Công văn số 3548/BHXH-GĐYT ngày 01/11/2024 của BHXH tỉnh Quảng Ninh ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Quảng Ninh theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB BHYT NĂM 2025
(Kèm theo CV số 3548/BHXH-GĐYT ngày 01/11/2024 của BHXH tỉnh Quảng Ninh)
|
ST T |
Mã cơ sở |
Tên cơ sở KCB BHYT |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
Ghi chú |
|||||||||||||
|
I. Thành phố Hạ Long |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22001 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
Tỉnh |
Phường Bạch Đằng - TP.Hạ Long |
Chỉ tiếp nhận đăng ký KCB cho người tham gia BHYT thuộc đối tượng theo quy định tại Khoản 2, Điều 9, Thông tư số 40/2015/TT-BYT ngày 16/11/2015 của Bộ Y tế |
|
||||||||||||
|
2 |
22002 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
Tỉnh |
Phường Bãi Cháy - TP.Hạ Long |
|
|||||||||||||
|
3 |
22003 |
Phòng khám đa khoa khu vực Cao Xanh - Trung tâm y tế thành phố Hạ Long |
Huyện |
Phường Cao Xanh - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
4 |
22005 |
Phòng khám đa khoa khu vực Hà Tu - Trung tâm y tế thành phố Hạ Long |
Huyện |
Phường Hà Tu - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
5 |
|
22031 Trung tâm y tế Thành phố Hạ Long |
Huyện |
Phường Trần Hưng Đạo - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
6 |
|
22058 Trạm y tế phường Đại Yên - Hạ Long |
Xã |
Phường Đại Yên - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
7 |
|
22059 Trạm y tế phường Việt Hưng - Hạ Long |
Xã |
Phường Việt Hưng - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
8 |
|
22087 Trạm y tế phường Hà Lầm - Hạ Long |
Xã |
Phường Hà Lầm - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
9 |
|
22088 Trạm y tế phường Cao Thắng- Hạ Long |
Xã |
Phường Cao Thắng - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
10 |
|
22179 Trạm y tế phường Hà Khánh- Hạ Long |
Xã |
Phường Hà Khánh - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
11 |
|
22183 Trạm y tế phường Hà Trung- Hạ Long |
Xã |
Phường Hà Trung - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
12 |
|
22159 Trạm y tế phường Tuần Châu |
Xã |
Phường Tuần Châu - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
13 |
|
22020 Bệnh viện đa khoa Hạ Long |
Huyện |
Phường Hoành Bồ - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
14 |
|
22071 Trạm y tế xã Lê Lợi - Hạ Long |
Xã |
Xã Lê Lợi - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
15 |
|
22072 Trạm y tế xã Thống Nhất - Hạ Long |
Xã |
Xã Thống Nhất - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
16 |
|
22073 Trạm y tế xã Sơn Dương - Hạ Long |
Xã |
Xã Sơn Dương - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
17 |
|
22074 Trạm y tế xã Quảng La - Hạ Long |
Xã |
Xã Quảng La - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
18 |
|
22221 Trạm y tế xã Hòa Bình - Hạ Long |
Xã |
Xã Hòa Bình - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
19 |
|
22222 Trạm y tế xã Vũ Oai - Hạ Long |
Xã |
Xã Vũ Oai - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
20 |
|
22223 Trạm y tế xã Tân Dân - Hạ Long |
Xã |
Xã Tân Dân - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
21 |
|
22224 Trạm y tế xã Dân Chủ - Hạ Long |
Xã |
Xã Dân Chủ - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
22 |
|
22225 Trạm y tế xã Bằng Cả - Hạ Long |
Xã |
Xã Bằng Cả - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
23 |
|
22226 Trạm y tế xã Kỳ Thượng - Hạ Long |
Xã |
Xã Kỳ Thượng - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
24 |
|
22227 Trạm y tế xã Đồng Lâm - Hạ Long |
Xã |
Xã Đồng Lâm - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
25 |
|
22228 Trạm y tế xã Đồng Sơn - Hạ Long |
Xã |
Xã Đồng Sơn - TP.Hạ Long |
|
|
||||||||||||
|
II. Thành phố Móng Cái |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22027 |
TTYT Thành phố Móng Cái |
Huyện |
Phường Ninh Dương - TP.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
