Công văn số 123/BHXH-CĐBHYT ngày 10/12/2025 của BHXH tỉnh Bắc Ninh ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký KCB Ngoại tỉnh năm 2026.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại tỉnh khác có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại Bắc Ninh theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Căn cứ tại khoản 1 khoản 2 Điều 7 Thông tư số 01/2025/TT-BYT ngày 01/01/2025 của Bộ Y tế hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ Y TẾ TẠI TỈNH BẮC NINH NHẬN ĐĂNG KÝ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH BHYT BAN ĐẦU
DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG DO TỈNH KHÁC PHÁT HÀNH THẺ BHYT NĂM 2026
(Kèm theo công văn số 123/BHXH-GĐBHYT ngày 10 /12/2025 của BHXH tỉnh Bắc Ninh)
| STT | Mã | Tên | Địa chỉ | Xếp cấp | Ghi chú | |||
| 1 | 24012 | Bệnh viện Phục hồi chức năng Bắc Ninh |
Km5, quốc lộ 17, phường Đa Mai, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
Cơ bản | ||||
| 2 | 24011 | Bệnh viện đa khoa Bắc Ninh số 1 |
Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 3 | 24021 | Bệnh viện y học cổ truyền Bắc Ninh |
Số 2- Đường Nguyễn Danh Vọng-Phường Bắc Giang - Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 4 | 24022 | Bệnh viện sản nhi Bắc Ninh số 1 |
đường Lê Lợi- Phường Bắc Giang -Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 5 | 24023 | Bệnh viện Nội tiết Bắc Ninh | Đường Mỹ Cầu, phường Đa Mai, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 6 | 27009 | Bệnh viện đa khoa Bắc Ninh số 2 |
đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 7 | 27010 | Bệnh viện Quân y 110 | Số 7 Đường Trần Lựu - Phường Vũ Ninh - Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 8 | 27026 | Bệnh viện y học cổ truyền và phục hồi chức năng Bắc Ninh |
Khu Thanh Phương, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 9 | 27174 | Bệnh viện Sản nhi Bắc Ninh số 2 |
Đường Huyền Quang, phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 10 | 24275 | Bệnh viện đa khoa Hùng Cường |
Số 108 đường Tuệ Tĩnh, thôn số 2, xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 11 | 24276 | Bệnh viện đa khoa Sơn Uyên | Thôn số 1, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 12 | 24293 | Bệnh viện Y học cổ truyền Công Vĩnh |
Số 513, Đường Hoàng Văn Thái, Thôn số 2, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | Tạm xếp cấp |
|||
| 13 | 24302 | Bệnh viện YHCT Hùng Vương | Khu đô thị Phía Tây, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 14 | 24278 | Bệnh viện đa khoa Bắc Thăng Long- Công ty TNhH Y Dược BắC THĂNG LONG |
TDP Tân Tiến, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 15 | 27666 | Bệnh viện đa khoa Thiện Nhân | Thửa đất số 272, tờ bản đồ số 04, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 16 | 24274 | Bệnh viện đa khoa Anh Quất | Khu Đồi Đỏ, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 17 | 24277 | Bệnh viện Y học cổ truyền Ngọc Thiện |
Thôn Tân Lập, xã Ngọc Thiện, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 18 | 24294 | Bệnh viện Y học cổ truyền Phúc Thượng |
Km5, quốc lộ 17, phường Đa Mai, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | Tạm xếp cấp |
|||
| 19 | 24298 | Bệnh Viện YHCT Tâm Phúc thuộc chi nhánh Công ty cổ phần Y tế Tâm Phúc |
Tổ dân phố Tân Quang, xã Nhã Nam, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 20 | 24020 | Bệnh viện đa khoa Sông Thương |
Số 258 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 21 | 24261 | Bệnh viện y học cổ truyền Lan Q, thuộc Công ty CP Y dược LanQ |
Số 33, ngõ 26, đường Á Lữ, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 22 | 24262 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Hà Nội Bắc Giang |
Tổ dân phố Phú Mỹ 2, Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 23 | 24266 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Tân Dân |
Tổ dân phố Phố Tân An, Phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 24 | 24533 | Bệnh viện đa khoa Anh Quất cơ sở 2 | Tòa nhà 1.4, Khu hành chính dịch vụ I, Cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | Tạm xếp cấp | |||
| 25 | 27184 | Bệnh viện đa khoa Kinh Bắc II | Cánh đồng Rền, Khu 5, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 26 | 27187 | Bệnh viện Y học cổ truyền Nhân Đức thuộc Công ty CP Bệnh viện quốc tế Nhân Đức |
Khu Lãm Làng, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | Tạm xếp cấp | |||
| 27 | 27189 | Bệnh viện đa khoa Hồng Phúc Bắc Ninh |
Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường,Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 28 | 27166 | Bệnh viện đa khoa Ngã Tư Hồ | Số 5 Khu phố Bến Hồ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 29 | 24535 | Bệnh viện TNH Việt Yên | Lô đất YT, đường Nguyễn Thế Nho, KDC Nguyễn Thế Nho, phường Việt Yên, tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | Tạm xếp cấp | |||
| 30 | 24269 | Bệnh viện Đa khoa Bố Hạ | Thôn Đồng Quán, xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 31 | 27006 | Trung tâm y tế Gia Bình | Đường Gia Định, xã Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh. | Cơ bản | ||||
| 32 | 24007 | Trung tâm y tế Hiệp Hòa | Thôn số 3, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 33 | 24008 | Trung tâm y tế Lạng Giang | Thôn Nguyễn - xã Lạng Giang - Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 34 | 24003 | Trung tâm y tế Lục Nam | thôn Thân Phú xã Lục Nam - Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 35 | 24017 | Trung tâm y tế Lục Ngạn | TDP Minh Lập- phường Chũ- tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 36 | 27003 | Trung tâm y tế Lương Tài | Số 270, đường Hàn Thuyên, xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 37 | 27008 | Trung tâm y tế Quế Võ | Khu phố đỉnh, phường quế võ, tỉnh Bắc Ninh' | Cơ bản | ||||
