Công văn số 2061/BHXH-GĐBHYT ngày 31/10/2024 của BHXH tỉnh Hòa Bình ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký ngoại tỉnh năm 2025.
Ví dụ: người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hà Nội và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại tỉnh Hòa Bình theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CƠ SỞ KCB NHẬN ĐĂNG KÝ KCB BHYT BAN ĐẦU NGOẠI TỈNH NĂM 2025
(Kèm theo công văn số 2061/BHXH-GĐBHYT ngày 31 /10/2024 của Bảo hiểm xã hội tỉnh Hòa Bình)
| STT | Mã cơ sở | Tên cơ sở KCB | Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
| THÀNH PHỐ HÒA BÌNH | ||||
| 1 | 17003 | Trung tâm y tế thành phố Hòa Bình (cơ sở 1) | Tuyến huyện | Ngõ 76, đường Hòa Bình, Tổ 8, Phường Tân Hòa, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 2 | 17331 | Trung tâm y tế thành phố Hòa Bình (cơ sở 2) | Tuyến huyện | Tổ 6, phường Kỳ Sơn, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 3 | 17242 | Phòng khám đa khoa Thái Bình (Thuộc công ty cổ phần y dược học dân tộc Hòa Bình) |
Tuyến huyện | Phường Thái Bình, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 4 | 17264 | Phòng khám đa khoa SEPEN TRUNG Tây Bắc (Cty cổ phần y dược học cổ truyền Hòa Bình) |
Tuyến huyện | Số nhà 384,386, Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 5 | 17265 | Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long (Thuộc Công ty TNHH Vũ Long Hòa Binh) |
Tuyến huyện | Số nhà 482, tổ 17, Phường Đồng Tiến, thành phố, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 6 | 17270 | Phòng khám đa khoa Bảo Quân (Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên y tế Bảo Quân) |
Tuyến huyện | Tổ 6, phường Thống Nhất, thành Phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 7 | 17272 | Phòng khám đa khoa (Thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hòa Bình) |
Tuyến huyện | Số 183, đường Cù Chính La, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 8 | 17273 | Phòng khám đa khoa Tây Tiến (Thuộc Công ty TNHH Dược và thiết bị y tế Hồng Anh) |
Tuyến huyện | Số 234, tổ 13, phường Tân Thịnh, Thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 9 | 17333 | Phòng khám đa khoa Kỳ Sơn (thuộc Công ty Cổ phần Quốc tế Nam Kỳ Sơn) |
Tuyến huyện | Tổ 7, phường Kỳ Sơn, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 10 | 17028 | Trạm y tế xã Hòa Bình (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Hòa Bình, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 11 | 17029 | Trạm y tế phường Tân Hòa | Tuyến xã | Phường Tân Hòa, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 12 | 17030 | Trạm y tế phường Thịnh Lang | Tuyến xã | Phường Thịnh Lang, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 13 | 17031 | Trạm y tế phường Hữu Nghị | Tuyến xã | Phường Hữu Nghị, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 14 | 17032 | Trạm y tế phường Tân Thịnh | Tuyến xã | Phường Tân Thịnh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 15 | 17033 | Trạm y tế phường Đồng Tiến | Tuyến xã | Phường Đồng Tiến thành, phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 16 | 17034 | Trạm y tế phường Phương Lâm | Tuyến xã | Phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 17 | 17036 | Trạm y tế xã Yên Mông | Tuyến xã | Xã Yên Mông, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 18 | 17037 | Trạm y tế phường Quỳnh Lâm | Tuyến xã | Phường Quỳnh Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 19 | 17038 | Trạm y tế phường Dân Chủ (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Phường Dân Chủ, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 20 | 17040 | Trạm y tế phường Thái Bình | Tuyến xã | Phường Thái Bình, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 21 | 17041 | Trạm y tế phường Thống Nhất | Tuyến xã | Phường Thống Nhất, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 22 | 17063 | Trạm y tế phường Kỳ Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Phường Kỳ Sơn, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 23 | 17065 | Trạm y tế xã Thịnh Minh (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Thịnh Minh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 24 | 17066 | Trạm y tế xã Hợp Thành | Tuyến xã | Xã Hợp Thành, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 25 | 17067 | Trạm y tế xã Quang Tiến (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Quang Tiến, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 26 | 17069 | Trạm y tế xã Mông Hóa (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Mông Hóa, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 27 | 17071 | Trạm y tế phường Trung Minh | Tuyến xã | Phường Trung Minh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 28 | 17072 | Trạm y tế xã Độc Lập | Tuyến xã | Xã Độc Lập, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 29 | 17319 | Trạm Y tế phường Dân Chủ (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Tổ 5, phường Dân Chủ, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 30 | 17320 | Trạm Y tế phường Kỳ Sơn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Tổ 1, phường Kỳ Sơn, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 31 | 17324 | Trạm Y tế xã Mông Hoá (cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Đễnh, Xã Mông Hoá, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 32 | 17325 | Trạm Y tế xã Quang Tiến (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Vân Nam, Xã Quang Tiến, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 33 | 17328 | Trạm Y tế xã Thịnh Minh (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Quốc, Xã Thịnh Minh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 34 | 17329 | Trạm Y tế xã Hoà Bình (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Tiểu Khu, Xã Hoà Bình, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| HUYỆN CAO PHONG | ||||
| 35 | 17007 | Trung tâm y tế huyện Cao Phong | Tuyến huyện | Thị trấn Cap Phong, huyện Cao Phong, Tỉnh Hoà Bình |
| 36 | 17128 | Trạm y tế Thị trấn Cao Phong | Tuyến xã | Thị Trấn Cao Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 37 | 17129 | Trạm y tế xã Bình Thanh | Tuyến xã | Xã Bình Thanh, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 38 | 17130 | Trạm y tế xã Thung Nai | Tuyến xã | Xã Thung Nai, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 39 | 17131 | Trạm y tế xã Bắc Phong | Tuyến xã | Xã Bắc Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 40 | 17132 | Trạm y tế xã Thu Phong | Tuyến xã | Xã Thu Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 41 | 17134 | Trạm y tế xã Hợp Phong (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xóm Quáng Ngoài, Xã Hợp Phong, huyệnCao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 42 | 17135 | Trạm y tế xã Tây Phong | Tuyến xã | Xã Tây Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 43 | 17137 | Trạm y tế xã Dũng Phong | Tuyến xã | Xã Dũng Phong , huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 44 | 17138 | Trạm y tế xã Nam Phong | Tuyến xã | Xã Nam Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 45 | 17139 | Trạm y tế xã Thạch Yên (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Thạch Yên, huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình |
| 46 | 17303 | Trạm Y tế xã Thạch Yên (cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Ngái, Xã Thạch Yên, huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình |
| 47 | 17304 | Trạm Y tế xã Hợp Phong (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Rú Giữa, Xã Hợp Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình |
| HUYỆN ĐÀ BẮC | ||||
| 48 | 17006 | Trung tâm y tế huyện Đà Bắc | Tuyến huyện | Thị Trấn Đà Bắc, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 49 | 17042 | Trạm y tế thị Trấn Đà bắc | Tuyến xã | Thị Trấn Đà Bắc, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 50 | 17044 | Trạm y tế xã Nánh Nghê (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xóm Nước Mọc, Xã Nánh Nghê, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 51 | 17045 | Trạm y tế xã Giáp Đắt | Tuyến xã | Xã Giáp Đắt, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 52 | 17047 | Trạm y tế xã Mường Chiềng (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Mường Chiềng , huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 53 | 17048 | Trạm y tế xã Tân Pheo | Tuyến xã | Xã Tân Pheo, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 54 | 17049 | Trạm y tế xã Đồng Chum | Tuyến xã | Xã Đồng Chum, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 55 | 17050 | Trạm y tế xã Tân Minh | Tuyến xã | Xã Tân Minh , huyện Đà Bắc , tỉnh Hoà Bình |