2 |
|
22081 Trạm y tế phường Bình Ngọc - Móng Cái |
Xã |
Phường Bình Ngọc -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
3 |
|
22082 Trạm y tế xã Hải Tiến - Móng Cái |
Xã |
Xã Hải Tiến -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
4 |
|
22255 Trạm y tế xã Hải Xuân - Móng Cái |
Xã |
Xã Hải Xuân -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
5 |
|
22256 Trạm y tế phường Hải Hoà - Móng Cái |
Xã |
Phường Hải Hoà -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
6 |
|
22257 Trạm y tế phường Hải Yên - Móng Cái |
Xã |
Phường Hải Yên -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
7 |
|
22258 Trạm y tế xã Hải Đông - Móng Cái |
Xã |
Xã Hải Đông -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
8 |
|
22259 Trạm y tế xã Quảng Nghĩa - Móng Cái |
Xã |
Xã Quảng Nghĩa -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
9 |
|
22260 Trạm y tế xã Vạn Ninh - Móng Cái |
Xã |
Xã Vạn Ninh -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
10 |
|
22261 Trạm y tế xã Hải Sơn - Móng Cái |
Xã |
Xã Hải Sơn -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
11 |
|
22262 Trạm y tế xã Bắc Sơn - Móng Cái |
Xã |
Xã Bắc Sơn -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
12 |
|
22263 Trạm y tế xã Vĩnh Thực - Móng Cái |
Xã |
Xã Vĩnh Thực -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
13 |
|
22264 Trạm y tế xã Vĩnh Trung - Móng Cái |
Xã |
Xã Vĩnh Trung -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
14 |
|
22265 Trạm y tế phường Trà Cổ - Móng Cái |
Xã |
Phường Trà Cổ -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
15 |
|
22267 Trạm y tế phường Trần Phú - Móng Cái |
Xã |
Phường Trần Phú -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
16 |
|
22269 Trạm y tế phường Ka Long- Móng Cái |
Xã |
Phường Ka Long -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
17 |
|
22266 Trạm y tế phường Ninh Dương- M.Cái |
Xã |
Phường Ninh Dương -Tp.Móng Cái |
|
|
||||||||||||
|
III. Thành phố Cẩm Phả |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22007 |
Bệnh viện đa khoa Cẩm phả |
Page 1Huyện |
Phường Cẩm Thành - TP.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
ST T |
Mã cơ sở |
Tên cơ sở KCB BHYT |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
Ghi chú |
|
||||||||||||
|
2 |
22008 |
Trạm y tế phường Quang Hanh- Cẩm Phả |
Xã |
Phường Quang Hanh -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
3 |
|
22009 Trạm y tế phường Cẩm Phú- Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Phú -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
4 |
|
22010 Trạm y tế phường Mông Dương- Cẩm Phả |
Xã |
Phường Mông Dương -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
5 |
|
22011 Trạm y tế phường Cửa Ông - Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cửa Ông -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
6 |
|
22095 Bệnh viện đa khoa khu vực Cẩm Phả |
Huyện |
Phường Cẩm Thịnh -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
7 |
|
22103 Trạm y tế phường Cẩm Thạch - Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Thạch -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
8 |
|
22128 Trạm y tế phường Cẩm Trung - Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Trung -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
9 |
|
22132 Trạm y tế phường Cẩm Tây- Cẩm phả |
Xã |
Phường Cẩm Tây -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
10 |
|
22133 Trạm y tế phường Cẩm Đông - Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Đông -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
11 |
|
22140 Trạm y tế phường Cẩm Sơn-Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Sơn -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
12 |
|
22241 Trạm y tế phường Cẩm Thủy - Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Thủy -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
13 |
|
22245 Trạm y tế phường Cẩm Bình- Cẩm Phả |
