Công văn số 1846/BHXH-GĐBHYT ngày 31/10/2024 của BHXH tỉnh Phú Thọ ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Phú Thọ theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CƠ SỞ KCB NHẬN ĐĂNG KÝ KCB BHYT BAN ĐẦU NGOẠI TỈNH Năm 2025
(Kèm theo Công văn số 18446/BHXH-GĐBHYT ngày 31/10/2024 của BHXH tỉnh Phú Thọ)
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
1 |
25002 |
Bệnh viện đa khoa thị xã Phú Thọ |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
2 |
25003 |
Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ |
Tỉnh |
Hạng 2 |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Phường Gia Cẩm Thanh Phố Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
3 |
25004 |
Trung tâm y tế huyện Lâm Thao |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
4 |
25005 |
Trung tâm y tế huyện Thanh Thủy Huyện |
|
Hạng 1 |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
5 |
25008 |
Trung tâm y tế huyện Phù Ninh |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
6 |
25009 |
Trung tâm y tế huyện Tam Nông |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
7 |
25010 |
Trung tâm y tế huyện Thanh Sơn |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
8 |
25011 |
Trung tâm y tế huyện Cẩm Khê |
Huyện |
Hạng 1 |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
9 |
25012 |
Trung tâm y tế huyện Yên Lập |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
10 |
25013 |
Trung tâm y tế huyện Thanh Ba |
Huyện |
Hạng 1 |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
11 |
25014 |
Trung tâm y tế huyện Hạ Hoà |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
12 |
25015 |
Trung tâm y tế huyện Đoan Hùng |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
13 |
25017 |
Bệnh viện Xây dựng Việt Trì |
Tỉnh |
Hạng 2 |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Phường Thọ Sơn - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
14 |
25024 |
Phòng khám đa khoa Công ty cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao |
Huyện |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
15 |
25044 |
Phòng khám đa khoa - Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ |
Tỉnh |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Phường Gia Cẩm Thanh Phố Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
16 |
25045 |
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn |
Huyện |
Hạng 2 |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
Huyện Tân Sơn - tỉnh Phú Thọ |
|
17 |
25326 |
Bệnh xá trường Đại học Hùng Vương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Phường Vân Phú - TP. Việt Trì - Phú Thọ |
|
18 |
25327 |
Bệnh viện Công an tỉnh Phú Thọ |
Huyện |
Hạng 3 |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Phường Tân Dân - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
2
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
19 |
25328 |
Phòng khám chuyên khoa Nội FUSHICO - Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Phường Gia Cẩm - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
20 |
25329 |
Bệnh viện đa khoa Tư nhân Hùng Vương |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
Xã Chí Đám - Đoan Hùng - Phú Thọ |
|
21 |
25348 |
Phòng khám đa khoa Khu Công nghiệp |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Khu công nghiệp Thụy Vân, Việt Trì, Phú Thọ |
|
22 |
25351 |
Phòng khám đa khoa Âu Cơ Phú Hà |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
Khu 12, xã Hà Lộc - TX Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
23 |
25358 |
Phòng khám đa khoa Đức Chí thuộc Công ty TNHH Y tế và Giáo dục Đức Chí |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
Khu Núi Miếu, thị trấn Phong Châu - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
24 |
|
25359 Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ |
Tỉnh |
Hạng 1 |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Đường Nguyễn Tất Thành, phường Nông Trang - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
25 |
25360 |
Phòng khám đa khoa Hùng Vương Chân Mộng chi nhánh Chân Mộng - Công ty TNHH Phát triển Y học Việt |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
Thôn 3, xã Chân Mộng - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
26 |
|
25392 Bệnh viện đa khoa Việt Đức |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Lô CC07 đường Phù Đổng, xã Phượng Lâu - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
27 |
25393 |
Phòng khám đa khoa trực thuộc Trung tâm Y tế thành phố Việt Trì |
Huyện |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Tổ 58A khu 6C, phường Nông Trang - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
28 |
25394 |
Phòng khám đa khoa Âu Cơ trực thuộc Công ty Cổ phần Âu Cơ Phú Thọ |
Huyện |
Hạng 3 |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Số 38 phố Minh Lang, phường Tiên Cát - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
29 |
25395 |
Phòng khám đa khoa Bạch Mai trực thuộc Công ty cổ phần Sao Việt Phú Thọ |
Huyện |
Hạng 3 |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Số 2258 đường Hùng Vương, phường Vân Cơ - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
30 |
|
25398 Phòng khám đa khoa Vĩnh Phú |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
Khu Nhà vườn, đồi Ong Vang, phường Dữu Lâu, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
3
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
31 |
25399 |
Phòng khám đa khoa Bình Minh |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
Khu Bình Dân, xã Thục Luyện, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ |
|
32 |
|
25400 Phòng khám đa khoa 103 |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
Khu Vực Câu, thị trấn Cẩm Khê, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ |
|
33 |
25405 |
Phòng khám đa khoa Y cao Thiện Đức trực thuộc Công ty TNHH Y dược Tâm Thiện Đức Cẩm Khê |
Huyện |
Hạng 3 |
Ngoài công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
Đường Đông Phú, khu Vực Câu, thị trấn Cẩm Khê, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ |
|
34 |
|
25065 Trạm y tế phường Hùng Vương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
25002 |
Phường Hùng Vương - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
35 |
|
25066 Trạm y tế phường Phong Châu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
25002 |
Phường Phong Châu - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
36 |
|
25067 Trạm y tế phường Âu Cơ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Phường Âu Cơ - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
37 |
|
25068 Trạm y tế xã Hà Lộc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Xã Hà Lộc - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
38 |
|
25069 Trạm y tế xã Phú Hộ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Xã Phú Hộ - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
39 |
|
25070 Trạm y tế xã Văn Lung |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Xã Văn Lung - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
40 |
|
25071 Trạm y tế xã Thanh Minh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Xã Thanh Minh - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
41 |
|
25072 Trạm y tế xã Hà Thạch |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Xã Hà Thạch - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ |
|
42 |
|
25073 Trạm y tế phường Thanh Vinh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thị xã Phú Thọ |
|
25002 Xã Thanh Vinh-Thị xã Phú Thọ-Tỉnh Phú Thọ |
|
43 |
|
25249 Trạm y tế thị trấn Lâm Thao |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
25004 |
Thị trấn Lâm Thao - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
44 |
|
25250 Trạm y tế xã Tiên Kiên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Tiên Kiên - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
4
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
45 |
25251 |
Trạm y tế xã Xuân Lũng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Xuân Lũng - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
46 |
25254 |
Trạm y tế xã Xuân Huy |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Xuân Huy - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
47 |
25255 |
Trạm y tế xã Thạch Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Thạch Sơn - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
48 |
25257 |
Trạm y tế xã Sơn Vi |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Sơn Vi - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
49 |
25260 |
Trạm y tế xã Cao Xá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Cao Xá - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
50 |
25262 |
Trạm y tế xã Vĩnh Lại |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Vĩnh Lại - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
51 |
25263 |
Trạm y tế xã Tứ Xã |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Tứ Xã - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
52 |
25264 |
Trạm y tế xã Bản Nguyên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
|
25004 Xã Bản Nguyên - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
53 |
25265 |
Trạm y tế thị Trấn Hùng Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
25004 |
Thị Trấn Hùng Sơn - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
54 |
25374 |
Trạm y tế xã Phùng Nguyên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Lâm Thao |
25004 |
Xã Phùng Nguyên - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ |
|
55 |
25306 |
Trạm y tế xã Đào Xá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Đào Xá - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
56 |
25307 |
Trạm y tế xã Thạch Đồng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
25005 |
Xã Thạch Đồng - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
57 |
25308 |
Trạm y tế xã Xuân Lộc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Xuân Lộc - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
58 |
25309 |
Trạm y tế xã Tân Phương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
25005 |
Xã Tân Phương - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
59 |
25310 |
Trạm y tế thị trấn Thanh Thủy |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
25005 |
thị trấn Thanh Thủy - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
5
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
60 |
25311 |
Trạm y tế xã Sơn Thủy |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Sơn Thủy - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
61 |
25312 |
Trạm y tế xã Bảo Yên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Bảo Yên - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
62 |
25313 |
Trạm y tế xã Đoan Hạ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Đoan Hạ - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
63 |
25315 |
Trạm y tế xã Hoàng Xá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Hoàng Xá - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
64 |
25320 |
Trạm y tế xã Tu Vũ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Tu Vũ - Huyện Thanh Thuỷ - Tỉnh Phú Thọ |
|
65 |
25369 |
Trạm y tế xã Đồng Trung |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Thuỷ |
|
25005 Xã Đồng Trung - Huyện Thanh Thủy - Tỉnh Phú Thọ |
|
66 |
25161 |
Trạm y tế thị trấn Phong Châu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
25008 |
Thị trấn Phong Châu - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
67 |
25162 |
Trạm y tế xã Phú Mỹ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Phú Mỹ - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
68 |
|
25163 Trạm y tế xã Liên Hoa |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Liên Hoa - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
69 |
|
25164 Trạm y tế xã Trạm Thản |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Trạm Thản - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
70 |
|
25165 Trạm y tế xã Trị Quận |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Trị Quận - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
