Công văn số 1649/BHXH-CĐBHYT ngày 31/12/2025 của BHXH tỉnh Quảng Ngãi ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký KCB Ngoại tỉnh năm 2026.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại tỉnh khác có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại Quảng Ngãi theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Căn cứ tại khoản 1 khoản 2 Điều 7 Thông tư số 01/2025/TT-BYT ngày 01/01/2025 của Bộ Y tế hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

PHỤ LỤC: DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ Y TẾ TẠI TỈNH QUẢNG NGÃI NHẬN ĐĂNG KÝ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH BHYT BAN ĐẦU
DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG DO TỈNH KHÁC PHÁT HÀNH THẺ BHYT NĂM 2026
(Ban hành kèm theo Công văn số 1649/BHXH-CĐBHYT ngày 31/12/2025 của Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ngãi)
| TT | Mã cơ sở KCB | Tên cơ sở KCB BHYT | Địa chỉ | Cấp chuyên môn KT | Tuyến CMKT (trước ngày 01/01/2025) |
Hạng Bệnh viện |
| 1 | 51014 | Trung tâm Y tế Quảng Ngãi | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 2 | 51078 | Trạm y tế Nghĩa Chánh | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 3 | 51079 | Trạm y tế Trần Hưng Đạo | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 4 | 51084 | Trạm y tế Chánh Lộ | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 5 | 51082 | Trạm y tế Nguyễn Nghiêm | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 6 | 51073 | Trạm y tế Lê Hồng Phong | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 7 | 51075 | Trạm y tế Trần Phú | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 8 | 51077 | Trạm y tế Quảng Phú | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 9 | 51083 | Trạm y tế Nghĩa Lộ | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 10 | 51112 | Trạm y tế Trương Quang Trọng | Phường Trương Quang Trọng, tỉnh | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 11 | 51121 | Trạm y tế Tịnh ấn Đông | Phường Trương Quang Trọng, tỉnh | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 12 | 51128 | Trạm y tế Tịnh ấn Tây | Phường Trương Quang Trọng, tỉnh | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 13 | 51131 | Trạm y tế Tịnh An | Phường Trương Quang Trọng, tỉnh | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 14 | 51085 | Trạm y tế Nghĩa Dũng | Xã An Phú, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 15 | 51086 | Trạm y tế Nghĩa Dõng | Xã An Phú, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 16 | 51134 | Trạm y tế An Phú (cơ sở 2) | Xã An Phú, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 17 | 51135 | Trạm y tế Nghĩa Hà | Xã An Phú, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 18 | 51136 | Trạm y tế An Phú (cơ sở 1) | Xã An Phú, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 19 | 51117 | Trạm y tế Tịnh Kỳ | Xã Tịnh Khê, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 20 | 51120 | Trạm y tế Tịnh Thiện | Xã Tịnh Khê, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 21 | 51123 | Trạm y tế Tịnh Châu | Xã Tịnh Khê, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 22 | 51124 | Trạm y tế Tịnh Khê | Xã Tịnh Khê, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 23 | 51125 | Trạm y tế Tịnh Long | Xã Tịnh Khê, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 24 | 51208 | Phòng khám đa khoa khu vực Tịnh Khê | Xã Tịnh Khê, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 25 | 51219 | Phòng khám đa khoa Minh Quang | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Hạng 3 |
| 26 | 51221 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Phúc Hưng | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 27 | 51228 | Phòng khám đa khoa Toàn Mỹ | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Hạng 3 |
| 28 | 51229 | Phòng khám đa khoa Nguyên Khoa | Phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Hạng 3 |
| 29 | 51234 | Phòng khám đa khoa An Bình | Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Chưa xếp hạng | |
| 30 | 62001 | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Tỉnh | Hạng 1 |
| 31 | 62127 | Bệnh viện đa khoa khu vực Ngọc Hồi | Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Tỉnh | Hạng 2 |