Xã |
Phường Cẩm Bình -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
14 |
|
22248 Trạm y tế xã Cộng Hòa - Cẩm Phả |
Xã |
Xã Cộng Hòa -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
15 |
|
22249 Trạm y tế xã Cẩm Hải - Cẩm Phả |
Xã |
Xã Cẩm Hải -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
16 |
|
22250 Trạm y tế xã Dương Huy - Cẩm Phả |
Xã |
Xã Dương Huy -Tp.Cẩm Phả |
|
|
||||||||||||
|
IV. Thành phố Uông Bí |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22030 |
Bệnh viện Việt Nam Thụy Điển - Uông Bí |
Tỉnh |
Phường Thanh Sơn - Tp. Uông Bí |
Chỉ tiếp nhận đăng ký KCB cho người tham gia BHYT thuộc đối tượng theo quy định tại Khoản 2, Điều 9, Thông tư số 40/2015/TT-BYT ngày 16/11/2015 của Bộ Y tế |
|
||||||||||||
|
2 |
22012 |
Trung tâm y tế Thành phố Uông Bí |
Huyện |
Phường Quang Trung -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
3 |
22013 |
Phòng khám đa khoa KV Nam Khê -Trung tâm y tế thành phố Uông Bí |
Huyện |
Phường Nam Khê -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
4 |
|
22014 Trạm y tế phường Bắc Sơn- Uông Bí |
Xã |
Phường Bắc Sơn -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
5 |
|
22202 Trạm y tế phường Phương Nam - Uông Bí |
Xã |
Phường Phương Nam -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
6 |
|
22203 Trạm y tế xã Thượng Yên Công - Uông Bí |
Xã |
Xã Thượng Yên Công -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
7 |
|
22210 Trạm y tế phường Vàng Danh - Uông Bí |
Xã |
Phường Vàng Danh -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
8 |
|
22271 Trạm y tế phường Phương Đông - Uông bí |
Xã |
Phường Phương Đông -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
9 |
|
22296 Trạm y tế phường Trưng Vương- U.Bí |
Xã |
Phường Trưng Vương -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
10 |
|
22297 Trạm y tế phường Yên Thanh- U.Bí |
Xã |
Phường Yên Thanh -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
11 |
|
22317 Trạm y tế phường Thanh Sơn - Uông Bí |
Xã |
Phường Thanh Sơn -Tp. Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
12 |
|
22043 Trung tâm y tế Than Khu vực Mạo Khê (Cơ sở 2) |
Huyện |
Phường Vàng Danh - TP Uông Bí |
|
|
||||||||||||
|
V. Huyện Bình Liêu |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
Huyện |
Thị trấn Bình Liêu - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
2 |
|
22086 Trạm y tế xã Húc Động - Bình Liêu |
Xã |
Xã Húc Động - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
3 |
|
22089 Trạm y tế xã Đồng Văn- Bình Liêu |
Xã |
Xã Đồng Văn - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
4 |
22090 |
Phòng khám đa khoa KV Hoành Mô thuộc Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
Huyện |
Xã Hoành Mô - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
5 |
|
22091 Trạm y tế xã Đồng Tâm- Bình Liêu |
Xã |
Xã Đồng Tâm - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
6 |
|
22092 Trạm y tế xã Lục Hồn- Bình Liêu |
Xã |
Xã Lục Hồn - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
7 |
|
22093 Trạm y tế xã Vô Ngại- Bình Liêu |
Xã |
Xã Vô Ngại - H.Bình Liêu |
|
|
||||||||||||
|
VI. Huyện Tiên Yên |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22022 |
TTYT huyện Tiên Yên |
Huyện |
Thị trấn Tiên Yên - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
2 |
|
22083 Trạm y tế xã Đông Ngũ - Tiên Yên |
Xã |
Xã Đông Ngũ - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
3 |
|
22084 Trạm y tế xã Đông Hải - Tiên Yên |
Xã |
Xã Đông Hải - Huyện Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
4 |
|
22142 Trạm y tế xã Đồng Rui - Tiên Yên |
Xã |
Xã Đồng Rui - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
5 |
|
22233 Trạm y tế xã Yên Than - Tiên Yên |
Xã |
Xã Yên Than - Huyện Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
6 |
|
22234 Trạm y tế xã Điền Xá - Tiên Yên |
Xã |
Xã Điền Xá - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
7 |
|
22235 Trạm y tế xã Phong Dụ - Tiên Yên |
Xã |
Xã Phong Dụ - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
8 |
|
22236 Trạm y tế xã Tiên Lãng - Tiên Yên |
Xã |
Xã Tiên Lãng - Huyện Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
9 |
|
22237 Trạm y tế xã Hải Lạng - Tiên Yên |
Xã |
Xã Hải Lạng - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
10 |
|
22238 Trạm y tế xã Đại Dực - Tiên Yên |
Xã |
Xã Đại Dực - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
11 |
|
22239 Trạm y tế xã Hà Lâu - Tiên Yên |
Page 2Xã |
Xã Hà Lâu - H.Tiên Yên |
|
|
||||||||||||
|
ST T |
Mã cơ sở |
Tên cơ sở KCB BHYT |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
Ghi chú |
|||||||||||||
|
VII. Huyện Đầm Hà |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22024 |
Trung tâm y tế huyện Đầm Hà |
Huyện |
Thị trấn Đầm Hà - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
2 |
|
22099 Trạm y tế xã Tân Lập - Đầm Hà |
Xã |
Xã Tân Lập - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
3 |
|
22252 Trạm y tế xã Quảng Lâm - Đầm Hà |
Xã |
Xã Quảng Lâm - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
4 |
|
22254 Trạm y tế xã Quảng Tân - Đầm Hà |
Xã |
Xã Quảng Tân - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
5 |
|
22272 Trạm y tế xã Dực Yên - Đầm Hà |
Xã |
Xã Dực Yên - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
6 |
|
22273 Trạm y tế xã Đại Bình - Đầm Hà |
Xã |
Xã Đại Bình - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
7 |
|
22274 Trạm y tế xã Đầm Hà - Đầm Hà |
Xã |
Xã Đầm Hà - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
8 |
|
22276 Trạm y tế xã Quảng An - Đầm Hà |
Xã |
Xã Quảng An - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
9 |
|
22253 Trạm y tế xã Tân Bình - Đầm Hà |
Xã |
Xã Tân Bình - H.Đầm Hà |
|
|||||||||||||
|
VIII. Huyện Hải Hà |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22023 |
TTYT Huyện Hải Hà |
Huyện |
Thị trấn Quảng Hà - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
2 |
|
22205 Trạm y tế xã Quảng Long- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Long - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
3 |
|
22206 Trạm y tế xã Quảng Minh- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Minh - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
4 |
|
22207 Trạm y tế xã Quảng Thịnh- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Thịnh - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
5 |
|
22209 Trạm y tế xã Quảng Phong- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Phong - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
6 |
|
22211 Trạm y tế xã Quảng Chính- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Chính - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
7 |
|
22212 Trạm y tế xã Đường Hoa - Hải Hà |
Xã |
Xã Đường Hoa - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
8 |
|
22215 Trạm y tế xã Quảng Thành- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Thành - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
9 |
|
22217 Trạm y tế xã Quảng Đức- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Đức - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
10 |
|
22218 Trạm y tế xã Quảng Sơn- Hải Hà |
Xã |
Xã Quảng Sơn - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
11 |
|
22219 Trạm y tế xã Cái Chiên- Hải Hà |
Xã |
Xã Cái Chiên - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
12 |
|
22300 Trạm y tế thị trấn Quảng Hà- Hải Hà |
Xã |
Thị trấn Hải Hà - H.Hải Hà |
|
|||||||||||||
|
IX. Huyện Ba Chẽ |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22026 |
Trung tâm y tế huyện Ba Chẽ |
Huyện |
Thị trấn Ba Chẽ - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
2 |
|
22075 Trạm y tế xã Minh Cầm - Ba Chẽ |
Xã |
Xã Minh Cầm - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
3 |
|
22076 Trạm y tế xã Đạp Thanh- Ba Chẽ |
Xã |
Xã Đạp Thanh - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