71 |
|
25166 Trạm y tế Xã Trung Giáp |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Trung Giáp - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
72 |
|
25167 Trạm y tế xã Tiên Phú |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Tiên Phú - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
73 |
|
25168 Trạm y tế xã Hạ Giáp |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Hạ Giáp - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
74 |
|
25169 Trạm y tế xã Bảo Thanh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Bảo Thanh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
6
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
75 |
25170 |
Trạm y tế xã Phú Lộc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Phú Lộc - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
76 |
25171 |
Trạm y tế xã Gia Thanh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Gia Thanh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
77 |
25172 |
Trạm y tế xã Tiên Du |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Tiên Du - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
78 |
25173 |
Trạm y tế xã Phú Nham |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Phú Nham - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
79 |
25175 |
Trạm y tế xã An Đạo |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã An Đạo - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
80 |
25177 |
Trạm y tế xã Phù Ninh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Phù Ninh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ |
|
81 |
25332 |
Trạm y tế xã Lệ Mỹ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Khu 2 - xã Lệ Mỹ - huyện Phù Ninh - tỉnh Phú Thọ |
|
82 |
|
25361 Trạm y tế xã Bình Phú |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Phù Ninh |
|
25008 Xã Bình Phú, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ |
|
83 |
|
25229 Trạm y tế Thị trấn Hưng Hoá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
25009 |
Thị trấn Hưng Hoá - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
84 |
|
25231 Trạm y tế xã Hiền Quan |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Hiền Quan - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
85 |
|
25233 Trạm y tế xã Thanh Uyên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Thanh Uyên - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
86 |
|
25241 Trạm y tế xã Quang Húc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Quang Húc - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
87 |
|
25242 Trạm y tế xã Hương Nộn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Hương Nộn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
88 |
|
25243 Trạm y tế xã Tề Lễ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Tề Lễ - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
89 |
|
25244 Trạm y tế xã Thọ Văn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Thọ Văn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
7
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
90 |
25245 |
Trạm y tế xã Dị Nậu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Dị Nậu - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
91 |
25370 |
Trạm y tế xã Dân Quyền |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Dân Quyền - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
92 |
25371 |
Trạm y tế xã Vạn Xuân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Vạn Xuân - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
93 |
25372 |
Trạm y tế xã Bắc Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Bắc Sơn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
94 |
25373 |
Trạm y tế xã Lam Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tam Nông |
|
25009 Xã Lam Sơn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ |
|
95 |
25266 |
Trạm y tế thị trấn Thanh Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
25010 |
Thị trấn Thanh Sơn - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
96 |
25273 |
Trạm y tế xã Sơn Hùng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Sơn Hùng - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
97 |
25276 |
Trạm y tế xã Địch Quả |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Địch Quả - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
98 |
25277 |
Trạm y tế xã Giáp Lai |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Giáp Lai - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
99 |
25279 |
Trạm y tế xã Thục Luyện |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Thục Luyện - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
100 |
25280 |
Trạm y tế xã Võ Miếu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Võ Miếu - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
101 |
|
25281 Trạm y tế xã Thạch Khoán |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
25010 |
Xã Thạch Khoán - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
102 |
|
25286 Trạm y tế xã Cự Thắng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
103 |
|
25287 Trạm y tế xã Tất Thắng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Tất Thắng - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
104 |
|
25289 Trạm y tế xã Văn Miếu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Văn Miếu - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
8
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
105 |
25290 |
Trạm y tế xã Cự Đồng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Cự Đồng - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
106 |
25293 |
Trạm y tế xã Thắng Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Thắng Sơn - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
107 |
25295 |
Trạm y tế xã Tân Minh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Tân Minh - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
108 |
|
25296 Trạm y tế xã Hương Cần |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Hương Cần - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