| 32 | 62160 | Bệnh viện đa khoa Vạn Gia An | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 33 | 51002 | Trung tâm Y tế Bình Sơn | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 34 | 51043 | Trạm y tế Bình Chương | Xã Bình Chương, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 35 | 51054 | Trạm y tế Bình Mỹ | Xã Bình Chương, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 36 | 51041 | Trạm y tế Bình An | Xã Bình Minh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 37 | 51063 | Trạm y tế Bình Khương | Xã Bình Minh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 38 | 51065 | Trạm y tế Bình Minh | Xã Bình Minh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 39 | 51046 | Trạm y tế Bình Chánh | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 40 | 51047 | Trạm y tế Bình Thạnh | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 41 | 51049 | Trạm y tế Bình Dương | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 42 | 51051 | Trạm y tế Bình Trung | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 43 | 51052 | Trạm y tế Bình Nguyên | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 44 | 51089 | Trạm Y tế Châu Ổ | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 45 | 51090 | Trạm y tế Bình Long | Xã Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 46 | 51042 | Trạm y tế Bình Thanh | Xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 47 | 51069 | Trạm y tế Bình Tân Phú | Xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 48 | 51070 | Trạm y tế Bình Châu | Xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 49 | 51092 | Trạm y tế Bình Hiệp | Xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 50 | 51045 | Trạm y tế Bình Hòa | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 51 | 51048 | Trạm y tế Bình Hải | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 52 | 51053 | Trạm y tế Bình Phước | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 53 | 51064 | Trạm y tế Bình Đông | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 54 | 51068 | Trạm y tế Bình Thuận | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 55 | 51088 | Trạm y tế Bình Trị | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 56 | 51116 | Trạm y tế Tịnh Hòa | Xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 57 | 51225 | Phòng khám đa khoa - Cơ sở 2 TTYT Bình Sơn | Xã Vạn Tường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 58 | 51004 | Trung tâm Y tế Sơn Tịnh | Phường Trương Quang Trọng, tỉnh | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 59 | 51050 | Trạm y tế Tịnh Hiệp | Xã Ba Gia, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 60 | 51074 | Phòng khám đa khoa khu vực Tịnh Bắc | Xã Ba Gia, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 61 | 51114 | Trạm y tế Tịnh Trà | Xã Ba Gia, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 62 | 51122 | Trạm y tế Tịnh Bắc | Xã Ba Gia, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 63 | 51118 | Trạm y tế Tịnh Bình | Xã Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 64 | 51126 | Trạm y tế Tịnh Sơn | Xã Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 65 | 51127 | Trạm y tế Tịnh Hà | Xã Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 66 | 51113 | Trạm y tế Tịnh Thọ | Xã Thọ Phong, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 67 | 51115 | Trạm y tế Tịnh Phong | Xã Thọ Phong, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 68 | 51119 | Trạm y tế Tịnh Đông | Xã Trường Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 69 | 51129 | Trạm y tế Tịnh Giang | Xã Trường Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 70 | 51130 | Trạm y tế Tịnh Minh | Xã Trường Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 71 | 51006 | Trung tâm Y tế Tư Nghĩa | Xã Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 72 | 51080 | Trạm y tế Nghĩa Kỳ | Xã Nghĩa Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 73 | 51133 | Trạm y tế Nghĩa Thuận | Xã Nghĩa Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 74 | 51138 | Trạm y tế Nghĩa Điền | Xã Nghĩa Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 75 | 51037 | Trạm y tế Nghĩa Lâm | Xã Trà Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 76 | 51038 | Trạm y tế Nghĩa Sơn | Xã Trà Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 77 | 51081 | Trạm y tế Nghĩa Thắng | Xã Trà Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 78 | 51072 | Trạm y tế Sông Vệ (cơ sở 1) | Xã Vệ Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 79 | 51132 | Trạm y tế La Hà | Xã Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 80 | 51137 | Trạm y tế Nghĩa Hòa | Xã Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 81 | 51139 | Trạm y tế Nghĩa Thương | Xã Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 82 | 51140 | Trạm y tế Nghĩa Trung | Xã Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 83 | 51143 | Trạm Y tế Sông vệ (cơ sở 2) | Xã