Công văn số 2918/BHXH-GĐBHYT ngày 31/10/2024 của BHXH tỉnh Quảng Bình ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025. 

Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Quảng Bình theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.

Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc 
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT 
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương

Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH: 
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXHhttps://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

Quang Binh 2918 CV KCB ngoai tinh nam 2025.JPG

PHỤ LỤC
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB BHYT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG BÌNH
NHẬN ĐĂNG KÝ KCB BHYT BAN ĐẦU ĐỐI VỚI THẺ BHYT NGOÀI TỈNH PHÁT HÀNH NĂM 2025

TT Cơ sở KCB BHYT Mã CS KCB Tuyến Hạng
BV
Hình thức
KCB
Địa chỉ
Ngoại
trú
Nội
trú
I HUYỆN MINH HÓA            
1 Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa 44.001 Huyện II x x Thị trấn Quy Đạt-Huyện Minh Hóa
2 Trung tâm y tế huyện Minh Hóa 44.415 Huyện IV x   Thị trấn Quy Đạt-Huyện Minh Hóa
3 Trạm Y tế Thị trấn Quy Đạt 44.026 IV x   Thị trấn Quy Đạt-Huyện Minh Hóa
4 Trạm Y tế Xã Dân Hóa 44.027 IV x   Xã Dân Hóa-Huyện Minh Hóa
5 Trạm Y tế Xã Trọng Hoá 44.028 IV x   Xã Trọng Hoá-Huyện Minh Hóa
6 Trạm Y tế Xã Hóa Phúc 44.029 IV x   Xã Hóa Phúc-Huyện Minh Hóa
7 Trạm Y tế Xã Hồng Hóa 44.030 IV x   Xã Hổng Hóa-Huyện Minh Hóa
8 Trạm Y tế Xã Hóa Thanh 44.031 IV x   Xã Hóa Thanh-Huyện Minh Hóa
9 Trạm Y tế Xã Hóa Tiến 44.032 IV x   Xã Hóa Tiến-Huyện Minh Hóa
10 Trạm Y tế Xã Hóa Hợp 44.033 IV x   Xã Hóa Hợp-Huyện Minh Hóa
11 Trạm Y tế Xã Xuân Hóa 44.034 IV x   Xã Xuân Hóa-Huyện Minh Hóa
12 Trạm Y tế Xã Yên Hóa 44.035 IV x   Xã Yên Hóa-Huyện Minh Hóa
13 Trạm Y tế Xã Minh Hóa 44.036 IV x  
Xã Minh Hóa-Huyện Minh Hóa
14 Trạm Y tế Xã Tân Hóa 44.037 IV x   Xã Tân Hóa-Huyện Minh Hóa
15 Trạm Y tế Xã Hóa Sơn 44.038 IV x   Xã Hóa Sơn-Huyện Minh Hóa
16 Trạm Y tế Xã Trung Hóa 44.040 IV x   Xã Trung Hóa-Huyện Minh Hóa
17 Trạm Y tế Xã Thượng Hóa 44.041 IV x   Xã Thượng Hóa-Huyện Minh Hóa
II HUYỆN TUYÊN HÓA            
1 Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa 44.002 Huyện II x x Thị trấn Đồng Lê-Huyện Tuyên Hóa
2 Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa 44.193 Huyện IV x   Thị trấn Đồng Lê-Huyện Tuyên Hóa
