Công văn số 1719/BHXH-GĐBHYT ngày 01/11/2024 của BHXH tỉnh Thái Nguyên ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Thái Nguyên theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CƠ SỞ KHÁM, CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ TIẾP NHẬN KCB BAN ĐẦU NGOẠI TỈNH NĂM 2025
(Kèm theo Công văn số 1719/BHXH-GĐBHYT ngày 01 tháng 11 năm 2024 của BHXH tỉnh Thái Nguyên)
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
1 |
Bệnh viện đa khoa tư nhân Trung tâm |
19016 |
|
3 |
Số 517-519-521, đường Lương Ngọc Quyến, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
|
2 |
Bệnh viện đa khoa tư nhân An Phú |
19018 |
|
3 |
Số 152 Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
|
3 |
Bệnh viện đa khoa Việt Bắc I |
19022 |
|
3 |
Ngõ 310, Lương Ngọc Quyến, tổ 4 phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên |
|
4 |
Bệnh xá Công an tỉnh Thái Nguyên |
19129 |
|
3 |
Ngõ 100 , đường Minh Cầu, P. Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
|
5 |
Bệnh viện đa khoa Thủ Đô thuộc Công ty cổ phần bệnh viện đa khoa Thủ Đô |
19130 |
|
3 |
Tổ dân phố Tân Sơn, thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên |
|
6 |
Bệnh viện Đa khoa Yên Bình Thái Nguyên |
19133 |
|
3 |
Xóm Chùa, xã Nam Tiến, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên |
|
7 |
Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
19666 |
|
3 |
Số 328 Lương Ngọc Quyến, Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
|
8 |
Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên |
19001 |
|
3 |
Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.1 |
Trạm y tế phường Quán Triều |
19101 |
19001 |
4 |
Phường Quán Triều, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.2 |
Trạm y tế phường Quang Vinh |
19102 |
19001 |
4 |
Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.3 |
Trạm y tế phường Túc Duyên |
19103 |
19001 |
4 |
Phường Túc Duyên, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.4 |
Trạm y tế phường Hoàng Văn Thụ |
19104 |
19001 |
4 |
Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.5 |
Trạm y tế phường Trưng Vương |
19105 |
19001 |
4 |
Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.6 |
Trạm y tế phường Quang Trung |
19106 |
19001 |
4 |
Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
Page 1 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
8.7 |
Trạm y tế phường Phan Đình Phùng |
19107 |
19001 |
4 |
Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.8 |
Trạm y tế phường Tân Thịnh |
19108 |
19001 |
4 |
Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.9 |
Trạm y tế phường Thịnh Đán |
19109 |
19001 |
4 |
Phường Thịnh Đán, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.10 |
Trạm y tế phường Đồng Quang |
19110 |
19001 |
4 |
Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.11 |
Trạm y tế phường Gia Sàng |
19111 |
19001 |
4 |
Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.12 |
Trạm y tế phường Tân Lập |
19112 |
19001 |
4 |
Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.13 |
Trạm y tế phường Cam Giá |
19113 |
19001 |
4 |
Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.14 |
Trạm y tế phường Phú Xá |
19114 |
19001 |
4 |
Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.15 |
Trạm y tế phường Hương Sơn |
19115 |
19001 |
4 |
Phường Hương Sơn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.16 |
Trạm y tế phường Trung Thành |
19116 |
19001 |
4 |
Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.17 |
Trạm y tế phường Tân Thành |
19117 |
19001 |
4 |
Phường Tân Thành, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.18 |
Trạm y tế phường Tân Long |
19118 |
19001 |
4 |
Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.19 |
Trạm y tế xã Phúc Hà |
19119 |
19001 |
4 |
Xã Phúc Hà, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.20 |
Trạm y tế xã Phúc Xuân |
19120 |
19001 |
4 |
