Công văn số 1405/BHXH-CĐBHYT ngày 12/12/2025 của BHXH tỉnh Phú Thọ ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký KCB Ngoại tỉnh năm 2026.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại tỉnh khác có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại Phú Thọ theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Căn cứ tại khoản 1 khoản 2 Điều 7 Thông tư số 01/2025/TT-BYT ngày 01/01/2025 của Bộ Y tế hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB BHYT TIẾP NHẬN ĐKKCB BAN ĐẦU CHO ĐỐI TƯỢNG NGOẠI TỈNH NĂM 2026
(Kèm theo công văn số 1405/BHXH-CĐBHYT ngày 12 tháng 12 năm 2025 của BHXH tỉnh Phú Thọ)
| STT | Mã | Tên | Tuyến CMKT | Cấp CMKT | Loại BV | Phạm vi KCB |
| 1 | 26007 | Trung tâm Y tế khu vực Bình Xuyên | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 2 | 26098 | Phòng khám Đa khoa Minh Khang | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 3 | 25002 | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phú Thọ | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 4 | 25351 | Phòng khám Đa khoa Âu Cơ Phú Hà thuộc Công ty TNHH phát triển y học Âu Cơ |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 5 | 17006 | Trung tâm y tế khu vực Đà Bắc | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 6 | 26050 | Phòng khám Đa khoa Phúc Thắng trực thuộc Công ty Cổ phần TM và DV Y - Dược Phúc Thắng |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 7 | 26056 | Phòng khám đa khoa tư nhân Thăng Long | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 8 | 25013 | Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 9 | 17266 | Bệnh Viện Nam Lương Sơn (Thuộc chi nhánh Công ty TNHH KCB Hà nội Hight Quality) |
Huyện | Cấp cơ bản | Ngoài công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 10 | 26025 | Trung tâm Y tế khu vực Phúc Yên | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 11 | 26045 | Phòng khám Đa khoa Hà Thành thuộc Công ty TNHH Y khoa Hà Thành |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 12 | 25360 | Phòng khám Đa khoa Hùng Vương Chân Mộng chi nhánh Chân Mộng - Công ty TNHH Phát triển Y học Việt |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 13 | 17005 | Trung tâm y tế khu vực Lương Sơn | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 14 | 25015 | Trung tâm Y tế khu vực Đoan Hùng | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 15 | 26003 | Trung tâm Y tế khu vực Sông Lô | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 16 | 17013 | Trung tâm y tế khu vực Lạc Thủy | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 17 | 17330 | Phòng Khám Đa Khoa Tư Nhân Bảo An (Thuộc công ty TNHH phòng khám Bảo An) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 18 | 26063 | Phòng khám Đa khoa Tâm Đức Lập Thạch thuộc Công ty TNHH Y dược Tâm Đức Vĩnh Phúc |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 19 | 25014 | Trung tâm Y tế khu vực Hạ Hòa | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 20 | 17012 | Trung tâm y tế khu vực Kim Bôi | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 21 | 26002 | Trung tâm Y tế khu vực Lập Thạch | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 22 | 26068 | Phòng khám Đa khoa Phúc Lợi 108 cơ sở 2 | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 23 | 26026 | Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 24 | 26006 | Trung tâm Y tế khu vực Yên Lạc | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 25 | 25358 | Phòng khám Đa khoa Đức Chí thuộc Công ty TNHH Y tế và Giáo dục Đức Chí |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 26 | 17007 | Trung tâm y tế khu vực Cao Phong | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 27 | 17008 | Trung tâm y tế khu vực Mai Châu | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 28 | 25008 | Trung tâm Y tế khu vực Phù Ninh | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 29 | 25012 | Trung tâm Y tế khu vực Yên Lập | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 30 | 17009 | Trung tâm y tế khu vực Tân Lạc | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 31 | 25405 | Phòng khám Đa khoa Y cao Thiện Đức trực thuộc Công ty TNHH Y dược Tâm Thiện Đức Cẩm Khê |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 32 | 17267 | Phòng khám đa khoa tư nhân Chúc Dần | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 33 | 26005 | Trung tâm y tế khu vực Vĩnh Tường | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 34 | 25400 | Phòng khám Đa khoa 103 trực thuộc công ty TNHH y dược 103 quốc tế |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 35 | 26067 | Phòng khám Đa khoa Hà Nội - Vĩnh Tường | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 36 | 26061 | Phòng Khám Đa Khoa Nam Long | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 37 | 25011 | Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Khê | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 38 | 17011 | Trung tâm y tế khu vực Yên Thủy | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 39 | 25024 | Phòng khám Đa khoa Công ty cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 40 | 25004 | Trung tâm Y tế khu vực Lâm Thao | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 41 | 17271 | Phòng Khám Đa Khoa Tư Nhân Yên Thủy (Thuộc Cty TNHH Y dược Yên Thủy) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 42 | 25009 | Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 43 | 25399 | Phòng khám Đa khoa Bình Minh | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 44 | 17010 | Trung tâm y tế khu vực Lạc Sơn | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 45 | 25010 | Trung tâm Y tế khu vực Thanh Sơn | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 46 | 25005 | Trung tâm Y tế khu vực Thanh Thủy | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 47 | 25045 | Trung tâm Y tế khu vực Tân Sơn | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 48 | 26004 | Trung tâm Y tế khu vực Tam Dương | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 49 | 26064 | Phòng khám đa khoa Hữu Nghị Hà Nội | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 50 | 26008 | Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Yên | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 51 | 17355 | Phòng khám Đa khoa Hà Nội - Lạc Sơn (thuộc Công ty TNHH Y Dược Lạc Sơn) |
Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú | |
| 52 | 17264 | Phòng khám đa khoa SEPEN TRUNG Tây Bắc (Thuộc Công ty cổ phần y dược học cổ truyền Hòa Bình) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 53 | 25327 | Bệnh viện Công an tỉnh Phú Thọ | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 54 | 26116 | Phòng khám Đa khoa Phúc Lợi 108 trực thuộc Công ty TNHH Đầu tư Tùng Phát |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 55 | 17265 | Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long (Thuộc Công ty TNHH Vũ Long Hòa Binh) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 56 | 17003 | Trung tâm y tế khu vực Hòa Bình | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB ngoại trú |
| 57 | 25398 | Phòng khám Đa khoa Vĩnh Phú trực thuộc Công ty Cổ phần Dược Vĩnh Phú |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 58 | 26057 | Phòng khám đa khoa tư nhân Bạch Mai | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 59 | 25395 | Phòng khám Đa khoa Bạch Mai trực thuộc Công ty cổ phần Sao Việt Phú Thọ |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 60 | 25406 | Phòng khám Đa khoa Thanh Sơn thuộc Công ty cổ phần y tế Thanh Sơn |
Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú | |
| 61 | 25394 | Phòng khám Đa khoa Âu Cơ trực thuộc Công ty Cổ phần Âu Cơ Phú Thọ |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 62 | 25348 | Phòng khám Đa khoa Khu Công nghiệp | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 63 | 26069 | Bệnh viện Vĩnh Phúc VPI | Huyện | Tạm xếp cấp cơ bản |