3 Trạm Y tế Thị trấn Đồng Lê 44.042 IV x   Thị trấn Đồng Lê-Huyện Tuyên Hóa
4 Trạm Y tế Xã Hương Hóa 44.043 IV x   Xã Hương Hóa-Huyện Tuyên Hóa
5 Trạm Y tế Xã Kim Hóa 44.044 IV x   Xã Kim Hóa-Huyện Tuyên Hóa
6 Trạm Y tế Xã Thanh Hóa 44.045 IV x   Xã Thanh Hóa-Huyện Tuyên Hóa
7 Trạm Y tế Xã Thanh Thạch 44.046 IV x   Xã Thanh Thạch-Huyện Tuyên Hóa
8 Trạm Y tế Xã Thuận Hóa 44.047 IV x   Xã Thuận Hóa-Huyện Tuyên Hóa
9 Trạm Y tế Xã Lâm Hóa 44.048 IV x   Xã Lâm Hóa-Huyện Tuyên Hóa
10 Trạm Y tế Xã Lê Hóa 44.049 IV x   Xã Lê Hóa-Huyện Tuyên Hóa
11 Trạm Y tế Xã Sơn Hoá 44.050 IV x   Xã Sơn Hoá-Huyện Tuyên Hóa
12 Trạm Y tế Xã Đổng Hóa 44.051 IV x   Xã Đổng Hóa-Huyện Tuyên Hóa
13 Trạm Y tế Xã Ngư Hóa 44.052 IV x   Xã Ngư Hóa-Huyện Tuyên Hóa
14 Trạm Y tế Xã Thạch Hóa 44.054 IV x   Xã Thạch Hóa-Huyện Tuyên Hóa
15 Trạm Y tế Xã Đức Hóa 44.055 IV x   Xã Đức Hóa-Huyện Tuyên Hóa
16 Trạm Y tế Xã Phong Hóa 44.056 IV x   Xã Phong Hóa-Huyện Tuyên Hóa
17 Trạm Y tế Xã Tiến Hóa 44.057 IV x   Xã Tiến Hóa-Huyện Tuyên Hóa
18 Trạm Y tế Xã Châu Hóa 44.058 IV x   Xã Châu Hóa-Huyện Tuyên Hóa
19 Trạm Y tế Xã Cao Quảng 44.059 IV x   Xã Cao Quảng-Huyện Tuyên Hóa
20 Trạm Y tế Xã Văn Hóa 44.060 IV x   Xã Văn Hóa-Huyện Tuyên Hóa
21 Trạm Y tế Xã Mai Hóa 44.201 IV x  
Xã Mai Hóa-Huyện Tuyên Hóa
III THỊ XÃ BA ĐỒN            
1 Trung tâm Y tế thị xã Ba Đồn 44.189 Huyện IV x   Phường Quảng Thọ - Thị xã Ba Đồn
2 Trạm y tế phường Ba Đồn 44.061 IV x   Phường Ba Đồn - Thị xã Ba Đồn
3 Trạm y tế phường Quảng Long 44.079 IV x   Phường Quảng Long - Thị xã Ba Đồn
4 Trạm y tế phường Quảng Thọ 44.080 IV x   Phường Quảng Thọ - Thị xã Ba Đồn
5 Trạm y tế xã Quảng Tiên 44.081 IV x   Xã Quảng Tiên - Thị xã Ba Đồn
6 Trạm y tế xã Quảng Trung 44.083 IV x   Xã Quảng Trung - Thị xã Ba Đồn
7 Trạm y tế phường Quảng Phong 44.084 IV x   Phường Quảng Phong - Thị xã Ba Đồn
8 Trạm y tế phường Quảng Thuận 44.085 IV x   Phường Quảng Thuận - Thị xã Ba Đồn
9 Trạm y tế xã Quảng Tân 44.086 IV x   Xã Quảng Tân - Thị xã Ba Đồn
10 Trạm y tế xã Quảng Hải 44.087 IV x   Xã Quảng Hải - Thị xã Ba Đồn
11 Trạm y tế xã Quảng Sơn 44.088 IV x   Xã Quảng Sơn - Thị xã Ba Đồn
12 Trạm y tế xã Quảng Lộc 44.089 IV x   Xã Quảng Lộc - Thị xã Ba Đồn
13 Trạm y tế xã Quảng Thủy 44.090 IV x   Xã Quảng Thủy - Thị xã Ba Đồn
14 Trạm y tế xã Quảng Văn 44.091 IV x   Xã Quảng Văn - Thị xã Ba Đồn
