Công văn số 1719/BHXH-GĐBHYT ngày 01/11/2024 của BHXH tỉnh Thái Nguyên ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025. 

Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Thái Nguyên theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.

Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc 
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT 
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương

Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH: 
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXHhttps://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

Thai Nguyen 1719 CV Thong bao KCB ban dau ngoai tinh nam 2025.JPG

 

DANH SÁCH CƠ SỞ KHÁM, CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ TIẾP NHẬN KCB BAN ĐẦU NGOẠI TỈNH NĂM 2025

(Kèm theo Công văn số 1719/BHXH-GĐBHYT ngày 01 tháng 11 năm 2024 của BHXH tỉnh Thái Nguyên)

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

1

Bệnh viện đa khoa tư nhân Trung tâm

19016

 

3

Số 517-519-521, đường Lương Ngọc Quyến, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

2

Bệnh viện đa khoa tư nhân An Phú

19018

 

3

Số 152 Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

3

Bệnh viện đa khoa Việt Bắc I

19022

 

3

Ngõ 310, Lương Ngọc Quyến, tổ 4 phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên

4

Bệnh xá Công an tỉnh Thái Nguyên

19129

 

3

Ngõ 100 , đường Minh Cầu, P. Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên

5

Bệnh viện đa khoa Thủ Đô thuộc Công ty cổ phần bệnh viện đa khoa Thủ Đô

19130

 

3

Tổ dân phố Tân Sơn, thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên

6

Bệnh viện Đa khoa Yên Bình Thái Nguyên

19133

 

3

Xóm Chùa, xã Nam Tiến, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

7

Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên

19666

 

3

Số 328 Lương Ngọc Quyến, Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

8

Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên

19001

 

3

Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.1

Trạm y tế phường Quán Triều

19101

19001

4

Phường Quán Triều, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.2

Trạm y tế phường Quang Vinh

19102

19001

4

Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.3

Trạm y tế phường Túc Duyên

19103

19001

4

Phường Túc Duyên, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.4

Trạm y tế phường Hoàng Văn Thụ

19104

19001

4

Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.5

Trạm y tế phường Trưng Vương

19105

19001

4

Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.6

Trạm y tế phường Quang Trung

19106

19001

4

Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

Page 1 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

8.7

Trạm y tế phường Phan Đình Phùng

19107

19001

4

Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.8

Trạm y tế phường Tân Thịnh

19108

19001

4

Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.9

Trạm y tế phường Thịnh Đán

19109

19001

4

Phường Thịnh Đán, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.10

Trạm y tế phường Đồng Quang

19110

19001

4

Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.11

Trạm y tế phường Gia Sàng

19111

19001

4

Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.12

Trạm y tế phường Tân Lập

19112

19001

4

Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.13

Trạm y tế phường Cam Giá

19113

19001

4

Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.14

Trạm y tế phường Phú Xá

19114

19001

4

Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.15

Trạm y tế phường Hương Sơn

19115

19001

4

Phường Hương Sơn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.16

Trạm y tế phường Trung Thành

19116

19001

4

Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.17

Trạm y tế phường Tân Thành

19117

19001

4

Phường Tân Thành, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.18

Trạm y tế phường Tân Long

19118

19001

4

Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.19

Trạm y tế xã Phúc Hà

19119

19001

4

Xã Phúc Hà, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.20

Trạm y tế xã Phúc Xuân

19120

19001

4

Xã Phúc Xuân, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.21

Trạm y tế xã Quyết Thắng

19121

19001

4

Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.22

Trạm y tế xã Phúc Trìu

19122

19001

4

Xã Phúc Trìu, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.23

Trạm y tế xã Thịnh Đức

19123

19001

4

Xã Thịnh Đức, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.24

Trạm y tế phường Tích Lương

19124

19001

4

Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.25

Trạm y tế xã Tân Cương

19125

19001

4

Xã Tân Cương, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.26

Trạm y tế xã Cao Ngạn

19127

19001

4

Xã Cao Ngạn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.27

Trạm Y tế phường Đồng Bẩm

19128

19001

4

Xã Đồng Bẩm, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.28

Trạm y tế xã Sơn Cẩm

19416

19001

4

Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.29

Trạm Y tế phường Chùa Hang

19502

19001

4

Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.30

Trạm y tế xã Linh Sơn

19516

19001

4

Xã Linh Sơn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

Page 2 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

8.31

Trạm y tế xã Huống Thượng

19520

19001

4

Xã Huống Thượng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

8.32

Trạm y tế xã Đồng Liên

19903

19001

4

Xã Đồng Liên, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh TN

9

Trung tâm y tế thành phố Sông Công

19002

 

3

Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.1

Trạm y tế phường Bách Quang

19024

19002

4

Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.2

Trạm y tế phường Lương Sơn

19126

19002

4

Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.3

Trạm y tế phường Châu Sơn

19134

19002

4

TDP Tân Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.4

Trạm y tế phường Mỏ Chè

19202

19002

4

Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.5

Trạm y tế phường Cải Đan

19203

19002

4

Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.6

Trạm y tế phường Thắng Lợi

19204

19002

4

Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.7

Trạm y tế phường Phố Cò

19205

19002

4

Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.8

Trạm y tế xã Tân Quang

19207

19002

4

Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.9

Trạm y tế xã Bình Sơn

19208

19002

4

Xã Bình Sơn, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

9.10

Trạm y tế xã Bá Xuyên

19209

19002

4

Xã Bá Xuyên, Thành phố Sông Công, tỉnh TN

10

Bệnh viện đa khoa huyện Định Hóa

19003

 

3

Thị trấn Chợ Chu, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.1

Trạm y tế xã Linh Thông

19302

19003

4

Xã Linh Thông, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.2

Trạm y tế xã Lam Vỹ

19303

19003

4

Xã Lam Vỹ, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.3

Trạm y tế xã Quy Kỳ

19304

19003

4

Xã Quy Kỳ, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.4

Trạm y tế xã Tân Thịnh

19305

19003

4

Xã Tân Thịnh, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.5

Trạm y tế xã Kim Phượng

19306

19003

4

Xã Kim Phượng, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.6

Trạm y tế xã Bảo Linh

19307

19003

4

Xã Bảo Linh, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.7

Trạm y tế xã Phúc Chu

19309

19003

4

Xã Phúc Chu, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.8

Trạm y tế xã Tân Dương

19310

19003

4

Xã Tân Dương, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.9

Trạm y tế xã Phượng Tiến

19311

19003

4

Xã Phượng Tiến, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.10

Trạm y tế xã Bảo Cường

19312

19003

4

Xã Bảo Cường, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

Page 3 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

10.11

Trạm y tế xã Đồng Thịnh

19313

19003

4

Xã Đồng Thịnh, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.12

Trạm y tế xã Định Biên

19314

19003

4

Xã Định Biên, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.13

Trạm y tế xã Thanh Định

19315

19003

4

Xã Thanh Định, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.14

Trạm y tế Xã Trung Hội

19316

19003

4

Xã Trung Hội, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.15

Trạm y tế Xã Trung Lương

19317

19003

4

Xã Trung Lương, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.16

Trạm y tế xã Bình Yên

19318

19003

4

Xã Bình Yên, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.17

Trạm y tế xã Điềm Mặc

19319

19003

4

Xã Điềm Mặc, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.18

Trạm y tế xã Phú Tiến

19320

19003

4

Xã Phú Tiến, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.19

Trạm y tế xã Bộc Nhiêu

19321

19003

4

Xã Bộc Nhiêu, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.20

Trạm y tế xã Sơn Phú

19322

19003

4

Xã Sơn Phú, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.21

Trạm y tế xã Phú Đình

19323

19003

4

Xã Phú Đình, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

10.22

Trạm y tế xã Bình Thành

19324

19003

4

Xã Bình Thành, Huyện Định Hóa, tỉnh TN

11

Trung tâm Y tế huyện Phú Lương

19004

 

