Công văn số 1852/BHXH-GĐBHYT ngày 18/12/2024 của BHXH tỉnh Vĩnh Phúc ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Vĩnh Phúc theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

PHỤ LỤC: DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB BHYT TIẾP NHẬN ĐKKCB BAN ĐẦU CHO ĐỐI TƯỢNG NGOẠI TỈNH NĂM 2025
(Kèm theo công văn số 1852/BHXH-GĐBHYT ngày 18 tháng 12 năm 2024 của BHXH tỉnh Vĩnh Phúc)
| STT | Tên cơ sở KCB | Mã cơ sở KCB | Xếp hạng của CSKCB | Địa chỉ | Phạm vi KCB |
| I | Thành phố Vĩnh Yên | ||||
| 1 | Bệnh viện Hữu Nghị Lạc Việt | 26-193 | Hạng 3 | Xã Định Trung -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | Bệnh viện Vĩnh Phúc VPI | 26-069 | Hạng 3 | Phưòng Liên Bảo - TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 3 | Trung tâm y tế TP Vĩnh Yên | 26-008 | Hạng 3 | Phường Tích Sơn -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 4 | TYT phường Định Trung (TTYT TP Vĩnh Yên) | 26-806 | Phường Định Trung -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT phường Đồng Tâm (TTYT TP Vĩnh Yên) | 26-808 | Phường Đồng Tâm -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT phường Hội Hợp (TTYT TP Vĩnh Yên) | 26-809 | Phường Hội Hợp -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Thanh Trù (TTYT TP Vĩnh Yên) | 26-810 | Xã Thanh Trù -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | Phòng khám Đa khoa Sinh Hậu | 26-047 | Tương đương hạng 3 |
Phưòng Liên Bảo - TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 9 | Phòng khám Đa khoa tư nhân Bạch Mai | 26-057 | Tương đương hạng 3 |
Phưòng Liên Bảo - TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 10 | Phòng khám Đa khoa Hà Tiên | 26-911 | Tương đương hạng 3 |
Xã Định Trung -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 11 | Phòng khám Đa khoa Medlatec Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc Số 3 | 26-065 | Tương đương hạng 3 |
Phường Khai Quang -TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| II | Huyện Lập Thạch | ||||
| 1 | Trung tâm y tế huyện Lập Thạch | 26-002 | Hạng 2 | Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | TYT thị trấn Hoa Sơn | 26-039 | Thị trấn Hoa Sơn - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT xã Tử Du (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-201 | Xã Tử Du - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT xã Sơn Đông (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-202 | Xã Sơn Đông - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT xã Liên Hòa (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-204 | Xã Liên Hòa - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | Phòng khám Đa khoa khu vực Bắc Bình (TTYT huyện Lập Thạch) |
26-043 | Xã Bắc Bình - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Quang Sơn (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-208 | Xã Quang Sơn - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã Tiên Lữ (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-210 | Xã Tiên Lữ - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT thị trấn Lập Thạch (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-216 | Thị trấn Lập Thạch - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT xã Vân Trục (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-217 | Xã Vân Trục - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT xã Văn Quán (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-218 | Xã Văn Quán - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT xã Liễn Sơn (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-220 | Xã Liễn Sơn - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT xã Hợp Lý (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-222 | Xã Hợp Lý - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | TYT xã Ngọc Mỹ (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-224 | Xã Ngọc Mỹ - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 15 | TYT xã Đồng Ích (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-225 | Xã Đồng Ích - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 16 | TYT xã Đình Chu (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-227 | Xã Đình Chu - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 17 | TYT xã Bắc Bình (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-229 | Xã Bắc Bình - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 18 | TYT xã Thái Hòa (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-230 | Page 1 | Xã Thái Hòa - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 19 | TYT xã Bàn Giản (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-232 | Xã Bàn Giản - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 20 | TYT xã Triệu Đề (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-233 | Xã Triệu Đề - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 21 | TYT xã Xuân Lôi (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-236 | Xã Xuân Lôi - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 22 | TYT xã Xuân Hòa (TTYT huyện Lập Thạch) | 26-239 | Xã Xuân Hòa - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 23 | Phòng khám Đa khoa Tâm Đức Lập Thạch | 26-063 | Thị trấn Lập Thạch - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 24 | Phòng khám Đa khoa Phúc Lợi 108 cơ sở 2 | 26-068 | Tương đương hạng 3 |
Xã Hợp Lý - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 25 | Phòng khám Đa khoa Việt Đức Văn Quán | 26-111 | Tương đương hạng 3 |
Xã Văn Quán - Huyện Lập Thạch - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| III | Huyện Sông Lô | ||||
| 1 | TTYT huyện Sông Lô | 26-003 | Hạng 3 | Xã Nhạo Sơn - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | Phòng khám Đa khoa khu vực Lãng Công (TTYT huyện Sông Lô) |
26-042 | Xã Lãng Công - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT xã Lãng Công (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-203 | Xã Lãng Công - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT xã Tứ Yên (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-205 | Xã Tứ Yên - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT xã Tân Lập (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-206 | Xã Tân Lập - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT thị trấn Tam Sơn (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-207 | TT Tam Sơn - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Đồng Thịnh (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-209 | Xã Đồng Thịnh - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã Đôn Nhân (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-211 | Xã Đôn Nhân - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT xã Đồng Quế (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-214 | Xã Đồng Quế - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT xã Nhân Đạo (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-215 | Xã Nhân Đạo - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT xã Bạch Lưu (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-223 | Xã Bạch Lưu - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT xã Như Thụy (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-221 | Xã Như Thụy - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT xã Hải Lựu (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-226 | Xã Hải Lựu - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | TYT xã Cao Phong (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-228 | Xã Cao Phong - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 15 | TYT xã Đức Bác (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-231 | Xã Đức Bác - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 16 | TYT xã Nhạo Sơn (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-234 | Xã Nhạo Sơn - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 17 | TYT xã Phương Khoan (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-235 | Xã Phương Khoan - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 18 | TYT xã Yên Thạch (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-237 | Xã Yên Thạch - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 19 | TYT xã Quang Yên (TTYT Huyện Sông Lô) | 26-238 | Xã Quang Yên - Huyện Sông Lô - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| IV | Huyện Tam Dương | ||||
| 1 | Trung tâm y tế huyện Tam Dương | 26-004 | Hạng 3 | Huyện Tam Dương - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | TYT xã Thanh Vân (TTYT huyện Tam Dương) | 26-401 | Xã Thanh Vân - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT xã Hướng Đạo (TTYT huyện Tam Dương) | 26-402 | Xã Hướng Đạo -Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT xã Hoàng Đan (TTYT huyện Tam Dương) | 26-403 | Xã Hoàng Đan - Huyện Tam Dương - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT xã Vân Hội (TTYT huyện Tam Dương) | 26-404 | Xã Vân Hội - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT thị trấn Kim Long (TTYT huyện Tam Dương) | 26-405 | TT Kim Long - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Đạo Tú (TTYT huyện Tam Dương) | 26-406 | Xã Đạo Tú - Huyện Tam Dương -Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã An Hòa (TTYT huyện Tam Dương) | 26-407 | Xã An Hòa - Huyện Tam Dương -Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT thị trấn Hợp Hòa (TTYT huyện Tam Dương) | 26-409 | Page 2 | Thị trấn Hợp Hòa - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 10 | TYT xã Hợp Thịnh (TTYT huyện Tam Dương) | 26-410 | Xã Hợp Thịnh - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT xã Hoàng Lâu (TTYT huyện Tam Dương) | 26-412 | Xã Hoàng Lâu - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT xã Đồng Tĩnh (TTYT huyện Tam Dương) | 26-413 | Xã Đồng Tĩnh - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT xã Duy Phiên (TTYT huyện Tam Dương) | 26-415 | Xã Duy Phiên - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | TYT xã Hoàng Hoa (TTYT huyện Tam Dương) | 26-416 | Xã Hoàng Hoa -Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 15 | Phòng khám Đa khoa Hữu Nghị Hà Nội | 26-064 | Tương đương hạng 3 |
Số 8A, phố Me,Thị trấn Hợp Hòa - Huyện Tam Dương-Tỉnh Vĩnh Phúc |
KCB ngoại trú |
| V | Huyện Vĩnh Tường | ||||
| 1 | Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường | 26-005 | Hạng 2 | Huyện Vĩnh Tường - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | Phòng khám Đa khoa khu vực Tân Cương (TTYT huyện Vĩnh Tường) |
26-041 | Xã Tân Cương - Huyện Vĩnh Tường - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT xã Thượng Trưng (TTYT huyện Vĩnh Tường) | 26-501 | Xã Thượng Trưng - Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT xã Tuân Chính (TTYT huyện Vĩnh Tường) | 26-502 | Xã Tuân Chính - Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT xã Tân Phú (TTYT huyện Vĩnh Tường) | 26-530 | Xã Tân Phú - Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT xã Tân Tiến (TTYT huyện Vĩnh Tường) | 26-504 | Xã Tân Tiến - Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã An Tường (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-505 | Xã An Tường- Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã Tam Phúc (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-506 | Xã Tam Phúc- Huyện vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT thị trấn Tứ Trưng (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-508 | TT Tứ Trưng- Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT xã Bình Dương (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-509 | Xã Bình Dương- Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT xã Kim Xá (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-510 | Xã Kim Xá - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT xã Việt Xuân (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-511 | Xã Việt Xuân - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT xã Chấn Hưng (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-512 | Xã Chấn Hưng - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | TYT xã Vĩnh Thịnh (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-513 | Xã Vĩnh Thịnh - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 15 | TYT xã Lý Nhân (TYTT Huyện Vĩnh Tường) | 26-514 | Xã Lý Nhân - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 16 | TYT xã Phú Đa (TYTT Huyện Vĩnh Tường) | 26-515 | Xã Phú Đa - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 17 | TYT xã Đại Đồng (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-516 | Xã Đại Đồng - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 18 | TYT xã Vĩnh Sơn (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-517 | Xã Vĩnh Sơn - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 19 | TYT xã Lũng Hoà (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-518 | Xã Lũng Hoà - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 20 | TYT xã Bồ Sao (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-519 | Xã Bồ Sao - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 21 | TYT xã Cao Đại (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-520 | Xã Cao Đại - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 22 | TYT xã Yên Lập (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-521 | Xã Yên Lập - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 23 | TYT thị trấn Thổ Tang (TTYT Huyện Vĩnh Tương) | 26-522 | TT Thổ Tang - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 24 | TYT xã Nghĩa Hưng (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-523 | Xã Nghĩa Hưng - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 25 | TYT xã Ngũ Kiên (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-524 | Xã Ngũ Kiên - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 26 | TYT xã Vĩnh Ninh (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-525 | Xã Vĩnh Ninh - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 27 | TYT xã Yên Bình (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-526 | Xã Yên Bình - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 28 | TYT xã Vũ Di (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-527 | Xã Vũ Di - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 29 | TYT xã Vân Xuân (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-528 | Xã Vân Xuân - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 30 | TYT TT Vĩnh Tường (TTYT Huyện Vĩnh Tường) | 26-529 | TT Vĩnh Tường - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 31 | Phòng khám Đa khoa Nam Long | 26-061 | Tương đương hạng 3 |
Xã Đại Đồng - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 32 | Phòng khám Đa khoa Hà Nội - Vĩnh Tường | 26-067 | Tương đương hạng 3 |
Khu 3 - Thị trấn Vĩnh Tường - Huyện Vĩnh Tường- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| VI | Huyện Yên Lạc | ||||
| 1 | TTYT Huyện Yên Lạc | 26-006 | Hạng 3 | TT Yên Lạc - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | TYT xã Đại Tự (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-601 | Xã Đại Tự - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT xã Yên Phương (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-602 | Xã Yên Phương - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT xã Nguyệt Đức (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-603 | Xã Nguyệt Đức - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT xã Liên Châu (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-604 | Xã Liên Châu - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT xã Văn Tiến (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-605 | Xã Văn Tiến - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Yên Đồng (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-606 | Xã Yên Đồng - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã Trung Kiên (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-607 | Xã Trung Kiên - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT xã Đồng Cương (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-608 | Xã Đồng Cương - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT xã Hồng Phương (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-609 | Xã Hồng Phương - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT thị trấn Tam Hồng (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-610 | TT Tam Hồng - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT xã Bình Định (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-611 | Xã Bình Định - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT xã Trung Hà (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-612 | Xã Trung Hà - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | TYT xã Trung Nguyên (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-613 | Xã Trung Nguyên - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 15 | TYT xã Hồng Châu (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-614 | Xã Hồng Châu - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 16 | TYT xã Tề Lỗ (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-615 | Xã Tề Lỗ - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 17 | TYT xã Đồng Văn (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-616 | Xã Đồng Văn - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 18 | TYT thị trấn Yên Lạc (TTYT Huyện Yên Lạc) | 26-617 | TT Yên Lạc - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 19 | Phòng khám Đa khoa Tâm Đức | 26-112 | Tương đương hạng 3 |
TT Yên Lạc - Huyện Yên Lạc- Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| VII | Huyện Bình Xuyên | ||||
| 1 | TTYT Huyện Bình Xuyên | 26-007 | Hạng 3 | TT Hương Canh - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | PKĐK khu vực Quang Hà (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-715 | TT Gia Khánh - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT thị trấn Gia Khánh (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-701 | TT Gia Khánh - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT xã Tam Hợp (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-702 | Xã Tam Hợp - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT TT Bá Hiến (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-704 | TT Bá Hiến - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT xã Tân Phong (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-705 | Xã Tân Phong - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Phú Xuân (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-706 | Xã Phú Xuân - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã Đạo Đức (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-707 | Xã Đạo Đức - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT xã Sơn Lôi (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-708 | Xã Sơn Lôi - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT xã Hương Sơn (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-709 | Xã Hương Sơn - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT xã Quất Lưu (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-710 | Xã Quất lưu - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT xã Thiện Kế (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-711 | Xã Thiện Kế - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT thị trấn Thanh Lãng (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-712 | TT Thanh Lãng - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | TYT thị trấn Hương Canh (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-713 | TT Hương Canh - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 15 | TYT xã Trung Mỹ (TTYT Huyện Bình Xuyên) | 26-714 | Xã Trung Mỹ - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 16 | Phòng khám Đa khoa tư nhân Thăng Long | 26-056 | Tương đương hạng 3 |
TT Hương Canh - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 17 | Phòng khám Đa khoa Minh Khang | 26-098 | Tương đương hạng 3 |
Xã Sơn Lôi - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| VIII | Thành Phố Phúc Yên | ||||
| 1 | Bệnh viên Giao thông vận tải Vĩnh Phúc | 26-021 | Hạng 3 | Xã Tiền Châu - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | TTYT thành phố Phúc Yên | 26-025 | Hạng 3 | Phường Nam Viêm - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 3 | TYT phường Nam Viêm (TTYT TP Phúc Yên) | 26-908 | Phường Nam Viêm - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT phưởng Tiền Châu (TTYT TP Phúc Yên) | 26-909 | Phường Tiền Châu - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | PKĐK khu vực Xuân Hoà (TTYT TP Phúc Yên) | 26-038 | Phường Xuân Hoà - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT phường Phúc Thắng (TTYT TP Phúc Yên) | 26-904 | Phường Phúc Thắng - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Ngọc Thanh (TTYT TP Phúc Yên) | 26-906 | Xã Ngọc Thanh - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT xã Cao Minh (TTYT TP Phúc Yên) | 26-907 | Xã Cao Minh - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT phường Hùng Vương (TTYT TP Phúc Yên) | 26-036 | Phường Hùng Vương - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT phường Trưng Trắc (TTYT TP Phúc Yên) | 26-035 | Phường Trưng Trắc - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT phường Đồng Xuân (TTYT TP Phúc Yên) | 26-040 | Phường Đồng Xuân - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | TYT phường Xuân Hòa (TTYT TP Phúc Yên) | 26-049 | Phường Xuân Hòa - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 13 | TYT phường Trưng Nhị (TTYT TP Phúc Yên) | 26-037 | Phường Trưng Nhị - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 14 | Phòng khám Đa khoa tư nhân Hà Thành | 26-045 | Tương đương hạng 3 |
Phường Hùng Vương - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 15 | Phòng khám Đa khoa Phúc Thắng | 26-050 | Tương đương hạng 3 |
Phường Phúc Thắng - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
| 16 | Bệnh viện Hữu Nghị Lạc Việt Phúc Yên | 26-066 | Hạng 3 | Phường Hùng Vương - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| IX | Huyện Tam Đảo | ||||
| 1 | TTYT Huyện Tam Đảo | 26-026 | Tuyến 3 | TT Hợp Châu - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB nội trú, ngoại trú |
| 2 | PKĐK khu vực Đạo Trù (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-048 | Xã Đạo Trù - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 3 | TYT TT Tam Đảo (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-101 | TT Tam Đảo - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 4 | TYT thị trấn Hợp Châu (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-102 | TT Hợp Châu - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 5 | TYT xã Đại Đình (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-103 | Xã Đại Đình - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 6 | TYT xã Hồ Sơn (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-104 | Xã Hồ Sơn - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 7 | TYT xã Tam Quan (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-105 | Xã Tam Quan - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 8 | TYT Xã Minh Quang (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-106 | Xã Minh Quang - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 9 | TYT xã Yên Dương (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-107 | Xã Yên Dương - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 10 | TYT xã Đạo Trù (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-108 | Xã Đạo Trù - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 11 | TYT xã Bồ Lý (TTYT Huyện Tam Đảo) | 26-109 | Xã Bồ lý - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú | |
| 12 | Phòng khám Đa khoa Phúc Lợi 108 | 26-116 | Tương đương hạng 3 |
TT Hợp Châu - Huyện Tam Đảo - Tỉnh Vĩnh Phúc | KCB ngoại trú |