15 Trạm y tế phường Quảng Phúc 44.092 IV x   Phường Quảng Phúc - Thị xã Ba Đồn
16 Trạm y tế xã Quảng Hòa 44.093 IV x   Xã Quảng Hòa - Thị xã Ba Đồn
17 Trạm y tế xã Quảng Minh 44.094 IV x   Xã Quảng Minh - Thị xã Ba Đồn
IV HUYỆN QUẢNG TRẠCH            
1 Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch 44.194 Huyện IV x   Xã Quảng Hưng - Huyện Quảng Trạch
2 Trạm Y tế Xã Quảng Hợp 44.062 IV x   Xã Quảng Hợp - Huyện Quảng Trạch
3 Trạm Y tế Xã Quảng Kim 44.063 IV x   Xã Quảng Kim - Huyện Quảng Trạch
4 Trạm Y tế Xã Quảng Đông 44.064 IV x   Xã Quảng Đông - Huyện Quảng Trạch
5 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 44.065 IV x   Xã Quảng Phú - Huyện Quảng Trạch
6 Trạm Y tế Xã Quảng Châu 44.066 IV x   Xã Quảng Châu - Huyện Quảng Trạch
7 Trạm Y tế Xã Quảng Thạch 44.067 IV x  
Xã Quảng Thạch - Huyện Quảng Trạch
8 Trạm Y tế Xã Quảng Lưu 44.068 IV x   Xã Quảng Lưu - Huyện Quảng Trạch
9 Trạm Y tế Xã Quảng Tùng 44.069 IV x   Xã Quảng Tùng - Huyện Quảng Trạch
10 Trạm Y tế Xã Cảnh Dương 44.070 IV x   Xã Cảnh Dương - Huyện Quảng Trạch
11 Trạm Y tế Xã Quảng Tiến 44.071 IV x   Xã Quảng Tiến - Huyện Quảng Trạch
12 Trạm Y tế Xã Quảng Hưng 44.072 IV x   Xã Quảng Hưng - Huyện Quảng Trạch
13 Trạm Y tế Xã Quảng Xuân 44.073 IV x   Xã Quảng Xuân - Huyện Quảng Trạch
14 Trạm Y tế Xã Cảnh Hóa 44.074 IV x   Xã Cảnh Hóa - Huyện Quảng Trạch
15 Trạm Y tế Xã Phù Hóa 44.075 IV x   Xã Phù Hóa - Huyện Quảng Trạch
16 Trạm Y tế Xã Quảng Phương 44.078 IV x   Xã Quảng Phương - Huyện Quảng Trạch
17 Trạm Y tế Xã Quảng Thanh 44.082 IV x   Xã Quảng Thanh - Huyện Quảng Trạch
18 Trạm Y tế Liên Trường 44.425 IV x   Xã Liên Trường - huyện Quảng Trạch
V HUYỆN BỐ TRẠCH            
1 Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch 44.004 Huyện II x x Thị trấn Hoàn Lão - Huyện Bố Trạch
2 Trung tâm Y tế huyện Bố Trạch 44.187 Huyện IV x   Thị trấn Hoàn Lão - Huyện Bố Trạch
3 Trạm Y tế Thị trấn Hoàn Lão 44.095 IV x   Thị trấn Hoàn Lão - Huyện Bố' Trạch
4 Trạm Y tế Thị trấn NT Việt Trung 44.096 IV x   Thị trấn NT Việt Trung -Huyện Bố Trạch
5 Trạm Y tế Xã Xuân Trạch 44.097 IV x   Xã Xuân Trạch - Huyện Bố Trạch
6 Trạm Y tế Xã Mỹ Trạch 44.098 IV x   Xã Mỹ Trạch - Huyện Bố Trạch
7 Trạm Y tế Xã Hạ Trạch 44.099 IV x   Xã Hạ Trạch - Huyện Bố Trạch
8 Trạm Y tế Xã Bắc Trạch 44.100 IV x   Xã Bắc Trạch - Huyện Bố Trạch
9 Trạm Y tế Xã Lâm Trạch 44.101 IV x   Xã Lâm Trạch - Huyện Bố Trạch