Vệ Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 84 | 51141 | Trạm y tế Nghĩa Hiệp | Xã Vệ Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 85 | 51142 | Trạm y tế Nghĩa Phương | Xã Vệ Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 86 | 51007 | Trung tâm y tế Minh Long | Xã Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 87 | 51166 | Trạm y tế Thanh An | Xã Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 88 | 51167 | Trạm y tế Long Môn | Xã Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 89 | 51168 | Trạm y tế Long Hiệp | Xã Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 90 | 51164 | Trạm y tế Long Sơn | Xã Sơn Mai, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 91 | 51165 | Trạm y tế Long Mai | Xã Sơn Mai, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 92 | 51008 | Trung tâm Y tế Nghĩa Hành | Xã Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 93 | 51040 | Trạm y tế Hành Thịnh | Xã Đình Cương, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 94 | 51174 | Trạm y tế Hành Đức | Xã Đình Cương, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 95 | 51176 | Trạm y tế Hành Phước | Xã Đình Cương, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 96 | 51169 | Trạm y tế Chợ Chùa | Xã Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 97 | 51170 | Trạm y tế Hành Thuận | Xã Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 98 | 51172 | Trạm y tế Hành Trung | Xã Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 99 | 51171 | Trạm y tế Hành Dũng | Xã Phước Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 100 | 51173 | Trạm y tế Hành Nhân | Xã Phước Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 101 | 51175 | Trạm y tế Hành Minh | Xã Phước Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 102 | 51039 | Trạm y tế Hành Thiện | Xã Thiện Tín, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 103 | 51071 | Trạm y tế Hành Tín Tây | Xã Thiện Tín, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 104 | 51076 | Trạm y tế Hành Tín Đông | Xã Thiện Tín, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 105 | 51009 | Trung tâm Y tế Mộ Đức | Xã Mỏ Cày, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 106 | 51055 | Trạm y tế Đức Lân | Xã Lân Phong, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 107 | 51061 | Trạm y tế Đức Phong | Xã Lân Phong, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 108 | 51060 | Trạm y tế Đức Nhuận | Xã Long Phụng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 109 | 51177 | Trạm y tế Thắng Lợi (cơ sở 1) | Xã Long Phụng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 110 | 51179 | Trạm y tế Đức Hiệp | Xã Long Phụng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 111 | 51056 | Trạm y tế Đức Minh | Xã Mỏ Cày, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 112 | 51178 | Trạm y tế Đức Chánh | Xã Mỏ Cày, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 113 | 51180 | Trạm y tế Đức Thạnh | Xã Mỏ Cày, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 114 | 51057 | Trạm y tế Mộ Đức | Xã Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 115 | 51058 | Trạm y tế Đức Tân | Xã Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 116 | 51062 | Trạm y tế Đức Hòa | Xã Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 117 | 51066 | Trạm y tế Đức Phú | Xã Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 118 | 51010 | Bệnh viện đa khoa khu vực Đặng Thuỳ Trâm | Phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 119 | 51023 | Trạm y tế Phổ Minh | Phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 120 | 51024 | Trạm y tế Phổ Hòa | Phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 121 | 51025 | Trạm y tế Phổ Ninh | Phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 122 | 51032 | Trạm y tế Phổ Vinh | Phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 123 | 51181 | Trạm Y tế Nguyễn Nghiêm | Phường Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 124 | 51033 | Trạm y tế Phổ Thạnh | Phường Sa Huỳnh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 125 | 51183 | Trạm y tế Phổ Châu | Phường Sa Huỳnh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 126 | 51026 | Trạm y tế Phổ Văn | Phường Trà Câu, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 127 | 51027 | Trạm y tế Phổ Thuận | Phường Trà Câu, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 128 | 51030 | Trạm y tế Phổ An | Phường Trà Câu, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 129 | 51031 | Trạm y tế Phổ Quang | Phường Trà Câu, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 