| 56 | 17051 | Trạm y tế xã Đoàn Kết | Tuyến xã | Xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 57 | 17052 | Trạm y tế xã Đồng Ruộng | Tuyến xã | Xã Đồng Ruộng, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 58 | 17054 | Trạm y tế xã Tú Lý (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 59 | 17055 | Trạm y tế Xã Trung Thành | Tuyến xã | Xã Trung Thành, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 60 | 17056 | Trạm y tế xã Yên Hòa | Tuyến xã | Xã Yên Hòa, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 61 | 17057 | Trạm y tế xã Cao Sơn | Tuyến xã | Xã Cao Sơn , huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 62 | 17058 | Trạm y tế xã Toàn Sơn | Tuyến xã | Xã Toàn Sơn, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 63 | 17060 | Trạm y tế xã Hiền Lương | Tuyến xã | Xã Hiền Lương, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 64 | 17061 | Trạm y tế xã Tiền Phong | Tuyến xã | Xã Tiền Phong, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 65 | 17062 | Trạm y tế xã Vầy Nưa | Tuyến xã | Xã Vầy Nưa, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình |
| 66 | 17300 | Trạm y tế xã Mường Chiềng (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Đầm Phế, Xã Mường Chiềng, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình |
| 67 | 17301 | Trạm y tế xã Tú Lý (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Quyết Chiến, Xã Tú Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình |
| 68 | 17302 | Trạm y tế xã Nánh Nghê (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Cơi, Xã Nánh Nghê, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình |
| HUYỆN KIM BÔI | ||||
| 69 | 17012 | Trung tâm y tế huyện Kim Bôi | Tuyến huyện | Thị Trấn Bo, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 70 | 17091 | Trạm y tế Thị trấn Bo (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Thị Trấn Bo, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 71 | 17093 | Trạm y tế xã Đú Sáng | Tuyến xã | Xã Đú Sáng, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 72 | 17095 | Trạm y tế xã Bình Sơn | Tuyến xã | Xã Bình Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 73 | 17098 | Trạm y tế xã Tú Sơn | Tuyến xã | Xã Tú Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 74 | 17099 | Trạm y tế xã Hùng Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 75 | 17100 | Trạm y tế Xã Vĩnh Tiến | Tuyến xã | Xã Vĩnh Tiến, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 76 | 17103 | Trạm y tế xã Đông Bắc | Tuyến xã | Xã Đông Bắc, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 77 | 17107 | Trạm y tế xã Vĩnh Đồng | Tuyến xã | Xã Vĩnh Đồng, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 78 | 17109 | Trạm y tế Xã Xuân Thủy ( cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Xuân Thủy, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 79 | 17111 | Trạm y tế xã Hợp Tiến (cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Hợp Tiến, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 80 | 17117 | Trạm y tế xã Kim Lập (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Kim Lập, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 81 | 17120 | Trạm y tế xã Kim Bôi (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Kim Bôi, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 82 | 17121 | Trạm y tế xã Nam Thượng | Tuyến xã | Xã Nam Thượng, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 83 | 17124 | Trạm y tế xã Cuối Hạ | Tuyến xã | Xã Cuối Hạ, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 84 | 17125 | Trạm y tế xã Sào Báy | Tuyến xã | Xã Sào Báy, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 85 | 17126 | Trạm y tế xã Mỵ Hòa | Tuyến xã | Xã Mỵ Hòa, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 86 | 17127 | Trạm y tế xã Nuông Dăm | Tuyến xã | Xã Nuông Dăm, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 87 | 17274 | Trạm Y tế thị trấn Bo (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Khu Lục Cả, thị trấn Bo, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 88 | 17275 | Trạm Y tế thị trấn Bo (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Khu Sào, thị trấn Bo, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 89 | 17276 | Trạm Y tế xã Hợp Tiến (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Thượng Tiến, Xã Hợp Tiến, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình |
| 90 | 17277 | Trạm Y tế xã Kim Bôi (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Yên, Xã Kim Bôi, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 91 | 17278 | Trạm Y tế xã Kim Bôi (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Cháo, Xã Kim Bôi, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 92 | 17279 | Trạm Y tế xã Kim Lập (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Mõ, Xã Kim Lập, huyện Kim Bôi, tỉnh Hò Bình |
| 93 | 17280 | Trạm Y tế xã Kim Lập (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Chiệng, Xã Lập Chiệng, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 94 | 17281 | Trạm Y tế xã Xuân Thủy (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Khoang, Xã Xuân Thủy, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 95 | 17282 | Trạm Y tế xã Xuân Thủy (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Tre Thị, Xã Xuân Thủy, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| 96 | 17283 | Trạm Y tế xã Hùng Sơn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Chỉ Bái, Xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa |
| 97 | 17284 | Trạm Y tế xã Hùng Sơn (Cơ Sở 3) | Tuyến xã | Xóm Mát, Xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình |
| HUYỆN LẠC SƠN | ||||
| 98 | 17010 | Trung tâm y tế huyện Lạc Sơn | Tuyến huyện | Thị trấn Vụ Bản, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 99 | 17187 | Trạm y tế thị trấn Vụ Bản (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Thị trấn Vụ Bản, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 100 | 17188 | Trạm y tế xã Quý Hòa | Tuyến xã | Xã Quý Hòa, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 101 | 17189 | Trạm y tế xã Miền Đồi | Tuyến xã | Xã Miền Đồi, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 102 | 17190 | Trạm y tế xã Mỹ Thành | Tuyến xã | Xã Mỹ Thành, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 103 | 17191 | Trạm y tế xã Tuân Đạo | Tuyến xã | Xã Tuân Đạo, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 104 | 17192 | Trạm y tế xã Văn Nghĩa | Tuyến xã | Xã Văn Nghĩa, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 105 | 17193 | Trạm y tế xã Văn Sơn | Tuyến xã | Xã Văn Sơn, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 106 | 17194 | Trạm y tế xã Tân Lập | Tuyến xã | Xã Tân Lập, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 107 | 17195 | Trạm y tế xã Nhân Nghĩa | Tuyến xã | Xã Nhân Nghĩa, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 108 | 17196 | Trạm y tế xã Thượng Cốc | Tuyến xã | Xã Thượng Cốc, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 109 | 17199 | Trạm y tế xã Xuất Hóa | Tuyến xã | Xã Xuất Hóa, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 110 | 17200 | Trạm y tế xã Yên Phú | Tuyến xã | Xã Yên Phú, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 111 | 17201 | Trạm y tế xã Bình Hẻm | Tuyến xã | Xã Bình Hẻm, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 112 | 17202 | Trạm y tế Xã Quyết Thắng (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Quyết Thắng, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 113 | 17205 | Trạm y tế xã Định Cư | Tuyến xã | Xã Định Cư, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 114 | 17206 | Trạm y tế Xã Chí Đạo | Tuyến xã | Xã Chí Đạo, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 115 | 17208 | Trạm y tế xã Ngọc Sơn | Tuyến xã | Xã Ngọc Sơn, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 116 | 17209 | Trạm y tế xã Hương Nhượng | Tuyến xã | Xã Hương Nhượng, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 117 | 17210 | Trạm y tế xã Vũ Bình (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Vũ Bình, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 118 | 17211 | Trạm y tế xã Tự Do | Tuyến xã | Xã Tự Do, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 119 | 17212 | Trạm y tế xã Yên Nghiệp | Tuyến xã | Xã Yên Nghiệp, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 120 | 17213 | Trạm y tế xã Tân Mỹ | Tuyến xã | Xã Tân Mỹ , huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 121 | 17214 | Trạm y tế xã Ân Nghĩa | Tuyến xã | Xã Ân Nghĩa, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 122 | 17215 | Trạm y tế xã Ngọc Lâu | Tuyến xã | Xã Ngọc Lâu, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 123 | 17306 | Trạm y tế Xã Quyết Thắng (cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Duộng Rềnh, Xã Quyết Thắng, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 124 | 17307 | Trạm y tế Xã Quyết Thắng (cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Dồng Cài, Xã Quyết Thắng , huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 125 | 17308 | Trạm y tế thị trấn Vụ Bản (cơ sở 2) | Tuyến xã | Phố Tân Giang, Thị trấn Vụ Bản , huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 126 | 17309 | Trạm y tế xã Vũ Bình (cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Dài, Xã Vũ Bình, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 127 | 17310 | Trạm y tế xã Vũ Bình (cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Cảng, Xã Vũ Bình , huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| HUYỆN LẠC THỦY | ||||
| 128 | 17013 | Trung tâm y tế huyện Lạc Thủy | Tuyến huyện | Thị trân Chi Nê, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 129 | 17330 | Phòng Khám Đa Khoa Tư Nhân Bảo An(Thuộc công ty TNHH phòng khám Bảo An)) |
Tuyến huyện | Thôn Đồng Danh Xã Phú Thành, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 130 | 17123 | Trạm y tế Thị trấn Ba Hàng Đồi | Tuyến xã | Thị trấn Ba Hàng Đồi, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 131 | 17229 | Trạm y tế thị trấn Chi Nê | Tuyến xã | Thị Trấn Chi Nê, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 132 | 17230 | Trạm y tế xã Phú Nghĩa (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Phú Nghĩa, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 133 | 17231 | Trạm y tế xã Phú Thành | Tuyến xã | Xã Phú Thành, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 134 | 17233 | Trạm y tế xã Hưng Thi | Tuyến xã | Xã Hưng Thi, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 135 | 17235 | Trạm y tế X.Thống Nhất (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Thống Nhất , huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 136 | 17236 | Trạm y tế xã Khoan Dụ | Tuyến xã | Xã Khoan Dụ , huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 137 | 17238 | Trạm y tế xã Đồng Tâm | Tuyến xã | Xã Đồng Tâm, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 138 | 17239 | Trạm y tế xã Yên Bồng | Tuyến xã | Xã Yên Bồng, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 139 | 17241 | Trạm y tế xã An Bình | Tuyến xã | Xã An Bình, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| 140 | 17312 | Trạm Y tế xã Thống Nhất (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Thôn Đồng Huống, Xã Thống Nhất, huyện Lạc Thủy , tỉnh Hoà Bình |
| HUYỆN LƯƠNG SƠN | ||||
| 141 | 17005 | Trung tâm y tế huyện Lương Sơn | Tuyến huyện | Thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 142 | 17266 | Bệnh Viện Nam Lương Sơn (Thuộc chi nhánh Công ty TNHH KCB Hà nội Hight Quality) |
Tuyến huyện | Khu Đồng Lề , Xóm Đồng Sương , Xã Liên Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 143 | 17257 | Phòng khám đa khoa KV Đường 21 | Tuyến huyện | Xã Cao Thắng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 144 | 17073 | Trạm y tế thị trấn Lương Sơn | Tuyến xã | Thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 145 | 17079 | Trạm y tế xã Lâm Sơn | Tuyến xã | Xã Lâm Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 146 | 17080 | Trạm y tế xã Hòa Sơn | Tuyến xã | Xã Hòa Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 147 | 17082 | Trạm y tế xã Tân Vinh | Tuyến xã | Xã Tân Vinh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 148 | 17083 | Trạm y tế xã Nhuận Trạch | Tuyến xã | Xã Nhuận Trạch, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 149 | 17085 | Trạm y tế xã Cư Yên | Tuyến xã | Xã Cư Yên, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 150 | 17086 | TYT xã Cao Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Cao Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 151 | 17088 | Trạm y tế xã Liên Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Liên Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 152 | 17101 | Trạm y tế xã Cao Dương (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Cao Dương, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 153 | 17112 | Trạm y tế xã