Ngoài công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 64 | 25393 | Phòng khám Đa khoa trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Việt Trì |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 65 | 25329 | Bệnh viện Đa khoa Tư nhân Hùng Vương | Huyện | Cấp cơ bản | Ngoài công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 66 | 17347 | Phòng khám Đa khoa 103 Xuân Mai (thuộc Công ty TNHH tư vấn và chăm sóc sức khỏe - Thiết bị y tế Vân Dũng) |
Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú | |
| 67 | 26065 | Phòng khám Đa khoa Medlatec Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc số 3 trực thuộc Công ty TNHH Medlatec Việt Nam | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 68 | 26111 | Phòng khám Đa khoa Việt Đức Văn Quán trực thuộc Công ty cổ phần dịch vụ và thiết bị y tế HTC |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 69 | 25392 | Bệnh viện Đa khoa Việt Đức | Huyện | Cấp cơ bản | Ngoài công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 70 | 17273 | Phòng khám đa khoa Tây Tiến (Thuộc Công ty TNHH Dược và thiết bị y tế Hồng Anh) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 71 | 25326 | Bệnh xá Trường Đại học Hùng Vương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 72 | 25328 | Phòng khám Chuyên khoa Nội tổng hợp FUSHICO - Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 73 | 26193 | Bệnh viện Hữu nghị Lạc Việt | Huyện | Cấp cơ bản | Ngoài công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 74 | 17270 | Phòng khám đa khoa Bảo Quân (thuộc Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên y tế Bảo Quân) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 75 | 26062 | Bệnh xá số 1 phòng Hậu cần Công an tỉnh Phú Thọ | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 76 | 17242 | Phòng khám đa khoa Thái Bình (Thuộc công ty cổ phần y dược học dân tộc Hòa Bình) |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 77 | 26047 | Phòng khám Đa khoa Sinh Hậu | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 78 | 26021 | Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc | Huyện | Cấp cơ bản | Công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 79 | 26066 | Bệnh viện Hữu nghị Lạc Việt Phúc Yên | Huyện | Cấp cơ bản | Ngoài công lập | KCB nội trú, ngoại trú |
| 80 | 26112 | Phòng khám Đa khoa Tâm Đức trực thuộc Công ty TNHH Bệnh viện Phòng khám Đa khoa Tâm Đức Yên Lạc |
Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 81 | 26911 | Phòng khám Hà Tiên | Huyện | Cấp ban đầu | Ngoài công lập | KCB ngoại trú |
| 82 | 17072 | Trạm y tế xã Độc Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 83 | 17031 | Trạm y tế phường Hữu Nghị | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 84 | 17071 | Trạm y tế phường Trung Minh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 85 | 17067 | Trạm y tế xã Quang Tiến (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 86 | 17038 | Trạm y tế Phường Dân Chủ (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 87 | 17029 | Trạm y tế phường Tân Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 88 | 17324 | Trạm Y tế xã Mông Hoá (cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 89 | 17041 | Trạm y tế Phường Thống Nhất | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 90 | 17028 | Trạm y tế xã Hòa Bình (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 91 | 17033 | Trạm y tế phường Đồng Tiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 92 | 17329 | Trạm Y tế xã Hoà Bình (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 93 | 17030 | Trạm y tế phường Thịnh Lang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 94 | 17320 | Trạm Y tế phường Kỳ Sơn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 95 | 17034 | Trạm y tế phường Phương Lâm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 96 | 17328 | Trạm Y tế xã Thịnh Minh (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 97 | 17037 | Trạm y tế Phường Quỳnh Lâm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 98 | 17325 | Trạm Y tế xã Quang Tiến (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 99 | 17319 | Trạm Y tế phường Dân Chủ (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 100 | 17032 | Trạm y tế phường Tân Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 101 | 17036 | Trạm y tế xã Yên Mông | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 102 | 17065 | Trạm y tế xã Thịnh Minh (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 103 | 17069 | Trạm y tế xã Mông Hóa (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 104 | 17063 | Trạm y tế Phường Kỳ Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 105 | 17040 | Trạm y tế Phường Thái Bình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 106 | 17066 | Trạm y tế xã Hợp Thành | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 107 | 17086 | Trạm y tế xã Cao Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 108 | 17085 | Trạm y tế xã Cư Yên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 109 | 17101 | Trạm y tế xã Cao Dương (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 110 | 17112 | Trạm y tế xã Thanh Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 111 | 17257 | Phòng khám đa khoa KV Đường 21 | Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 112 | 17088 | Trạm y tế xã Liên Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 113 | 17317 | Trạm y tế xã Cao Sơn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 114 | 17318 | Trạm y tế xã Cao Sơn (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 115 | 17083 | Trạm y tế xã Nhuận Trạch | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 116 | 17315 | Trạm y tế xã Cao Dương (cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 117 | 17327 | Trạm y tế xã Thanh Sơn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 118 | 17321 | Trạm y tế xã Liên Sơn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 119 | 17322 | Trạm y tế xã Liên Sơn (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 120 | 17080 | Trạm y tế xã Hòa Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 121 | 17316 | Trạm y tế xã Cao Dương (cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 122 | 17082 | Trạm y tế xã Tân Vinh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 123 | 17079 | Trạm y tế xã Lâm Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 124 | 17073 | Trạm y tế thị trấn Lương Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 125 | 17326 | Trạm y tế xã Thanh Cao (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 126 | 17057 | Trạm y tế xã Cao Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 127 | 17050 | Trạm y tế xã Tân Minh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 128 | 17042 | Trạm y tế thị Trấn Đà bắc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 129 | 17062 | Trạm y tế xã Vầy Nưa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 130 | 17301 | Trạm y tế xã Tú Lý (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 131 | 17048 | Trạm y tế xã Tân Pheo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 132 | 17055 | Trạm y tế Xã Trung Thành | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 133 | 17060 | Trạm y tế xã Hiền Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 134 | 17061 | Trạm y tế xã Tiền Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 135 | 17049 | Trạm y tế xã Đồng Chum | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 136 | 17302 | Trạm y tế xã Nánh Nghê (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 137 | 17051 | Trạm y tế xã Đoàn Kết | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 138 | 17058 | Trạm y tế xã Toàn Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 139 | 17052 | Trạm y tế xã Đồng Ruộng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 