130 | 51034 | Trạm y tế Phổ Khánh | Xã Khánh Cường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 131 | 51207 | Bệnh xá Đặng Thùy Trâm | Xã Khánh Cường, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 132 | 51028 | Trạm y tế Phổ Nhơn | Xã Nguyễn Nghiêm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 133 | 51029 | Trạm y tế Phổ Phong | Xã Nguyễn Nghiêm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 134 | 51011 | Trung tâm y tế Ba Tơ | Xã Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 135 | 51022 | Trạm y tế Ba Giang | Xã Ba Dinh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 136 | 51189 | Trạm y tế Ba Dinh | Xã Ba Dinh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 137 | 51187 | Trạm y tế Ba Thành | Xã Ba Động, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 138 | 51188 | Trạm y tế Ba Động | Xã Ba Động, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 139 | 51190 | Trạm y tế Ba Liên | Xã Ba Động, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 140 | 51197 | Trạm y tế Ba Tô | Xã Ba Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 141 | 51200 | Trạm y tế Ba Lế | Xã Ba Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 142 | 51201 | Trạm y tế Ba Nam | Xã Ba Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 143 | 51184 | Trạm y tế Ba Tơ | Xã Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 144 | 51193 | Trạm y tế Ba Cung | Xã Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 145 | 51198 | Trạm y tế Ba Bích | Xã Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 146 | 51191 | Trạm y tế Ba Ngạc | Xã Ba Vì, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 147 | 51195 | Trạm y tế Ba Tiêu | Xã Ba Vì, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 148 | 51199 | Trạm y tế Ba Vì | Xã Ba Vì, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 149 | 51185 | Trạm y tế Ba Điền | Xã Ba Vinh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 150 | 51186 | Trạm y tế Ba Vinh | Xã Ba Vinh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 151 | 51202 | Trạm y tế Ba Xa | Xã Ba Xa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 152 | 51192 | Trạm y tế Ba Khâm | Xã Đặng Thùy Trâm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 153 | 51196 | Trạm y tế Ba Trang | Xã Đặng Thùy Trâm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 154 | 51003 | Trung tâm y tế Trà Bồng | Xã Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 155 | 51100 | Trạm y tế Trà Tân | Xã Cà Đam, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 156 | 51102 | Trạm y tế Trà Bùi | Xã Cà Đam, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 157 | 51094 | Trạm y tế Trà Giang | Xã Đông Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 158 | 51097 | Trạm y tế Trà Bình | Xã Đông Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 159 | 51098 | Trạm y tế Trà Phú | Xã Đông Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 160 | 51067 | Cơ sở 2 của Trung tâm y tế Trà Bồng | Xã Tây Trà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Hạng 3 |
| 161 | 51104 | Trạm y tế Sơn Trà | Xã Tây Trà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 162 | 51106 | Trạm y tế Trà Phong | Xã Tây Trà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 163 | 51109 | Trạm y tế Trà Xinh | Xã Tây Trà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 164 | 51107 | Trạm y tế Hương Trà | Xã Tây Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 165 | 51110 | Trạm y tế Trà Tây | Xã Tây Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 166 | 51096 | Trạm y tế Trà Hiệp | Xã Thanh Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 167 | 51099 | Trạm y tế Trà Lâm | Xã Thanh Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 168 | 51103 | Trạm y tế Trà Thanh | Xã Thanh Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 169 | 51093 | Trạm y tế Trà Xuân | Xã Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 170 | 51095 | Trạm y tế Trà Thủy | Xã Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 171 | 51101 | Trạm y tế Trà Sơn | Xã Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 172 | 51005 | Trung tâm y tế Sơn Hà | Xã Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 173 | 51144 | Trạm y tế Di Lăng | Xã Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 174 | 51148 | Trạm y tế Sơn Bao | Xã Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 175 | 51152 | Trạm y tế Sơn Thượng | Xã Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 176 | 51145 | Trạm y tế Sơn Hạ | Xã Sơn Hạ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 