Thanh Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Thanh Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 154 | 17315 | Trạm y tế xã Cao Dương (cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Cao Đường, Xã cao Dương, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 155 | 17316 | Trạm y tế xã Cao Dương (cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Phượng Sồ, Xã cao Dương, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 156 | 17317 | Trạm y tế xã Cao Sơn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Cột Bài, Xã Cao Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 157 | 17318 | Trạm y tế xã Cao Sơn (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Đầm Đa, Xã Cao Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 158 | 17321 | Trạm y tế xã Liên Sơn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Thôn Đồn Vận, Xã Liên Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 159 | 17322 | Trạm y tế xã Liên Sơn (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Ghên, Xã Liên Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 160 | 17326 | Trạm y tế xã Thanh Cao (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Thôn Sấu Hạ, Xã Thanh Cao, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| 161 | 17327 | Trạm y tế xã Thanh Sơn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Thôn Đồng Chổm, Xã Thanh Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
| HUYỆN MAI CHÂU | ||||
| 162 | 17008 | Trung tâm y tế huyện Mai Châu | Tuyến huyện | Thị Trấn Mai Châu, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 163 | 17267 | Phòng khám đa khoa tư nhân Chúc Dần | Tuyến huyện | Số 44, tiểu khu 2, thị trấn Mai Châu, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 164 | 17059 | TYT X.Tân Thành (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Tân Thành, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 165 | 17165 | Trạm y tế thị trấn Mai Châu | Tuyến xã | Thị Trấn Mai Châu, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 166 | 17166 | Trạm y tế X.Sơn Thủy (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 167 | 17168 | Trạm y tế xã Pà Cò | Tuyến xã | Xã Pà Cò, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 168 | 17169 | Trạm y tế xã Hang Kia | Tuyến xã | Xã Hang Kia , huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 169 | 17171 | Trạm y tế xã Đồng Tân (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Đồng Tân, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 170 | 17173 | Trạm y tế xã Cun Pheo | Tuyến xã | Xã Cun Pheo, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 171 | 17174 | Trạm y tế xã Bao La (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Bao La, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 172 | 17176 | Trạm y tế xã Tòng Đậu | Tuyến xã | Xã Tòng Đậu, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 173 | 17179 | TYT xã Nà Phòn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | XãNà Phòn, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 174 | 17180 | Trạm y tế xã Xăm Khòe | Tuyến xã | Xã Xăm Khòe, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 175 | 17181 | Trạm y tế xã Chiềng Châu | Tuyến xã | Xã Chiềng Châu, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 176 | 17182 | Trạm y tế xã Mai Hạ | Tuyến xã | Xã Mai Hạ, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 177 | 17183 | Trạm y tế xã Thành Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Thành Sơn, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 178 | 17184 | Trạm y tế xã Mai Hịch | Tuyến xã | Xã Mai Hịch, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 179 | 17186 | Trạm y tế xã Vạn Mai | Tuyến xã | Xã Vạn Mai, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 180 | 17293 | Trạm Y tế xã Nà Phòn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Nà Chiềng, Xã Nà Phòn, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 181 | 17294 | Trạm Y tế xã Đồng Tân (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Bò Báu, Xã Đồng Tân, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 182 | 17295 | Trạm Y tế xã Bao La (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Báo, Xã Bao La, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 183 | 17296 | Trạm Y tế xã Tân Thành (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Tôm, Xã Tân Thành, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 184 | 17297 | Trạm Y tế xã Sơn Thuỷ (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Gò Lào, Xã Sơn Thuỷ, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 185 | 17298 | Trạm Y tế xã Thành Sơn (Cơ sở 2) | Tuyến xã | Xóm Nà Phặt, Xã Thành Sơn, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình |
| 186 | 17299 | Trạm Y tế xã Thành Sơn (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Xóm Thung Khe, Xã Thành Sơn, huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình |
| HUYỆN TÂN LẠC | ||||
| 187 | 17009 | Trung tâm y tế huyện Tân Lạc | Tuyến huyện | Thị trấn Mãn Đức, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 188 | 17143 | Trạm y tế Xã Suối Hoa (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Suối Hoa, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 189 | 17144 | Trạm y tế xã Phú Vinh | Tuyến xã | Xã Phú Vinh, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 190 | 17145 | Trạm y tế xã Phú Cường | Tuyến xã | Xã Phú Cường, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 191 | 17146 | Trạm y tế xã Mỹ Hòa | Tuyến xã | Xã Mỹ Hòa, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 192 | 17148 | Trạm y tế xã Phong Phú (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Phong Phú, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 193 | 17149 | Trạm y tế xã Quyết Chiến | Tuyến xã | Xã Quyết Chiến, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 194 | 17153 | Trạm y tế xã Tử Nê | Tuyến xã | Xã Tử Nê, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 195 | 17154 | Trạm y tế xã Thanh Hối | Tuyến xã | Xã Thanh Hối, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 196 | 17155 | Trạm y tế xã Ngọc Mỹ | Tuyến xã | Xã Ngọc Mỹ, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 197 | 17156 | Trạm y tế xã Đông Lai | Tuyến xã | Xã Đông Lai, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 198 | 17158 | Trạm y tế xã Vân Sơn (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Vân Sơn, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 199 | 17160 | Trạm y tế xã Nhân Mỹ (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Nhân Mỹ, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 200 | 17162 | Trạm y tế xã Lỗ Sơn | Tuyến xã | Xã Lỗ Sơn, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 201 | 17163 | Trạm y tế xã Ngổ Luông | Tuyến xã | Xã Ngổ Luông, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 202 | 17164 | Trạm y tế xã Gia Mô | Tuyến xã | Xã Gia Mô, huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình |
| 203 | 17289 | Trạm Y tế Thị trấn Mãn Đức (Cơ sở 3) | Tuyến xã | Khu Ban Rừng, thị trấn Mãn Đức,huyện Tân Lạc , tỉnh Hoà Bình |
| HUYỆN YÊN THỦY | ||||
| 204 | 17011 | Trung tâm y tế huyện Yên Thủy | Tuyến huyện | Thị trấn Hàng Trạm, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 205 | 17271 | Phòng Khám Đa Khoa Tư Nhân Yên Thủy (Thuộc Cty TNHH Y dược Yên Thủy) |
Tuyến huyện | Khu 11, thị trấn Hàng Trạm, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 206 | 17216 | Trạm y tế thị trấn Hàng Trạm | Tuyến xã | Thị Trấn Hàng Trạm, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 207 | 17217 | Trạm y tế xã Lạc Sỹ | Tuyến xã | Xã Lạc Sỹ, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 208 | 17219 | Trạm y tế xã Lạc Lương | Tuyến xã | Xã Lạc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 209 | 17220 | Trạm y tế xã Bảo Hiệu (Cơ sở 1) | Tuyến xã | Xã Bảo Hiệu, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 210 | 17221 | Trạm y tế xã Đa Phúc | Tuyến xã | Xã Đa Phúc, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 211 | 17222 | Trạm y tế xã Hữu Lợi | Tuyến xã | Xã Hữu Lợi, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 212 | 17223 | Trạm y tế xã Lạc Thịnh | Tuyến xã | Xã Lạc Thịnh, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 213 | 17225 | Trạm y tế xã Đoàn Kết | Tuyến xã | Xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 214 | 17226 | Trạm y tế xã Phú Lai | Tuyến xã | Xã Phú Lai, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 215 | 17227 | Trạm y tế xã Yên Trị | Tuyến xã | Xã Yên Trị, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
| 216 | 17228 | Trạm y tế xã Ngọc Lương | Tuyến xã | Xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình |
