Công văn số 2807/BHXH-GĐBHYT ngày 30/10/2024 của BHXH thành phố Hải Phòng ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký nội, ngoại tỉnh năm 2025.
Người lao động làm việc trong đơn vị đóng BHXH tại Hải Phòng và các tỉnh có thể đăng ký KCB tại cơ sở y tế tại thành phố Hải Phòng theo danh sách dưới đây (Xem danh sách bên dưới Công văn) trừ cơ sở Y tế trong Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT. Đối với Bệnh viện thuộc tuyến Tỉnh trở lên phải thuộc đối tượng đủ điều kiện đăng ký theo quy định tại Điều 9 Thông tư 40/2015/TT-BYT hoặc Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương.
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách Bệnh viện KCB ban đầu trên Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hướng dẫn 52HD-BTCTW năm 2005 về KCB tại Bệnh viện Trung ương
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin

DANH SÁCH CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH ĐĂNG KÝ KCB BAN ĐẦU
(Ban hành kèm theo công văn số 2807/BHXH-GĐBHYT ngày 30/10/2024 của BHXH thành phố Hải Phòng)
|
STT |
Mã |
Tên |
Địa chỉ |
Tuyến CMKT |
Ghi chú |
||||
|
|
BHXH Thành phố |
||||||||
|
1 |
31153 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
Số 1 đường Nhà Thương, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, TP Hải Phòng |
Tỉnh |
Chỉ tiếp nhận đối tượng KCB BĐ nội tỉnh (Cán bộ lão thành cách mạng; Cán bộ tiền khởi nghĩa; Cán bộ lãnh đạo từ cấp cục, vụ, viện và tương đương trở lên đã nghỉ hưu trên địa bàn; cán bộ thuộc diện Ban thường vụ Thành ủy quản lý (đương chức và nghỉ hưu); một số cán bộ khác do Ban thường vụ Thành ủy quyết định tại quy định số 568- QĐ/TƯ ngày 14/3/2022 về công tác quản lý, bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ thành phố) |
||||
|
2 |
31168 |
Bệnh viện Trường Đại học Y Hải Phòng |
Số 255C đường Lạch Tray, Phường Đồng Quốc Bình, Q.Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
Tỉnh |
|
||||
|
3 |
31142 |
Viện Y học biển |
Đại lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, TP Hải Phòng |
Tỉnh |
|
||||
|
4 |
31031 |
Bệnh viện Kiến An |
35 Trần Tất Văn, phường Phù Liễn, Quận Kiến An, TP Hải Phòng |
Tỉnh |
Chỉ tiếp nhận đối tượng KCB BĐ nội tỉnh (cán bộ, viên chức đang làm việc tại Bệnh viện Kiến An; người có công với Cách mạng sống trên địa bàn quận Kiến An và người dân sinh sống trên địa bàn Phường Phù Liễn- quận Kiến An) |
||||
|
4a |
31016 |
Cục hậu cần Hải Quân - Viện Y học Hải Quân |
Số 3 Phạm Văn Đ ồng, Ph ư ờng Anh Dũng, Quận Dương Kinh |
Tỉnh |
CV 3504/BHXH-GĐBHYT ngày 21/11/2024. |
||||
|
5 |
31307 |
Bệnh viện đa khoa Hồng Phúc |
Số 05 Hồ Xuân Hương, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
6 |
31336 |
Bệnh viện đa khoa quốc tế Hải Phòng - Vĩnh Bảo |
Khu phố Tân Hòa, TT Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
7 |
31324 |
Bệnh viện Quốc tế Green |
Số 738 Nguyễn Văn Linh, Niệm Nghĩa, Lê Chân, Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
8 |
31338 |
Bệnh viện Quốc tế Sản Nhi Hải Phòng |
Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, TP Hải Phong |
Huyện |
Chỉ tiếp nhận KCB BĐ đối với trẻ em dưới 16 tuổi nội tỉnh |
||||
|
9 |
31300 |
Bệnh viện Đa khoa Hồng Đức |
136 Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
10 |
31331 |
Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hải Phòng |
Tổ 31, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam |
Huyện |
|
||||
|
11 |
31313 |
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hải Phòng |
Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, TP Hải Phong |
Huyện |
|
||||
|
12 |
31558 |
Bệnh viện Đa khoa Gold Star |
