Công văn số 1687/BHXH-CĐBHYT ngày 24/12/2025 của BHXH thành phố Hải Phòng ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký KCB Ngoại tỉnh năm 2026.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại tỉnh khác có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại TP Hải Phòng theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Căn cứ tại khoản 1 khoản 2 Điều 7 Thông tư số 01/2025/TT-BYT ngày 01/01/2025 của Bộ Y tế hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG NHẬN ĐĂNG KÝ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH BHYT BAN ĐẦU
DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG DO TỈNH KHÁC PHÁT HÀNH THẺ BHYT NĂM 2026
(Kèm theo Công văn số 1687/BHXH-CĐBHYT ngày 24/12/2025 của BHXH thàng phố Hải Phòng)
| STT | Mã cơ sở | Tên cơ sở cũ | Địa chỉ mới | Tuyến CMKT (trước 01/01/2025) |
Hạng BV | Cấp CMKT |
| 1 | 30002 | Trung tâm y tế Bình Giang | Thôn Mỹ Trạch, xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 2 | 30031 | Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 1 | Thôn Dinh Trại Như, xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 3 | 30032 | Trạm y tế xã Bình Giang, số 4 | Thôn Bì Đổ, xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 4 | 30033 | Trạm y tế xã Bình Giang, số 3 | Thôn Phú Bùi, xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 5 | 30034 | Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 3 | Thôn Hòa Ché, xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 6 | 30037 | Trạm y tế xã Bình Giang, số 1 | Thôn Cậy, xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 7 | 30038 | Trạm y tế xã Nguyễn Lương Bằng số 4 | Thôn Bùi Xá, xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 8 | 30041 | Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 3 | Thôn Hà Tiên, xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 9 | 30043 | Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 2 | Thôn Cao Xá, xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 10 | 30044 | Trạm y tế xã Đường An 1 | Thôn Lương Ngọc, xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 11 | 30046 | Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 4 | Thôn Phục Lễ, xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 12 | 30047 | Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 2 | Thôn Lại, xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 13 | 30349 | Phòng khám đa khoa Thành Đông I | Thôn Dinh Trại Như, xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 14 | 30355 | Phòng khám đa khoa Trường Sơn | Thôn Phủ, xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 15 | 30012 | Trung tâm Y tế Cẩm Giàng | Thôn Tràng Kỹ, xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 16 | 30261 | Trạm Y tế xã Cẩm Giang, số 1 | Khu La A, xã Cẩm Giang, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 17 | 30263 | Trạm Y tế xã Tuệ Tĩnh, số 1 | Thôn An Phú, xã Tuệ Tĩnh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 18 | 30264 | Trạm Y tế phường Việt Hòa, số 2 | Cao Xá, phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 19 | 30265 | Trạm Y tế xã Mao Điền, số 2 | Thôn Một, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 20 | 30266 | Trạm Y tế xã Mao Điền, số 3 | Thôn Hoàng Hòa, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 21 | 30267 | Trạm Y tế phường Tứ Minh, số 2 | Thôn Quảng Cư, phường Tứ Minh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 22 | 30268 | Trạm Y tế xã Cẩm Giang, số 2 | Thôn Bằng Quân, xã Cẩm Giang, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 23 | 30269 | Trạm Y tế xã Cẩm Giàng, số 3 | Thôn Hộ vệ, xã Cẩm Giàng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 24 | 30270 | Trạm Y tế xã Cẩm Giang, số 3 | Thôn Phí Xá, xã Cẩm Giang, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 25 | 30273 | Trạm Y tế xã Tuệ Tĩnh, số 3 | Thôn Văn Thai, xã Tuệ Tĩnh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 26 | 30274 | Trạm Y tế xã Tuệ Tĩnh, số 2 | Thôn Nghĩa Phú, xã Tuệ Tĩnh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 27 | 30275 | Trạm Y tế xã Cẩm Giàng, số 1 | Thôn Đồng Khê, xã Cẩm Giàng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 28 | 30276 | Trạm Y tế phường Việt Hòa, số 3 | Thôn Gạch, phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 29 | 30277 | Trạm Y tế xã Cẩm Giàng, số 2 | Thôn Thu Lãng, xã Cẩm Giàng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 30 | 30278 | Trạm Y tế xã Mao Điền, số 1 | Thôn Tràng Kỹ, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 31 | 30345 | Phòng khám đa khoa Quang Vĩnh Thuộc công ty TNHH khám chữa bệnh Vĩnh Linh |
Số 18/N9 khu phố TMDV Ghẽ, xã Mao Điền, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 32 | 30352 | Phòng khám đa khoa Tín Đức Cẩm Giàng thuộc công ty cổ phần phòng khám đa khoa Phúc An Hải Dương |
Thôn Tràng Kỹ, xã Mao Điền, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 33 | 30008 | Trung tâm Y tế Gia Lộc | 56 Nguyễn Chế Nghĩa, xã Gia Lộc, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 34 | 30173 | Trạm Y tế xã Yết Kiêu, số 2 | Thôn Khay, xã Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 35 | 30176 | Trạm Y tế xã Yết Kiêu, số 1 | Thôn Thượng Bì 2, xã Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 36 | 30178 | Trạm Y tế xã yết Kiêu, số 3 | Thôn Anh, xã Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 37 | 30179 | Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 1 | Thôn Bái Thượng, xã Gia Phúc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 38 | 30180 | Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 4 | Thôn Đĩnh Đào, xã Gia Phúc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 39 | 30181 | Trạm Y tế xã Trường Tân, số 1 | Thôn Cao Duệ, xã Trường Tân, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 40 | 30182 | Trạm Y tế Trường Tân, số 2 | Thôn An Cư 1, xã Trường Tân, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 41 | 30185 | Trạm Y tế Trường Tân, số 3 | Thôn Quang Bị, xã Trường Tân, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 42 | 30186 | Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 5 | Thôn Đồng Tái, xã Gia Phúc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 43 | 30187 | Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 2 | Thôn Cát Hậu, xã Gia Phúc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 44 | 30188 | Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 3 | Thôn Lai Hà, xã Gia Phúc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 45 | 30189 | Trạm Y tế xã Gia Lộc, số 1 | 1/437 Nguyễn Chế Nghĩa, Khu 7, xã Gia Lộc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 46 | 30191 | Trạm Y tế xã Gia Lộc, số 02 | Thôn Gia Bùi, xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 47 | 30192 | Trạm Y tế xã Gia Lộc, số 3 | Thôn Xuân Trình, xã Gia Lộc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 48 | 30348 | Phòng khám đa khoa Đức Thành Long thuộc Công ty cổ phần Đông dược Thuận Thiên Đường |
