8 | 38265 | Trạm y tế Quý Lộc | Ban đầu | Xã Quý Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 508 | 9 | 38266 | Trạm y tế Yên Thọ | Ban đầu | Xã Quý Lộc - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 509 | 10 | 38267 | Trạm y tế Yên Trung | Ban đầu | Xã Yên Trường - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 510 | 11 | 38268 | Trạm y tế Yên Trường | Ban đầu | Xã Yên Trường - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 511 | 12 | 38271 | Trạm y tế Yên Phong | Ban đầu | Xã Yên Trường - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 512 | 13 | 38272 | Trạm y tế Yên Thái | Ban đầu | Xã Yên Trường - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 513 | 14 | 38273 | Trạm y tế Yên Hùng | Ban đầu | Xã Yên Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 514 | 15 | 38274 | Trạm y tế Yên Thịnh | Ban đầu | Xã Yên Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 515 | 16 | 38275 | Trạm y tế Yên Ninh | Ban đầu | Xã Yên Ninh - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 516 | 17 | 38277 | Trạm y tế Định Tăng | Ban đầu | Xã Yên Định - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 517 | 18 | 38278 | Trạm y tế Định Hòa | Ban đầu | Xã Định Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 518 | 19 | 38279 | Trạm y tế Định Thành | Ban đầu | Xã Định Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 519 | 20 | 38290 | Trạm y tế Định Tân | Ban đầu | Xã Định Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 520 | 21 | 38291 | Trạm y tế Định Tiến | Ban đầu | Xã Định Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 521 | 22 | 38292 | Trạm y tế Định Long | Ban đầu | Xã Yên Định - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 522 | 23 | 38293 | Trạm y tế Định Liên | Ban đầu | Xã Yên Định - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 523 | 24 | 38295 | Trạm y tế Định Hưng | Ban đầu | Xã Định Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 524 | 25 | 38296 | Trạm y tế Định Hải | Ban đầu | Xã Định Tân - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 525 | 26 | 38297 | Trạm y tế Định Bình | Ban đầu | Xã Định Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 526 | 27 | 38698 | Trạm y tế Định Công | Ban đầu | Xã Định Hòa - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| XXI | BHXH tỉnh Thanh Hóa | - Tỉnh Thanh Hóa | ||||||
| 527 | 1 | 38010 | Bệnh viện đa khoa Hạc Thành | Cơ bản | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 528 | 38733 | Bệnh viện đa khoa Phúc Thịnh | Cơ bản | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | ||||
| 529 | 2 | 38170 | Bệnh viện đa khoa Đông Sơn | Cơ bản | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 530 | 3 | 38287 | Bệnh viện nhi Thanh Hóa | Cơ bản | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 531 | 4 | 38725 | Bệnh viện đa khoa Thanh Hà | Cơ bản | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 532 | 5 | 38742 | Bệnh viện Công An tỉnh Thanh Hóa |
Cơ bản | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 533 | 6 | 38802 | Bệnh viện đa khoa Đức Thiện | Cơ bản | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 534 | 7 | 38005 | Trạm Y tế Hàm Rồng | Ban đầu | Phường Hàm Rồng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 535 | 8 | 38006 | Trạm Y tế Đông Thọ | Ban đầu | Phường Hàm rồng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 536 | 9 | 38007 | Trạm Y tế Nam Ngạn | Ban đầu | Phường Hàm Rồng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 537 | 10 | 38008 | Trạm Y tế Trường Thi | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 538 | 11 | 38009 | Trạm Y tế Điện Biên | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 539 | 12 | 38013 | Trạm Y tế Phú Sơn | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 540 | 13 | 38014 | Trạm Y tế Lam Sơn | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 541 | 14 | 38015 | Trạm Y tế Ba Đình | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 542 | 15 | 38016 | Trạm Y tế Ngọc Trạo | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 543 | 16 | 38017 | Trạm Y tế Đông Vệ | Ban đầu |
|
|||
| 544 | 17 | 38018 | Trạm Y tế Đông Sơn | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 545 | 18 | 38025 | Trạm Y tế Đông Cương | Ban đầu | Phường Hàm Rồng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 546 | 19 | 38026 | Trạm Y tế Đông Hương | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 547 | 20 | 38027 | Trạm Y tế Đông Hải | Ban đầu | Phường Hạc Thành - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 548 | 21 | 38028 | Trạm Y tế Quảng Hưng | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 549 | 22 | 38029 | Trạm Y tế Quảng Thắng | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 550 | 23 | 38035 | Trạm Y tế Quảng Thành | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 551 | 24 | 38421 | Trạm Y tế Thiệu Vân | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 552 | 25 | 38423 | Trạm Y tế Thiệu Khánh | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 553 | 26 | 38424 | Trạm Y tế Thiệu Dương | Ban đầu | Phường Hàm Rồng - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 554 | 27 | 38427 | Trạm Y tế Tào Xuyên | Ban đầu | Phường Nguyệt Viên - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 555 | 28 | 38445 | Trạm Y tế Long Anh | Ban đầu | Phường Nguyệt Viên - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 556 | 29 | 38446 | Trạm Y tế Hoằng Quang | Ban đầu | Phường Nguyệt Viên - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 557 | 30 | 38461 | Trạm Y tế Hoằng Đại | Ban đầu | Phường Nguyệt Viên - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 558 | 31 | 38597 | Trạm Y tế Rừng Thông | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 559 | 32 | 38598 | Trạm Y tế Đông Hoàng | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 560 | 33 | 38599 | Trạm Y tế Đông Ninh | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 561 | 34 | 38600 | Trạm Y tế Đông Khê | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 562 | 35 | 38601 | Trạm Y tế Đông Hòa | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 563 | 36 | 38602 | Trạm Y tế Đông Yên | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 564 | 37 | 38603 | Trạm Y tế Đông Lĩnh | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 565 | 38 | 38604 | Trạm Y tế Đông Minh | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 566 | 39 | 38605 | Trạm Y tế Đông Thanh | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 567 | 40 | 38606 | Trạm Y tế Đông Tiến | Ban đầu | Phường Đông Tiến - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 568 | 41 | 38609 | Trạm Y tế Đông Thịnh | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 569 | 42 | 38610 | Trạm Y tế Đông Văn | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 570 | 43 | 38611 | Trạm Y tế Đông Phú | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 571 | 44 | 38612 | Trạm Y tế Đông Nam | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 572 | 45 | 38613 | Trạm Y tế Đông Quang | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 573 | 46 | 38614 | Trạm Y tế Đông Vinh | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 574 | 47 | 38615 | Trạm Y tế Đông Tân | Ban đầu | Phường Đông Sơn - Tỉnh Thanh Hóa | |||
| 575 | 48 | 38616 | Trạm Y tế An Hưng | Ban đầu | Phường Đông Quang - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 576 | 49 | 38618 | Trạm Y tế Quảng Thịnh | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 577 | 50 | 38624 | Trạm Y tế Quảng Đông | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 578 | 51 | 38640 | Trạm Y tế Quảng Cát | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 579 | 52 | 38645 | Trạm Y tế Quảng Phú | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
| 580 | 53 | 38646 | Trạm Y tế Quảng Tâm | Ban đầu | Phường Quảng Phú - Tỉnh Thanh Hóa |
|||