| 38 | 24004 | Trung tâm y tế Sơn Động | Số 94, đường Trần Nhân Tông, thôn Thượng 2 - Xã Sơn Động - Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 39 | 24006 | Trung tâm y tế Tân Yên | Thôn Đình Giã- Xã Tân Yên- Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 40 | 27002 | Trung tâm y tế Tiên Du | Hoài Trung, xã Liên Bão, tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 41 | 24010 | Trung tâm y tế Bắc Ninh số 1 | Tổ dân phố 5 - phường Yên Dũng- Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 42 | 24280 | Trung tâm kiểm soát bệnh tật Bắc Ninh số 1 |
Đường Thân Nhân Trung, phường Đa Mai, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 43 | 27004 | Trung tâm y tế Từ Sơn | Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 44 | 27001 | Trung tâm y tế Bắc Ninh số 2 | Số 36A, đường Lê Phụng Hiểu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 45 | 27025 | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Bắc Ninh số 2 |
Đường Nguyễn Quyền, phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 46 | 27007 | Trung tâm y tế Thuận Thành | khu phố Ngọc Khám, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 47 | 24009 | Trung tâm y tế Việt Yên | Tổ dân phố Đồn Lương - phường Việt Yên - Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 48 | 27005 | Trung tâm y tế Yên Phong | Đường Huỳnh Thúc Kháng, xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
Cơ bản | ||||
| 49 | 24002 | Trung tâm y tế Yên Thế | Thôn Cả Trọng - xã Yên Thế - Tỉnh Bắc Ninh | Cơ bản | ||||
| 50 | 24024 | Phòng khám đa khoa GTVT Bắc Ninh cơ sở 2 |
Thôn số 3, xã Kép, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 51 | 24264 | Phòng khám đa khoa khu vực Mỏ Trạng - Yên Thế |
Thôn Mỏ Trạng, xã Tam Tiến, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 52 | 27188 | Phòng Khám Đa Khoa Thuận An |
Thôn Cầu Đào, xã Nhân Thắng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 53 | 24534 | Phòng Khám Đa Khoa Bắc Lý | Thôn Lý Viên, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 54 | 24301 | Phòng khám đa khoa An Hà | Thôn Mia, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 55 | 24528 | Phòng khám đa khoa chất lượng cao Tuệ Tâm |
Thôn Yên Vinh, xã Lạng Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 56 | 24283 | Phòng khám đa khoa Thanh Xuân |
Số 81 Thôn Thanh Xuân, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 57 | 24285 | Phòng khám Đa khoa Thăng Long- Công ty cổ phần y tế 108 Thăng Long |
Số 308 Thôn Bình Minh, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 58 | 24288 | Phòng khám đa khoa Xuân Mai | Số 145, đường Trần Hưng Đạo, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 59 | 24299 | Phòng khám đa khoa Lan Sơn | Thôn Đống Vừng, xã Bắc Lũng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 60 | 24296 | Phòng khám Đa khoa Mỹ Phát | Số 1170, TDP Quang Trung, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 61 | 24536 | Phòng khám đa khoa Mỹ Phát- Phì Điền |
Thôn Mai Tô- Xã Lục Ngạn- Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 62 | 27233 | Phòng khám đa khoa Kim Thuận cơ sở 2 |
Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 34, thôn Châu Cầu, xã Phù Lãng, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 63 | 24300 | Phòng khám đa khoa Trường Đăng |
Số 163-165, thôn Tân Quang, xã Nhã Nam, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 64 | 27183 | Phòng khám đa khoa Hà Nội - Bắc Ninh |
Đường 295, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 65 | 27193 | Phòng khám đa khoa Việt Đoàn |
Thôn Long Khám, xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 66 | 27196 | Phòng khám đa khoa 108A | Lô 4-5 Khu đô thị Little Sài Gòn, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 67 | 27203 | Phòng khám Đa khoa Hà Nội - Bạch Mai |
Nội Duệ - Tiên Du - Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 68 | 24015 | Phòng khám đa khoa GTvT Bắc Ninh |
Số 11, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 69 | 24025 | Phòng khám đa khoa Bảo Minh | Số 4C, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 70 | 24273 | Phòng khám đa khoa chất lượng cao Tân Mỹ |
Lô 22 Đường Thân Nhân Trung, phường Đa Mai, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 71 | 24286 | Phòng khám đa khoa Hợp Nhất - Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm, vật tư và Thiết bị y tế Hợp Nhất |
Số 09 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 72 | 24291 | Phòng khám đa khoa quốc tế An Việt |
Số 139 + 141 đường Cần Trạm, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 73 | 24292 | Phòng khám đa khoa Đức Giang - Hà Nội |
Thôn Mồ, xã Đồng Việt, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 74 | 24295 | Phòng khám đa khoa BS Đăng Khoa | Khối nhà A, Cơ sở sơ chế bảo quản hàng nông sản và kinh doanh dịch vụ tổng hợp, Tổ dân phố 4, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
Ban đầu | ||||
| 75 | 24537 | Phòng khám đa khoa Bắc - Hà Medic - trực thuộc Công ty TNHH y dược Bắc - Hà Medic | Lô L4, đường Hùng Vương, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 76 | 24539 | Phòng khám Đa khoa Bảo An | Số 280, đường Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 77 | 27179 | Phòng khám đa khoa Phúc An | Đường Lý Thái Tổ, Khu đô thị Đền Đô, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | Dừng từ 01/01/206 CV 127/BHXH-CĐBHYT | |||
| 78 | 27182 | Phòng khám đa khoa Kinh Bắc - Hà Nội |
Nhà số 9 - Lô 14, KCN Tân Hồng -Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 79 | 27199 | Phòng khám đa khoa An Bình | Lô số 9-14 LK6 Khu nhà ở số 3, xã Yên Trung, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 80 | 27202 | Phòng khám đa khoa Kim Thuận thuộc Công ty TNHH đầu tư xây dựng An Sinh Bắc Ninh |
Số 8 Ngô Tất Tố, phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 81 | 27204 | Phòng khám đa khoa Trung Nam thuộc Công ty cổ phần bệnh viện Trung Nam |
Số 106-108, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 82 | 27185 | Phòng khám đa khoa tư nhân Tâm Đức |