Thôn Phương Điếm 1, xã Gia Lộc, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 49 | 30351 | Phòng khám đa khoa Tuấn Tài - thuộc Công ty TNHH MTV Tuấn Tài |
Thôn Minh Tân, xã Trường Tân, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 50 | 30375 | Phòng khám đa khoa kỹ thuật cao Tuấn Hiền | Số 548 Nguyễn Chế Nghĩa, xã Gia Lộc, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 51 | 30010 | Trung tâm Y tế Kim Thành | Thôn Dưỡng Thái Nam, xã Phú Thái, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 52 | 30222 | Trạm Y tế xã Kim Thành, số 3 | Thôn Kiến Lễ, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 53 | 30223 | Trạm Y tế Kim Thành, số 1 | Thôn Thị Tứ, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 54 | 30224 | Trạm Y tế xã Kim Thành, số 4 | Thôn Phát Minh, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 55 | 30225 | Trạm Y tế xã Lai Khê, số 2 | Thôn Bắc, xã Lai Khê, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 56 | 30227 | Trạm Y tế xã Lai Khê, số 1 | Thôn Lai Khê, xã Lai Khê, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 57 | 30228 | Trạm Y tế xã An Thành, số 3 | Thôn Phù Tải 2, xã An Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 58 | 30229 | Trạm Y tế xã Phú Thái, số 3 | Thôn Văn Minh, xã Phú Thái, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 59 | 30231 | Trạm Y tế xã Phú Thái, số 4 | Thôn Cống Khê, xã Phú Thái, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 60 | 30232 | Trạm Y tế xã An Thành, số 1 | Thôn Viên Chử, xã An Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 61 | 30233 | Trạm Y tế xã Phú Thái, số 1 | Thôn Phương Duệ, xã Phú Thái, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 62 | 30236 | Trạm Y tế xã An Thành, số 2 | Thôn Dưỡng Mông, xã An Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 63 | 30237 | Trạm Y tế xã Phú Thái, số 2 | Thôn Dưỡng Thái Trung, xã Phú Thái, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 64 | 30238 | Trạm Y tế xã Kim Thành, số 2 | Thôn Kỳ Côi, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 65 | 30240 | Trạm Y tế xã Lai Khê, số 3 | Thôn Tân Hưng, xã Lai Khê, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 66 | 30358 | Phòng khám đa khoa Kim Đính thuộc Cty TNHH đầu tư và phát triển y tế Vạn Sơn |
Thị tứ Kim Đính, xã An Thành, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 67 | 30004 | Trung tâm Y tế Nam Sách | Số 345 đường Trần Phú, xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 68 | 30068 | Trạm Y tế xã Hợp Tiến, số 2 | Thôn Đột Hạ, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 69 | 30069 | Trạm Y tế xã Hợp Tiến, số 3 | Thôn Linh Xá, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 70 | 30070 | Trạm Y tế xã Trần Phú, số 2 | Thôn Đông Thôn, xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 71 | 30072 | Trạm Y tế xã Hợp Tiến, số 1 | Thôn Tè, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 72 | 30073 | Trạm Y tế xã Trần Phú, số 3 | Thôn Kinh Dương, xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 73 | 30074 | Trạm Y tế xã Trần Phú, số 1 | Thôn Mạn Đê, xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 74 | 30076 | Trạm Y tế xã An Phú, số 1 | Thôn Cẩm Lý, xã An Phú, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 75 | 30079 | Trạm Y tế xã Thái tân, số 3 | Thôn cõi Hưng Sơn, xã Thái Tân, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 76 | 30080 | Trạm Y tế xã Nam Sách, số 3 | Thôn Vạn Tải Tây, xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 77 | 30081 | Trạm Y tế xã Thái tân, số 1 | Thôn Giữa, xã Thái Tân, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 78 | 30082 | Trạm Y tế xã Thái tân, số 2 | Thôn Uông Hạ, xã Thái Tân, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 79 | 30085 | Trạm Y tế xã Nam Sách, số 2 | Thôn Miếu Lãng, xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 80 | 30089 | Trạm Y tế xã An Phú, số 3 | Thôn An Điền, xã An Phú, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 81 | 30090 | Trạm Y tế xã An Phú, số 2 | Thôn An Đông, xã An Phú, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 82 | 30304 | Phòng khám đa khoa Tập Hà thuộc Công ty cổ phần Y tế Tập Hà | Số nhà 203, đường Trần Phú, thôn Nguyễn Quốc Trị, xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng |
Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 83 | 30369 | Trạm Y tế xã Nam Sách, số 1 | Số 103 đường Thanh Lâm, xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 84 | 30377 | Phòng khám đa khoa quốc tế 256 thuộc Công ty cổ phần Quốc tế 256 |
Khu Nhân Đào, xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 85 | 30006 | Trung tâm y tế Ninh Giang | Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 86 | 30117 | Trạm Y tế xã Khúc Thừa Dụ, số 1 | Thôn Bồng Lai, xã Khúc Thừa Dụ, Thành Phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 87 | 30119 | Trạm y tế xã Tân An, số 2 | Thôn Vân Cầu, xã Tân An, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 88 | 30120 | Trạm y tế xã Tân An, số 3 | Thôn 2, xã Tân An, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 89 | 30121 | Trạm Y tế xã Ninh Giang, số 3 | Thôn Tiêu Tương, xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 90 | 30122 | Trạm Y tế xã Khúc Thừa Dụ, số 2 | Thôn Lũng Quý, xã Khúc Thừa Dụ, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 91 | 30123 | Trạm Y tế xã Khúc Thừa Dụ, số 3 | Thôn Động Trạch, xã Khúc Thừa Dụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 92 | 30125 | Trạm Y tế xã Ninh Giang, số 4 | Thôn Trung, xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 93 | 30126 | Trạm y tế xã Hồng Châu, số 3 | Thôn Văn Diệm, xã Hồng Châu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 94 | 30130 | Trạm y tế xã Vĩnh Lại, số 3 | Thôn Do Nghĩa, xã Vĩnh Lại, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 95 | 30134 | Trạm y tế xã Vĩnh Lại, số 1 | thôn Đồng Lại, xã Vĩnh Lại, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 96 | 30137 | Trạm y tế xã Vĩnh Lại, số 2 | Thôn 3, xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 97 | 30138 | Trạm y tế xã Tân An, số 1 | Thôn Tiền Liệt, xã Tân An, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 98 | 30139 | Trạm y tế xã Hồng Châu, số 1 | Thôn Tam Cửu, xã Hồng Châu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 99 | 30140 | Trạm y tế xã Hồng Châu, số 2 | Thôn Tuy Lai, xã Hồng Châu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 100 | 30143 | Trạm y tế xã Ninh Giang, số 2 | Thôn Ngọc Hòa, xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 101 | 30297 | Phòng khám đa khoa khu vực Tuy Hòa | xã Hồng Châu, thành phố Hải Phòng | Huyện | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 102 | 30332 | Phòng khám đa khoa tư nhân Hồng Châu thuộc CTY TNHH Hồng Châu Ninh Giang HD |
Thôn Vé, xã Ninh Giang, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 103 | 30337 | Phòng khám đa khoa Đức Minh thuộc công ty cổ phần thiết bị và công nghệ y tế Hiển Minh |
Thôn Kim Chuế, xã Tân An, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 104 | 30373 | Phòng khám đa khoa Thiện Tâm thuộc Công ty TNHH Dịch vụ thương mại y tế Thiện Tâm |
Số nhà 271, khu 3, xã Ninh Giang, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 105 | 30391 | Phòng khám đa khoa Như Ý thuộc Công ty TNHH Y HỌC GMED | QL 37, xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 106 | 30009 | Trung tâm y tế Thanh Hà | 209 đường Trần Nhân Tông, xã Thanh Hà, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 107 | 30197 | Trạm Y tế xã Hà Bắc, số 3 | Thôn Du La, xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 108 | 30198 | Trạm Y tế xã Hà Bắc, số 1 | Thôn Bắc, xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 109 | 30200 | Trạm Y tế xã Hà Nam, số 1 | Thôn Mạc Thủ 1, xã Hà Nam, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 110 | 30201 | Trạm Y tế xã Hà Tây, số 3 | Thôn Ngoại Đàm, xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 111 | 30203 | Trạm Y tế xã Hà Tây, số 2 | Thôn Đông Phan, xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 112 | 30204 | Trạm Y tế xã Hà Bắc, số 2 | Thôn Vạn Tuế, xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 113 | 30205 | Trạm Y tế xã Hà Nam, số 3 | Thôn Quách An, xã Hà Nam, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 114 | 30207 | Trạm Y tế xã Hà Đông, số 1 | Thôn Phúc giới, xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 115 | 30209 | Trạm Y tế xã Hà Tây, số 1 | Thôn An Liệt 1, xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 116 | 30210 | Trạm Y tế xã Hà Đông, số 3 | Thôn Nhan Bầu, xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 117 | 30212 | Trạm Y tế xã Hà Nam, số 4 | Thôn Lang Can 3, xã Hà Nam, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 118 | 30213 | Trạm Y tế xã Thanh Hà, số 3 | Thôn Tráng Liệt 1, xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 119 | 30214 | Trạm Y tế xã Thanh Hà, số 2 | Thôn Lại Xá 1, xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 120 | 30216 | Trạm Y tế xã Hà Nam, số 2 | Thôn Thiện Trang, xã Hà Nam, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 121 | 30303 | Phòng khám đa khoa khu vực Hà Đông | Thôn Thành Thịnh, xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 122 | 30342 | Phòng khám đa khoa Y cao Thanh Hà thuộc Công ty Cp đầu tư Y Cao Thanh Hà |
Thôn Đông Phan, xã Hà Tây, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 123 | 30353 | Trạm Y tế xã Hà Đông, số 2 | Thôn Vĩnh Bình, xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 124 | 30357 | Trạm Y tế xã Thanh Hà, số 1 | Thôn 7, xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 125 | 30393 | Phòng khám đa khoa Đức Anh thuộc công ty TNHH Y dược Đức Anh |
Thôn Nhân Lư, xã Hà Bắc, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 126 | 30395 | Phòng khám đa khoa Tâm An thuộc công ty cổ phần thương mại dịch vụ y tế Thái Dương |
Thôn Đông Phan, xã Hà Tây, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 127 | 30011 | Trung tâm Y tế Thanh Miện | Số 42, đường 18/8, xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 128 | 30242 | TYT xã Hải Hưng, số 2 | Thôn Vũ Xá, xã Hải Hưng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 129 | 30243 | TYT xã Hải Hưng, số 3 | Thôn Bùi Xá, xã Hải Hưng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 130 | 30244 | TYT xã Hải Hưng, số 1 | Khu dân cư mới xã Hải Hưng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 131 | 30245 | TYT xã Bắc Thanh Miện, số 3 | Thôn Phương Quan, xã Bắc Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 132 | 30246 | TYT xã Bắc Thanh Miện, số 1 | Thôn An Lâu, xã Bắc Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 133 | 30247 | TYT xã Nguyễn Lương Bằng, số 1 | Thôn Đoàn Phú, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 134 | 30248 | TYT xã Nguyễn Lương Bằng, số 2 | Thôn Đào Lâm, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 135 | 30249 | TYT xã Nguyễn Lương Bằng, số 3 | Thôn Đỗ Hạ, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 136 | 30250 | TYT xã Bắc Thanh Miện, số 2 | Thôn Thọ Trương, xã Bắc Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 137 | 30251 | TYT xã Thanh Miện, số 1 | Số 46, đường Chu Văn An, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 138 | 30253 | TYT xã Thanh Miện, số 3 | Thôn An Nghiệp, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 139 | 30254 | TYT xã Thanh Miện, số 4 | Thôn Hoà Bình, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 140 | 30255 | TYT xã Thanh Miện, số 2 | Thôn La Ngoại, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 141 | 30256 | TYT xã Nam Thanh Miện, số 2 | Thôn Tào Khê, xã Nam Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 142 | 30257 | TYT xã Nam Thanh Miện, số 1 | Thôn Triều Dương, xã Nam Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 143 | 30259 | TYT xã Nam Thanh Miện, số 3 | Thôn Phù tải II, xã Nam Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 144 | 30260 | TYT xã Nam Thanh Miện, số 4 | Thôn My Động, xã Nam Thanh Miện, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 145 | 30343 | Phòng khám đa khoa Hải Dương - Thanh Miện thuộc công ty TNHH Y cao 115 Group |
247 Nguyễn Lương Bằng, xã Thanh Miện, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 146 | 30356 | Phòng khám đa khoa Hà Nội - Hải Dương thuộc Công ty cổ phần Y Hà Nội |
Lô E1, đường Kim Đồng, xã Thanh Miện, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 147 | 30374 | Phòng khám đa khoa Tâm Đức thuộc Công ty TNHH đầu tư phát triển phòng khám đa khoa Tâm Đức |
Thôn Ngọc Lập, xã Hải Hưng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 148 | 30007 | Trung tâm Y tế Tứ Kỳ | Số 40 đường Phan Bội Châu, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 149 | 30144 | Trạm Y tế xã Tứ Kỳ, số 1 | Số 21 Đường Tháp Mười, thôn An Nhân Đông, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 150 | 30147 | Trạm Y tế xã Đại Sơn, số 2 | Thôn Nghĩa Xá, xã Đại Sơn, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 151 | 30148 | Trạm Y tế xã Tân Kỳ, số 2 | Thôn Độ Trung, xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 152 | 30149 | Trạm Y tế xã Đại Sơn, số 3 | Thôn Đông Phong, xã Đại Sơn, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 153 | 30150 | Trạm Y tế xã Lạc Phượng, số 1 | Thôn Hàm Hy, xã Lạc Phượng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 154 | 30152 | Trạm Y tế xã Nguyên Giáp, số 3 | Thôn Đại Hà, xã Nguyên Giáp, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 155 | 30153 | Trạm Y tế xã Nguyên Giáp, số 2 | Thôn Hàm Cách, xã Nguyên Giáp, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 156 | 30154 | Trạm Y tế xã Đại Sơn, số 1 | Thôn Ô Mễ, xã Đại Sơn, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 157 | 30155 | Trạm Y tế xã Tứ Kỳ, số 4 | Thôn Phúc Lâm, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 158 | 30158 | Trạm Y tế xã Nguyên Giáp, số 1 | Thôn An Quý, xã Nguyên Giáp, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 159 | 30160 | Trạm Y tế xã Tân Kỳ, số 3 | Thôn Đồng Bình, xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 160 | 30161 | Trạm Y tế xã Tứ Kỳ, số 2 | Thôn Nhũ Tỉnh, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 161 | 30162 | Trạm Y tế xã Tứ Kỳ, số 3 | Thôn Thị Tứ, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 162 | 30163 | Trạm Y tế xã Lạc Phượng, số 2 | Thôn Mậu Công, xã Lạc Phượng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 163 | 30164 | Trạm Y tế xã Tân Kỳ, số 4 | Thôn Thượng Sơn, xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 164 | 30165 | Trạm Y tế xã Tân Kỳ, số 1 | Thôn Ngọc Lâm, xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 165 | 30166 | Trạm Y tế xã Chí Minh, số 2 | Thôn Kim Đới, xã Chí Minh, thành Phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 166 | 30167 | Trạm Y tế xã Lạc Phượng, số 3 | Thôn Quan Lộc, xã Lạc Phượng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 167 | 30169 | Trạm Y tế xã Chí Minh, số 1 | Thôn Mỹ Ân, xã Chí Minh - thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 168 | 30170 | Trạm Y tế xã Chí Minh, số 3 | Thôn Thanh Kỳ, xã Chí Minh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 169 | 30334 | Phòng khám đa khoa An Bình thuộc Cty TNHH PK ĐK An Bình | Đường vành đai Đông Nam, xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 170 | 30403 | Phòng khám đa khoa Cầu Xe thuộc Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Tâm An Phòng khám đa khoa kỹ thuật cao Tuấn Hiền 2 (thuộc Công ty TNHH Uy Thăng Long) |
Thôn Hàm Hy, xã Lạc Phượng, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 171 | 31585 | Thôn Mỹ Đức, xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu | |
| 172 | 30003 | Trung tâm Y tế Chí Linh | Số 358, phố Nguyễn Trãi, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 173 | 30048 | Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 1 | KDC Trung tâm, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 174 | 30049 | Trạm Y tế phường Chí Linh, số 1 | Số 36, phố Phao Sơn, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 175 | 30050 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 1 | Số 22, Lý Tự Trọng, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 176 | 30051 | Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 2 | Số 218, Tôn Thất Tùng, KDC Tế Sơn, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 177 | 30052 | Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 3 | Số 154, phố Bờ Đa, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 178 | 30053 | Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 2 | KDC Mệnh Trường, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 179 | 30054 | Trạm Y tế phường Chí Linh, số 2 | Số 2, ngõ 363, đường Trần Nhân Tông, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 180 | 30055 | Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 1 | Số 178, Trần Nguyên Đán, KDC Bích Động - Tân Tiến, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng |
Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 181 | 30056 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 3 | Số 6, đường Lương Thế Vinh, KDC Khang Thọ, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 182 | 30057 | Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 3 | KDC Kim Điền, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 183 | 30058 | Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 1 | Số 42, phố Đại Tân, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 184 | 30059 | Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 2 | KDC Trung tâm, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 185 | 30060 | Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 3 | KDC Hố Sếu, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 186 | 30062 | Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 2 | KDC Thị Tứ, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 187 | 30063 | Trạm Y tế phường Chí Linh, số 3 | KDC Chí Linh 1, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 188 | 30064 | Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 1 | KDC Tư Giang, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 189 | 30065 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 4 | Số 65, đường Nguyễn Thái Học, KDC Ninh Chấp 5, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 190 | 30066 | Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 3 | KDC Khê Khẩu, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 191 | 30067 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 2 | Số 19, Nguyễn Lễ, KDC Trại Sen, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 192 | 30376 | Phòng khám đa khoa Côn Sơn thuộc công ty cổ phần đầu tư và phát triển Hoàng Hưng |
Khu đô thị Trường Linh, phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 193 | 30408 | Phòng khám đa khoa Lê Lợi thuộc Công ty TNHH đầu tư phát triển Phòng khám đa khoa Tâm Đức |
KDC Lê Lợi, phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 194 | 30001 | Trung tâm Y tế Hải Dương | Số 71 Nguyễn Chí Thanh, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 195 | 30013 | Bệnh viện đa khoa Hải Dương | Số 225 đường Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 1 | Cấp cơ bản |
| 196 | 30014 | Bệnh viện quân y 7/Quân khu 3 | Số 12 đường Tuệ Tĩnh, phường Thành Đông, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 1 | Cấp cơ bản |
| 197 | 30015 | Bệnh viện trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | Số 229 - Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 198 | 30016 | Trung tâm Bảo vệ sức khỏe cán bộ Hải Dương | 110 đường Trần Hưng Đạo, phường Hải Dương, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp ban đầu |