177 | 51146 | Trạm y tế Sơn Thành | Xã Sơn Hạ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 178 | 51147 | Trạm y tế Sơn Nham | Xã Sơn Hạ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 179 | 51156 | Trạm y tế Sơn Kỳ | Xã Sơn Kỳ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 180 | 51157 | Trạm y tế Sơn Ba | Xã Sơn Kỳ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 181 | 51149 | Trạm y tế Sơn Linh | Xã Sơn Linh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 182 | 51150 | Trạm y tế Sơn Giang | Xã Sơn Linh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 183 | 51153 | Trạm y tế Sơn Cao | Xã Sơn Linh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 184 | 51151 | Trạm y tế Sơn Trung | Xã Sơn Thủy, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 185 | 51154 | Trạm y tế Sơn Hải | Xã Sơn Thủy, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 186 | 51155 | Trạm y tế Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 187 | 51013 | Trung tâm y tế Sơn Tây | Xã Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 188 | 51160 | Trạm y tế Sơn Tân | Xã Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 189 | 51161 | Trạm y tế Sơn Dung | Xã Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 190 | 51204 | Trạm y tế Sơn Long | Xã Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 191 | 51162 | Trạm y tế Sơn Tinh | Xã Sơn Tây Hạ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 192 | 51163 | Trạm y tế Sơn Lập | Xã Sơn Tây Hạ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 193 | 51213 | Trạm y tế Sơn Màu | Xã Sơn Tây Hạ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 194 | 51158 | Trạm y tế Sơn Bua | Xã Sơn Tây Thượng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 195 | 51159 | Trạm y tế Sơn Mùa | Xã Sơn Tây Thượng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 196 | 51212 | Trạm y tế Sơn Liên | Xã Sơn Tây Thượng, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 197 | 51012 | Trung tâm y tế Quân dân y đặc khu Lý Sơn | Đặc khu Lý Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 198 | 51205 | Phòng khám đa khoa cơ sở 2 An Bình | Đặc khu Lý Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 199 | 62009 | Trung tâm Y tế Kon Tum | Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 200 | 62024 | Trạm Y tế Lê Lợi | Phường Đăk Bla, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 201 | 62029 | Trạm Y tế Trần Hưng Đạo | Phường Đăk Bla, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 202 | 62032 | Trạm Y tế Nguyễn Trãi | Phường Đăk Bla, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 203 | 62025 | Trạm Y tế Duy Tân | Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 204 | 62027 | Trạm Y tế Đăk Cấm | Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 205 | 62147 | Trạm Y tế Ngô Mây | Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 206 | 62016 | Trạm Y tế Thống Nhất | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 207 | 62018 | Trạm Y tế Quang Trung | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 208 | 62026 | Trạm Y tế Trường Chinh | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 209 | 62028 | Trạm Y tế Thắng Lợi | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 210 | 62030 | Trạm Y tế Quyết Thắng | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 211 | 62014 | Trạm Y tế Chư Hreng | Xã Đăk Rơ Wa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 212 | 62015 | Trạm Y tế Hòa Bình | Xã Đăk Rơ Wa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 213 | 62017 | Trạm Y tế Đăk Blà | Xã Đăk Rơ Wa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 214 | 62019 | Trạm Y tế Đăk Rơ Wa | Xã Đăk Rơ Wa, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 215 | 62020 | Trạm Y tế Ya Chim | Xã Ia Chim, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 216 | 62033 | Trạm Y tế Đoàn Kết | Xã Ia Chim, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 217 | 62128 | Trạm Y tế Đăk Năng | Xã Ia Chim, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 218 | 62021 | Trạm Y tế Vinh Quang | Xã Ngọk Bay, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 219 | 62022 | Trạm Y tế Ngọc Bay | Xã Ngọk Bay, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 220 | 62023 | Trạm Y tế Kroong | Xã Ngọk Bay, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 221 | 62126 | Bệnh xá Sư đoàn 10/Quân đoàn 34 | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 222 | 62158 | Phòng khám đa khoa Hà Nội - Kon Tum | Phường Đăk Cấm, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Hạng 3 |
| 223 | 62159 | Phòng khám đa khoa và tiêm chủng Hạnh Tâm | Phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Hạng 3 |
| 224 | 62007 | Trung tâm Y tế Đăk Hà | Xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 225 | 62092 | Trạm Y tế Đăk Hà | Xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 226 | 62099 | Trạm Y tế Hà Mòn | Xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 227 | 62100 | Trạm Y tế Đăk La | Xã Đăk Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 228 | 62096 | Trạm Y tế Đăk Mar | Xã Đăk Mar, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 229 | 62154 | Trạm Y tế Đăk Hring | Xã Đăk Mar, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 230 | 62093 | Trạm Y tế Đăk Pxi | Xã Đăk Pxi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 231 | 62157 | Trạm y tế Đăk Long | Xã Đăk Pxi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 232 | 62095 | Trạm y tế Đăk Ui | Xã Đăk Ui, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 233 | 62146 | Trạm Y tế Đăk Ngọk | Xã Đăk Ui, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 234 | 62098 | Trạm Y tế Ngọk Réo | Xã Ngọk Réo, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 235 | 62151 | Trạm Y tế Ngọk Wang | Xã Ngọk Réo, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 236 | 62004 | Trung tâm Y tế Đăk Tô | Xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 237 | 62057 | Trạm Y tế Đắk Tô | Xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 238 | 62069 | Trạm Y tế Tân Cảnh | Xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 239 | 62070 | Trạm Y tế Diên Bình | Xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 240 | 62071 | Trạm Y tế Pô Kô | Xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 241 | 62067 | Trạm y tế Văn Lem | Xã Kon Đào, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 242 | 62068 | Trạm Y tế Kon Đào | Xã Kon Đào, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 243 | 62075 | Trạm Y tế Đăk Trăm | Xã Kon Đào, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 244 | 62066 | Trạm Y tế Ngọc Tụ | Xã Ngọk Tụ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 245 | 62074 | Trạm Y tế Đắk Rơ Nga | Xã Ngọk Tụ, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 246 | 62013 | Trung tâm Y tế Tu Mơ Rông | Xã Tu Mơ Rông, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 247 | 62113 | Trạm Y tế Đăk Na | Xã Đăk Sao, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 248 | 62116 | Trạm Y tế Đăk Sao | Xã Đăk Sao, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 249 | 62121 | Trạm Y tế Đăk Tờ Kan | Xã Đăk Tờ Kan, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 250 | 62139 | Phòng khám Đa khoa khu vực Đăk Rơ Ông | Xã Đăk Tờ Kan, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 251 | 62112 | Trạm Y tế Ngọc Lây | Xã Măng Ri, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 252 | 62114 | Trạm Y tế Măng Ri | Xã Măng Ri, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 253 | 62115 | Trạm Y tế Ngọc Yêu | Xã Măng Ri, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 254 | 62119 | Trạm Y tế Tê Xăng | Xã Măng Ri, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 255 | 62120 | Trạm Y tế Văn Xuôi | Xã Măng Ri, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 256 | 62150 | Trạm Y tế Tu Mơ Rông | Xã Tu Mơ Rông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 257 | 62003 | Trung tâm Y tế Ngọc Hồi | Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 258 | 62049 | Trạm Y tế Plei Kần | Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 259 | 62053 | Trạm Y tế Đăk Xú | Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 260 | 62055 | Trạm Y tế Pờ Y | Xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 261 | 62050 | Trạm Y tế Đăk Ang | Xã Dục Nông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 262 | 62052 | Trạm Y tế Đắk Nông | Xã Dục Nông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 263 | 62156 | Trạm Y tế Đăk Dục | Xã Dục Nông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 264 | 62054 | Trạm y tế Đăk Kan | Xã Sa Loong, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 265 | 62056 | Trạm Y tế Sa Loong | Xã Sa Loong, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 266 | 62002 | Trung tâm Y tế Đăk Glei | Xã Đăk Pék, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 267 | 62047 | Trạm Y tế Đăk Kroong | Xã Đăk Môn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 268 | 62061 | Phòng khám đa khoa khu vực Đăk Môn | Xã Đăk Môn, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 269 | 62041 | Trạm Y tế Đăk Pék | Xã Đăk Pék, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 270 | 62038 | Trạm Y tế Đăk Plô | Xã Đăk Plô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 271 | 62039 | Trạm y tế Đắk Man | Xã Đăk Plô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 272 | 62040 | Trạm Y tế Đăk Nhoong | Xã Đăk Plô, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 273 | 62046 | Trạm Y tế Đăk Long | Xã Đăk Long, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 274 | 62045 | Trạm Y tế Ngọc Linh | Xã Ngọc Linh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 275 | 62153 | Trạm Y tế Mường Hoong | Xã Ngọc Linh, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 276 | 62037 | Trạm Y tế Đắk Glei | Xã Đăk Pék, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 277 | 62042 | Trạm Y tế Đăk Choong | Xã Xốp, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 278 | 62043 | Trạm Y tế Xốp | Xã Xốp, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 279 | 62005 | Trung tâm Y tế Sa Thầy | Xã Sa Thầy, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 280 | 62104 | Trạm Y tế Mô Rai | Xã Mô Rai, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 281 | 62148 | Trạm Y tế Rờ Kơi | Xã Rờ Kơi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 282 | 62106 | Trạm Y tế Sa Nghĩa | Xã Sa Bình, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 283 | 62107 | Trạm Y tế Sa Bình | Xã Sa Bình, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 284 | 62111 | Trạm Y tế Hơ Moong | Xã Sa Bình, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 285 | 62101 | Trạm Y tế Sa Thầy | Xã Sa Thầy, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 286 | 62103 | Trạm Y tế Sa Nhơn | Xã Sa Thầy, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 287 | 62105 | Trạm Y tế Sa Sơn | Xã Sa Thầy, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 288 | 62109 | Trạm Y tế Ya Tăng | Xã Ya Ly, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 289 | 62110 | Trạm Y tế Ya ly | Xã Ya Ly, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 290 | 62155 | Trạm Y tế Ya Xiêr | Xã Ya Ly, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 291 | 62132 | Bệnh xá Quân dân y khu vực Mô Rai thuộc Đoàn kinh tế Quốc phòng 78/Binh đoàn 15 | Xã Mô Rai, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 292 | 62140 | Trung tâm Y tế Ia H'drai | Xã Ia Tơi, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 293 | 62142 | Trạm Y tế Ia Đal | Xã Ia Đal, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 294 | 62143 | Trạm Y tế Ia Dom | Xã Ia Tơi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 295 | 62144 | Trạm Y tế Ia Tơi | Xã Ia Tơi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 296 | 62006 | Trung tâm Y tế KonPlong | Xã Măng Đen, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 297 | 62080 | Trạm Y tế Ngọc Tem | Xã Kon Plông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 298 | 62081 | Trạm Y tế Pờ Ê | Xã Kon Plông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 299 | 62084 | Trạm Y tế Hiếu | Xã Kon Plông, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 300 | 62076 | Trạm Y tế Đăk Nên | Xã Măng Bút, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 301 | 62078 | Trạm Y tế Măng Bút | Xã Măng Bút, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 302 | 62149 | Trạm Y tế Đăk Ring | Xã Măng Bút, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 303 | 62079 | Trạm y tế Đăk Tăng | Xã Măng Đen, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 304 | 62082 | Trạm Y tế Măng Cành | Xã Măng Đen, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 305 | 62083 | Trạm Y tế Măng Đen | Xã Măng Đen, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 306 | 62008 | Trung tâm Y tế Kon Rẫy | Xã Kon Braih, tỉnh Quảng Ngãi | Cơ bản | Huyện | Hạng 3 |
| 307 | 62086 | Trạm Y tế Đăk Côi | Xã Đăk Côi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 308 | 62087 | Trạm Y tế Đăk Tơ Lung | Xã Đăk Côi, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 309 | 62089 | Trạm Y tế Đăk Pne | Xã Đăk Rve, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 310 | 62137 | Phòng khám Đa khoa khu vực Đăk Rve | Xã Đăk Rve, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Huyện | Chưa xếp hạng |
| 311 | 62088 | Trạm y tế Đăk Ruồng | Xã Kon Braih, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 312 | 62090 | Trạm Y tế Đăk Tờ Re | Xã Kon Braih, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
| 313 | 62091 | Trạm Y tế Tân Lập | Xã Kon Braih, tỉnh Quảng Ngãi | Ban đầu | Xã | Chưa xếp hạng |