Phố Dâu, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh. | Ban đầu | ||||
| 83 | 24272 | Phòng khám đa khoa CLC Bích Động |
Tổ dân phố Tự, phường Việt Yên, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 84 | 24297 | Phòng khám Đa khoa Tâm Việt - Chi Nhánh Công ty cổ phần Đông Nam Dược Bắc Giang |
Số 55 đường Thân Nhân Trung, phường Việt Yên, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 85 | 24529 | Phòng khám đa khoa An Bình | Lô 304 -305, Khu dân cư số 6, Phường Việt Yên, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 86 | 24538 | Phòng khám Đa khoa Việt Pháp |
336 Thân Công Tài, phường Nếnh, tình Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 87 | 27181 | Phòng khám đa khoa Quang Việt |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - xã Yên Phong - tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 88 | 27190 | Phòng khám đa khoa Hữu Phúc | Đường 286, thôn Đông Yên, xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 89 | 24530 | Phòng Khám đa khoa Trung Tín |
Thôn Đề Nắm. xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 90 | 27124 | Trạm y tế Gia Bình | Thôn Nội Phú, xã Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 91 | 27125 | Trạm y tế Vạn Ninh | Thôn Xuân Dương, xã Cao Đức, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 92 | 27126 | Trạm y tế Thái Bảo | Thôn Vạn Ty, xã Nhân Thắng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 93 | 27127 | Trạm y tế Giang Sơn | Thôn Tiêu Xá, xã Đông Cứu, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 94 | 27128 | Trạm y tế Cao Đức | Thôn Kênh Phố, xã Cao Đức, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 95 | 27129 | Trạm y tế Đại Lai | Thôn Trung Thành, xã Đại Lai, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 96 | 27130 | Trạm y tế Song Giang | Thôn Chi Nhị, xã Đại Lai, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 97 | 27131 | Trạm y tế Bình Dương | Thôn Đìa, xã Nhân Thắng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 98 | 27132 | Trạm y tế Lãng Ngâm | Thôn Môn Quảng, xã Đông Cứu, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 99 | 27133 | Trạm y tế Nhân Thắng | Thôn Nhân Hữu, xã Nhân Thắng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 100 | 27134 | Trạm y tế Xuân Lai | Thôn Định Mỗ, xã Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 101 | 27135 | Trạm y tế Đông Cứu | Thôn Yên Việt, xã Đông Cứu, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 102 | 27136 | Trạm y tế Đại Bái | Thôn Đoan Bái, xã Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 103 | 27137 | Trạm y tế Quỳnh Phú | Thôn Thủ Pháp, xã Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 104 | 24038 | Trạm y tế Đồng Tiến | Thôn Giang Đông, xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 105 | 24227 | Trạm y tế Thắng | Thôn Đông Ngàn, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 106 | 24228 | Trạm y tế Đồng Tiến | Thôn Giang Đông, xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 107 | 24230 | Trạm y tế Toàn Thắng | Thôn Hoàng Giang, xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 108 | 24231 | Trạm y tế Hoàng Vân | Thôn Lạc Yên 1, xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 109 | 24234 | Trạm y tế Ngọc Sơn | Thôn Sơn Giao, xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 110 | 24236 | Trạm y tế Sơn Thịnh | Thôn Hương Sơn, xã Hợp Thịnh , tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 111 | 24239 | Trạm y tế Lương Phong | Thôn Đông, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 112 | 24240 | Trạm y tế Hùng Thái | Thôn Giang Tân, xã Hợp Thịnh , tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 113 | 24242 | Trạm y tế Thường Thắng | Thôn Trong Làng, xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 114 | 24243 | Trạm y tế Hợp Thịnh | Thôn Gò Pháo, xã Hợp Thịnh , tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 115 | 24244 | Trạm y tế Danh Thắng | Thôn Trung Phú, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 116 | 24245 | Trạm y tế Mai Trung | Thôn Mai Phong, xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 117 | 24246 | Trạm y tế Đoan Bái | Thôn Bái Thượng, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 118 | 24247 | Trạm y tế Bắc Lý | Thôn Trung Tâm, xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 119 | 24248 | Trạm y tế Xuân Cẩm | Thôn Cẩm Bào, xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 120 | 24249 | Trạm y tế Hương Lâm | Thôn Đông Lâm, xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 121 | 24250 | Trạm y tế Đông Lỗ | Thôn Khoát, xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 122 | 24251 | Trạm y tế Châu Minh | Thôn Ngọ Xá, xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 123 | 24252 | Trạm y tế Mai Đình | Thôn Đông Trước, xã Xuân Cẩm, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 124 | 24080 | Trạm y tế Kép | Thôn số 2, xã Kép, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 125 | 24082 | Trạm y tế Vôi | Thôn Tân luận, xã Lạng Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 126 | 24083 | Trạm y tế Nghĩa Hòa | Thôn Hạ xã Tiên Lục Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 127 | 24084 | Trạm y tế Nghĩa Hưng | Thôn Bến Phà, xã Tiên Lục, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 128 | 24085 | Trạm y tế Quang Thịnh | Thôn Quang Hiển, Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 129 | 24086 | Trạm y tế Hương Sơn | Thôn Kép 11, xã Kép, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 130 | 24087 | Trạm y tế Đào Mỹ | Thôn Đồng Quang , xã Tiên Lục , tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 131 | 24088 | Trạm y tế Tiên Lục | Thôn Đồi, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 132 | 24089 | Trạm y tế An Hà | Thôn Kép, xã Tiên Lục, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 133 | 24092 | Trạm y tế Hương Lạc | Thôn Chùa Ngoài - xã lạng Giang - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 134 | 24093 | Trạm y tế Dương Đức | Thôn Hồng Giang, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 135 | 24094 | Trạm y tế Tân Thanh | Thôn Mải Hạ Xã Mỹ Thái Tỉnh Bắc Ninh . | Ban đầu | ||||