109 |
|
25297 Trạm y tế xã Khả Cửu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Khả Cửu - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
110 |
|
25298 Trạm y tế xã Đông Cửu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Đông Cửu - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
111 |
|
25299 Trạm y tế xã Tân Lập |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Tân Lập - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
112 |
|
25300 Trạm y tế xã Yên Lãng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Yên Lãng - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
113 |
|
25301 Trạm y tế xã Yên Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Yên Lương - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
114 |
|
25302 Trạm y tế xã Thượng Cửu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Thượng Cửu - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
115 |
|
25303 Trạm y tế xã Lương Nha |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Lương Nha - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
116 |
|
25304 Trạm y tế xã Yên Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Yên Sơn - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
117 |
|
25305 Trạm y tế xã Tinh Nhuệ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Sơn |
|
25010 Xã Tinh Nhuệ - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
118 |
|
25199 Trạm y tế xã Tiên Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Tiên Lương - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
119 |
|
25200 Trạm y tế xã Tuy Lộc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Tuy Lộc - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
9
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
120 |
25201 |
Trạm y tế xã Ngô Xá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Ngô Xá - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
121 |
25203 |
Trạm y tế xã Phượng Vĩ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Phượng Vĩ - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
122 |
25205 |
Trạm y tế xã Thụy Liễu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Thụy Liễu - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
123 |
25209 |
Trạm y tế xã Tùng Khê |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Tùng Khê - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
124 |
25210 |
Trạm y tế xã Tam Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Tam Sơn - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
125 |
25211 |
Trạm y tế xã Văn Bán |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Văn Bán - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
126 |
25212 |
Trạm y tế xã Cấp Dẫn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Cấp Dẫn - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
127 |
25214 |
Trạm y tế xã Xương Thịnh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Xương Thịnh - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
128 |
25215 |
Trạm y tế xã Phú Khê |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Phú Khê - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
129 |
25216 |
Trạm y tế xã Sơn Tình |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Sơn Tình - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
130 |
25217 |
Trạm y tế xã Yên Tập |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Yên Tập - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
131 |
25218 |
Trạm y tế xã Hương Lung |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Hương Lung - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
132 |
25219 |
Trạm y tế xã Tạ Xá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Tạ Xá - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
133 |
25220 |
Trạm y tế xã Phú Lạc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Phú Lạc - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
134 |
25222 |
Trạm y tế xã Chương Xá |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Chương Xá - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
10
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
135 |
25224 |
Trạm y tế xã Văn Khúc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Văn Khúc - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
136 |
25225 |
Trạm y tế xã Yên Dưỡng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Yên Dưỡng - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
137 |
25227 |
Trạm y tế xã Điêu Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Điêu Lương - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
138 |
25228 |
Trạm y tế xã Đồng Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Đồng Lương - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ |
|
139 |
25366 |
Trạm y tế thị trấn Cẩm Khê |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Thị trấn Cẩm Khê, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ |
|
140 |
25367 |
Trạm y tế xã Minh Tân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Minh Tân huyện Cẩm Khê tỉnh Phú Thọ |
|
141 |
|
25368 Trạm Y tế xã Hùng Việt |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Cẩm Khê |
|
25011 Xã Hùng Việt huyện Cẩm Khê tỉnh Phú Thọ |
|
142 |
|
25181 Trạm y tế Thị trấn Yên Lập |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Thị trấn Yên Lập - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
143 |
|
25182 Trạm y tế xã Mỹ Lung |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Mỹ Lung - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
144 |
|
25183 Trạm y tế xã Mỹ Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Mỹ Lương - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
145 |
|
25184 Trạm y tế xã Lương Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Lương Sơn - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
146 |
|
25185 Trạm y tế xã Xuân An |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Xuân An - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