Số 06-08 Nguyễn Tri Phương, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH quận Hồng Bàng |
||||||||
|
13 |
31002 |
Trung tâm y tế quận Hồng Bàng |
Số 34 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
14 |
31329 |
Phòng khám đa khoa Hải Phòng |
Số 33 Kỳ Đồng, phường Hoàng Văn Thụ, Hồng Bàng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH quận Ngô Quyền |
||||||||
|
15 |
31003 |
Bệnh viện đa khoa quận Ngô Quyền |
Số 21 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
16 |
31017 |
Bệnh viện Công an thành phố Hải Phòng |
322 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
17 |
31037 |
Phòng khám đa khoa 81 Đà Nẵng |
81 đường Đà Nẵng - Phường Cầu Tre - Quận Ngô Quyền - TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
18 |
31018 |
Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm y tế CTCP Cảng Hải phòng |
23 Lương Khánh Thiện - Phường Lương Khánh Thiện - Quận Ngô Quyền - TP Hải Phòng |
Huyện |
Chỉ tiếp nhận KCB BĐ đối với cán bộ công nhân viên chức của một số đơn vị trực thuộc ngành giao thông vận tải |
||||
|
|
BHXH quận Lê Chân |
||||||||
|
19 |
31004 |
Trung tâm y tế quận Lê Chân |
169 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH quận Hải An |
||||||||
|
20 |
31020 |
Trung tâm y tế quận Hải An |
Đại Lộ K2, đường Trần Hoàn, tổ dân phố số 7, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP Hải Phòng) |
Huyện |
|
||||
|
21 |
31173 |
Phòng khám đa khoa (thuộc Tổng công ty Bảo đảm an toàn Hàng Hải miền Bắc) |
Số 1 Lô 11A đường Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, TP Hải Phòng |
Huyện |
Chỉ tiếp nhận KCB BĐ đối với lao động tại đơn vị |
||||
|
22 |
31340 |
Phòng khám đa khoa Gia An |
Số 521 đường Đông Hải, tổ dân số Vườn Dừa, Hải An, Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH quận Kiến An |
||||||||
|
23 |
31005 |
Trung tâm y tế quận Kiến An |
Số 360 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
24 |
31292 |
Phòng khám đa khoa Hòa Bình |
Số 8 Hòa Bình, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH quận Đồ Sơn |
||||||||
|
25 |
31012 |
Trung tâm y tế quận Đồ Sơn |
Số 229 đường Lý Thánh Tông, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH quận Dương Kinh |
||||||||
|
26 |
31305 |
Trung tâm Y tế quận Dương kinh |
Đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
27 |
31306 |
Phòng khám đa khoa Bình Dân Dương Kinh |
Km 14 đường Phạm Văn Đồng, Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
|
BHXH huyện Thủy Nguyên |
||||||||
|
28 |
31006 |
Bệnh viện đa khoa huyện Thủy Nguyên |
Xã Thủy Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
29 |
31326 |
Phòng khám đa khoa Vạn Phúc |
Xón Trại, xã Thủy Đường, huyện Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
30 |
31311 |
Phòng khám đa khoa Trung Hà |
Thôn Rúp, Xã Trung Hà, Huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
31 |
31157 |
Phòng khám Đa khoa Đức Trung |
Thôn Cống Chu, Xã Kênh Giang, Huyện Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
32 |
31104 |
Trạm y tế xã Lưu Kỳ |
Xã Lưu Kỳ-Huyện Thuỷ Nguyên-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
33 |
31112 |
Trạm y tế xã Hợp Thành |
Xã Hợp Thành - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
34 |
31133 |
Trạm y tế xã Hoa Động |
Xã Hoa Động - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
35 |
31120 |
Trạm y tế xã Ngũ Lão |
Xã Ngũ Lão - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
36 |
31109 |
Trạm y tế xã Quảng Thanh |
Xã Quảng Thanh-Huyện Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
37 |
31114 |
Trạm y tế xã Mỹ Đồng |
Xã Mỹ Đồng - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
38 |
31126 |