| 136 | 24096 | Trạm y tế Tân Hưng | Thôn Trung Phụ Ngoài ,xã Lạng Giang,tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 137 | 24097 | Trạm y tế Mỹ Thái | Thôn Cầu Trong, xã Mỹ Thái, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 138 | 24099 | Trạm y tế Xương Lâm | Thôn Nam Tiến xã Lạng Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 139 | 24100 | Trạm y tế Xuân Hương | Thôn Trại Phúc Mãn, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 140 | 24101 | Trạm y tế Tân Dĩnh | Thôn Dĩnh Tân, xã Tân Dĩnh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 141 | 24102 | Trạm y tế Đại Lâm | Thôn Tiền, xã Tân Dĩnh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 142 | 24103 | Trạm y tế Thái Đào | Thôn Thái An,xã Tân Dĩnh,tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 143 | 24105 | Trạm y tế Đồi Ngô | Thôn Vườn Hoa, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 144 | 24107 | Trạm y tế Đông Hưng | Thôn Quan 1, Xã Đông Phú, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 145 | 24108 | Trạm y tế Đông Phú | Thôn Tân Tiến, Xã Đông Phú, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 146 | 24109 | Trạm y tế Tam Dị | Thôn Thanh Giã, Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 147 | 24110 | Trạm y tế Bảo Sơn | Thôn Huê Vận 1, Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 148 | 24111 | Trạm y tế Bảo Đài | Thôn Quê, Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 149 | 24112 | Trạm y tế Thanh Lâm | Thôn Sơn Đình 2, Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 150 | 24113 | Trạm y tế Tiên Nha | Thôn Nghè 2, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 151 | 24114 | Trạm y tế Trường Giang | Thôn Tòng Lệnh 2, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 152 | 24116 | Trạm y tế Phương Sơn | Thôn Sàn, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 153 | 24117 | Trạm y tế Chu Điện | Thôn Mẫu Sơn, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 154 | 24118 | Trạm y tế Cương Sơn | Thôn Tân An, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 155 | 24119 | Trạm y tế Nghĩa Phương | Thôn Ba Gò, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 156 | 24120 | Trạm y tế Vô Tranh | Thôn Bãi Gạo, Xã Trường Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 157 | 24121 | Trạm y tế Bình Sơn | Thôn Xóm Làng, Xã Lục Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 158 | 24122 | Trạm y tế Lan Mầu | Khu phố Tiêu long, phường Tam Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 159 | 24123 | Trạm y tế Yên Sơn | Thôn Nội Đình, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 160 | 24124 | Trạm y tế Khám Lạng | Thôn Lưu, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 161 | 24125 | Trạm y tế Huyền Sơn | Thôn Chùa, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 162 | 24126 | Trạm y tế Trường Sơn | Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 163 | 24127 | Trạm y tế Lục Sơn | Thôn Hổ Lao, Xã Lục Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 164 | 24128 | Trạm y tế Bắc Lũng | Thôn Dẫm Chùa, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 165 | 24129 | Trạm y tế Vũ Xá | Khu phố Kim Thiều, phường Phù Khê, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 166 | 24130 | Trạm y tế Cẩm Lý | Thôn Mỹ Sơn, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 167 | 24131 | Trạm y tế Đan Hội | Thôn Húi, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 168 | 24132 | Trạm y tế Chũ | TDP Lê Hồng Phong, Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 169 | 24133 | Trạm y tế Cấm Sơn | Thôn Bến, xã Tân Sơn,tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 170 | 24134 | Trạm y tế Tân Sơn | Thôn Phố Chợ, Xã Tân Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 171 | 24135 | Trạm y tế Phong Minh | Thôn Cả, Xã Sa Lý, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 172 | 24136 | Trạm y tế Phong Vân | Thôn Cầu Nhạc, Xã Biên Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 173 | 24137 | Trạm y tế Sa Lý | Thôn Xé Mòng, xã Sa Lý, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 174 | 24138 | Trạm y tế Hộ Đáp | Thôn Khuôn Trang- xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 175 | 24139 | Trạm y tế Sơn Hải | Thôn Tam Chẽ - Xã Sơn Hải - Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 176 | 24140 | Trạm y tế Thanh Hải | TDP Phố Xã, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 177 | 24141 | Trạm y tế Kiên Lao | Thôn cống- xã Kiên Lao - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 178 | 24142 | Trạm y tế Biên Sơn | Thôn Phố Luồng, xã Biên Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 179 | 24143 | Trạm y tế Kiên Thành | Thôn Bản Hạ - xã Kiên Lao - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 180 | 24144 | Trạm y tế Hồng Giang | TDP Kép 2 A, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 181 | 24145 | Trạm y tế Kim Sơn | Thôn Lập Thành , xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 182 | 24146 | Trạm y tế Tân Hoa | Thôn Thanh Văn 1, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 183 | 24147 | Trạm y tế Giáp Sơn | Thôn Hạ Long, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 184 | 24148 | Trạm y tế Biển Động | Thôn Phố Biển, xã Biển Động tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 185 | 24149 | Trạm y tế Quý Sơn | TDP Thum Cũ, Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 186 | 24150 | Trạm y tế Trù Hựu | TDP Hải Yên, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 187 | 24151 | Trạm y tế Phì Điền | Thôn cầu chét - Xã Lục Ngạn - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 188 | 24153 | Trạm y tế Tân Quang | Thôn Sàng Nội - xã Lục Ngạn tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 189 | 24154 | Trạm y tế Đồng Cốc | Thôn Trung Phong, xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 190 | 24155 | Trạm y tế Tân Lập | Thôn Đồng Con 1-xã Đèo Gia-Tỉnh Bắc Ninh. | Ban đầu | ||||