Xã Phúc Xuân, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.21 |
Trạm y tế xã Quyết Thắng |
19121 |
19001 |
4 |
Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.22 |
Trạm y tế xã Phúc Trìu |
19122 |
19001 |
4 |
Xã Phúc Trìu, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.23 |
Trạm y tế xã Thịnh Đức |
19123 |
19001 |
4 |
Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.24 |
Trạm y tế phường Tích Lương |
19124 |
19001 |
4 |
Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.25 |
Trạm y tế xã Tân Cương |
19125 |
19001 |
4 |
Xã Tân Cương, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.26 |
Trạm y tế xã Cao Ngạn |
19127 |
19001 |
4 |
Xã Cao Ngạn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.27 |
Trạm Y tế phường Đồng Bẩm |
19128 |
19001 |
4 |
Xã Đồng Bẩm, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.28 |
Trạm y tế xã Sơn Cẩm |
19416 |
19001 |
4 |
Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.29 |
Trạm Y tế phường Chùa Hang |
19502 |
19001 |
4 |
Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.30 |
Trạm y tế xã Linh Sơn |
19516 |
19001 |
4 |
Xã Linh Sơn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
Page 2 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
8.31 |
Trạm y tế xã Huống Thượng |
19520 |
19001 |
4 |
Xã Huống Thượng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
8.32 |
Trạm y tế xã Đồng Liên |
19903 |
19001 |
4 |
Xã Đồng Liên, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN |
|
9 |
Trung tâm y tế thành phố Sông Công |
19002 |
|
3 |
Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.1 |
Trạm y tế phường Bách Quang |
19024 |
19002 |
4 |
Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.2 |
Trạm y tế phường Lương Sơn |
19126 |
19002 |
4 |
Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.3 |
Trạm y tế phường Châu Sơn |
19134 |
19002 |
4 |
TDP Tân Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.4 |
Trạm y tế phường Mỏ Chè |
19202 |
19002 |
4 |
Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.5 |
Trạm y tế phường Cải Đan |
19203 |
19002 |
4 |
Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.6 |
Trạm y tế phường Thắng Lợi |
19204 |
19002 |
4 |
Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.7 |
Trạm y tế phường Phố Cò |
19205 |
19002 |
4 |
Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.8 |
Trạm y tế xã Tân Quang |
19207 |
19002 |
4 |
Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.9 |
Trạm y tế xã Bình Sơn |
19208 |
19002 |
4 |
Xã Bình Sơn, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
9.10 |
Trạm y tế xã Bá Xuyên |
19209 |
19002 |
4 |
Xã Bá Xuyên, Thành phố Sông Công, tỉnh TN |
|
10 |
Bệnh viện đa khoa huyện Định Hóa |
19003 |
|
3 |
Thị trấn Chợ Chu, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.1 |
Trạm y tế xã Linh Thông |
19302 |
19003 |
4 |
Xã Linh Thông, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.2 |
Trạm y tế xã Lam Vỹ |
19303 |
19003 |
4 |
Xã Lam Vỹ, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.3 |
Trạm y tế xã Quy Kỳ |
19304 |
19003 |
4 |
Xã Quy Kỳ, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.4 |
Trạm y tế xã Tân Thịnh |
19305 |
19003 |
4 |
Xã Tân Thịnh, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.5 |
Trạm y tế xã Kim Phượng |
19306 |
19003 |
4 |
Xã Kim Phượng, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.6 |
Trạm y tế xã Bảo Linh |
19307 |
19003 |
4 |
Xã Bảo Linh, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.7 |
Trạm y tế xã Phúc Chu |
19309 |
19003 |
4 |
Xã Phúc Chu, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.8 |
Trạm y tế xã Tân Dương |
19310 |
19003 |
4 |
Xã Tân Dương, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.9 |
Trạm y tế xã Phượng Tiến |
19311 |
19003 |
4 |
Xã Phượng Tiến, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.10 |
Trạm y tế xã Bảo Cường |
19312 |
19003 |
4 |