10 Trạm Y tế Xã Thanh Trạch 44.102 IV x   Xã Thanh Trạch - Huyện Bố Trạch
11 Trạm Y tế Xã Liên Trạch 44.103 IV x   Xã Liên Trạch - Huyện Bố Trạch
12 Trạm Y tế Xã Phúc Trạch 44.104 IV x   Xã Phúc Trạch  - Huyện Bố Trạch
13 Trạm Y tế Xã Cự Nẫm 44.105 IV x   Xã Cự Nẫm - Huyện Bố Trạch
14 Trạm Y tế Xã Thượng Trạch 44.107 IV x  
Xã Thượng Trạch - Huyện Bố Trạch
15 Trạm Y tế Xã Sơn Lộc 44.108 IV x   Xã Sơn Lộc - Huyện Bố Trạch
16 Trạm Y tế Xã Hưng Trạch 44.110 IV x   Xã Hưng Trạch - Huyện Bố Trạch
17 Trạm Y tế Xã Đồng Trạch 44.111 IV x   Xã Đồng Trạch - Huyện Bố Trạch
18 Trạm Y tế Xã Đức Trạch 44.112 IV x   Xã Đức Trạch - Huyện Bố Trạch
19 Trạm Y tế Thị trấn Phong Nha 44.113 IV x   Xã Sơn Trạch - Huyện Bố Trạch
20 Trạm Y tế Xã Vạn Trạch 44.114 IV x   Xã Vạn Trạch - Huyện Bố Trạch
21 Trạm Y tế Xã Phú Định 44.116 IV x   Xã Phú Định - Huyện Bố Trạch
22 Trạm Y tế Xã Trung Trạch 44.117 IV x   Xã Trung Trạch - Huyện Bố Trạch
23 Trạm Y tế Xã Tây Trạch 44.118 IV x   Xã Tây Trạch - Huyện Bố Trạch
24 Trạm Y tế Xã Hoà Trạch 44.119 IV x   Xã Hoà Trạch - Huyện Bố Trạch
25 Trạm Y tế Xã Đại Trạch 44.120 IV x   Xã Đại Trạch - Huyện Bố Trạch
26 Trạm Y tế Xã Nhân Trạch 44.121 IV x   Xã Nhân Trạch - Huyện Bố Trạch
27 Trạm Y tế Xã Tân Trạch 44.122 IV x   Xã Tân Trạch - Huyện Bố Trạch
28 Trạm Y tế Xã Nam Trạch 44.123 IV x   Xã Nam Trạch - Huyện Bố Trạch
29 Trạm Y tế Xã Lý Trạch 44.124 IV x   Xã Lý Trạch - Huyện Bố Trạch
30 Trạm Y tế Xã Hải Phú 44.423 IV x   Xã Hải Phú - Huyện Bố Trạch
VI THÀNH PHỐ ĐỒNG HỚI            
1 Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới 44.008 Huyện II x x Phường Đức Ninh Đông - TP Đồng Hới
2 Bệnh viện đa khoa TTH Quảng Bình 44.689 Huyện III x x Phường Phú Hải - TP Đồng Hới
3 Bệnh viện Hữu Nghị Quảng Bình 44.171 Huyện III x x Phường Bắc Lý - TP Đồng Hới
4 Trung tâm Y tế thành phố Đồng Hới 44.188 Huyện IV x   Phường Đức Ninh Đông TP Đồng Hới
5 Phòng khám đa khoa Trí Tâm 44.195 Huyện III x   Phường Nam Lý - TP Đồng Hới
6 Phòng khám đa khoa Bắc Lý trực thuộc
Công ty TNHH Ngọc Linh QB
44.207 Huyện III x   Phường Bắc Lý - TP Đồng Hới
7 Phòng khám đa khoa Tân Phước An 44.268 Huyện III x   Phường Nam Lý - TP Đồng Hới
8 Phòng khám đa khoa Thủy Minh Tâm thuộc Công ty TNHH Bệnh viện Thủy Minh Tâm 44.686 Huyện III x  
Phường Đồng Hải - TP Đồng Hới
9 Phòng khám đa khoa Bình An (trực thuộc công ty cổ phần y tế Bình An Quảng Bình) 44.269 Huyện III x   Phường Nam Lý - TP Đồng Hới
10 Phòng khám đa khoa Minh Anh (trực thuộc công ty TNHH Y Dược Minh Anh) 44.208 Huyện III x   Xã Lộc Ninh -TP Đồng Hới
11 Phòng khám đa khoa Phương Bình 44.170 Huyện III x   Phường Đồng Phú - TP Đồng Hới
12 Phòng khám đa khoa thực hành thuộc trường Cao đẳng Y tế Quảng Bình 44.180 Huyện IV x   Phường Nam Lý - TP Đồng Hới
13 Trạm Y tế Phường Đồng Phú 44.802 IV x   Phường Đồng Phú - TP Đồng Hới
14 Trạm Y tế Phường Nam Lý 44.804 IV x   Phường Nam Lý - TP Đồng Hới
15 Trạm Y tế Phường Phú Hải 44.805 IV x   Phường Phú Hải - TP Đồng Hới
16 Trạm Y tế Phường Hải Thành 44.806 IV x   Phường Hải Thành  -TP Đồng Hới
17 Trạm Y tế Phường Bắc Lý 44.010 IV x   Phường Bắc Lý - TP Đồng Hới
18 Trạm Y tế Xã Lộc Ninh 44.812 IV x   Xã Lộc Ninh -TP Đồng Hới
19 Trạm Y tế Xã Thuận Đức 44.814 IV x   Xã Thuận Đức - TP Đồng Hới
20 Trạm Y tế Phường Đồng Sơn 44.015 IV x   Phường Đồng Sơn - TP Đồng Hới
21 Trạm Y tế Phường Bắc Nghĩa 44.017 IV x   Phường Bắc Nghĩa - TP Đồng Hới
22 Trạm Y tế Phường Đức Ninh Đông 44.021 IV x   Phường Đức Ninh Đông - TP Đồng Hới
23 Trạm Y tế Xã Quang Phú 44.022 IV x   Xã Quang phú - TP Đồng Hới
24 Trạm Y tế Xã Bảo Ninh 44.023 IV x   Xã Bảo Ninh - TP Đồng Hới
25 Trạm Y tế Xã Nghĩa Ninh 44.024 IV x   Xã Nghĩa Ninh - TP Đồng Hới
26 Trạm Y tế Xã Đức Ninh 44.025 IV x   Xã Đức Ninh - TP Đồng Hới
27 Trạm Y tế Phường Đồng Hải 44.426 IV x   Phường Đồng Hải - TP Đồng Hới
VII HUYỆN QUẢNG NINH            
1 Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh 44.006 Huyện II x x Xã Gia Ninh - Huyện Quảng Ninh
2 Trung tâm Y tế huyện Quảng Ninh 44.191 Huyện IV x   Xã Võ Ninh - Huyện Quảng Ninh
3 Trạm Y tế Thị trấn Quán Hàu 44.125 IV x   Thị trấn Quán Hàu - Huyện Quảng Ninh
4 Trạm Y tế Xã Trường Sơn 44.126 IV x  
Xã Trường Sơn - Huyện Quảng Ninh
5 Trạm Y tế Xã Lương Ninh 44.127 IV x   Xã Lương Ninh - Huyện Quảng Ninh
6 Trạm Y tế Xã Vĩnh Ninh 44.128 IV x   Xã Vĩnh Ninh - Huyện Quảng Ninh
7 Trạm Y tế Xã Võ Ninh 44.129 IV x   Xã Võ Ninh - Huyện Quảng Ninh
8 Trạm Y tế Xã Hải Ninh 44.130 IV x   Xã Hải Ninh - Huyện Quảng Ninh
9 Trạm Y tế Xã Hàm Ninh 44.131 IV x   Xã Hàm Ninh - Huyện Quảng Ninh
10 Trạm Y tế Xã Duy Ninh 44.132 IV x   Xã Duy Ninh - Huyện Quảng Ninh
11 Trạm Y tế Xã Gia Ninh 44.133 IV x   Xã Gia Ninh - Huyện Quảng Ninh
12 Trạm Y tế Xã Trường Xuân 44.134 IV x   Xã Trường Xuân - Huyện Quảng Ninh
13 Trạm Y tế Xã Hiền Ninh 44.135 IV x   Xã Hiền Ninh - Huyện Quảng Ninh
14 Trạm Y tế Xã Tân Ninh 44.136 IV x   Xã Tân Ninh - Huyện Quảng Ninh
15 Trạm Y tế Xã Xuân Ninh 44.137 IV x   Xã Xuân Ninh - Huyện Quảng Ninh
16 Trạm Y tế Xã An Ninh 44.138 IV x   Xã An Ninh - Huyện Quảng Ninh
17 Trạm Y tế Xã Vạn Ninh 44.139 IV x   Xã Vạn Ninh - Huyện Quảng Ninh
VIII HUYỆN LỆ THỦY            
1 Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy 44.007 Huyện II x x Thị trấn Kiến Giang - Huyện Lệ Thủy
2 Trung tâm Y tế huyện Lệ Thủy 44.190 Huyện IV x   Xã Xuân Thủy - Huyện Lệ Thủy
3 Trạm Y tế Thị trấn NT Lệ Ninh 44.140 IV x   Thị trấn NT Lệ Ninh - Huyện Lệ Thủy
4 Trạm Y tế Thị trấn Kiến Giang 44.141 IV x   Thị trấn Kiến Giang - Huyện Lệ Thủy
5 Trạm Y tế Xã Hổng Thủy 44.142 IV x   Xã Hổng Thủy - Huyện Lệ Thủy
6 Trạm Y tế Xã Ngư Thuỷ Bắc 44.143 IV x   Xã Ngư Thuỷ Bắc - Huyện Lệ Thủy
7 Trạm Y tế Xã Hoa Thủy 44.144 IV x   Xã Hoa Thủy - Huyện Lệ Thủy
8 Trạm Y tế Xã Thanh Thủy 44.145 IV x   Xã Thanh Thủy - Huyện Lệ Thủy
9 Trạm Y tế Xã An Thủy 44.146 IV x   Xã An Thủy - Huyện Lệ Thủy
10 Trạm Y tế Xã Phong Thủy 44.147 IV x   Xã Phong Thủy - Huyện Lệ Thủy
11 Trạm Y tế Xã Cam Thủy 44.148 IV x   Xã Cam Thủy - Huyện Lệ Thủy
12 Trạm Y tế Xã Ngân Thủy 44.149 IV x  
Xã Ngân Thủy - Huyện Lệ Thủy
13 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 44.150 IV x   Xã Sơn Thủy - Huyện Lệ Thủy
14 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 44.151 IV x   Xã Lộc Thủy - Huyện Lệ Thủy
15 Trạm Y tế Xã Liên Thủy 44.153 IV x   Xã Liên Thủy - Huyện Lệ Thủy
16 Trạm Y tế Xã Hưng Thủy 44.154 IV x   Xã Hưng Thủy - Huyện Lệ Thủy
17 Trạm Y tế Xã Dương Thủy 44.155 IV x   Xã Dương Thủy - Huyện Lệ Thủy
18 Trạm Y tế Xã Tân Thủy 44.156 IV x   Xã Tân Thủy - Huyện Lệ Thủy
19 Trạm Y tế Xã Phú Thủy 44.157 IV x   Xã Phú Thủy - Huyện Lệ Thủy
20 Trạm Y tế Xã Xuân Thủy 44.158 IV x   Xã Xuân Thủy - Huyện Lệ Thủy
21 Trạm Y tế Xã Mỹ Thủy 44.159 IV x   Xã Mỹ Thủy - Huyện Lệ Thủy
22 Trạm Y tế Xã Mai Thủy 44.161 IV x   Xã Mai Thủy - Huyện Lệ Thủy
23 Trạm Y tế Xã Sen Thủy 44.162 IV x   Xã Sen Thủy - Huyện Lệ Thủy
24 Trạm Y tế Xã Thái Thủy 44.163 IV x   Xã Thái Thủy - Huyện Lệ Thủy
25 Trạm Y tế Xã Kim Thủy 44.164 IV x   Xã Kim Thủy - Huyện Lệ Thủy
26 Trạm Y tế Xã Trường Thủy 44.165 IV x   Xã Trường Thủy - Huyện Lệ Thủy
27 Trạm Y tế Xã Lâm Thuỷ 44.167 IV x   Xã Lâm Thuỷ - Huyện Lệ Thủy
28 Trạm Y tế Xã Ngư Thủy 44.424 IV x   Xã Ngư Thủy - Huyện Lệ Thủy