| 191 | 24156 | Trạm y tế Phú Nhuận | Thôn Quéo, xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 192 | 24157 | Trạm y tế Mỹ An | TDP Ngọc Nương, Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 193 | 24158 | Trạm y tế Nam Dương | Thôn Bến Huyện, xã Nam Dương, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 194 | 24159 | Trạm y tế Tân Mộc | Thôn Tân Thành, xã nam dương, tỉnh bắc ninh | Ban đầu | ||||
| 195 | 24160 | Trạm y tế Đèo Gia | Thôn Xạ To, xã Đèo Gia, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 196 | 24161 | Trạm y tế Phượng Sơn | TDP Kim 1, Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 197 | 27138 | Trạm y tế Thứa | thôn Tân Dân, xã Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 198 | 27139 | Trạm y tế An Thịnh | Thôn An Trụ , xã Trung Kênh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 199 | 27140 | Trạm y tế Trung Kênh | thôn Tháp Dương, xã Trung Kênh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 200 | 27141 | Trạm y tế Phú Hòa | thôn Phương Xá, xã Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 201 | 27143 | Trạm y tế Tân Lãng | thôn Tử Nê, xã Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 202 | 27144 | Trạm y tế Quảng Phú | thôn Lĩnh Mai, xã Lâm Thao, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 203 | 27145 | Trạm y tế Quang Minh | Thôn Đỉnh Dương, xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 204 | 27146 | Trạm y tế An Tập | Thôn Lai Hạ , xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 205 | 27147 | Trạm y tế Trung Chính | thôn Thiên Đức, xã Trung Chính,Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 206 | 27149 | Trạm y tế Bình Định | thôn Ngô Phần ,xã Lâm Thao,tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 207 | 27150 | Trạm y tế Phú Lương | thôn Lương Xá, xã Trung Chính, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 208 | 27151 | Trạm y tế Lâm Thao | thôn Lâm thao, xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 209 | 27055 | Trạm y tế Phố Mới | Tổ dân phố Nghiêm Thôn- phường Quế Võ- Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 210 | 27056 | Trạm y tế Việt Thống | Tổ dân phố Thống Hạ, phường Nhân Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 211 | 27057 | Trạm y tế Đại Xuân | Tổ dân phố Liễn Thượng, phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 212 | 27059 | Trạm y tế Nhân Hòa | Tổ dân phố Đồng Chuế, phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 213 | 27060 | Trạm y tế Bằng An | Tổ dân phố Đanh, phường Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 214 | 27061 | Trạm y tế Phương Liễu | Khu Phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 215 | 27062 | Trạm y tế Quế Tân | Tổ dân phố Lạc Xá, phường Quế Võ, Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 216 | 27064 | Trạm y tế Phù Lương | Tổ dân phố Hiền Lương- phường Đào Viên - Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 217 | 27065 | Trạm y tế Phù Lãng | Thôn Phù Lãng, xã Phù Lãng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 218 | 27066 | Trạm y tế Phượng Mao | Khu phố Mao Trung, phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 219 | 27067 | Trạm y tế Việt Hùng | Tổ dân phố Lợ, phường Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 220 | 27069 | Trạm y tế Ngọc Xá | Tổ dân phố Long Khê, Phường Đào Viên, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 221 | 27070 | Trạm y tế Châu Phong | Thôn Thất Gian, xã Phù Lãng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 222 | 27071 | Trạm y tế Bồng Lai | Tổ dân phố Vũ Dương- phường Bồng Lai - Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 223 | 27072 | Trạm y tế Cách Bi | tổ dân phố Từ Phong - phường Bồng Lai - tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 224 | 27073 | Trạm y tế Đào Viên | Tổ dân phố Lầy, Phường Đào Viên, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 225 | 27074 | Trạm y tế Yên Giả | Thôn Phương Lưu, xã Chi lăng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 226 | 27075 | Trạm y tế Mộ Đạo | Tổ dân phố Trạc Nhiệt, phường Bồng Lai, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 227 | 27076 | Trạm y tế Đức Long | Thôn Phả Lại, xã Phù Lãng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 228 | 27077 | Trạm y tế Chi Lăng | Thôn Quế ô, xã Chi Lăng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 229 | 24162 | Trạm y tế An Châu | Thôn Cại - xã Sơn Động - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 230 | 24164 | Trạm y tế Vân Sơn | Thôn Phe - xã Vân Sơn - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 231 | 24165 | Trạm y tế Hữu Sản | Thôn Sản - xã Vân Sơn - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 232 | 24166 | Trạm y tế Đại Sơn | Thôn Khuân Cầu - xã Đại Sơn - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 233 | 24167 | Trạm y tế Phúc Sơn | Thôn Thước - xã Đại Sơn - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 234 | 24169 | Trạm y tế Giáo Liêm | Thôn Rèm - xã Đại Sơn - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 235 | 24171 | Trạm y tế Cẩm Đàn | Thôn Cẩm Đàn - xã Yên Định - Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 236 | 24172 | Trạm y tế An Lạc | Thôn Biểng - xã An Lạc - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 237 | 24173 | Trạm y tế Vĩnh An | Thôn Chào - xã Sơn Động - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 238 | 24174 | Trạm y tế Yên Định | Thôn Đồng Chu - xã Yên Định - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 239 | 24175 | Trạm y tế Lệ Viễn | Thôn Tân Chung - xã An Lạc - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 