| 199 | 30017 | Trạm Y tế phường Thành Đông, số 2 | Ngõ 88 phố Quyết Thắng, phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 200 | 30018 | Trạm Y tế phường Thành Đông, số 1 | Số 142 Phan Đình Phùng, phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 201 | 30019 | Trạm Y tế phường Tân Hưng, số 1 | Số 2/52 đường Yết Kiêu, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 202 | 30020 | Trạm Y tế phường Lê Thanh Nghị, số 1 | Ngõ 51 Bình Minh, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 203 | 30021 | Trạm Y tế phường Hải Dương, số 3 | Số 16 đường Trần Thánh Tông, phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 204 | 30022 | Trạm Y tế phường Thành Đông, số 3 | Số 6 Hoàng Hoa Thám, phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 205 | 30023 | Trạm Y tế phường Hải Dương, số 1 | Số 18 nhà thờ, phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 206 | 30024 | Trạm Y tế phường Lê Thanh Nghị, số 3 | Số 117 đường Vũ Hựu, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 207 | 30025 | Trạm Y tế phường Lê Thanh Nghị, số 4 | Số 76 Tuy Hòa, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 208 | 30027 | Trạm Y tế phường Hải Dương, số 2 | Số 14a phố Nguyễn Du, phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 209 | 30028 | Trạm Y tế phường Tứ Minh, số 1 | Đường Phạm Quý Thích, khu Cẩm Khê A, phường Tứ Minh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 210 | 30029 | Trạm Y tế phường Việt Hòa, số 1 | Số 12 phố Cẩm Hòa, khu 4, phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 211 | 30084 | Trạm Y tế phường Thành Đông, số 4 | Thôn Tiên, phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 212 | 30086 | Trạm Y tế phường Ái Quốc, số 1 | Khu Ninh Quan, phường Ái Quốc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 213 | 30087 | Trạm Y tế phường Nam Đồng, số 1 | Khu dân cư Phú Lương, phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 214 | 30157 | Trạm Y tế phường Tân Hưng, số 3 | Thôn Ngọc Lặc, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 215 | 30171 | Trạm Y tế phường Thạch Khôi, số 1 | 269 phố Thạch Khôi, phường Thạch Khôi, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 216 | 30172 | Trạm Y tế phường Thạch Khôi, số 3 | Thôn Thanh Xá, phường Thạch Khôi, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 217 | 30193 | Trạm Y tế phường Thạch Khôi, số 2 | Thôn Tằng Hạ, phường Thạch Khôi, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 218 | 30195 | Trạm Y tế phường Tân Hưng, số 2 | Số 1 phố Phúc Liễu, khu Thanh Liễu, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 219 | 30202 | Trạm Y tế phường Ái Quốc, số 2 | Thôn Hoàng Xá, phường Ái Quốc, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 220 | 30217 | Trạm Y tế phường Nam Đồng, số 2 | Thôn Cập Thượng 1, phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 221 | 30298 | Bệnh viện YHCT Hải Dương | Số 1 đường Thanh Niên, phường Tân Hưng, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 222 | 30301 | Bệnh viện Phục hồi chức năng Hải Dương | 112 đường Trần Hưng Đạo, phường Hải Dương, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 223 | 30307 | Bệnh viện VPMED Tân Hưng Thuộc công ty cổ phân Bệnh viện VPMED |
Số 1 Tô Ngọc Vân, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 224 | 30330 | Bệnh viện Nhi Hải Dương | Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 225 | 30339 | Phòng khám ĐK Thanh Bình thuộc Công ty cổ phần Đại Đồng Đường |
Lô 02.1-20, KĐT mới phía Tây, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 226 | 30341 | Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Hải Dương | Số 241 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 227 | 30347 | Phòng khám đa khoa quốc tế Hải Dương thuộc công ty cổ phần Phúc An Hải Dương |
Lô 30.01 Đường Ngô quyền, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 228 | 30383 | Phòng khám đa khoa Quốc tế Hà Nội Thuộc công ty cổ phần Hưng Thịnh Phát THT |
Số 1 Tân Trào, phường Tứ Minh, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 229 | 30390 | Phòng khám đa khoa Bạch Mai thuộc công ty TNHH Thành Đạt BM |
Km 52 đường An Định, phường Việt Hòa, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 230 | 30394 | Phòng khám đa khoa Hiển Long thuộc công ty cổ phần y tế Hiển Long |
Thửa đất số 108, khu Tiền Trung, phường Ái Quốc, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 231 | 30396 | Trạm Y tế phường Lê Thanh Nghị, số 2 | Phố Hồ Tùng Mậu, khu đô thị An Phú, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng | Xã | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 232 | 30397 | Trạm Y tế phường Hải Dương, số 4 | Khu 3, phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng | Xã | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 233 | 30005 | Trung tâm Y tế Kinh Môn | Số 294 đường Trần Hưng Đạo, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 234 | 30091 | Trạm Y tế phường Kinh Môn, số 1 | Số 4 đường Nguyễn Đại Năng, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 235 | 30092 | Trạm Y tế phường Trần Liễu, số 2 | Số 3 phố Cổ Tân, phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 236 | 30093 | Trạm Y tế phường Phạm Sư Mạnh, số 3 | Số 4, phố An Sinh, phường Phạm Sư Mạnh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 237 | 30094 | Trạm Y tế phường Bắc An Phụ, số 1 | Tổ Dân phố Đại Uyên, phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 238 | 30095 | Trạm Y tế phường Nhị Chiểu, số 2 | Số 136 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 239 | 30096 | Trạm Y tế phường Nguyễn Đại Năng, số 1 | Số 232 đường Tô Hiến Thành, phường Nguyễn Đại Năng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 240 | 30097 | Trạm Y tế phường Kinh Môn, số 2 | Ngõ 1, số 175 Mạc Toàn, Tổ dân phố Lưu Thượng 1, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 241 | 30098 | Trạm Y tế phường Trần Liễu, số 3 | Tổ dân phố An Bộ, phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 242 | 30099 | Trạm Y tế phường Phạm Sư Mạnh, số 1 | Số 691 đường Trần Hưng Đạo, phường Phạm Sư Mạnh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 243 | 30101 | Trạm Y tế xã Nam An Phụ, số 3 | Thôn Kim Đậu, xã Nam An Phụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 244 | 30102 | Trạm Y tế phường Bắc An Phụ, số 3 | Tổ Dân phố Lê Xá, phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 245 | 30103 | Trạm Y tế phường Kinh Môn, số 3 | Tổ dân phố Ngư Uyên, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 246 | 30104 | Trạm Y tế phường Nguyễn Đại Năng, số 3 | Tổ dân phố Tư Đa, phường Nguyễn Đại Năng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 247 | 30105 | Trạm Y tế phường Nhị Chiểu, số 3 | Số 16 phố Đồng Khởi, khu Bích Nhôi 1, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 248 | 30106 | Trạm Y tế phường Phạm Sư Mạnh, số 2 | Số 1024, đường Trần Hưng Đạo, phường Phạm Sư Mạnh, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 249 | 30107 | Trạm Y tế phường Nhị Chiểu, số 1 | Số 67 đường Vạn Đức, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 250 | 30109 | Trạm Y tế xã Nam An Phụ, số 1 | Thôn Xạ Sơn, xã Nam An Phụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 251 | 30110 | Trạm Y tế phường Nhị Chiểu, số 4 | Số 32 khu Thượng Chiểu, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 252 | 30111 | Trạm Y tế xã Nam An Phụ, số 2 | Thôn Lộ Xá, xã Nam An Phụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 253 | 30113 | Trạm Y tế phường Nguyễn Đại Năng, số 2 | Tổ dân phố Sơn Khê, phường Nguyễn Đại Năng, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 254 | 30114 | Trạm Y tế phường Bắc An Phụ, số 2 | Tổ Dân phố Vũ Xá, phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 255 | 30115 | Trạm Y tế phường Trần Liễu, số 1 | Tổ dân phố La Xá, phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 256 | 30280 | Phòng khám đa khoa khu vực Phúc Thành | Thôn Thái Mông, xã Nam An Phụ, thành phố Hải Phòng | Huyện | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 257 | 30281 | Cơ sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Trung tâm y tế Kinh Môn | Số 78 đường Vạn Đức, phường Nhị Chiểu, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 258 | 30340 | Phòng khám đa khoa Bảo An thuộc Công ty cổ phần Y tế Bảo An Phát |
Khu dân cư Hiệp Thạch, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 259 | 30372 | Phòng khám đa khoa Quốc tế Thuận An - Thuộc Công ty cổ phần đầu tư phát triển y tế và giáo dục Thuận An |
Khu dân cư Lưu Thượng 1, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 260 | 30381 | Phòng khám đa khoa Phúc Hưng thuộc Công ty TNHH một thành viên y tế kỹ thuật cao Vạn Phúc Thành |
Thôn Miêu Nha, xã Nam An Phụ, Thành phố Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 261 | 31558 | Bệnh viện đa khoa Gold Star | Số 06 - 08 Nguyễn Tri Phương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 262 | 31307 | Bệnh viện đa khoa Hồng Phúc | Số 05 Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 263 | 31002 | Trung tâm y tế Hồng Bàng | Số 34 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 264 | 31329 | Phòng khám đa khoa Hải Phòng | Số 33 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 265 | 31145 | Trạm y tế phường Hồng An, số 3 | Số 28, TDP Lê Sáng, Phường Hồng An,TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 266 | 31144 | Trạm y tế phường Hồng An, số 2 | TDP Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 267 | 31559 | Phòng khám đa khoa khu vực Thượng lý | 67 Nguyễn Hồng Quân, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp ban đầu |
| 268 | 31138 | Trạm y tế phường Hồng An, số 4 | TDP Đại Đồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 269 | 31017 | Bệnh viện Công an thành phố Hải Phòng | 322 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 270 | 31037 | Phòng khám đa khoa 81 Đà Nẵng | 81 đường Đà Nẵng - Phường Ngô Quyền - TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 271 | 31003 | Bệnh viện đa khoa Ngô Quyền | Số 21 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 272 | 31018 | Phòng khám đa khoa thuộc Công ty TNHH MTV Trung tâm y tế Cảng Hải Phòng |
23 Lương Khánh Thiện - Phường Gia Viên - TP Hải Phòng | Huyện | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 273 | 31561 | Cơ sở điều trị II Lam Sơn | Số 150 Lam Sơn, Phường An Biên, TP. Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp cơ bản |
| 274 | 31331 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hải Phòng | Tổ 31, Phường An Biên, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 275 | 31004 | Trung tâm y tế Lê Chân | Số 169 Phố Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 276 | 31340 | Phòng khám Đa khoa Gia An | Số 521 đường Đông Hải, TDP Vườn Dừa, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 277 | 31020 | Trung tâm y tế Hải An | Lô K2, đường Trần Đông, TDP Đằng Hải 7, phường Hải An, TP Hải Phòng) | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 278 | 31581 | Phòng khám đa khoa MedHomes (trực thuộc Công ty Cổ phần Y tế MedHomes) |
Số 555 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng | Huyện | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 279 | 31300 | Bệnh viện Đa khoa Tâm Đức | 136 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 280 | 31005 | Trung tâm Y tế Kiến An | Số 360 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 281 | 31292 | Phòng khám đa khoa Hòa Bình | Số 8 Hòa Bình, Phường Kiến An, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 282 | 31012 | Trung tâm y tế Đồ Sơn | Số 229 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 283 | 31305 | Trung tâm Y tế Dương kinh | TDP Ninh Hải 1, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 284 | 31306 | Phòng khám ĐK Bình Dân Dương Kinh | Km 14 đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 285 | 31120 | Trạm y tế phường Bạch Đằng, số 2 | TDP số 7 (Phạm Ngũ Lão), phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 286 | 31109 | Trạm y tế phường Lê Ích Mộc, số 1 | TDP số 3 (Quảng Thanh), Phường Lê Ích Mộc,TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 287 | 31114 | Trạm y tế phường Lê Ích Mộc, số 3 | TDP số 6 (Mỹ Đồng), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 288 | 31113 | Trạm y tế phường Lê Ích Mộc, số 2 | TDP 4 Cao Nhân, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 289 | 31126 | Trạm y tế phường Nam Triệu, số 2 | TDP Bảo Kiếm, phường Nam Triệu, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 290 | 31133 | Trạm y tế phường Thủy Nguyên, số 3 | Tổ dân phố Cổng Đất, Phường Thuỷ Nguyên, thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 291 | 31123 | Trạm y tế phường Nam Triệu, số 1 | TDP Trung, Phường Nam Triệu - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 292 | 31115 | Trạm y tế phường Lưu Kiếm, số 2 | TDP Trại Trên - Đồng Phản, Phường Lưu Kiếm - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 293 | 31124 | Trạm y tế phường Nam Triệu, số 3 | TDP số 3, phường Nam Triệu, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 294 | 31335 | Cơ sở điều trị II Quảng Thanh (thuộc BVĐK Thủy Nguyên) | TDP Quảng Thanh 3, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 295 | 31006 | Bệnh viện đa khoa Thủy Nguyên | TDP Thủy Sơn 6, Phường Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 296 | 31334 | Phân viện Minh Đức (thuộc BVĐK Thủy Nguyên) | TDP Hoàng Tôn, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp cơ bản |
| 297 | 31117 | Trạm y tế phường Hoà Bình, số 3 | TDP Tây Trại, Phường Thuỷ Nguyên ,TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 298 | 31134 | Trạm y tế phường Thủy Nguyên, số 2 | TDP Áp Tràn, P.Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 299 | 31107 | Trạm y tê phường Bạch Đằng, số 3 | TDP số 5 - Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 300 | 31128 | Trạm y tế phường Thiên Hương, số 1 | TDP số 5, phường Thiên Hương, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 301 | 31326 | Phòng khám đa khoa Vạn Phúc | Tổ dân phố Trại, Phường Thủy Đường, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 302 | 31101 | Trạm y tế xã Việt Khê, số 1 | Thôn 6 (Kỳ Sơn), xã Việt Khê, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 303 | 31129 | Trạm y tế phường Thủy Nguyên, số 1 | TDP số 4 (Thủy Đường), P Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 304 | 31103 | Trạm y tế phường Lưu Kiếm, số 1 | TDP Chợ Tổng, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 305 | 31132 | Trạm y tế phường Thiên Hương, số 2 | TDP Hầu, Phường Thiên Hương - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 306 | 31116 | Trạm y tế phường Hoà Bình, số 1 | TDP Lương Đường, phường Hòa Bình, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 307 | 31099 | Trạm y tế xã Việt Khê, số 2 | Thôn 8 (Lại