Trạm y tế xã Lập Lễ |
Xã Lập Lô - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
39 |
31115 |
Trạmy tế xã Đông Sơn |
Xã Đông Sơn- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
40 |
31127 |
Trạmy tế xã Kiền Bái |
Xã Kiền Bái- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
41 |
31123 |
Trạmy tế xã Phục Lễ |
Xã Phục Lô- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
42 |
31108 |
Trạmy tế xã Phù Ninh |
Xã Phù Ninh- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
43 |
31113 |
Trạmy tế xã Cao Nhân |
Xã Cao Nhân- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
44 |
31135 |
Trạmy tế xã Dương Quan |
Xã Dương Quan, huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
45 |
31111 |
Trạmy tế xã Kênh Giang |
Xã Kênh Giang- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
46 |
31124 |
Trạmy tế xã Tam Hưng |
Xã Tam Hưng- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
47 |
31128 |
Trạmy tế xã Thiên Hương |
Xã Thiên Hương- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
48 |
31110 |
Trạmy tế Xã Chính Mỹ |
Xã Chính Mỹ- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
49 |
31101 |
Trạmy tế xã Kỳ Sơn |
Xã Kỳ Sơn- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
50 |
31134 |
Trạmy tế xã Tân Dương |
Xã Tân Dương- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
51 |
31103 |
Trạmy tế xã Lưu Kiếm |
Xã Lưu Kiếm- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
52 |
31106 |
Trạmy tế xã Gia Đức |
Xã Gia Đức-Huyện Thuỷ Nguyên-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
53 |
31129 |
Trạmy tế xã Thủy Sơn |
Xã Thuỷ Sơn- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
54 |
31097 |
Trạmy tế Thị trấn Núi Đèo |
Thị trấn Núi Đèo-Huyện Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
55 |
31132 |
Trạmy tế xã Lâm Động |
Xã Lâm Động- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
56 |
31131 |
Trạmy tế xã Hoàng Động |
Xã Hoàng Động- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
57 |
31116 |
Trạmy tế xã Hoà Bình |
Xã Hoà Bình- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
58 |
31107 |
Trạmy tế xã Minh Tân |
Xã Minh Tân- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
59 |
31099 |
Trạmy tế xã Lại Xuân |
Xã Lại Xuân- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
60 |
31117 |
Trạmy tế Xã Trung Hà |
Xã Trung Hà- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
61 |
31130 |
Trạmy tế xã Thủy Đường |
Xã Thuỷ đường- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
62 |
31119 |
Trạmy tế xã Thủy Triều |
Xã Thuỷ Triều- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
63 |
31100 |
Trạmy tế xã An Sơn |
Xã An Sơn- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
64 |
31105 |
Trạmy tế xã Gia Minh |
Xã Gia Minh-Huyện Thuỷ Nguyên-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
65 |
31125 |
Trạmy tế xã Phả Lễ |
Xã Phả Lễ- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
66 |
31118 |
Trạmy tế xã An Lư |
Xã An Lư- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
67 |
31102 |
Trạmy tế xã Liên Khê |
Xã Liên Khê- huyện Thuỷ Nguyên- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||
|
|
BHXH huyện An Dương |
||||||||
|
68 |
31007 |
TTYT huyện An Dương |
Tổ dân phố 3, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||
|
69 |
31330 |
Phòng khám đa khoa Tràng An |
KM 12 Do Nha,xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
70 |
31148 |
Trạm y tế xã Lê Lợi |
Xã Lê Lợi - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
71 |
31177 |
Trạm y tế xã Quốc Tuấn |
Xã Quốc Tuấn - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
72 |
31141 |
Trạm y tế xã Tân Tiến |