240 | 24177 | Trạm y tế An Bá | Thôn Hai - xã Sơn Động - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 241 | 24178 | Trạm y tế Tuấn Đạo | Thôn Linh Phú - xã Tuấn Đạo - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 242 | 24179 | Trạm y tế Dương Hưu | Thôn Thoi - xã Dương Hưu - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 243 | 24181 | Trạm y tế Long Sơn | Thôn Thanh Hương - xã Dương Hưu -tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 244 | 24182 | Trạm y tế Tây Yên Tử | Thôn Đoàn Kết - Xã Tây Yên tử - Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 245 | 24183 | Trạm y tế Thanh Luận | Thôn Thanh Hà - xã Tây Yên tử - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 246 | 24059 | Trạm y tế Nhã Nam | Thôn Bãi Ban - Xã Nhã Nam - tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 247 | 24060 | Trạm y tế Tân Trung | Thôn Quyên, xã Nhã Nam, Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 248 | 24062 | Trạm y tế Quang Trung | Thôn Trấn Thành, xã Quang Trung, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 249 | 24064 | Trạm y tế An Dương | Thôn Đồng Ván, xã Nhã Nam, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 250 | 24065 | Trạm y tế Phúc Hòa | Thôn Quất Du 2 xã Phúc Hoà tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 251 | 24066 | Trạm y tế Liên Sơn | Thôn Đình Chùa, xã Nhã Nam, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 252 | 24067 | Trạm y tế Hợp Đức | Thôn Lục Liễu trên - xã Phúc Hoà-Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 253 | 24068 | Trạm y tế Lam Sơn | Thôn Chản, xã Quang Trung, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 254 | 24069 | Trạm y tế Cao Xá | Thôn Hậu, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 255 | 24070 | Trạm y tế Cao Thượng | Thôn Đông ,xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 256 | 24071 | Trạm y tế Việt Ngọc | Thôn Chung Chính - Xã Ngọc Thiện -Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 257 | 24072 | Trạm y tế Song Vân | Thôn Bùi, xã Ngọc Thiện, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 258 | 24073 | Trạm y tế Ngọc Châu | Thôn Quang Châu, xã Ngọc Thiện, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 259 | 24074 | Trạm y tế Ngọc Vân | Thôn Đồng Hội - Xã Ngọc Thiện - Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 260 | 24075 | Trạm y tế Việt Lập | Thôn Kim Tràng- Xã Tân Yên - Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 261 | 24076 | Trạm y tế Liên Chung | Thôn Sấu xã Phúc Hoà Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 262 | 24077 | Trạm y tế Ngọc Thiện | Thôn Tân Lập 1- Xã Ngọc Thiện - Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 263 | 24078 | Trạm y tế Ngọc Lý | Thôn Đồng Lim, xã Tân Yên, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 264 | 24079 | Trạm y tế Quế Nham | Tổ dân phố Ba Làng, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 265 | 27079 | Trạm y tế Lim | Thôn Lũng Giang, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 266 | 27080 | Trạm y tế Phú Lâm | Thôn Đông Phù, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 267 | 27082 | Trạm y tế Nội Duệ | Thôn Duệ Khánh, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 268 | 27084 | Trạm y tế Liên Bão | Thôn Hoài Thượng, xã Liên Bão, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 269 | 27085 | Trạm y tế Hiên Vân | Thôn Kiều, xã Liên Bão, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 270 | 27086 | Trạm y tế Hoàn Sơn | Thôn Đại Sơn, xã Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh ■ | Ban đầu | ||||
| 271 | 27087 | Trạm y tế Lạc Vệ | Thôn Hộ Vệ, xã Tân Chi, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 272 | 27088 | Trạm y tế Việt Đoàn | Phố Chợ Sơn, xã Liên Bão, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 273 | 27089 | Trạm y tế Phật Tích | Thôn Ngô Xá, xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 274 | 27090 | Trạm y tế Tân Chi | Thôn Tư Chi, xã Tân Chi, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 275 | 27091 | Trạm y tế Đại Đồng | Thôn Đại Thượng, xã Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 276 | 27092 | Trạm y tế Tri Phương | Thôn Đinh, xã Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 277 | 27093 | Trạm y tế Minh Đạo | Thôn Nghĩa Chỉ, xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 278 | 27094 | Trạm y tế Cảnh Hưng | Thôn Trung, xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 279 | 24104 | Trạm y tế Dĩnh Trì | Tổ dân phố Núm, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 280 | 24184 | Trạm y tế Nham Biền | Tổ dân phố Minh Phương, phường Yên Dũng, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 281 | 24187 | Trạm y tế Hương Gián | Tổ dân phố Hấn, phường Tân Tiến, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 282 | 24188 | Trạm y tế Tân An | Tổ dân phố Quán Trắng, Phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 283 | 24189 | Trạm y tế Đồng Sơn | Tổ dân phố Chùa, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 284 | 24190 | Trạm y tế Tân Tiến | Tổ dân phố Trước, phường Tân Tiến, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 285 | 24191 | Trạm y tế Quỳnh Sơn | Tổ dân phố Tân Sơn, phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 286 | 24191 | Trạm Y tế Quỳnh Sơn | TDP Tân Sơn, phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 287 | 24192 | Trạm y tế Song Khê | Tổ dân phố Song Khê 1, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 288 | 24193 | Trạm y tế Nội Hoàng | Tổ dân phố Trung, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 289 | 24194 | Trạm y tế Tiền Phong | Tổ dân phố Thành Công, phường Tiền Phong, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 290 | 24195 | Trạm y tế Xuân Phú | Tổ dân phố Nam Phú, Phường Tân Tiến, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 291 | 24196 | Trạm y tế Tân Liễu | Tổ dân phố Liễu