140 | 17056 | Trạm y tế xã Yên Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 141 | 17300 | Trạm y tế xã Mường Chiềng (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 142 | 17047 | Trạm y tế xã Mường Chiềng (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 143 | 17054 | Trạm y tế xã Tú Lý (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 144 | 17044 | Trạm y tế xã Nánh Nghê (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 145 | 17045 | Trạm y tế xã Giáp Đắt | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 146 | 17131 | Trạm y tế xã Bắc Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 147 | 17138 | Trạm y tế xã Nam Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 148 | 17139 | Trạm y tế xã Thạch Yên (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 149 | 17303 | Trạm Y tế xã Thạch Yên (cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 150 | 17135 | Trạm y tế xã Tây Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 151 | 17134 | Trạm y tế xã Hợp Phong (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 152 | 17132 | Trạm y tế xã Thu Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 153 | 17137 | Trạm y tế xã Dũng Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 154 | 17129 | Trạm y tế xã Bình Thanh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 155 | 17130 | Trạm y tế xã Thung Nai | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 156 | 17128 | Trạm y tế Thị trấn Cao Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 157 | 17304 | Trạm Y tế xã Hợp Phong (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 158 | 17169 | Trạm y tế xã Hang Kia | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 159 | 17297 | Trạm Y tế xã Sơn Thuỷ (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 160 | 17295 | Trạm Y tế xã Bao La (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 161 | 17176 | Trạm y tế xã Tòng Đậu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 162 | 17165 | Trạm y tế thị trấn Mai Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 163 | 17293 | Trạm Y tế xã Nà Phòn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 164 | 17186 | Trạm y tế xã Vạn Mai | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 165 | 17168 | Trạm y tế xã Pà Cò | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 166 | 17296 | Trạm Y tế xã Tân Thành (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 167 | 17059 | Trạm y tế xã Tân Thành (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 168 | 17294 | Trạm Y tế xã Đồng Tân (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 169 | 17173 | Trạm y tế xã Cun Pheo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 170 | 17182 | Trạm y tế xã Mai Hạ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 171 | 17179 | Trạm y tế xã Nà Phòn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 172 | 17180 | Trạm y tế xã Xăm Khòe | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 173 | 17184 | Trạm y tế xã Mai Hịch | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 174 | 17298 | Trạm Y tế xã Thành Sơn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 175 | 17166 | Trạm y tế X.Sơn Thủy (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 176 | 17183 | Trạm y tế xã Thành Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 177 | 17174 | Trạm y tế xã Bao La (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 178 | 17299 | Trạm Y tế xã Thành Sơn (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 179 | 17171 | Trạm y tế xã Đồng Tân (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 180 | 17181 | Trạm y tế xã Chiềng Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 181 | 17163 | Trạm y tế xã Ngổ Luông | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 182 | 17144 | Trạm y tế xã Phú Vinh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 183 | 17160 | Trạm y tế xã Nhân Mỹ (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 184 | 17162 | Trạm y tế xã Lỗ Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 185 | 17146 | Trạm y tế xã Mỹ Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 186 | 17154 | Trạm y tế xã Thanh Hối | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 187 | 17289 | Trạm Y tế Thị trấn Mãn Đức (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 188 | 17145 | Trạm y tế xã Phú Cường | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 189 | 17158 | Trạm y tế xã Vân Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 190 | 17149 | Trạm y tế xã Quyết Chiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 191 | 17153 | Trạm y tế xã Tử Nê | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 192 | 17164 | Trạm y tế xã Gia Mô | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 193 | 17143 | Trạm y tế Xã Suối Hoa (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 194 | 17155 | Trạm y tế xã Ngọc Mỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 195 | 17148 | Trạm y tế xã Phong Phú (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 196 | 17156 | Trạm y tế xã Đông Lai | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 197 | 17192 | Trạm y tế xã Văn Nghĩa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 198 | 17202 | Trạm y tế Xã Quyết Thắng (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 199 | 17209 | Trạm y tế xã Hương Nhượng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 200 | 17309 | Trạm y tế xã Vũ Bình (cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 201 | 17196 | Trạm y tế xã Thượng Cốc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 202 | 17195 | Trạm y tế xã Nhân Nghĩa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 203 | 17213 | Trạm y tế xã Tân Mỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 204 | 17191 | Trạm y tế xã Tuân Đạo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 205 | 17214 | Trạm y tế xã Ân Nghĩa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 206 | 17187 | Trạm y tế thị trấn Vụ Bản (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 207 | 17212 | Trạm y tế xã Yên Nghiệp | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 208 | 17199 | Trạm y tế xã Xuất Hóa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 209 | 17194 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 210 | 17200 | Trạm y tế xã Yên Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 211 | 17188 | Trạm y tế xã Quý Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 212 | 17189 | Trạm y tế xã Miền Đồi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 213 | 17215 | Trạm y tế xã Ngọc Lâu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 214 | 17206 | Trạm y tế Xã Chí Đạo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 215 | 17307 | Trạm y tế Xã Quyết Thắng (cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 216 | 17211 | Trạm y tế xã Tự Do | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 217 | 17201 | Trạm y tế xã Bình Hẻm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 218 | 17190 | Trạm y tế xã Mỹ Thành | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 219 | 17208 | Trạm y tế xã Ngọc Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 220 | 17306 | Trạm y tế Xã Quyết Thắng (cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 221 | 17205 | Trạm y tế xã Định Cư | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 222 | 17210 | Trạm y tế xã Vũ Bình (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 223 | 17308 | Trạm y tế thị trấn Vụ Bản (cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 224 | 17310 | Trạm y tế xã Vũ Bình (cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 225 | 17193 | Trạm y tế xã Văn Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 226 | 17225 | Trạm y tế xã Đoàn Kết | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 227 | 17217 | Trạm y tế