Xã Tân Tiến - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
73 |
31176 |
Trạm y tế xã Đồng Thái |
Xã Đồng Thái - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
74 |
31178 |
Trạm y tế xã An Đồng |
Xã An Đồng - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
75 |
31179 |
Trạm y tế xã Hồng Thái |
Xã Hồng Thái - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
76 |
31146 |
Trạm y tế xã Bắc Sơn |
Xã Bắc Sơn - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
77 |
31139 |
Trạm y tế xã An Hoà |
Xã An Hoà - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
78 |
31140 |
Trạm y tế xã Hồng Phong |
Xã Hồng Phong - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
79 |
31145 |
Trạm y tế xã An Hồng |
Xã An Hồng - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
80 |
31137 |
Trạm y tế xã Lê Thiện |
Xã Lê Thiện - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
81 |
31144 |
Trạm y tế xã An Hưng |
Xã An Hưng-Huyện An Dương-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
82 |
31138 |
Trạm y tế xã Đại Bản |
Xã Đại Bản - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
83 |
31175 |
Trạm y tế xã Đặng Cương |
Xã Đặng Cương - Huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
|
BHXH huyện An Lão |
||||||||||
|
84 |
31333 |
Phòng khám quốc tế Quang Thanh |
Thôn Câu Hạ A, xã Quang Trung, huyện An Lão, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
85 |
31008 |
Bệnh viện đa khoa huyện An Lão |
Số 99 Nguyễn Văn Trỗi, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
86 |
31187 |
Trạm y tế xã Quang Trung |
Xã Quang Trung - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
87 |
31193 |
Trạm y tế xã Thái Sơn |
Xã Thái Sơn - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
88 |
31188 |
Trạm y tế xã Quốc Tuấn |
Xã Quốc Tuấn - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
89 |
31184 |
Trạm y tế xã Trường Thành |
Xã Trường Thành - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
90 |
31197 |
Trạm y tế xã An Thọ |
Xã An Thọ - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
91 |
31192 |
Trạm y tế xã Tân Dân |
Xã Tân Dân-Huyện An Lão-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
92 |
31198 |
Trạm y tế xã An Thái |
Xã An Thái - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
93 |
31181 |
Trạm y tế xã Bát Trang |
Xã Bát Trang - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
|
BHXH huyện Kiến Thụy |
||||||||||
|
94 |
31011 |
TTYT huyện Kiến Thụy |
Khu Thọ Xuân, Thị Trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thuỵ, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
95 |
31210 |
Trạm y tế xã Kiến Quốc |
Xã Kiến Quốc - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
96 |
31211 |
Trạm y tế xã Du Lễ |
Xã Du Lễ - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
97 |
31216 |
Trạm y tế xã Ngũ Đoan |
Xã Ngũ Đoan-Huyện Kiến Thuỵ-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
98 |
31212 |
Trạm y tế xã Thuỵ Hương |
Xã Thuỵ Hương-Huyện Kiến Thuỵ-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
99 |
31221 |
Trạm y tế xã Đoàn Xá |
Xã Đoàn Xá - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
100 |
31215 |
Trạm y tế xã Đại Hà |
Xã Đại Hà - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
101 |
31213 |
Trạm y tế xã Thanh Sơn |
Xã Thanh Sơn-Huyện Kiến Thuỵ-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
102 |
31214 |
Trạm y tế xã Minh Tân |
Xã Minh Tân - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
103 |
31209 |
Trạm y tế xã Ngũ Phúc |
Xã Ngũ Phúc - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
|
BHXH huyện Tiên Lãng |
||||||||||
|
104 |
31010 |
Trung tâm y tế huyện Tiên Lãng |
Số 130 Phạm Ngọc Đa, khu 8, thị trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
105 |
31312 |
Phòng khám đa khoa Đông Quy |
Thôn Đông Quy, Xã Toàn Thắng, Huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
106 |
31236 |
Trạm y tế xã Quang Phục |
Xã Quang Phục - huyện Tiên Lãng - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
107 |
31232 |
Trạm y tế xã Cấp Tiến |
Xã Cấp Tiến, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
108 |
31241 |
Trạm y tế xã Nam Hưng |
Xã Nam Hưng-Huyện Tiên Lãng-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
109 |
31244 |
Trạm y tế xã Đông Hưng |
Xã Đông Hưng - huyện Tiên Lãng - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
110 |
31227 |
Trạm y tế xã Tự Cường |
Xã Tự Cường, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
111 |
31225 |
Trạm y tế xã Đại Thắng |
Xã Đại Thắng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
112 |
31243 |
Trạm y tế xã Tây Hưng |
Xã Tây Hưng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
113 |
31239 |
Trạm y tế xã Tiên Minh |
Xã Tiên Minh, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
114 |
31235 |
Trạm y tế xã Bạch Đằng |
Xã Bạch Đằng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
115 |
31230 |
Trạm y tế xã Khởi Nghĩa |
Xã Khởi Nghĩa, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
116 |
31231 |
Trạm y tế xã Tiên Thanh |
Xã Tiên Thanh , huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
117 |
31238 |
Trạm y tế xã Tiên Thắng |
Xã Tiên Thắng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
118 |
31246 |
Trạm y tế xã Vinh Quang |
Xã Vinh Quang, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
119 |
31226 |
Trạm y tế xã Tiên Cường |
Xã Tiên Cường, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
120 |
31237 |
Trạm y tế xã Toàn Thắng |
Xã Toàn Thắng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
121 |
31240 |
Trạm y tế xã Bắc Hưng |
Xã Bắc Hưng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
|
BHXH huyện Vĩnh Bảo |
|
|
||||||||
|
122 |
31009 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Bảo |
Số 154 khu phố Tân Hoà, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
123 |
31302 |
Phòng khám đa khoa Nam Cường |
Số 139 khu phố 3/2 thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
124 |
31321 |
Phòng khám đa khoa Bình Dân Vĩnh Bảo |
Xóm 2, Xã Tam Cường, Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
125 |
31154 |
Phòng khám đa khoa Liên Am |
Quốc Lộ 37, Xã Liên Am, Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
126 |
31271 |
Trạm y tế xã Vĩnh Phong |
Xã Vĩnh Phong - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
127 |
31260 |
Trạmy tế xã Nhân Hoà |
Xã Nhân Hoà- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
128 |
31250 |
Trạmy tế xã Thắng Thủy |
Xã Thắng Thuỷ- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
129 |
31258 |
Trạmy tế xã Tân Hưng |
Xã Tân Hưng- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
130 |
31265 |
Trạmy tế xã Thanh Lương |
Xã Thanh Lương- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
131 |
31264 |
Trạmy tế xã Đồng Minh |
Xã Đồng Minh- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
132 |
31262 |
Trạmy tế xã Hưng Nhân |
Xã Hưng Nhân- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
133 |
31269 |
Trạmy tế xã Hoà Bình |
Xã Hoà Bình- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
134 |
31267 |
Trạmy tế xã Lý Học |
Xã Lý Học- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
135 |
31276 |
Trạmy tế xã Trấn Dương |
Xã Trấn Dương- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
136 |
31256 |
Trạmy tế xã Hùng Tiến |
Xã Hùng Tiến- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
137 |
31257 |
Trạmy tế xã An Hoà |
Xã An Hoà-Huyện Vĩnh Bảo-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
138 |
31255 |
Trạmy tế xã Hiệp Hoà |
Xã Hiệp Hoà- Huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
139 |
31274 |
Trạmy tế xã Cổ Am |
Xã Cổ Am- Huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
140 |
31254 |
Trạmy tế xã Vĩnh Long |
Xã Vĩnh Long- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
141 |
31248 |
Trạmy tế xã Dũng Tiến |
Xã Dũng Tiến- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
142 |
31249 |
Trạmy tế xã Giang Biên |
Xã Giang Biên- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
143 |
31261 |
Trạmy tế xã Tam Đa |
Xã Tam Đa- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
144 |
31272 |
Trạmy tế xã Cộng Hiền |
Xã Cộng Hiền- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
145 |
31263 |
Trạmy tế xã Vinh Quang |
Xã Vinh Quang- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
146 |
31252 |
Trạmy tế xã Việt Tiến |
Xã Việt Tiến- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
147 |
31247 |
Trạmy tế Thị trấn Vĩnh Bảo |
Khu phố 3/2 Thị trấn Vĩnh Bảo-Huyện Vĩnh Bảo-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
148 |
31275 |
Trạmy tế xã Vĩnh Tiến |
Xã Vĩnh Tiến- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
149 |
31266 |
Trạmy tế xã Liên Am |
Xã Liên Am- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
150 |
31270 |
Trạmy tế xã Tiền Phong |
Xã Tiền Phong-Huyện Vĩnh Bảo-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
151 |
31253 |
Trạmy tế xã Vĩnh An |
Xã Vĩnh An- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
152 |
31251 |
Trạmy tế xã Trung Lập |
Xã Trung Lập- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
153 |
31259 |
Trạmy tế xã Tân Liên |
Xã Tân Liên- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
154 |
31268 |
Trạmy tế xã Tam Cường |
Xã Tam Cường- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
155 |
31273 |
Trạmy tế xã Cao Minh |
Xã Cao Minh- huyện Vĩnh Bảo- TP Hải Phòng |
Xã |
|
||||||
|
|
BHXH huyện Cát Hải |
|
|
||||||||
|
156 |
31013 |
Trung tâmy tế huyện Cát Hải |
Tổ dân phố 2, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
||||||
|
157 |
31014 |
Bệnh viện đa khoa Đôn Lương |
Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
|
158 |
31287 |
Trạm y tế quân dân y xã Việt Hải |
Xã Việt Hải-Huyện Cát Hải-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
|
159 |
31288 |
Trạm y tế xã Xuân Đám |
Xã Xuân Đám, huyện Cát Hải, TP Hải Phòng |
Xã |
|
|
160 |
31286 |
Trạm y tế xã Trân Châu |
Xã Trân Châu-Huyện Cát Hải-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
|
161 |
31282 |
Trạm y tế xã Văn Phong |
Xã Văn Phong-Huyện Cát Hải-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
|
162 |
31281 |
Trạm y tế xã Hoàng Châu |
Xã Hoàng Châu-Huyện Cát Hải-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
|
163 |
31285 |
Trạm y tế xã Hiền Hào |
Xã Hiền Hào, huyện Cát Hải, TP Hải Phòng |
Xã |
|
|
164 |
31284 |
Trạm y tế xã Gia Luận |
Xã Gia Luận-Huyện Cát Hải-Thành phố Hải Phòng |
Xã |
|
|
165 |
31283 |
Trạm y tế xã Phù Long |
Xã Phù Long, huyện Cát Hải, TP Hải Phòng |
Xã |
|
|
166 |
31278 |
TYT thị trấn Cát Hải |
Thị trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, TP Hải Phòng |
Xã |
|
|
167 |
31279 |
TYT Nghĩa Lộ |
Xã Nghĩa Lộ, Huyện Cát Hải, TP Hải phòng |
Xã |
|
|
|
BHXH huyện Bạch Long Vỹ |
|
|
||
|
168 |
31025 |
Trung tâm Y tế quân dân y Bạch Long Vĩ |
Huyện Bạch Long Vĩ, TP Hải Phòng |
Huyện |
|