Xã Bảo Cường, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
Page 3 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
10.11 |
Trạm y tế xã Đồng Thịnh |
19313 |
19003 |
4 |
Xã Đồng Thịnh, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.12 |
Trạm y tế xã Định Biên |
19314 |
19003 |
4 |
Xã Định Biên, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.13 |
Trạm y tế xã Thanh Định |
19315 |
19003 |
4 |
Xã Thanh Định, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.14 |
Trạm y tế Xã Trung Hội |
19316 |
19003 |
4 |
Xã Trung Hội, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.15 |
Trạm y tế Xã Trung Lương |
19317 |
19003 |
4 |
Xã Trung Lương, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.16 |
Trạm y tế xã Bình Yên |
19318 |
19003 |
4 |
Xã Bình Yên, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.17 |
Trạm y tế xã Điềm Mặc |
19319 |
19003 |
4 |
Xã Điềm Mặc, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.18 |
Trạm y tế xã Phú Tiến |
19320 |
19003 |
4 |
Xã Phú Tiến, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.19 |
Trạm y tế xã Bộc Nhiêu |
19321 |
19003 |
4 |
Xã Bộc Nhiêu, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.20 |
Trạm y tế xã Sơn Phú |
19322 |
19003 |
4 |
Xã Sơn Phú, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.21 |
Trạm y tế xã Phú Đình |
19323 |
19003 |
4 |
Xã Phú Đình, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
10.22 |
Trạm y tế xã Bình Thành |
19324 |
19003 |
4 |
Xã Bình Thành, Huyện Định Hóa, tỉnh TN |
|
11 |
Trung tâm Y tế huyện Phú Lương |
19004 |
|
3 |
Thị trấn Đu, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.1 |
Trạm y tế Thị trấn Giang Tiên |
19401 |
19004 |
4 |
Thị trấn Giang Tiên, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.2 |
Trạm y tế xã Yên Ninh |
19403 |
19004 |
4 |
Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.3 |
Trạm y tế xã Yên Trạch |
19404 |
19004 |
4 |
Xã Yên Trạch, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.4 |
Trạm y tế xã Yên Đổ |
19405 |
19004 |
4 |
Xã Yên Đổ, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.5 |
Trạm y tế xã Yên Lạc |
19406 |
19004 |
4 |
Xã Yên Lạc, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.6 |
Trạm y tế xã Ôn Lương |
19407 |
19004 |
4 |
Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.7 |
Trạm y tế xã Động Đạt |
19408 |
19004 |
4 |
Xã Động Đạt, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.8 |
Trạm y tế xã Phủ Lý |
19409 |
19004 |
4 |
Xã Phủ Lý, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.9 |
Trạm y tế xã Phú Đô |
19410 |
19004 |
4 |
Xã Phú Đô, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.10 |
Trạm y tế xã Hợp Thành |
19411 |
19004 |
4 |
Xã Hợp Thành, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.11 |
Trạm y tế xã Tức Tranh |
19412 |
19004 |
4 |
Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
Page 4 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
11.12 |
Trạm y tế xã Phấn Mễ |
19413 |
19004 |
4 |
Xã Phấn Mễ, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.13 |
Trạm y tế xã Vô Tranh |
19414 |
19004 |
4 |
Xã Vô Tranh, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
11.14 |
Trạm y tế xã Cổ Lũng |
19415 |
19004 |
4 |
Xã Cổ Lũng, Huyện Phú Lương, tỉnh TN |
|
12 |
Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ |
19005 |
|
3 |
Thị trấn Chùa Hang, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.1 |
Phân viện Trại Cau |
19020 |
19005 |
3 |
Thị trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.2 |
Trạm y tế Thị trấn Sông Cầu |
19501 |
19005 |
4 |
Thị trấn Sông Cầu, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.3 |
Trạm y tế Thị trấn Trại Cau |
19503 |
19005 |
4 |
Thị trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.4 |
Trạm y tế xã Văn Lăng |
19504 |
19005 |
4 |
Xã Văn Lăng, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.5 |
Trạm y tế xã Tân Long |
19505 |
19005 |
4 |
Xã Tân Long, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.6 |
Trạm y tế xã Hòa Bình |
19506 |
19005 |
4 |
Xã Hòa Bình, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.7 |
Trạm y tế xã Quang Sơn |
19507 |
19005 |
4 |
Xã Quang Sơn, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.8 |
Trạm y tế xã Minh Lập |
19508 |
19005 |
4 |
Xã Minh Lập, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.9 |
Trạm y tế xã Văn Hán |
19509 |
19005 |
4 |
Xã Văn Hán, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.10 |
Trạm y tế xã Hóa Trung |
19510 |
19005 |
4 |
Xã Hóa Trung, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.11 |
Trạm y tế xã Khe Mo |
19511 |
19005 |
4 |
Xã Khe Mo, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.12 |
Trạm y tế xã Cây Thị |
19512 |
19005 |
4 |
Xã Cây Thị, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.13 |
Trạm y tế thị trấn Hóa Thượng |
19513 |
19005 |
4 |
Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.14 |
Trạm y tế xã Hợp Tiến |
19515 |
19005 |
4 |
Xã Hợp Tiến, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.15 |
Trạm y tế xã Tân Lợi |
19517 |
19005 |
4 |
Xã Tân Lợi, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
12.16 |
Trạm y tế xã Nam Hòa |
19518 |
19005 |
4 |
Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN |
|
13 |
Trung tâm Y tế huyện Võ Nhai |
19006 |
|
3 |
Thị trấn Đình Cả, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.1 |
Trạm y tế Thị trấn Đình Cả |
19601 |
19006 |
4 |
Thị trấn Đình Cả, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.2 |
Trạm y tế xã Sảng Mộc |
19602 |
19006 |
4 |
Xã Sảng Mộc, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.3 |
Trạm y tế xã Nghinh Tường |
19603 |
19006 |
4 |
Xã Nghinh Tường, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
Page 5 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
13.4 |
Trạm y tế xã Thần Xa |
19604 |
19006 |
4 |
Xã Thần Xa, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.5 |
Trạm y tế xã Vũ Chấn |
19605 |
19006 |
4 |
Xã Vũ Chấn, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.6 |
Trạm y tế xã Thượng Nung |
19606 |
19006 |
4 |
Xã Thượng Nung, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.7 |
Trạm y tế xã Phú Thượng |
19607 |
19006 |
4 |
Xã Phú Thượng, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.8 |
Trạm y tế xã Cúc Đường |
19608 |
19006 |
4 |
Xã Cúc Đường, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.9 |
Trạm y tế xã La Hiên |
19609 |
19006 |
4 |
Xã La Hiên, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.10 |
Trạm y tế xã Lâu Thượng |
19610 |
19006 |
4 |
Xã Lâu Thượng, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.11 |
Trạm y tế xã Tràng Xá |
19611 |
19006 |
4 |
Xã Tràng Xá, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.12 |
Trạm y tế xã Phương Giao |
19612 |
19006 |
4 |
Xã Phương Giao, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.13 |
Trạm y tế xã Liên Minh |
19613 |
19006 |
4 |
Xã Liên Minh, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.14 |
Trạm y tế xã Dân Tiến |
19614 |
19006 |
4 |
Xã Dân Tiến, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
13.15 |
Trạm y tế xã Bình Long |
19615 |
19006 |
4 |
Xã Bình Long, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN |
|
14 |
Bệnh viện đa khoa huyện Đại Từ |
19007 |
|
3 |
Thị trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.1 |
Trạm Y tế Thị Trấn Hùng Sơn |
19135 |
19007 |
4 |
TDP Cầu Thành 1, thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.2 |
Trạm y tế Thị trấn Quân Chu |
19702 |
19007 |
4 |
Thị trấn Quân Chu, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.3 |
Trạm y tế xã Phúc Lương |
19703 |
19007 |
4 |
Xã Phúc Lương, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.4 |
Trạm y tế xã Yên Lãng |
19705 |
19007 |
4 |
Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.5 |