3

Thị trấn Đu, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.1

Trạm y tế Thị trấn Giang Tiên

19401

19004

4

Thị trấn Giang Tiên, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.2

Trạm y tế xã Yên Ninh

19403

19004

4

Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.3

Trạm y tế xã Yên Trạch

19404

19004

4

Xã Yên Trạch, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.4

Trạm y tế xã Yên Đổ

19405

19004

4

Xã Yên Đổ, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.5

Trạm y tế xã Yên Lạc

19406

19004

4

Xã Yên Lạc, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.6

Trạm y tế xã Ôn Lương

19407

19004

4

Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.7

Trạm y tế xã Động Đạt

19408

19004

4

Xã Động Đạt, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.8

Trạm y tế xã Phủ Lý

19409

19004

4

Xã Phủ Lý, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.9

Trạm y tế xã Phú Đô

19410

19004

4

Xã Phú Đô, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.10

Trạm y tế xã Hợp Thành

19411

19004

4

Xã Hợp Thành, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.11

Trạm y tế xã Tức Tranh

19412

19004

4

Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

Page 4 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

11.12

Trạm y tế xã Phấn Mễ

19413

19004

4

Xã Phấn Mễ, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.13

Trạm y tế xã Vô Tranh

19414

19004

4

Xã Vô Tranh, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

11.14

Trạm y tế xã Cổ Lũng

19415

19004

4

Xã Cổ Lũng, Huyện Phú Lương, tỉnh TN

12

Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ

19005

 

3

Thị trấn Chùa Hang, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.1

Phân viện Trại Cau

19020

19005

3

Thị trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.2

Trạm y tế Thị trấn Sông Cầu

19501

19005

4

Thị trấn Sông Cầu, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.3

Trạm y tế Thị trấn Trại Cau

19503

19005

4

Thị trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.4

Trạm y tế xã Văn Lăng

19504

19005

4

Xã Văn Lăng, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.5

Trạm y tế xã Tân Long

19505

19005

4

Xã Tân Long, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.6

Trạm y tế xã Hòa Bình

19506

19005

4

Xã Hòa Bình, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.7

Trạm y tế xã Quang Sơn

19507

19005

4

Xã Quang Sơn, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.8

Trạm y tế xã Minh Lập

19508

19005

4

Xã Minh Lập, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.9

Trạm y tế xã Văn Hán

19509

19005

4

Xã Văn Hán, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.10

Trạm y tế xã Hóa Trung

19510

19005

4

Xã Hóa Trung, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.11

Trạm y tế xã Khe Mo

19511

19005

4

Xã Khe Mo, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.12

Trạm y tế xã Cây Thị

19512

19005

4

Xã Cây Thị, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.13

Trạm y tế thị trấn Hóa Thượng

19513

19005

4

Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.14

Trạm y tế xã Hợp Tiến

19515

19005

4

Xã Hợp Tiến, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.15

Trạm y tế xã Tân Lợi

19517

19005

4

Xã Tân Lợi, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

12.16

Trạm y tế xã Nam Hòa

19518

19005

4

Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, tỉnh TN

13

Trung tâm Y tế huyện Võ Nhai

19006

 

3

Thị trấn Đình Cả, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.1

Trạm y tế Thị trấn Đình Cả

19601

19006

4

Thị trấn Đình Cả, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.2

Trạm y tế xã Sảng Mộc

19602

19006

4

Xã Sảng Mộc, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.3

Trạm y tế xã Nghinh Tường

19603

19006

4

Xã Nghinh Tường, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

Page 5 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

13.4

Trạm y tế xã Thần Xa

19604

19006

4

Xã Thần Xa, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.5

Trạm y tế xã Vũ Chấn

19605

19006

4

Xã Vũ Chấn, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.6

Trạm y tế xã Thượng Nung

19606

19006

4

Xã Thượng Nung, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.7

Trạm y tế xã Phú Thượng

19607

19006

4

Xã Phú Thượng, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.8

Trạm y tế xã Cúc Đường

19608

19006

4

Xã Cúc Đường, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.9

Trạm y tế xã La Hiên

19609

19006

4

Xã La Hiên, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.10

Trạm y tế xã Lâu Thượng

19610

19006

4

Xã Lâu Thượng, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.11

Trạm y tế xã Tràng Xá

19611

19006

4

Xã Tràng Xá, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.12

Trạm y tế xã Phương Giao

19612

19006

4

Xã Phương Giao, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.13

Trạm y tế xã Liên Minh

19613

19006

4

Xã Liên Minh, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.14

Trạm y tế xã Dân Tiến

19614

19006

4

Xã Dân Tiến, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

13.15

Trạm y tế xã Bình Long

19615

19006

4

Xã Bình Long, Huyện Võ Nhai, tỉnh TN

14

Bệnh viện đa khoa huyện Đại Từ

19007

 

3

Thị trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.1

Trạm Y tế Thị Trấn Hùng Sơn

19135

19007

4

TDP Cầu Thành 1, thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.2

Trạm y tế Thị trấn Quân Chu

19702

19007

4

Thị trấn Quân Chu, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.3

Trạm y tế xã Phúc Lương

19703

19007

4

Xã Phúc Lương, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.4

Trạm y tế xã Yên Lãng

19705

19007

4

Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.5

Trạm y tế xã Đức Lương

19706

19007

4

Xã Đức Lương, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.6

Trạm y tế xã Phú Cường

19707

19007

4

Xã Phú Cường, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.7

Trạm y tế xã Na Mao

19708

19007

4

Xã Na Mao, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.8

Trạm y tế xã Phú Lạc

19709

19007

4

Xã Phú Lạc, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.9

Trạm y tế xã Tân Linh

19710

19007

4

Xã Tân Linh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.10

Trạm y tế xã Phú Thịnh

19711

19007

4

Xã Phú Thịnh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.11

Trạm y tế xã Phục Linh

19712

19007

4

Xã Phục Linh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

Page 6 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

14.12

Trạm y tế xã Phú Xuyên

19713

19007

4

Xã Phú Xuyên, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.13

Trạm y tế xã Bản Ngoại

19714

19007

4

Xã Bản Ngoại, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.14

Trạm y tế xã Tiên Hội

19715

19007

4

Xã Tiên Hội, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.15

Trạm y tế xã Cù Vân

19717

19007

4

Xã Cù Vân, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.16

Trạm y tế xã Hà Thượng

19718

19007

4

Xã Hà Thượng, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.17

Trạm y tế xã La Bằng

19719

19007

4

Xã La Bằng, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.18

Trạm y tế xã Hoàng Nông

19720

19007

4

Xã Hoàng Nông, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.19

Trạm y tế xã Khôi Kỳ

19721

19007

4

Xã Khôi Kỳ, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.20

Trạm y tế xã An Khánh

19722

19007

4

Xã An Khánh, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.21

Trạm y tế xã Tân Thái

19723

19007

4

Xã Tân Thái, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.22

Trạm y tế xã Bình Thuận

19724

19007

4

Xã Bình Thuận, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.23

Trạm y tế xã Lục Ba

19725

19007

4

Xã Lục Ba, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.24

Trạm y tế xã Mỹ Yên

19726

19007

4

Xã Mỹ Yên, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.25

Trạm y tế xã Vạn Thọ

19727

19007

4

Xã Vạn Thọ, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.26

Trạm y tế xã Văn Yên

19728

19007

4

Xã Văn Yên, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.27

Trạm y tế xã Ký Phú

19729

19007

4

Xã Ký Phú, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.28

Trạm y tế xã Cát Nê

19730

19007

4

Xã Cát Nê, Huyện Đại Từ, tỉnh TN

14.29

Trạm Y tế xã Minh Tiến

19732

19007

4

Xóm Trung Tâm, xã Minh Tiến, huyện Đại Từ, tỉnh TN

15

Trung tâm Y tế Thành phố Phổ Yên

19008

 

3

Phường Ba Hàng, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.1

Trạm y tế phường Bãi Bông

19801

19008

4

Phường Bãi Bông, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.2

Trạm y tế phường Bắc Sơn

19802

19008

4

Phường Bắc Sơn, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.3

Trạm y tế phường Ba Hàng

19803

19008

4

Phường Ba Hàng, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.4

Trạm y tế xã Phúc Tân

19804

19008

4

Xã Phúc Tân, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.5

Trạm y tế xã Phúc Thuận

19805

19008

4

Xã Phúc Thuận, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

Page 7 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

15.6

Trạm y tế phường Hồng Tiến

19806

19008

4

Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.7

Trạm y tế xã Minh Đức

19807

19008

4

Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.8

Trạm y tế phường Đắc Sơn

19808

19008

4

Phường Đắc Sơn, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.9

Trạm y tế phường Đồng Tiến

19809

19008

4

Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.10

Trạm y tế xã Thành Công

19810

19008

4

Xã Thành Công, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.11

Trạm y tế phường Tiên Phong

19811

19008

4

Phường Tiên Phong, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.12

Trạm y tế xã Vạn Phái

19812

19008

4

Xã Vạn Phái, thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.13

Trạm y tế phường Nam Tiến

19813

19008

4

Phường Nam Tiến, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.14

Trạm y tế phường Tân Hương

19814

19008

4

Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.15

Trạm y tế phường Đông Cao

19815

19008

4

Phường Đông Cao, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.16

Trạm Y tế phường Trung Thành - TP Phổ Yên

19816

19008

4

Phường Trung Thành, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.17

Trạm y tế phường Tân Phú

19817

19008

4

Phường Tân Phú, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

15.18

Trạm y tế phường Thuận Thành

19818

19008

4

Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, tỉnh TN

16

Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình

19009

 

3

Thị trấn Hương Sơn, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.1

Trạm y tế Thị trấn Hương Sơn

19901

19009

4

Thị trấn Hương Sơn, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.2

Trạm y tế xã Bàn Đạt

19902

19009

4

Xã Bàn Đạt, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.3

Trạm y tế xã Tân Khánh

19904

19009

4

Xã Tân Khánh, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.4

Trạm y tế xã Tân Kim

19905

19009

4

Xã Tân Kim, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.5

Trạm y tế xã Tân Thành

19906

19009

4

Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.6

Trạm y tế xã Đào Xá

19907

19009

4

Xã Đào Xá, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.7

Trạm y tế xã Bảo Lý

19908

19009

4

Xã Bảo Lý, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.8

Trạm y tế xã Thượng Đình

19909

19009

4

Xã Thượng Đình, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.9

Trạm y tế xã Tân Hòa

19910

19009

4

Xã Tân Hòa, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.10

Trạm y tế xã Nhã Lộng

19911

19009

4

Xã Nhã Lộng, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

Page 8 of 9

STT

Tên cơ sở khám chữa Bệnh

Mã CS

KCB

Mã cấp

trên

Tuyến

CMKT

Địa chỉ

16.11

Trạm y tế xã Điềm Thụy

19912

19009

4

Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.12

Trạm y tế xã Xuân Phương

19913

19009

4

Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.13

Trạm y tế xã Tân Đức

19914

19009

4

Xã Tân Đức, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.14

Trạm y tế xã úc Kỳ

19915

19009

4

Xã Úc Kỳ, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.15

Trạm y tế xã Lương Phú

19916

19009

4

Xã Lương Phú, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.16

Trạm y tế xã Nga My

19917

19009

4

Xã Nga My, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.17

Trạm y tế xã Kha Sơn

19918

19009

4

Xã Kha Sơn, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.18

Trạm y tế xã Thanh Ninh

19919

19009

4

Xã Thanh Ninh, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.19

Trạm y tế xã Dương Thành

19920

19009

4

Xã Dương Thành, Huyện Phú Bình, tỉnh TN

16.20

Trạm y tế xã Hà Châu

19921

19009

4

Xã Hà Châu, Huyện Phú Bình, tỉnh TN