Nham, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 292 | 24197 | Trạm y tế Trí Yên | Tổ dân phố Đức Thành, phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 293 | 24198 | Trạm y tế Lãng Sơn | Tổ dân phố Ngọc Lâm, phường Tân An, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 294 | 24199 | Trạm y tế Yên Lư | Tổ dân phố An Thái, phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 295 | 24200 | Trạm y tế Tiến Dũng | Tổ dân phố Chùa, Phường Cảnh Thụy, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 296 | 24202 | Trạm y tế Đức Giang | Thôn Đường, xã Đồng Việt, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 297 | 24203 | Trạm y tế Cảnh Thụy | Tổ dân phố Bẩy, phường Cảnh Thụy, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 298 | 24204 | Trạm y tế Tư Mại | Tổ dân phố Bắc Am, phường Cảnh Thụy, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 299 | 24206 | Trạm y tế Đồng Việt | Thôn Nam, xã Đồng Việt, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 300 | 24207 | Trạm y tế Đồng Phúc | Thôn Việt Thắng Làng, xã Đồng Việt, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 301 | 27095 | Trạm y tế Đông Ngàn | Số 1 đường Kim Lân, khu phố Hoàng Quốc Việt, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 302 | 27096 | Trạm y tế Tam Sơn | Tổ Dân phố Tam Sơn, phường Tam Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 303 | 27097 | Trạm y tế Hương Mạc | Khu phố Kim Thiều, phường Phù Khê, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 304 | 27098 | Trạm y tế Tương Giang | Khu phố Tiêu long, phường Tam Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 305 | 27099 | Trạm y tế Phù Khê | Khu Phố Phù Khê Đông, phường Phù Khê, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 306 | 27100 | Trạm y tế Đồng Kỵ | Khu phố Thanh Bình, phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 307 | 27101 | Trạm y tế Đồng Nguyên | Khu phố 1- Cẩm giang, phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh. |
Ban đầu | ||||
| 308 | 27102 | Trạm y tế Châu Khê | Số 129, đường Lý Thường Kiệt, phường Phù Khê, tỉnh Bắc Ninh. |
Ban đầu | ||||
| 309 | 27103 | Trạm y tế Tân Hồng | Khu phố Nội Trì, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 310 | 27104 | Trạm y tế Đình Bảng | Khu phố Đình, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. | Ban đầu | ||||
| 311 | 27105 | Trạm y tế Phù Chẩn | Khu phố Doi Sóc, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 312 | 27171 | Trạm y tế Trang Hạ | Khu Phố Trang Liệt, phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 313 | 27027 | Trạm y tế Vũ Ninh | Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 314 | 27028 | Trạm y tế Đáp Cầu | Đường Như Nguyệt, Đáp Cầu 5, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 315 | 27029 | Trạm y tế Thị Cầu | Số 158, Đường Trần Lựu, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 316 | 27030 | Trạm y tế Kinh Bắc | Đường Kinh Bắc 37, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 317 | 27032 | Trạm y tế Tiền Ninh Vệ | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 318 | 27033 | Trạm y tế Đại Phúc | Khu 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 319 | 27035 | Trạm y tế Suối Hoa | Số 99, Đường Cao Lỗ Vương, Phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 320 | 27036 | Trạm y tế Võ Cường | Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 321 | 27044 | Trạm y tế Hòa Long | Tổ dân phố Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 322 | 27048 | Trạm y tế Vạn An | Khu Viêm Xá 3, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 323 | 27051 | Trạm y tế Khúc Xuyên | Khu Khúc Toại, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 324 | 27054 | Trạm y tế Phong Khê | Số 20, Đường Nguyễn Quốc Ích, Dương ô, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh; |
Ban đầu | ||||
| 325 | 27058 | Trạm y tế Kim Chân | Khu Ngọc Đôi, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 326 | 27063 | Trạm y tế Vân Dương | Khu Chu Mẫu- Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 327 | 27068 | Trạm y tế Nam Sơn | Khu Môn Tự, Phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 328 | 27081 | Trạm y tế Khắc Niệm | Số 43 đường Nguyễn Thủ Tiệp, Tổ dân phố Đoài, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 329 | 27083 | Trạm y tế Hạp Lĩnh | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 330 | 27106 | Trạm y tế Hồ | tổ dân phố Phố Mới, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 331 | 27107 | Trạm y tế Hoài Thượng | Tổ dân phố Đại Mão, phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 332 | 27108 | Trạm y tế Đại Đồng Thành | tổ dân phố Đồng Đoài, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 333 | 27109 | Trạm y tế Mão Điền | tổ dân phố Bàng Cả Đình Mận, phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 334 | 27110 | Trạm y tế Song Hồ | Tổ dân phố Đạo Tú, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 335 | 27111 | Trạm y tế Đình Tổ | Tổ dân phố Bút Tháp.phường Trí Quả, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 336 | 27112 | Trạm y tế An Bình | tổ dân phố Thường Vũ, Phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 337 | 27113 | Trạm y tế Trí Quả | Tổ dân phố Tư Thế, phường Trí Quả, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 338 | 27114 | Trạm y tế Gia Đông | Tổ dân phố Ngọc Khám, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 339 | 27115 | Trạm y tế Thanh Khương | khu phố Khương Tự phường Trí Quả, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 340 | 27116 | Trạm y tế Trạm Lộ | Tổ dân phố Ngọc Nội, phường Trạm Lộ, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 341 | 27117 | Trạm y tế Xuân Lâm | tổ dân phố Thanh Bình, phường Song Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 342 | 27118 | Trạm y tế Hà Mãn | Tổ dân phố Mãn Xá Tây phường Song Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 343 | 27119 | Trạm y tế Ngũ Thái | tổ dân phố Cửu Yên, phường Song Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 344 | 27120 | Trạm y tế Nguyệt Đức | tổ dân phố Kim Tháp, phường Ninh Xá, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 345 | 27122 | Trạm y tế Nghĩa Đạo | Tổ dân phố Nội Trung, Phường Trạm Lộ, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 346 | 27123 | Trạm y tế Song Liễu | Khu phố Liễu Khê, Phường Song Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 347 | 24208 | Trạm y tế Bích Động | Tổ dân phố Thượng. phường Việt Yên. Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 348 | 24209 | Trạm y tế Nếnh | Tổ dân phố Hoàng Mai 1, phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 349 | 24210 | Trạm y tế Thượng Lan | TDP Thượng , Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 350 | 24211 | Trạm y tế Việt Tiến | Tổ dân phố Chàng, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 351 | 24212 | Trạm y tế Nghĩa Trung | Tổ dân phố Tĩnh Lộc, phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 352 | 24213 | Trạm y tế Minh Đức | Tổ dân phố Cầu Treo, phường Việt Yên, tinh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 353 | 24214 | Trạm y tế Hương Mai | Tổ dân phố Xuân Lạn, phường Tự Lạn, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 354 | 24215 | Trạm y tế Tự Lạn | Tổ dân phố Cầu, phường Tự Lạn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 355 | 24217 | Trạm y tế Trung Sơn | Tổ dân Nhẫm Trợ, phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 356 | 24218 | Trạm y tế Hồng Thái | Tổ dân phố Như Thiết, phường Việt Yên, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 357 | 24219 | Trạm y tế Tiên Sơn | Tổ dân phố Hạ Lát, phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 358 | 24220 | Trạm y tế Tăng Tiến | TDP Chùa phường Nếnh tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 359 | 24221 | Trạm y tế Quảng Minh | Tổ dân phố Đông Long, phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 360 | 24223 | Trạm y tế Ninh Sơn | Tổ dân phố Phúc Ninh, phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 361 | 24224 | Trạm y tế Vân Trung | Tổ dân phố Vân Cốc 1, phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 362 | 24225 | Trạm y tế Vân Hà | Tổ dân phố Yên viên,phường Vân hà,Tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 363 | 24226 | Trạm y tế Quang Châu | Tổ dân phố Nam Ngạn, phường Nếnh, tỉnh Bắc Ninh |
Ban đầu | ||||
| 364 | 27038 | Trạm y tế Dũng Liệt | Thôn Chân Lạc, xã Yên Trung, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 365 | 27039 | Trạm y tế Tam Đa | Thôn Phấn Động, xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 366 | 27040 | Trạm y tế Tam Giang | Thôn Nguyệt Cầu, xã Tam Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 367 | 27041 | Trạm y tế Yên Trung | Thôn Chính Trung, xã Yên Trung, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 368 | 27042 | Trạm y tế Thụy Hòa | Thôn Bằng Lục, xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 369 | 27043 | Trạm y tế Hòa Tiến | Thôn Yên Hậu, xã Tam Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 370 | 27045 | Trạm y tế Đông Tiến | Thôn Đông Thái, xã Y ên Phong, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 371 | 27046 | Trạm y tế Yên Phụ | Thôn An Ninh, xã Văn Môn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 372 | 27047 | Trạm y tế Trung Nghĩa | Thôn Phù Lưu, xã Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 373 | 27049 | Trạm y tế Đông Phong | Thôn Phong Xá, xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 374 | 27050 | Trạm y tế Long Châu | Thôn Mẫn Xá, xã Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 375 | 27052 | Trạm y tế Văn Môn | Thôn Quan Độ, xã Văn Môn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 376 | 27053 | Trạm y tế Đông Thọ | Thôn Đông Xuất, xã Văn Môn, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 377 | 24036 | Trạm y tế Bố Hạ | Thôn Thống Nhất, xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 378 | 24037 | Trạm y tế Đồng Tâm | Thôn Liên Cơ, xã Yên Thế, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 379 | 24038 | Trạm Y tế Đồng Tiến | Bản Trại Mới, xã Xuân Lương, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 380 | 24039 | Trạm y tế Canh Nậu | Bản Đồn, xã Xuân lương, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 381 | 24040 | Trạm y tế Xuân Lương | Bản Làng Dưới, xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 382 | 24041 | Trạm y tế Tam Tiến | Thôn Đồng Tiên, Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 383 | 24042 | Trạm y tế Đồng Vương | Bản La Xa, xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 384 | 24043 | Trạm y tế Đồng Hưu | Thôn Cổng Châu, xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 385 | 24045 | Trạm y tế Tiến Thắng | Thôn La Thành, xã Tam Tiến, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 386 | 24047 | Trạm y tế Đồng Lạc | Thôn Thiều, xã Yên Thế, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 387 | 24048 | Trạm y tế Đông Sơn | Thôn Đồi Lánh, xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 388 | 24049 | Trạm y tế Tân Hiệp | Thôn Đồng Tâm, xã Yên Thế, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 389 | 24050 | Trạm y tế Hương Vĩ | Thôn Bo Non, xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 390 | 24051 | Trạm y tế Đồng Kỳ | Thôn Trại Quân, xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 391 | 24052 | Trạm y tế An Thượng | Thôn An Châu, xã Tam Tiến, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 392 | 24053 | Trạm y tế Phồn Xương | Thôn Phan, xã Yên Thế, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 393 | 24054 | Trạm y tế Tân Sỏi | Thôn Phú Bản, xã Yên Thế, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
| 394 | 24016 | Ban y tế Công an tỉnh | Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Ban đầu | ||||