xã Lạc Sỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 228 | 17219 | Trạm y tế xã Lạc Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 229 | 17228 | Trạm y tế xã Ngọc Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 230 | 17227 | Trạm y tế xã Yên Trị | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 231 | 17216 | Trạm y tế thị trấn Hàng Trạm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 232 | 17221 | Trạm y tế xã Đa Phúc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 233 | 17222 | Trạm y tế xã Hữu Lợi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 234 | 17223 | Trạm y tế xã Lạc Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 235 | 17220 | Trạm y tế xã Bảo Hiệu (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 236 | 17226 | Trạm y tế xã Phú Lai | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 237 | 17280 | Trạm Y tế xã Kim Lập (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 238 | 17284 | Trạm Y tế xã Hùng Sơn (Cơ Sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 239 | 17107 | Trạm y tế xã Vĩnh Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 240 | 17275 | Trạm Y tế thị trấn Bo (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 241 | 17100 | Trạm y tế Xã Vĩnh Tiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 242 | 17099 | Trạm y tế xã Hùng Sơn (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 243 | 17278 | Trạm Y tế xã Kim Bôi (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 244 | 17281 | Trạm Y tế xã Xuân Thủy (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 245 | 17095 | Trạm y tế xã Bình Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 246 | 17121 | Trạm y tế xã Nam Thượng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 247 | 17283 | Trạm Y tế xã Hùng Sơn (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 248 | 17274 | Trạm Y tế thị trấn Bo (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 249 | 17276 | Trạm Y tế xã Hợp Tiến (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 250 | 17098 | Trạm y tế xã Tú Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 251 | 17127 | Trạm y tế xã Nuông Dăm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 252 | 17103 | Trạm y tế xã Đông Bắc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 253 | 17091 | Trạm y tế Thị trấn Bo (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 254 | 17125 | Trạm y tế xã Sào Báy | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 255 | 17093 | Trạm y tế xã Đú Sáng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 256 | 17111 | Trạm y tế xã Hợp Tiến (cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 257 | 17126 | Trạm y tế xã Mỵ Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 258 | 17282 | Trạm Y tế xã Xuân Thủy (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 259 | 17117 | Trạm y tế xã Kim Lập (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 260 | 17109 | Trạm y tế Xã Xuân Thủy (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 261 | 17277 | Trạm Y tế xã Kim Bôi (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 262 | 17124 | Trạm y tế xã Cuối Hạ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 263 | 17279 | Trạm Y tế xã Kim Lập (Cơ sở 2) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 264 | 17120 | Trạm y tế xã Kim Bôi (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 265 | 17238 | Trạm y tế xã Đồng Tâm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 266 | 17231 | Trạm y tế xã Phú Thành | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 267 | 17229 | Trạm y tế thị trấn Chi Nê | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 268 | 17239 | Trạm y tế xã Yên Bồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 269 | 17241 | Trạm y tế xã An Bình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 270 | 17230 | Trạm y tế xã Phú Nghĩa (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 271 | 17123 | Trạm y tế Thị trấn Ba Hàng Đồi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 272 | 17312 | Trạm Y tế xã Thống Nhất (Cơ sở 3) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 273 | 17233 | Trạm y tế xã Hưng Thi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 274 | 17235 | Trạm y tế X.Thống Nhất (Cơ sở 1) | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 275 | 17236 | Trạm y tế xã Khoan Dụ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 276 | 25069 | Trạm y tế xã Phú Hộ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 277 | 25067 | Trạm y tế phường Âu Cơ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 278 | 25073 | Trạm y tế phường Thanh Vinh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 279 | 25068 | Trạm y tế xã Hà Lộc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 280 | 25070 | Trạm y tế xã Văn Lung | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 281 | 25065 | Trạm y tế phường Hùng Vương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 282 | 25066 | Trạm y tế phường Phong Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 283 | 25071 | Trạm y tế xã Thanh Minh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 284 | 25072 | Trạm y tế xã Hà Thạch | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 285 | 25374 | Trạm y tế xã Phùng Nguyên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 286 | 25254 | Trạm y tế xã Xuân Huy | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 287 | 25265 | Trạm y tế thị Trấn Hùng Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 288 | 25255 | Trạm y tế xã Thạch Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 289 | 25263 | Trạm y tế xã Tứ Xã | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 290 | 25251 | Trạm y tế xã Xuân Lũng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 291 | 25264 | Trạm y tế xã Bản Nguyên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 292 | 25262 | Trạm y tế xã Vĩnh Lại | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 293 | 25396 | Phòng khám Đa khoa khu vực Kinh Kệ trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Lâm Thao |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 294 | 25249 | Trạm y tế thị trấn Lâm Thao | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 295 | 25260 | Trạm y tế xã Cao Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 296 | 25250 | Trạm y tế xã Tiên Kiên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 297 | 25257 | Trạm y tế xã Sơn Vi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 298 | 25312 | Trạm y tế xã Bảo Yên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 299 | 25310 | Trạm y tế thị trấn Thanh Thủy | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 300 | 25311 | Trạm y tế xã Sơn Thủy | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 301 | 25315 | Trạm y tế xã Hoàng Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 302 | 25306 | Trạm y tế xã Đào Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 303 | 25308 | Trạm y tế xã Xuân Lộc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 304 | 25309 | Trạm y tế xã Tân Phương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 305 | 25307 | Trạm y tế xã Thạch Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 306 | 25376 | Phòng khám Đa khoa Hoàng Xá thuộc Trung tâm Y tế khu vực Thanh Thủy |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 307 | 25320 | Trạm y tế xã Tu Vũ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 308 | 25313 | Trạm y tế xã Đoan Hạ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 309 | 25369 | Trạm y tế xã Đồng Trung | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 310 | 25167 | Trạm y tế xã Tiên Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 311 | 25166 | Trạm y tế Xã Trung Giáp | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 312 | 25332 | Trạm y tế xã Lệ Mỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 313 | 25356 | Phòng khám Đa khoa Liên Hoa trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Phù Ninh |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 314 | 25177 | Trạm y tế xã Phù Ninh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 315 | 25169 | Trạm y tế xã Bảo Thanh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 316 | 25161 | Trạm y tế thị trấn Phong Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 317 | 25164 | Trạm y tế xã Trạm Thản | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 318 | 25168 | Trạm y tế xã Hạ Giáp | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 319 | 25163 | Trạm y tế xã Liên Hoa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 320 | 25172 | Trạm y tế xã Tiên Du | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 321 | 25162 | Trạm y tế xã Phú Mỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 322 | 25170 | Trạm y tế xã Phú Lộc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 323 | 25175 | Trạm y tế xã An Đạo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 324 | 25171 | Trạm y tế xã Gia Thanh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 325 | 25165 | Trạm y tế xã Trị Quận | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 326 | 25173 | Trạm y tế xã Phú Nham | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 327 | 25361 | Trạm y tế xã Bình Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 328 | 25245 | Trạm y tế xã Dị Nậu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 329 | 25243 | Trạm y tế xã Tề Lễ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 330 | 25372 | Trạm y tế xã Bắc Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 331 | 25373 | Trạm y tế xã Lam Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 332 | 25241 | Trạm y tế xã Quang Húc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 333 | 25370 | Trạm y tế xã Dân Quyền | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 334 | 25244 | Trạm y tế xã Thọ Văn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 335 | 25229 | Trạm y tế Thị trấn Hưng Hoá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 336 | 25403 | Phòng khám Đa khoa khu vực Dân Quyền trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 337 | 25242 | Trạm y tế xã Hương Nộn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 338 | 25397 | Phòng khám Đa khoa khu vực Bắc Sơn trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 339 | 25371 | Trạm y tế xã Vạn Xuân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 340 | 25233 | Trạm y tế xã Thanh Uyên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 341 | 25231 | Trạm y tế xã Hiền Quan | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 342 | 25280 | Trạm y tế xã Võ Miếu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 343 | 25277 | Trạm y tế xã Giáp Lai | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 344 | 25295 | Trạm y tế xã Tân Minh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 345 | 25290 | Trạm y tế xã Cự Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 346 | 25303 | Trạm y tế xã Lương Nha | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 347 | 25305 | Trạm y tế xã Tinh Nhuệ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 348 | 25298 | Trạm y tế xã Đông Cửu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 349 | 25286 | Trạm y tế xã Cự Thắng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 350 | 25299 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 351 | 25276 | Trạm y tế xã Địch Quả | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 352 | 25289 | Trạm y tế xã Văn Miếu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 353 | 25281 | Trạm y tế xã Thạch Khoán | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 354 | 25266 | Trạm y tế thị trấn Thanh Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 355 | 25301 | Trạm y tế xã Yên Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 356 | 25302 | Trạm y tế xã Thượng Cửu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 357 | 25287 | Trạm y tế xã Tất Thắng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 358 | 25300 | Trạm y tế xã Yên Lãng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 359 | 25297 | Trạm y tế xã Khả Cửu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 360 | 25293 | Trạm y tế xã Thắng Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 361 | 25279 | Trạm y tế xã Thục Luyện | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 362 | 25273 | Trạm y tế xã Sơn Hùng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 363 | 25304 | Trạm y tế xã Yên Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 364 | 25296 | Trạm y tế xã Hương Cần | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 365 | 25211 | Trạm y tế xã Văn Bán | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 366 | 25366 | Trạm y tế thị trấn Cẩm Khê | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 367 | 25367 | Trạm y tế xã Minh Tân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 368 | 25215 | Trạm y tế xã Phú Khê | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 369 | 25210 | Trạm y tế xã Tam Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 370 | 25224 | Trạm y tế xã Văn Khúc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 371 | 25368 | Trạm Y tế xã Hùng Việt | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 372 | 25218 | Trạm y tế xã Hương Lung | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 373 | 25201 | Trạm y tế xã Ngô Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 374 | 25205 | Trạm y tế xã Thụy Liễu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 375 | 25217 | Trạm y tế xã Yên Tập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 376 | 25228 | Trạm y tế xã Đồng Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 377 | 25212 | Trạm y tế xã Cấp Dẫn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 378 | 25216 | Trạm y tế xã Sơn Tình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 379 | 25200 | Trạm y tế xã Tuy Lộc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 380 | 25219 | Trạm y tế xã Tạ Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 381 | 25220 | Trạm y tế xã Phú Lạc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 382 | 25214 | Trạm y tế xã Xương Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 383 | 25209 | Trạm y tế xã Tùng Khê | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 384 | 25199 | Trạm y tế xã Tiên Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 385 | 25225 | Trạm y tế xã Yên Dưỡng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 386 | 25203 | Trạm y tế xã Phượng Vỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 387 | 25227 | Trạm y tế xã Điêu Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 388 | 25222 | Trạm y tế xã Chương Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 389 | 25182 | Trạm y tế xã Mỹ Lung | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 390 | 25194 | Trạm y tế xã Phúc Khánh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 391 | 25183 | Trạm y tế xã Mỹ Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 392 | 25185 | Trạm y tế xã Xuân An | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 393 | 25377 | Phòng khám Đa khoa khu vực Lương Sơn trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Yên Lập |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 394 | 25197 | Trạm y tế xã Ngọc Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 395 | 25188 | Trạm y tế Xã Trung Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 396 | 25190 | Trạm y tế xã Nga Hoàng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 397 | 25189 | Trạm y tế xã Hưng Long | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 398 | 25192 | Trạm y tế xã Thượng Long | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 399 | 25196 | Trạm y tế xã Ngọc Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 400 | 25191 | Trạm y tế xã Đồng Lạc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 401 | 25187 | Trạm y tế xã Xuân Thủy | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 402 | 25195 | Trạm y tế xã Minh Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 403 | 25186 | Trạm y tế xã Xuân Viên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 404 | 25193 | Trạm y tế xã Đồng Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 405 | 25184 | Trạm y tế xã Lương Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 406 | 25181 | Trạm y tế Thị trấn Yên Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 407 | 25154 | Trạm y tế xã Đông Thành | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 408 | 25375 | Trạm y tế xã Quảng Yên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 409 | 25160 | Trạm y tế xã Lương Lỗ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 410 | 25150 | Trạm y tế xã Khải Xuân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 411 | 25151 | Trạm y tế xã Mạn Lạn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 412 | 25149 | Trạm y tế xã Võ Lao | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 413 | 25138 | Trạm y tế xã Đại An | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 414 | 25141 | Trạm y tế xã Đồng Xuân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 415 | 25156 | Trạm y tế xã Sơn Cương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 416 | 25139 | Trạm y tế xã Hanh Cù | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 417 | 25135 | Trạm y tế thị trấn Thanh Ba | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 418 | 25159 | Trạm y tế xã Đỗ Xuyên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 419 | 25402 | Phòng khám Đa khoa khu vực Thanh Vân trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 420 | 25158 | Trạm y tế xã Đỗ Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 421 | 25155 | Trạm y tế xã Hoàng Cương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 422 | 25157 | Trạm y tế xã Thanh Hà | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 423 | 25144 | Trạm y tế xã Ninh Dân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 424 | 25346 | Trạm y tế xã Vân Lĩnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 425 | 25137 | Trạm y tế xã Đông Lĩnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 426 | 25153 | Trạm y tế xã Chí Tiên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 427 | 25129 | Trạm y tế xã Văn Lang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 428 | 25102 | Trạm y tế thị trấn Hạ Hoà | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 429 | 25126 | Trạm y tế xã Bằng Giã | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 430 | 25128 | Trạm y tế xã Vô Tranh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 431 | 25116 | Trạm y tế xã Ấm Hạ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 432 | 25124 | Trạm y tế xã Minh Hạc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 433 | 25365 | Trạm y tế xã Tứ Hiệp | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 434 | 25114 | Trạm y tế xã Phương Viên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 435 | 25125 | Trạm y tế xã Lang Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 436 | 25103 | Trạm y tế xã Đại Phạm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 437 | 25127 | Trạm y tế xã Yên Luật | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 438 | 25119 | Trạm y tế xã Hương Xạ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 439 | 25132 | Trạm y tế xã Vĩnh Chân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 440 | 25122 | Trạm y tế xã Yên Kỳ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 441 | 25115 | Trạm y tế Xã Gia Điền | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 442 | 25121 | Trạm y tế xã Xuân Áng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 443 | 25111 | Trạm y tế xã Hiền Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 444 | 25131 | Trạm y tế xã Minh Côi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 445 | 25106 | Trạm y tế xã Hà Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 446 | 25110 | Trạm y tế xã Đan Thượng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 447 | 25090 | Trạm y tế xã Sóc Đăng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 448 | 25092 | Trạm y tế xã Tây Cốc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 449 | 25096 | Trạm y tế xã Vân Đồn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 450 | 25364 | Trạm y tế xã Phú Lâm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 451 | 25095 | Trạm y tế xã Vụ Quang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 452 | 25082 | Trạm y tế xã Minh Lương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 453 | 25093 | Trạm y tế xã Yên Kiện | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 454 | 25084 | Trạm y tế Xã Chí Đám | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 455 | 25362 | Trạm y tế xã Hợp Nhất | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 456 | 25363 | Trạm y tế xã Hùng Xuyên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 457 | 25078 | Trạm y tế xã Bằng Luân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 458 | 25083 | Trạm y tế xã Bằng Doãn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 459 | 25101 | Trạm y tế xã Ca Đình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 460 | 25100 | Trạm y tế xã Chân Mộng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 461 | 25357 | Phòng khám Đa khoa Phú Thứ trực thuộc Trung tâm Y tế khu vực Đoan Hùng |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 462 | 25074 | Trạm y tế thị trấn Đoan Hùng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 463 | 25094 | Trạm y tế xã Hùng Long | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 464 | 25087 | Trạm y tế xã Ngọc Quan | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 465 | 25099 | Trạm y tế xã Minh Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 466 | 25086 | Trạm y tế xã Phúc Lai | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 467 | 25097 | Trạm y tế xã Tiêu Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 468 | 25079 | Trạm y tế xã Vân Du | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 469 | 25098 | Trạm y tế Xã Minh Tiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 470 | 25283 | Trạm y tế xã Minh Đài | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 471 | 25278 | Trạm y tế xã Tân Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 472 | 25267 | Trạm y tế xã Thu Cúc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 473 | 25354 | Phòng khám Đa khoa Minh Đài thuộc Trung tâm Y tế khu vực Tân Sơn |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 474 | 25285 | Trạm y tế xã Xuân Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 475 | 25294 | Trạm y tế xã Vinh Tiền | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 476 | 25274 | Trạm y tế xã Tân Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 477 | 25272 | Trạm y tế xã Lai Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 478 | 25291 | Trạm y tế xã Kim Thượng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 479 | 25268 | Trạm y tế xã Thạch Kiệt | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 480 | 25271 | Trạm y tế xã Đồng Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 481 | 25270 | Trạm y tế xã Kiệt Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 482 | 25282 | Trạm y tế xã Xuân Đài | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 483 | 25284 | Trạm y tế xã Văn Luông | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 484 | 25288 | Trạm y tế xã Long Cốc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 485 | 25275 | Trạm y tế xã Mỹ Thuận | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 486 | 25292 | Trạm y tế xã Tam Thanh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 487 | 25269 | Trạm y tế xã Thu Ngạc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 488 | 25055 | Trạm y tế phường Bạch Hạc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 489 | 25050 | Trạm y tế phường Tân Dân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 490 | 25063 | Trạm y tế xã Sông Lô | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 491 | 25252 | Trạm y tế xã Hy Cương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 492 | 25253 | Trạm y tế xã Chu Hóa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 493 | 25178 | Trạm y tế xã Kim Đức | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 494 | 25054 | Trạm y tế phường Thanh Miếu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 495 | 25180 | Trạm y tế xã Hùng Lô | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 496 | 25049 | Trạm y tế phường Nông Trang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 497 | 25059 | Trạm y tế xã Thụy Vân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 498 | 25056 | Trạm y tế phường Bến Gót | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 499 | 25051 | Trạm y tế phường Gia Cẩm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 500 | 25047 | Trạm y tế phường Dữu Lâu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 501 | 25256 | Trạm y tế xã Thanh Đình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 502 | 25061 | Trạm y tế xã Trưng Vương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 503 | 25052 | Trạm y tế phường Tiên Cát | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 504 | 25057 | Trạm y tế phường Vân Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 505 | 25062 | Trạm y tế phường Minh Nông | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 506 | 25053 | Trạm y tế phường Thọ Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 507 | 25048 | Trạm y tế phường Vân Cơ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 508 | 25060 | Trạm y tế phường Minh Phương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 509 | 25058 | Trạm y tế xã Phượng Lâu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 510 | 26222 | Trạm y tế xã Hợp Lý | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 511 | 26204 | Trạm y tế xã Liên Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 512 | 26225 | Trạm y tế xã Đồng Ích | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 513 | 26230 | Trạm y tế xã Thái Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 514 | 26201 | Trạm y tế xã Tử Du | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 515 | 26220 | Trạm y tế xã Liễn Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 516 | 26216 | Trạm y tế thị trấn Lập Thạch | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 517 | 26208 | Trạm y tế xã Quang Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 518 | 26227 | Trạm y tế xã Tây Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 519 | 26043 | Phòng khám Đa khoa khu vực Bắc Bình trực thuộc Trung tâm y tế khu vực Lập Thạch |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 520 | 26236 | Trạm y tế xã Xuân Lôi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 521 | 26232 | Trạm y tế xã Bàn Giản | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 522 | 26202 | Trạm y tế xã Sơn Đông | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 523 | 26224 | Trạm y tế xã Ngọc Mỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 524 | 26229 | Trạm y tế xã Bắc Bình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 525 | 26039 | Trạm y tế thị trấn Hoa Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 526 | 26217 | Trạm y tế xã Vân Trục | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 527 | 26218 | Trạm y tế xã Văn Quán | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 528 | 26233 | Trạm y tế xã Triệu Đề | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 529 | 26239 | Trạm y tế xã Xuân Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 530 | 26210 | Trạm y tế xã Tiên Lữ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 531 | 26231 | Trạm y tế xã Đức Bác | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 532 | 26221 | Trạm y tế xã Như Thụy | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 533 | 26042 | Phòng khám Đa khoa khu vực Lãng Công trực thuộc TTYT khu vực Sông Lô |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 534 | 26215 | Trạm y tế xã Nhân Đạo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 535 | 26206 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 536 | 26234 | Trạm y tế xã Nhạo Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 537 | 26237 | Trạm y tế Yên Thạch | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 538 | 26205 | Trạm y tế xã Tứ Yên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 539 | 26209 | Trạm y tế xã Đồng Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 540 | 26223 | Trạm y tế xã Bạch Lưu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 541 | 26228 | Trạm y tế xã Cao Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 542 | 26235 | Trạm y tế xã Phương Khoan | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 543 | 26214 | Trạm y tế xã Đồng Quế | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 544 | 26238 | Trạm y tế xã Quang Yên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 545 | 26203 | Trạm y tế xã Lãng Công | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 546 | 26207 | Trạm y tế Thị trấn Tam Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 547 | 26211 | Trạm y tế xã Đôn Nhân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 548 | 26226 | Trạm y tế xã Hải Lựu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 549 | 26405 | Trạm y tế thị trấn Kim Long | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 550 | 26410 | Trạm y tế xã Hội Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 551 | 26409 | Trạm y tế thị trấn Hợp Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 552 | 26406 | Trạm y tế xã Đạo Tú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 553 | 26407 | Trạm y tế xã An Hòa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 554 | 26401 | Trạm y tế xã Thanh Vân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 555 | 26415 | Trạm y tế xã Duy Phiên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 556 | 26412 | Trạm y tế xã Hoàng Lâu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 557 | 26402 | Trạm y tế xã Hướng Đạo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 558 | 26404 | Trạm y tế xã Vân Hội | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 559 | 26403 | Trạm y tế xã Hoàng Đan | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 560 | 26413 | Trạm y tế xã Đồng Tĩnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 561 | 26416 | Trạm y tế xã Hoàng Hoa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 562 | 26528 | Trạm y tế xã Lương Điền | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 563 | 26519 | Trạm y tế xã Sao Đại Việt | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 564 | 26505 | Trạm y tế xã An Nhân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 565 | 26524 | Trạm y tế xã Ngũ Kiên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 566 | 26514 | Trạm y tế xã Lý Nhân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 567 | 26522 | Trạm y tế thị trấn Thổ Tang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 568 | 26511 | Trạm y tế xã Việt Xuân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 569 | 26527 | Trạm y tế xã Vũ Di | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 570 | 26529 | Trạm y tế thị trấn Vĩnh Tường | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 571 | 26517 | Trạm y tế xã Vĩnh Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 572 | 26506 | Trạm y tế xã Tam Phúc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 573 | 26504 | Trạm y tế xã Tân Tiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 574 | 26516 | Trạm y tế xã Đại Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 575 | 26501 | Trạm y tế xã Thượng Trưng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 576 | 26508 | Trạm y tế thị trấnTứ Trưng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 577 | 26518 | Trạm y tế xã Lũng Hoà | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 578 | 26530 | Trạm y tế xã Tân Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 579 | 26502 | Trạm y tế xã Tuân Chính | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 580 | 26512 | Trạm y tế xã Chấn Hưng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 581 | 26520 | Trạm y tế xã Cao Đại | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 582 | 26525 | Trạm y tế xã Vĩnh Phú | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 583 | 26510 | Trạm y tế xã Kim Xá | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 584 | 26041 | Phòng khám đa khoa Thổ Tang trực thuộc TTYT khu vực Vĩnh Tường |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 585 | 26509 | Trạm y tế xã Bình Dương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 586 | 26513 | Trạm y tế xã Vĩnh Thịnh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 587 | 26515 | Trạm y tế xã Phú Đa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 588 | 26521 | Trạm y tế xã Yên Lập | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 589 | 26523 | Trạm y tế xã Nghĩa Hưng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 590 | 26526 | Trạm y tế xã Yên Bình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 591 | 26616 | Trạm y tế xã Đồng Văn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 592 | 26608 | Trạm y tế xã Đồng Cương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 593 | 26604 | Trạm y tế xã Liên Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 594 | 26602 | Trạm y tế xã Yên Phương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 595 | 26607 | Trạm y tế xã Trung Kiên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 596 | 26605 | Trạm y tế xã Văn Tiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 597 | 26611 | Trạm y tế xã Bình Định | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 598 | 26614 | Trạm y tế xã Hồng Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 599 | 26615 | Trạm y tế xã Tề Lỗ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 600 | 26606 | Trạm y tế xã Yên Đồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 601 | 26617 | Trạm y tế thị trấn Yên Lạc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 602 | 26603 | Trạm y tế xã Nguyệt Đức | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 603 | 26612 | Trạm y tế xã Trung Hà | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 604 | 26601 | Trạm y tế xã Đại Tự | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 605 | 26609 | Trạm y tế xã Hồng Phương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 606 | 26610 | Trạm y tế thị trấn Tam Hồng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 607 | 26613 | Trạm y tế xã Trung Nguyên | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 608 | 26710 | Trạm y tế xã Quất Lưu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 609 | 26702 | Trạm y tế xã Tam Hợp | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 610 | 26704 | Trạm y tế thị trấn Bá Hiến | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 611 | 26709 | Trạm y tế xã Hương Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 612 | 26712 | Trạm y tế thị trấn Thanh Lãng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 613 | 26715 | Phòng khám đa khoa khu vực Quang Hà | Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 614 | 26707 | Trạm y tế thị trấn Đạo Đức | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 615 | 26701 | Trạm y tế thị trấn Gia Khánh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 616 | 26705 | Trạm y tế xã Tân Phong | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 617 | 26706 | Trạm y tế xã Phú Xuân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 618 | 26708 | Trạm y tế xã Sơn Lôi | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 619 | 26711 | Trạm y tế xã Thiện Kế | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 620 | 26713 | Trạm y tế Thị trấn Hương Canh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 621 | 26714 | Trạm y tế xã Trung Mỹ | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 622 | 26806 | Trạm y tế phường ĐỊnh Trung | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 623 | 26029 | Trạm y tế phường Tích Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 624 | 26808 | Trạm y tế phường Đồng Tâm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 625 | 26810 | Trạm y tế xã Thanh Trù | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 626 | 26809 | Trạm y tế phường Hội Hợp | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 627 | 26031 | Trạm y tế phường Liên Bảo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 628 | 26032 | Trạm y tế phường Đống Đa | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 629 | 26033 | Trạm y tế phường Ngô Quyền | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 630 | 26034 | Trạm y tế phường Khai Quang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 631 | 26907 | Trạm y tế xã Cao Minh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 632 | 26035 | Trạm y tế phường Trưng Trắc | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 633 | 26040 | Trạm y tế phường Đồng Xuân | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 634 | 26906 | Trạm y tế xã Ngọc Thanh | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 635 | 26118 | Phòng khám Đa khoa Hùng Vương trực thuộc Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 636 | 26036 | Trạm y tế phường Hùng Vương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 637 | 26049 | Trạm y tế phường Xuân Hoà | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 638 | 26904 | Trạm y tế phường Phúc Thắng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 639 | 26037 | Trạm y tế phường Hai Bà Trưng | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 640 | 26908 | Trạm y tế phường Nam Viêm | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 641 | 26909 | Trạm y tế phườngTiền Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 642 | 26038 | Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Hoà | Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 643 | 26102 | Trạm y tế thị trấn Hợp Châu | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 644 | 26103 | Trạm y tế thị trấn Đại Đình | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 645 | 26105 | Trạm y tế xã Tam Quan | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 646 | 26101 | Trạm y tế thị trấn Tam Đảo | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 647 | 26106 | Trạm y tế xã Minh Quang | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 648 | 26108 | Trạm y tế xã Đạo Trù | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 649 | 26048 | Phòng khám đa khoa KV Đạo Trù trực thuộc Trung tâm y tế khu vực Tam Đảo |
Huyện | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 650 | 26109 | Trạm y tế xã Bồ Lý | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 651 | 26104 | Trạm y tế xã Hồ Sơn | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 652 | 26107 | Trạm y tế xã Yên Dương | Xã | Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
| 653 | 26117 | Phòng khám đa khoa trực thuộc Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Vĩnh Phúc |
Cấp ban đầu | Công lập | KCB ngoại trú |