Trạm y tế xã Đức Lương |
19706 |
19007 |
4 |
Xã Đức Lương, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.6 |
Trạm y tế xã Phú Cường |
19707 |
19007 |
4 |
Xã Phú Cường, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.7 |
Trạm y tế xã Na Mao |
19708 |
19007 |
4 |
Xã Na Mao, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.8 |
Trạm y tế xã Phú Lạc |
19709 |
19007 |
4 |
Xã Phú Lạc, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.9 |
Trạm y tế xã Tân Linh |
19710 |
19007 |
4 |
Xã Tân Linh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.10 |
Trạm y tế xã Phú Thịnh |
19711 |
19007 |
4 |
Xã Phú Thịnh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.11 |
Trạm y tế xã Phục Linh |
19712 |
19007 |
4 |
Xã Phục Linh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
Page 6 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
14.12 |
Trạm y tế xã Phú Xuyên |
19713 |
19007 |
4 |
Xã Phú Xuyên, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.13 |
Trạm y tế xã Bản Ngoại |
19714 |
19007 |
4 |
Xã Bản Ngoại, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.14 |
Trạm y tế xã Tiên Hội |
19715 |
19007 |
4 |
Xã Tiên Hội, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.15 |
Trạm y tế xã Cù Vân |
19717 |
19007 |
4 |
Xã Cù Vân, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.16 |
Trạm y tế xã Hà Thượng |
19718 |
19007 |
4 |
Xã Hà Thượng, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.17 |
Trạm y tế xã La Bằng |
19719 |
19007 |
4 |
Xã La Bằng, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.18 |
Trạm y tế xã Hoàng Nông |
19720 |
19007 |
4 |
Xã Hoàng Nông, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.19 |
Trạm y tế xã Khôi Kỳ |
19721 |
19007 |
4 |
Xã Khôi Kỳ, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.20 |
Trạm y tế xã An Khánh |
19722 |
19007 |
4 |
Xã An Khánh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.21 |
Trạm y tế xã Tân Thái |
19723 |
19007 |
4 |
Xã Tân Thái, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.22 |
Trạm y tế xã Bình Thuận |
19724 |
19007 |
4 |
Xã Bình Thuận, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.23 |
Trạm y tế xã Lục Ba |
19725 |
19007 |
4 |
Xã Lục Ba, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.24 |
Trạm y tế xã Mỹ Yên |
19726 |
19007 |
4 |
Xã Mỹ Yên, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.25 |
Trạm y tế xã Vạn Thọ |
19727 |
19007 |
4 |
Xã Vạn Thọ, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.26 |
Trạm y tế xã Văn Yên |
19728 |
19007 |
4 |
Xã Văn Yên, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.27 |
Trạm y tế xã Ký Phú |
19729 |
19007 |
4 |
Xã Ký Phú, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.28 |
Trạm y tế xã Cát Nê |
19730 |
19007 |
4 |
Xã Cát Nê, Huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
14.29 |
Trạm Y tế xã Minh Tiến |
19732 |
19007 |
4 |
Xóm Trung Tâm, xã Minh Tiến, huyện Đại Từ, tỉnh TN |
|
15 |
Trung tâm Y tế Thành phố Phổ Yên |
19008 |
|
3 |
Phường Ba Hàng, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.1 |
Trạm y tế phường Bãi Bông |
19801 |
19008 |
4 |
Phường Bãi Bông, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.2 |
Trạm y tế phường Bắc Sơn |
19802 |
19008 |
4 |
Phường Bắc Sơn, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.3 |
Trạm y tế phường Ba Hàng |
19803 |
19008 |
4 |
Phường Ba Hàng, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.4 |
Trạm y tế xã Phúc Tân |
19804 |
19008 |
4 |
Xã Phúc Tân, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.5 |
Trạm y tế xã Phúc Thuận |
19805 |
19008 |
4 |
Xã Phúc Thuận, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
Page 7 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
15.6 |
Trạm y tế phường Hồng Tiến |
19806 |
19008 |
4 |
Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.7 |
Trạm y tế xã Minh Đức |
19807 |
19008 |
4 |
Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.8 |
Trạm y tế phường Đắc Sơn |
19808 |
19008 |
4 |
Phường Đắc Sơn, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.9 |
Trạm y tế phường Đồng Tiến |
19809 |
19008 |
4 |
Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.10 |
Trạm y tế xã Thành Công |
19810 |
19008 |
4 |
Xã Thành Công, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.11 |
Trạm y tế phường Tiên Phong |
19811 |
19008 |
4 |
Phường Tiên Phong, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.12 |
Trạm y tế xã Vạn Phái |
19812 |
19008 |
4 |
Xã Vạn Phái, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.13 |
Trạm y tế phường Nam Tiến |
19813 |
19008 |
4 |
Phường Nam Tiến, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.14 |
Trạm y tế phường Tân Hương |
19814 |
19008 |
4 |
Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.15 |
Trạm y tế phường Đông Cao |
19815 |
19008 |
4 |
Phường Đông Cao, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.16 |
Trạm Y tế phường Trung Thành - TP Phổ Yên |
19816 |
19008 |
4 |
Phường Trung Thành, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.17 |
Trạm y tế phường Tân Phú |
19817 |
19008 |
4 |
Phường Tân Phú, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
15.18 |
Trạm y tế phường Thuận Thành |
19818 |
19008 |
4 |
Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN |
|
16 |
Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
19009 |
|
3 |
Thị trấn Hương Sơn, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.1 |
Trạm y tế Thị trấn Hương Sơn |
19901 |
19009 |
4 |
Thị trấn Hương Sơn, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.2 |
Trạm y tế xã Bàn Đạt |
19902 |
19009 |
4 |
Xã Bàn Đạt, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.3 |
Trạm y tế xã Tân Khánh |
19904 |
19009 |
4 |
Xã Tân Khánh, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.4 |
Trạm y tế xã Tân Kim |
19905 |
19009 |
4 |
Xã Tân Kim, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.5 |
Trạm y tế xã Tân Thành |
19906 |
19009 |
4 |
Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.6 |
Trạm y tế xã Đào Xá |
19907 |
19009 |
4 |
Xã Đào Xá, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.7 |
Trạm y tế xã Bảo Lý |
19908 |
19009 |
4 |
Xã Bảo Lý, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.8 |
Trạm y tế xã Thượng Đình |
19909 |
19009 |
4 |
Xã Thượng Đình, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.9 |
Trạm y tế xã Tân Hòa |
19910 |
19009 |
4 |
Xã Tân Hòa, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.10 |
Trạm y tế xã Nhã Lộng |
19911 |
19009 |
4 |
Xã Nhã Lộng, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
Page 8 of 9
|
STT |
Tên cơ sở khám chữa Bệnh |
Mã CS KCB |
Mã cấp trên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
|
16.11 |
Trạm y tế xã Điềm Thụy |
19912 |
19009 |
4 |
Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.12 |
Trạm y tế xã Xuân Phương |
19913 |
19009 |
4 |
Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.13 |
Trạm y tế xã Tân Đức |
19914 |
19009 |
4 |
Xã Tân Đức, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.14 |
Trạm y tế xã úc Kỳ |
19915 |
19009 |
4 |
Xã Úc Kỳ, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.15 |
Trạm y tế xã Lương Phú |
19916 |
19009 |
4 |
Xã Lương Phú, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.16 |
Trạm y tế xã Nga My |
19917 |
19009 |
4 |
Xã Nga My, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.17 |
Trạm y tế xã Kha Sơn |
19918 |
19009 |
4 |
Xã Kha Sơn, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.18 |
Trạm y tế xã Thanh Ninh |
19919 |
19009 |
4 |
Xã Thanh Ninh, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.19 |
Trạm y tế xã Dương Thành |
19920 |
19009 |
4 |
Xã Dương Thành, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
|
16.20 |
Trạm y tế xã Hà Châu |
19921 |
19009 |
4 |
Xã Hà Châu, Huyện Phú Bình, tỉnh TN |