4 |
|
22077 Trạm y tế xã Thanh Lâm- Ba Chẽ |
Xã |
Xã Thanh Lâm - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
5 |
|
22078 Trạm y tế xã Thanh Sơn- Ba Chẽ |
Xã |
Xã Thanh Sơn - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
6 |
|
22079 Trạm y tế xã Đồn Đạc- Ba Chẽ |
Xã |
Xã Đồn Đạc - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
7 |
|
22080 Trạm y tế xã Nam Sơn- Ba Chẽ |
Xã |
Xã Nam Sơn - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
8 |
|
22270 Trạm y tế xã Lương Mông- Ba Chẽ |
Xã |
Xã Lương Mông - H.Ba Chẽ |
|
|||||||||||||
|
X. Huyện Vân Đồn |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22021 |
TTYT huyện Vân Đồn |
Huyện |
Xã Hạ Long - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
2 |
|
22066 Trạm y tế xã Quan Lạn - Vân Đồn |
Xã |
Xã Quan Lạn - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
3 |
|
22067 Trạm y tế xã Ngọc Vừng - Vân Đồn |
Xã |
Xã Ngọc Vừng - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
4 |
|
22068 Trạm y tế xã Bản Sen - Vân Đồn |
Xã |
Xã Bản Sen - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
5 |
|
22069 Trạm y tế xã Thắng Lợi - Vân Đồn |
Xã |
Xã Thắng Lợi - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
6 |
|
22070 Trạm y tế xã Minh Châu - Vân Đồn |
Xã |
Xã Minh Châu - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
7 |
|
22141 Trạm y tế xã Đông Xá - Vân Đồn |
Xã |
Xã Đông Xá - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
8 |
|
22145 Trạm y tế xã Hạ Long - Vân Đồn |
Xã |
Xã Hạ Long - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
9 |
|
22229 Trạm y tế xã Đài Xuyên - Vân Đồn |
Xã |
Xã Đài Xuyên - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
10 |
|
22230 Trạm y tế xã Bình Dân - Vân Đồn |
Xã |
Xã Bình Dân - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
11 |
|
22231 Trạm y tế xã Đoàn Kết - Vân Đồn |
Xã |
Xã Đoàn Kết - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
12 |
|
22232 Trạm y tế xã Vạn Yên - Vân Đồn |
Xã |
Xã Vạn Yên - H.Vân Đồn |
|
|||||||||||||
|
XI. Thị xã Đông Triều |
|
|
|
|||||||||||||||
|
1 |
22015 |
TTYT thị xã Đông Triều |
Huyện |
Phường Đức Chính - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
2 |
|
22016 Phòng khám đa khoa khu vực Mạo Khê |
Huyện |
Phường Mạo Khê - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
3 |
|
22040 Trạm y tế xã Tràng Lương - Đông Triều |
Xã |
Xã Tràng Lương - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
4 |
|
22049 Trạm y tế xã Bình Dương - Đông Triều |
Xã |
Xã Bình Dương - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
5 |
|
22050 Trạm y tế xã Hồng Thái Tây- Đ.Triều |
Xã |
Xã Hồng Thái Tây - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
6 |
|
22052 Trạm y tế xã An Sinh - Đông Triều |
Xã |
Xã An Sinh - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
7 |
|
22053 Trạm y tế xã Hoàng Quế - Đông Triều |
Xã |
Xã Hoàng Quế - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
8 |
|
22054 Trạm y tế xã Thủy An - Đông Triều |
Xã |
Xã Thủy An - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
9 |
|
22085 Trạm y tế xã Nguyễn Huệ - Đông Triều |
Page 3Xã |
Xã Nguyễn Huệ - Tx.Đông Triều |
|
|||||||||||||
|
ST T |
Mã cơ sở |
Tên cơ sở KCB BHYT |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
Ghi chú |
|||
|
10 |
22187 |
Trạm y tế xã Hồng Thái Đông- Đông Triều |
Xã |
Xã Hồng Thái Đông - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
11 |
|
22188 Trạm y tế xã Yên Thọ - Đông Triều |
Xã |
Xã Yên Thọ - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
12 |
|
22189 Trạm y tế xã Yên Đức - Đông Triều |
Xã |
Xã Yên Đức - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
13 |
|
22190 Trạm y tế xã Kim Sơn - Đông Triều |
Xã |
Phường Kim Sơn - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
14 |
|
22192 Trạm y tế xã Xuân Sơn - Đông Triều |
Xã |
Xã Xuân Sơn - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
15 |
|
22193 Trạm y tế xã Hưng Đạo - Đông Triều |
Xã |
Phường Hưng Đạo - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
16 |
|
22194 Trạm y tế xã Hồng Phong- Đông Triều |
Xã |
Xã Hồng Phong - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
17 |
|
22196 Trạm y tế xã Đức Chính - Đông Triều |
Xã |
Xã Đức Chính - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
18 |
|
22197 Trạm y tế xã Việt Dân - Đông Triều |
Xã |
Xã Việt Dân - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
19 |
|
22198 Trạm y tế xã Bình Khê - Đông Triều |
Xã |
Xã Bình Khê - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
20 |
|
22199 Trạm y tế xã Tân Việt - Đông Triều |
Xã |
Xã Tân Việt - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
21 |
|
22200 Trạm y tế xã Tràng An - Đông Triều |
Xã |
Xã Tràng An - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
22 |
|
22042 Trung tâm y tế Than KV Mạo Khê (Cơ sở 1) |
Huyện |
Phường Mạo Khê - Tx.Đông Triều |
|
|||
|
XII. Thị xã Quảng Yên |
|
|
|
|||||
|
1 |
22017 |
TTYT thị xã Quảng Yên |
Huyện |
Xã Tiền An - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
2 |
|
22019 Phòng khám đa khoa khu vực Hà Nam |
Huyện |
Phường Phong Hải - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
3 |
|
22060 Trạm y tế phường Yên Hải - Quảng Yên |
Xã |
Phường Yên Hải - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
4 |
|
22061 Trạm y tế phường Phong Hải - Quảng Yên |
Xã |
Phường Phong Hải - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
5 |
|
22062 Trạm y tế xã Tiền An - Quảng Yên |
Xã |
Xã Tiền An - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
6 |
|
22063 Trạm y tế xã Hoàng Tân - Quảng Yên |
Xã |
Xã Hoàng Tân - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
7 |
|
22064 Trạm y tế phường Minh Thành - Quảng Yên |
Xã |
Phường Minh Thành - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
8 |
|
22065 Trạm y tế xã Sông Khoai - Quảng Yên |
Xã |
Sông Khoai - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
9 |
|
22282 Trạm y tế phường Đông Mai - Quảng Yên |
Xã |
Phường Đông Mai - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
10 |
|
22283 Trạm y tế phường Cộng Hòa - Quảng Yên |
Xã |
Phường Cộng Hòa - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
11 |
|
22284 Trạm y tế phường Hà An - Quảng Yên |
Xã |
Phường Hà An - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
12 |
|
22285 Trạm y tế phường Tân An - Quảng Yên |
Xã |
Phường Tân An - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
13 |
|
22287 Trạm y tế xã Cẩm La - Quảng Yên |
Xã |
Xã Cẩm La - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
14 |
|
22288 Trạm y tế phường Phong Cốc - Quảng Yên |
Xã |
Phường Phong Cốc - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
15 |
|
22289 Trạm y tế xã Liên Hòa - Quảng Yên |
Xã |
Xã Liên Hòa - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
16 |
|
22290 Trạm y tế xã Liên Vị - Quảng Yên |
Xã |
Xã Liên Vị - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
17 |
|
22291 Trạm y tế xã Tiền Phong - Quảng Yên |
Xã |
Xã Tiền Phong - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
18 |
|
22292 Trạm y tế xã Hiệp Hòa - Quảng Yên |
Xã |
Xã Hiệp Hòa - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
19 |
|
22293 Trạm y tế phường Yên Giang - Quảng Yên |
Xã |
Phường Yên Giang - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
20 |
|
22294 Trạm y tế phường Nam Hòa - Quảng Yên |
Xã |
Phường Nam Hòa - Tx.Quảng Yên |
|
|||
|
21 |
|
22304 Trạm y tế phường Quảng Yên- Quảng Yên |
Xã |
Phường Quảng Yên- Tx. Quảng Yên |
|
|||
|
XIII. Huyện Cô Tô |
|
|
|
|||||
|
1 |
22029 |
Trung tâm y tế huyện Cô Tô |
Huyện |
Thị trấn Cô Tô - H. Cô Tô |
|
|||
|
2 |
|
22277 Trạm y tế xã Thanh Lân - Cô Tô |
Xã |
Xã Thanh Lân - H. Cô Tô |
|
|||
|
3 |
|
22278 Trạm y tế xã Đồng Tiến - Cô Tô |
Xã |
Xã Thanh Lân - H. Cô Tô |
|
|||
Tổng cộng: 175 đơn vị