Xuân), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 308 | 31311 | Phòng khám đa khoa Trung Hà | TDP Rúp, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 309 | 31157 | Phòng khám Đa khoa Đức Trung | TDP A2 (Nhà ông Nguyễn Đức Men), ven QL10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 310 | 31118 | Trạm y tế phường Hoà Bình, số 2 | TDP Hòa Tiến, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 311 | 31148 | Trạm y tế phường An Dương, số 1 | TDP 6, Phường An Dương, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 312 | 31176 | Trạm y tế phường An Hải, số 2 | TDP Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 313 | 31146 | Trạm y tế phường An Dương, số 3 | TDP Cách Hạ, Phường An Dương, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 314 | 31139 | Trạm y tế phường An Phong, số 2 | TDP Ngọ Dương 1, phường An Phong, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 315 | 31141 | Trạm y tế phường An Dương, số 4 | TDP Bắc, Phường An Dương, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 316 | 31178 | Trạm y tế phường An Hải, số 1 | TDP Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 317 | 31179 | Trạm y tế phường An Hải, số 3 | TDP Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 318 | 31007 | Trung tâm Y tế An Dương | Tổ dân phố 3, phường An Dương, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 319 | 31140 | Trạm y tế phường An Phong, số 1 | TDP 2 Đinh Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 320 | 31330 | Phòng khám đa khoa Tràng An | Km12, Quốc lộ 5A, Phường Hồng An, TP. Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 321 | 31175 | Trạm y tế phường An Dương, số 2 | TDP Chiến Thắng, Phường An Dương, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 322 | 31137 | Trạm y tế phường An Phong, số 3 | Tổ dân phố Phí Xá, phường An Phong, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 323 | 31333 | Phòng khám quốc tế Quang Thanh | Thôn Câu Hạ A, xã An Quang, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 324 | 31186 | Trạm y tế xã An Quang, số 2 | Thôn Câu Trung - Xã An Quang - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 325 | 31187 | Trạm y tế xã An Quang, số 1 | Thôn Tân Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 326 | 31194 | Trạm y tế xã An Khánh, số 2 | Thông Kinh Điền - Xã An Khánh - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 327 | 31195 | Tram y tế xã An Khánh, Số 1 | Thôn Tiến Lập - Xã An Khánh - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 328 | 31193 | Trạm y tế xã An Khánh, số 3 | Thôn Phủ Niệm 1, Xã An Khánh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 329 | 31008 | Bệnh viện đa khoa An Lão | Số 99 Nguyễn Văn Trỗi, Xã An Lão, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 330 | 31184 | Trạm y tế xã An Trường, số 2 | Thôn Phương Chử Bắc, Xã An Trường, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 331 | 31188 | Trạm y tế xã An Quang, số 3 | Thông Đông Nham 1, Xã An Quang, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 332 | 31339 | Cơ sở điều trị II Mỹ Đức - Bệnh viện An Lão | Số 538 đường 354, Thôn Tân Nam, Xã An Khánh, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 333 | 31197 | Trạm y tế xã An Hưng, số 2 | Thôn Nam Sơn 1, Xã An Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 334 | 31196 | Trạm y tế xã An Hưng, số 1 | Thôn Phương Hạ, Xã An Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 335 | 31231 | Tram y tế xã Tiên Lãng, số 3 | Thôn Hà Đới, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 336 | 31198 | Trạm y tế xã An Hưng, số 3 | Thôn Thạch Lựu, Xã An Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 337 | 31185 | Trạm y tế xã An Lão, số 1 | Thôn An Luận - Xã An Lão - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 338 | 31190 | Trạm y tế xã An Lão, số 2 | Thôn Bách Phương - Xã An Lão - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 339 | 31191 | Trạm y tế xã An Lão, số 5 | Thôn Văn Tràng 1 - Xã An Lão - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 340 | 31180 | Trạm y tế xã An Lão, số 4 | Thôn Hoàng Xá - Xã An Lão - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 341 | 31192 | Trạm y tế xã An Lão, số 3 | Thôn Kinh Xuyên, Xã An Lão, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 342 | 31183 | Trạm y tế xã An Trường, số 3 | Thôn Ngọc Chử - Xã An Trường - Thành phố Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 343 | 31181 | Trạm y tế xã An Trường, số 1 | Thôn Nghĩa Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 344 | 31011 | Trung tâm Y tế Kiến Thụy | Thọ Xuân, Xã Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 345 | 31564 | Cơ sở điều trị II Tú Sơn | Thôn 3, Nãi Sơn, Xã Kiến Hải, TP. Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 346 | 31239 | Trạm Y tế xã Tiên Minh, số 2 | Thôn Đông Ninh 2, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 347 | 31232 | Trạm y tế xã Tân Minh, số 1 | Thôn Phú Xuân, xã Tân Minh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 348 | 31236 | Trạm y tế xã Tiên Minh, số 1 | Thôn Đông Ninh, xã Tiên Minh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 349 | 31233 | Trạm y tế xã Tân Minh, số 2 | Thôn Nam Tử 1, xã Tân Minh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 350 | 31240 | Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 4 | Thôn Trung Hưng, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 351 | 31246 | Trạm y tế xã Hùng Thắng, số 2 | Thôn Đồn Dưới, Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 352 | 31244 | Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 1 | Thôn Trung Hưng, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 353 | 31241 | Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 3 | Thôn Bạch Xa Trại, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 354 | 31238 | Trạm Y tế xã Tiên Minh, số 3 | Thôn Mỹ Lộc, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 355 | 31227 | Trạm y tế xã Quyết Thắng, số 3 | Thôn Mỹ Ngư, xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 356 | 31310 | Phòng khám đa khoa Khu 3 Thị trấn Tiên Lãng | Số 135 Khu 3, Xã Tiên Lãng. TP Hải Phòng | Huyện | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 357 | 31337 | Phòng khám đa khoa khu vực Hùng Thắng | Thôn 4, Văn Vấn, Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 358 | 31010 | Trung tâm y tế huyện Tiên Lãng | Số 130 Phạm Ngọc Đa, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 359 | 31312 | Phòng khám đa khoa Đông Quy (thuộc Công ty cổ phần y tế Đông Quy) |
Thôn Đông Quy, Xã Tiên Minh, TP. Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 360 | 31230 | Trạm y tế xã Tiên Lãng, số 4 | Thôn Ninh Duy, xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 361 | 31243 | Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 2 | Thôn Minh Hưng, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 362 | 31225 | Trạm y tế xã Quyết Thắng, số 1 | Thôn Lãng Niên, xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 363 | 31226 | Trạm y tế xã Quyết Thắng, số 2 | Thôn Thiên Kha, xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 364 | 31248 | Trạm y tế xã Vĩnh Thuận, số 3 | Thôn Xuân Bồ, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 365 | 31267 | Trạm y tế xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, số 3 | Thôn 4, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm,TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 366 | 31258 | Trạm y tế xã Vĩnh Bảo, số 2 | Thôn Nam Tạ, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 367 | 31269 | Trạm y tế xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, số 2 | Thôn Đông Hàm Dương, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 368 | 31341 | Cơ sở điều trị 2 Nam Am (thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Bảo) |
Thị tứ Nam Am, Xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 369 | 31250 | Trạm y tế xã Vĩnh Thịnh, số 3 | Thôn Hà Phương, Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 370 | 31276 | Trạm y tế xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, số 1 | Thôn Ngãi Đồng, Xã Nguyên Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 371 | 31256 | Trạm y tế Xã Vĩnh Hòa, số 2 | Thôn Xuân Hùng, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 372 | 31009 | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo | Số 154 Tân Hoà, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 373 | 31252 | Trạm y tế Xã Vĩnh Thịnh, số 2 | Thôn 4, Xã Vĩnh Thịnh,TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 374 | 31249 | Trạm y tế xã Vĩnh Thuận, số 2 | Thôn Dâu, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 375 | 31342 | Cơ sở điều trị 2 cộng hiền (thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Bảo) |
Thị tứ Cộng Hiền, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 376 | 31321 | Phòng khám đa khoa Bình Dân Vĩnh Bảo | Xóm 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 377 | 31154 | Phòng khám Đa khoa Liên Am | Quốc Lộ 37, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 378 | 31302 | Phòng khám đa khoa Nam Cường | Số 143-145 khu phố 3/2, xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 4 | Cấp ban đầu |
| 379 | 31253 | Trạm y tế xã Vĩnh Thuận, số 1 | Cụm dân cư số 7, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 380 | 31266 | Trạm y tế xã Vĩnh Am, số 3 | Thôn Thượng Am, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 381 | 31251 | Trạm y tế Xã Vĩnh Thịnh, số 1 | Thôn 3 (Áng Dương), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 382 | 31259 | Trạm y tế xã Vĩnh Bảo, số 3 | Thôn Vinh Quang, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 383 | 31273 | Trạm y tế xã Vĩnh Am, số 2 | Thôn Tây Am, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 384 | 31247 | Trạm y tế xã Vĩnh Bảo, số 1 | Thôn Đông Hải, xã Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng Thôn Trúc Hiệp, xã Vĩnh Hòa, thành phố Hải Phòng Thôn Đông, xã Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng Thôn Quyết Tiến, xã Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng Thôn Tam Cường 3, xã Vĩnh Am, thành phố Hải Phòng Thôn Linh Đông 3, xã Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng |
Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 385 | 31255 | Trạm y tế xã Vĩnh Hòa, số 1 | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu | |
| 386 | 31261 | Trạm y tế xã Vĩnh Bảo, số 4 | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu | |
| 387 | 31264 | Trạm y tế xã Vĩnh Hải, số 1 | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu | |
| 388 | 31268 | Trạm y tế xã Vĩnh Am, số 1 | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu | |
| 389 | 31270 | Trạm y tế xã Vĩnh Hải, số 2 | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu | |
| 390 | 31287 | Trạm y tế quân dân y đặc khu Cát Hải, số 13 | Thôn 2 Việt Hải-Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 391 | 31279 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 4 | Thôn Minh Tân, Đặc khu Cát Hải - TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 392 | 31288 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 10 | Thôn 2 Xuân Đám, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 393 | 31013 | Trung tâm y tế Cát Hải | Thôn 2 Cát Bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 394 | 31286 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 11 | Thôn Bến, Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 395 | 31282 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 3 | Thôn Phong Niên, Đăc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 396 | 31281 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 5 | Thôn Trên, Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 397 | 31285 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 8 | Thôn 1 Hiền Hào, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 398 | 31278 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 2 | Thôn Lục Độ, Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 399 | 31284 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 9 | Thôn 1 Gia Luận-Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 400 | 31014 | Bệnh viện đa khoa Đôn Lương | Thôn Đôn Lương, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 401 | 31283 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 7 | Thôn Ngoài, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Xã | Chưa xếp hạng | Cấp ban đầu |
| 402 | 31025 | Trung tâm Y tế quân dân y Bạch Long Vĩ | Thôn 1, Đặc khu Bạch Long Vĩ, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 403 | 31313 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hải Phòng | Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 404 | 31336 | Bệnh viện đa khoa Quốc tế Hải Phòng - Vĩnh Bảo | TDP Tân Hòa, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 405 | 31584 | Khoa Khám bệnh 33 Lê Đại Hành | Số 33 Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp ban đầu |
| 406 | 31168 | Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng | Số 255C đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 407 | 31324 | Bệnh viện Quốc tế Green | Số 738 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 408 | 31338 | Bệnh viện Quốc tế Sản Nhi Hải Phòng | 124 Nguyễn Đức Cảnh, phường Lê Chân, TP Hải Phòng | Huyện | Hạng 3 | Cấp cơ bản |
| 409 | 31016 | Viện Y học Hải Quân/Viện Y học- Cục Hậu cần- Kỹ thuật Quân chủng Hải quân |
Số 13 Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 410 | 31153 | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Số 1 đường Nhà Thương, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 1 | Cấp chuyên sâu |
| 411 | 31142 | Viện Y học biển | Số 21 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 2 | Cấp cơ bản |
| 412 | 31031 | Bệnh viện Kiến An | 35 Trần Tất Văn, phường Phù Liễn, TP Hải Phòng | Tỉnh | Hạng 1 | Cấp cơ bản |