147 |
|
25186 Trạm y tế xã Xuân Viên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Xuân Viên - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
148 |
|
25187 Trạm y tế xã Xuân Thủy |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Xuân Thủy - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
149 |
|
25188 Trạm y tế Xã Trung Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Trung Sơn - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
11
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
150 |
25189 |
Trạm y tế xã Hưng Long |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Hưng Long - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
151 |
25190 |
Trạm y tế xã Nga Hoàng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Nga Hoàng - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
152 |
25191 |
Trạm y tế xã Đồng Lạc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Đồng Lạc - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
153 |
25192 |
Trạm y tế xã Thượng Long |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Thượng Long - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
154 |
25193 |
Trạm y tế xã Đồng Thịnh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Đồng Thịnh-Huyện Yên Lập-Tỉnh Phú Thọ |
|
155 |
25194 |
Trạm y tế xã Phúc Khánh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Phúc Khánh - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
156 |
25195 |
Trạm y tế xã Minh Hòa |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Minh Hòa - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
157 |
|
25196 Trạm y tế xã Ngọc Lập |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Ngọc Lập - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
158 |
|
25197 Trạm y tế xã Ngọc Đồng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Yên Lập |
|
25012 Xã Ngọc Đồng - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ |
|
159 |
|
25135 Trạm y tế thị trấn Thanh Ba |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
25013 |
Thị trấn Thanh Ba - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
160 |
|
25137 Trạm y tế xã Đông Lĩnh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Đông Lĩnh - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
161 |
|
25138 Trạm y tế xã Đại An |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Đại An - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
162 |
|
25139 Trạm y tế xã Hanh Cù |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Hanh Cù - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
163 |
|
25141 Trạm y tế xã Đồng Xuân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Đồng Xuân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
164 |
|
25144 Trạm y tế xã Ninh Dân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Ninh Dân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
12
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
165 |
25149 |
Trạm y tế xã Võ Lao |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Võ Lao - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
166 |
25150 |
Trạm y tế xã Khải Xuân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Khải Xuân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
167 |
25151 |
Trạm y tế xã Mạn Lạn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Mạn Lạn - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
168 |
|
25153 Trạm y tế xã Chí Tiên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Chí Tiên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
169 |
|
25154 Trạm y tế xã Đông Thành |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Đông Thành - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
170 |
|
25155 Trạm y tế xã Hoàng Cương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Hoàng Cương - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
171 |
|
25156 Trạm y tế xã Sơn Cương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Sơn Cương - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
172 |
|
25157 Trạm y tế xã Thanh Hà |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Thanh Hà - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
173 |
|
25158 Trạm y tế xã Đỗ Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Đỗ Sơn - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
174 |
|
25159 Trạm y tế xã Đỗ Xuyên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Đỗ Xuyên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
175 |
|
25160 Trạm y tế xã Lương Lỗ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Lương Lỗ - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
176 |
|
25346 Trạm y tế xã Vân Lĩnh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
177 |
|
25375 Trạm y tế xã Quảng Yên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Thanh Ba |
|
25013 Xã Quảng Yên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ |
|
178 |
|
25102 Trạm y tế thị trấn Hạ Hoà |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Thị trấn Hạ Hoà - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
179 |
|
25103 Trạm y tế xã Đại Phạm |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Đại Phạm - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
13
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
180 |
25106 |
Trạm y tế xã Hà Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Hà Lương - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
181 |
25110 |
Trạm y tế xã Đan Thượng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Đan Thượng - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
182 |
25111 |
Trạm y tế xã Hiền Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Hiền Lương - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
183 |
25114 |
Trạm y tế xã Phương Viên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Phương Viên - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
184 |
25115 |
Trạm y tế Xã Gia Điền |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Gia Điền - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
185 |
25116 |
Trạm y tế xã Ấm Hạ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã ấm Hạ - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
186 |
25119 |
Trạm y tế xã Hương Xạ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Hương Xạ - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
187 |
25121 |
Trạm y tế xã Xuân Áng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Xuân áng - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
188 |
25122 |
Trạm y tế xã Yên Kỳ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Yên Kỳ - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
189 |
25124 |
Trạm y tế xã Minh Hạc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Minh Hạc - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
190 |
|
25125 Trạm y tế xã Lang Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Lang Sơn - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
191 |
|
25126 Trạm y tế xã Bằng Giã |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Bằng Giã - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
192 |
|
25127 Trạm y tế xã Yên Luật |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Yên Luật - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
193 |
|
25128 Trạm y tế xã Vô Tranh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Vô Tranh - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
194 |
|
25129 Trạm y tế xã Văn Lang |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Văn Lang - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
14
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
195 |
25131 |
Trạm y tế xã Minh Côi |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Minh Côi - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
196 |
|
25132 Trạm y tế xã Vĩnh Chân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Vĩnh Chân - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ |
|
197 |
|
25365 Trạm y tế xã Tứ Hiệp |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Hạ Hoà |
|
25014 Xã Tứ Hiệp - Huyện Hạ Hòa - Tỉnh Phú Thọ |
|
198 |
|
25074 Trạm y tế thị trấn Đoan Hùng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
25015 |
Thị trấn Đoan Hùng - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
199 |
|
25078 Trạm y tế xã Bằng Luân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Bằng Luân - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
200 |
|
25079 Trạm y tế xã Vân Du |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Vân Du - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
201 |
|
25082 Trạm y tế xã Minh Lương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Minh Lương - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
202 |
|
25083 Trạm y tế xã Bằng Doãn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Bằng Doãn - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
203 |
|
25084 Trạm y tế Xã Chí Đám |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Chí Đám - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
204 |
|
25086 Trạm y tế xã Phúc Lai |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Phúc Lai - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
205 |
|
25087 Trạm y tế xã Ngọc Quan |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Ngọc Quan - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
206 |
|
25090 Trạm y tế xã Sóc Đăng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Sóc Đăng - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
207 |
|
25092 Trạm y tế xã Tây Cốc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Tây Cốc - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
208 |
|
25093 Trạm y tế xã Yên Kiện |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Yên Kiện - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
209 |
|
25094 Trạm y tế xã Hùng Long |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Hùng Long - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
15
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
210 |
25095 |
Trạm y tế xã Vụ Quang |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Vụ Quang - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
211 |
25096 |
Trạm y tế xã Vân Đồn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Vân Đồn - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
212 |
25097 |
Trạm y tế xã Tiêu Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Tiêu Sơn - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
213 |
25098 |
Trạm y tế Xã Minh Tiến |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Minh Tiến - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
214 |
|
25099 Trạm y tế xã Minh Phú |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Minh Phú - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
215 |
|
25100 Trạm y tế xã Chân Mộng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Chân Mộng - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
216 |
|
25101 Trạm y tế xã Ca Đình |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Ca Đình - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
217 |
|
25362 Trạm y tế xã Hợp Nhất |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Hợp Nhất - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
218 |
|
25363 Trạm y tế xã Hùng Xuyên |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Hùng Xuyên - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
219 |
|
25364 Trạm y tế xã Phú Lâm |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Đoan Hùng |
|
25015 Xã Phú Lâm - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ |
|
220 |
|
25267 Trạm y tế xã Thu Cúc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Thu Cúc - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
221 |
|
25268 Trạm y tế xã Thạch Kiệt |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Thạch Kiệt - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
222 |
|
25269 Trạm y tế xã Thu Ngạc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Thu Ngạc - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
223 |
|
25270 Trạm y tế xã Kiệt Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Kiệt Sơn - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
224 |
|
25271 Trạm y tế xã Đồng Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Đồng Sơn - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
16
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
225 |
25272 |
Trạm y tế xã Lai Đồng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Lai Đồng - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
226 |
25274 |
Trạm y tế xã Tân Phú |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Tân Phú - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
227 |
25275 |
Trạm y tế xã Mỹ Thuận |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Mỹ Thuận - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
228 |
|
25278 Trạm y tế xã Tân Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Tân Sơn - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
229 |
|
25282 Trạm y tế xã Xuân Đài |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Xuân Đài - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
230 |
|
25283 Trạm y tế xã Minh Đài |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Minh Đài - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
231 |
|
25284 Trạm y tế xã Văn Luông |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Văn Luông - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
232 |
|
25285 Trạm y tế xã Xuân Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Xuân Sơn - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
233 |
|
25288 Trạm y tế xã Long Cốc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Long Cốc - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
234 |
|
25291 Trạm y tế xã Kim Thượng |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Kim Thượng - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
235 |
|
25292 Trạm y tế xã Tam Thanh |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Tam Thanh - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
236 |
|
25294 Trạm y tế xã Vinh Tiền |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Huyện Tân Sơn |
|
25045 Xã Vinh Tiền - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ |
|
237 |
|
25047 Trạm y tế phường Dữu Lâu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Dữu Lâu - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
238 |
|
25048 Trạm y tế phường Vân Cơ |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Vân Cơ - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
239 |
|
25049 Trạm y tế phường Nông Trang |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Nông Trang - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
17
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
240 |
25050 |
Trạm y tế phường Tân Dân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Tân Dân - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
241 |
25051 |
Trạm y tế phường Gia Cẩm |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Gia Cẩm - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
242 |
25052 |
Trạm y tế phường Tiên Cát |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Tiên Cát - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
243 |
25053 |
Trạm y tế phường Thọ Sơn |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Thọ Sơn - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
244 |
25054 |
Trạm y tế phường Thanh Miếu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Thanh Miếu - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
245 |
|
25055 Trạm y tế phường Bạch Hạc |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Bạch Hạc - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
246 |
|
25056 Trạm y tế phường Bến Gót |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Bến Gót - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
247 |
|
25057 Trạm y tế phường Vân Phú |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Vân Phú - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
248 |
|
25058 Trạm y tế xã Phượng Lâu |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Phượng Lâu - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
249 |
|
25059 Trạm y tế xã Thụy Vân |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Thụy Vân - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
250 |
|
25060 Trạm y tế phường Minh Phương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Minh Phương - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
251 |
|
25061 Trạm y tế xã Trưng Vương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Trưng Vương - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
252 |
|
25062 Trạm y tế phường Minh Nông |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Phường Minh Nông - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
253 |
|
25063 Trạm y tế xã Sông Lô |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Sông Lô - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
254 |
|
25178 Trạm y tế xã Kim Đức |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Kim Đức - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
18
|
STT |
Mã |
Tên |
Tuyến chuyên môn kỹ thuật |
Hạng bệnh viện |
Loại bệnh viện |
Tên huyện |
Mã cấp trên |
Địa chỉ |
|
255 |
25180 |
Trạm y tế xã Hùng Lô |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Hùng Lô - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
256 |
25252 |
Trạm y tế xã Hy Cương |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Hy Cương - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
257 |
25253 |
Trạm y tế xã Chu Hóa |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Chu Hóa - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
|
258 |
25256 |
Trạm y tế xã Thanh Đình |
Xã |
Chưa xếp hạng |
Công lập |
Thành phố Việt Trì |
|
25393 Xã Thanh Đình - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ |
